Người có công giúp đỡ cách mạng

LÊ ĐỨC THỌ – DẤU ẤN NHÀ NGOẠI GIAO KIÊN ĐỊNH TRÊN BÀN ĐÀM PHÁN PARIS

Gần năm năm đàm phán tại Paris, từ năm 1968 đến năm 1973, là một trong những chặng đường ngoại giao phức tạp nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước. Trong tiến trình ấy, Lê Đức Thọ giữ vai trò cố vấn đặc biệt của đoàn đại biểu Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và trực tiếp tham gia những cuộc thương lượng riêng với cố vấn an ninh quốc gia Hoa Kỳ Henry Kissinger. Những cuộc gặp giữa hai người không chỉ xoay quanh câu chữ của một văn kiện, mà còn liên quan đến việc chấm dứt chiến tranh, rút quân Mỹ, tương lai chính trị của miền Nam Việt Nam và cách thức thực hiện thỏa thuận. Ngày 27/1/1973, Hiệp định Paris được ký chính thức, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng của cuộc chiến. Nhưng phía sau văn kiện ấy là nhiều năm tranh luận, bế tắc, điều chỉnh lập trường và những biến động dữ dội trên chiến trường.

Ninh Bình22/10/2026Xã Đak Nhau (Đoàn xã Đak Nhau)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
LÊ ĐỨC THỌ – DẤU ẤN NHÀ NGOẠI GIAO KIÊN ĐỊNH TRÊN BÀN ĐÀM PHÁN PARIS

Lê Đức Thọ, tên khai sinh Phan Đình Khải, sinh ngày 10/10/1911 tại tỉnh Nam Định, nay thuộc tỉnh Ninh Bình sau sắp xếp đơn vị hành chính. Ông tham gia hoạt động cách mạng từ khi còn trẻ, từng bị chính quyền thực dân Pháp bắt giam và trải qua nhiều năm tù đày. Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, ông tiếp tục đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ trong tổ chức cách mạng và trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Trải nghiệm chính trị, hoạt động tổ chức và những năm tháng chiến tranh góp phần hình thành phong cách làm việc của ông trước khi được giao nhiệm vụ trên mặt trận ngoại giao.

Năm 1968, khi Hoa Kỳ và Việt Nam Dân chủ Cộng hòa bắt đầu đàm phán tại Paris, cuộc chiến vẫn diễn ra ác liệt. Hội nghị chính thức khai mạc ngày 13/5/1968, sau những tranh luận kéo dài về địa điểm, thành phần tham dự và điều kiện đàm phán. Ban đầu, đây là cuộc thương lượng giữa hai bên; từ năm 1969, hội nghị mở rộng thành đàm phán bốn bên với sự tham gia của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, Hoa Kỳ, Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam và Việt Nam Cộng hòa. Lê Đức Thọ được giao làm cố vấn đặc biệt cho đoàn Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, phối hợp với trưởng đoàn Xuân Thủy trong quá trình thương lượng.

Các phiên họp công khai tại Paris thường kéo dài, nhưng nhiều bất đồng cốt lõi vẫn không được giải quyết. Những vấn đề như chấm dứt sự tham chiến của quân đội Mỹ, rút quân, ngừng bắn và tương lai chính trị của miền Nam Việt Nam đều liên quan trực tiếp đến mục tiêu của các bên. Trong bối cảnh đó, một kênh tiếp xúc riêng giữa Lê Đức Thọ và Henry Kissinger được thiết lập nhằm tìm kiếm khả năng tháo gỡ bế tắc. Hai người gặp nhau lần đầu vào ngày 21/2/1970 tại Choisy-le-Roi, ngoại ô Paris. Từ đây, những cuộc trao đổi kín tiếp diễn trong nhiều năm, bên cạnh các phiên họp chính thức của hội nghị bốn bên.

Lê Đức Thọ và Kissinger có nền tảng chính trị, kinh nghiệm và cách tiếp cận rất khác nhau. Kissinger là học giả và nhà hoạch định chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ, từng giữ cương vị cố vấn an ninh quốc gia dưới thời Tổng thống Richard Nixon. Lê Đức Thọ là nhà lãnh đạo cách mạng Việt Nam, được giao nhiệm vụ bảo vệ lập trường của đoàn Việt Nam Dân chủ Cộng hòa trong các cuộc thương lượng. Những cuộc gặp giữa họ thường diễn ra trong không khí căng thẳng, với các bản dự thảo được đưa ra, sửa đổi và tranh luận từng điều khoản. Một đề xuất có thể được hai bên thống nhất về nguyên tắc nhưng vẫn vướng mắc ở cách diễn đạt, thứ tự thực hiện hoặc cơ chế bảo đảm thi hành. Đàm phán vì vậy đòi hỏi không chỉ khả năng lập luận mà còn sự kiên trì và hiểu rõ giới hạn nhượng bộ của mỗi bên.

Năm 1972 là giai đoạn đặc biệt quyết liệt. Các cuộc tiến công trên chiến trường miền Nam và những thay đổi trong tình hình quốc tế tác động mạnh đến bàn đàm phán. Trong tháng 10/1972, những cuộc gặp riêng giữa Lê Đức Thọ và Kissinger giúp hai bên tiến gần đến một dự thảo thỏa thuận. Tuy nhiên, việc ký kết chưa diễn ra như dự kiến, bởi còn những bất đồng, trong đó có phản ứng của chính quyền Việt Nam Cộng hòa đối với một số nội dung. Các cuộc thương lượng tiếp tục bị kéo dài, những đề nghị sửa đổi được đưa ra, và triển vọng đạt thỏa thuận lại trở nên bất định. Diễn biến này cho thấy việc đạt được đồng thuận về một văn bản không chỉ phụ thuộc vào hai nhà đàm phán chính, mà còn chịu tác động từ những bên tham gia và các tính toán chính trị, quân sự rộng lớn hơn.

Tháng 12/1972, Hoa Kỳ mở chiến dịch tập kích đường không chiến lược Linebacker II, đánh phá Hà Nội, Hải Phòng và một số khu vực miền Bắc. Cuộc ném bom gây tổn thất nặng nề cho dân thường và nhiều công trình, đồng thời làm gia tăng căng thẳng trong tiến trình thương lượng. Sau chiến dịch, đàm phán được nối lại và các bên tiếp tục hoàn thiện văn kiện. Ngày 23/1/1973, Lê Đức Thọ và Kissinger ký tắt văn bản Hiệp định Paris. Đến ngày 27/1/1973, đại diện bốn bên chính thức ký Hiệp định về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam. Văn kiện quy định những vấn đề quan trọng như chấm dứt các hoạt động quân sự của Hoa Kỳ theo các điều khoản liên quan, rút quân Mỹ và quân nước ngoài thuộc phe Mỹ khỏi miền Nam, trao trả người bị bắt và xác lập những nguyên tắc về quyền dân tộc cơ bản, quyền tự quyết của nhân dân miền Nam Việt Nam.

Đối với Lê Đức Thọ, việc ký kết Hiệp định Paris là kết quả của một quá trình thương lượng lâu dài, nhưng không có nghĩa mọi xung đột đã kết thúc. Sau khi quân Mỹ rút khỏi Việt Nam, giao tranh giữa các lực lượng Việt Nam vẫn tiếp diễn. Thực tế ấy cũng là lý do khiến ông từ chối nhận Giải Nobel Hòa bình năm 1973, giải thưởng được công bố trao chung cho ông và Henry Kissinger vì những nỗ lực thương lượng thỏa thuận ngừng bắn. Theo thông tin của tổ chức Nobel, Lê Đức Thọ không nhận giải với lý do hòa bình chưa thực sự được lập lại ở Việt Nam. Quyết định ấy gắn với quan điểm của ông về tình hình sau Hiệp định, khi các điều khoản ngừng bắn chưa đem lại sự chấm dứt chiến sự như kỳ vọng.

Nhìn lại những năm tháng tại Paris, vai trò của Lê Đức Thọ cần được đặt trong tổng thể cuộc đấu tranh trên các mặt trận quân sự, chính trị và ngoại giao. Ông là một nhân vật chủ chốt trong kênh thương lượng riêng, nhưng Hiệp định Paris không phải thành quả của riêng một cá nhân. Quá trình ấy còn gắn với vai trò của Xuân Thủy và đoàn đàm phán Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam, các lực lượng trên chiến trường và những biến động quốc tế. Việc nhìn nhận đầy đủ các yếu tố này giúp lịch sử tránh trở thành câu chuyện chỉ xoay quanh những màn đối đáp giữa hai nhà đàm phán.

Lê Đức Thọ qua đời ngày 13/10/1990 tại Hà Nội. Những năm tháng ông tham gia đàm phán ở Paris vẫn là một chương đáng chú ý trong lịch sử ngoại giao Việt Nam thế kỷ XX. Tại đó, những cuộc thương lượng về từng điều khoản diễn ra song song với những hy sinh và mất mát trên chiến trường. Hiệp định được ký kết mở ra một bước ngoặt quan trọng, nhưng con đường đi đến hòa bình và thống nhất đất nước vẫn còn nhiều thử thách. Nhớ về Lê Đức Thọ và những năm đàm phán tại Paris cũng là dịp để hiểu rõ hơn sự phức tạp của ngoại giao thời chiến, trân trọng những nỗ lực tìm kiếm giải pháp và ghi nhớ cái giá con người đã phải trả cho chiến tranh.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn