LÊ ĐỨC THỌ – VỊ "KIẾN TRÚC SƯ" NGOẠI GIAO VÀ NGHĨA CỬ CAO ĐẸP TỪ CHỐI GIẢI NOBEL HÒA BÌNH
Trải qua 11 năm tù đày dã man nơi ngục tối Côn Đảo và Sơn La, đồng chí Lê Đức Thọ đã rèn luyện nên một bản lĩnh thép để rồi bước vào cuộc đấu trí lịch sử trên bàn đàm phán Paris. Tinh thần kiên cường, sự sắc sảo "trong văn có võ" và hành động từ chối Giải Nobel Hòa bình năm 1973 của ông đã trở thành biểu tượng bất tử về lòng tự tôn và khí tiết của dân tộc Việt Nam.
Trong lịch sử cách mạng và ngoại giao Việt Nam, cái tên Lê Đức Thọ (tên thật là Phan Đình Khải) luôn gợi nhớ đến hình ảnh một nhà lãnh đạo kiệt xuất với cái nhìn sắc sảo, tư duy chiến lược và tinh thần kiên cường không gì lay chuyển. Sinh năm 1911 tại xã Nam Vân, huyện Nam Trực (nay thuộc TP. Nam Định) – vùng đất Nam Định giàu truyền thống hiếu học và yêu nước – ông sớm dấn thân vào con đường cách mạng từ năm 1926, khi mới tròn 15 tuổi.
Tuổi trẻ của ông là chuỗi ngày nếm trải vô vàn đòn thù thảm khốc trong 11 năm tù đày dưới chế độ thực dân. Hai lần bị Pháp bắt giam, trải qua các "địa ngục trần gian" từ Côn Đảo, Hỏa Lò cho đến Sơn La rét buốt, ông cùng các đồng chí kiên trung biến cùm sắt và xà kle thành trường học cách mạng. Những trận đòn tra tấn man rợ không đè bẹp được chí khí người chiến sĩ trẻ, mà chỉ làm chui rèn thêm bản lĩnh thép cho ông. Sống sót qua những giờ phút sinh tử, thoát khỏi xiềng xích, ông lập tức lao vào chiến trường, đảm nhận trọng trách tại Xứ ủy Nam Bộ rồi tham gia Bộ Chính trị, trở thành người học trò tin cậy của Bác Hồ và người đồng chí sát cánh bên Tổng Bí thư Lê Duẩn.
Đỉnh cao trong sự nghiệp của ông chính là cuộc đấu trí bền bỉ gần 5 năm (1968–1973) trên bàn đàm phán Paris với vai trò Cố vấn đặc biệt. Trước đại diện của một siêu cường quân sự, nhà ngoại giao Lê Đức Thọ đã thể hiện phong cách làm việc "trong văn có võ" – vừa mềm dẻo về sách lược, vừa kiên quyết về nguyên tắc. Từng lập luận sắc bén, từng cái đập tay trên bàn đàm phán của ông đã buộc đối phương phải từng bước nhượng bộ, đi đến ký kết Hiệp định Paris năm 1973, chấm dứt chiến tranh, tạo tiền đề quyết định cho ngày thống nhất đất nước.
Chính sau sự kiện lịch sử ấy, Ủy ban giải Nobel đã quyết định trao Giải Nobel Hòa bình năm 1973 cho ông cùng đại diện phía Mỹ. Thế nhưng, bằng sự khiêm nhường và lòng tự tôn dân tộc sâu sắc, ông đã thẳng thắn từ chối nhận giải thưởng cao quý này với lý do: Hòa bình thực sự vẫn chưa lập lại trên dải đất Việt Nam khi miền Nam chưa hoàn toàn giải phóng. Nghĩa cử ấy đã làm cả thế giới phải ngả nón kính phục trước bản lĩnh và nhân cách của một người cộng sản chân chính.
Sau ngày đất nước hòa bình, ông tiếp tục cống hiến trọn vẹn sức lực cho công tác xây dựng, tổ chức Đảng và sự nghiệp đổi mới đất nước. Ngày 13 tháng 10 năm 1990, ông qua đời tại Hà Nội, để lại nỗi tiếc thương sâu sắc cho toàn Đảng, toàn dân.
Hôm nay, những tập bản thảo đàm phán ngả màu thời gian, các bức thư tay cùng kỷ vật ngoại giao của ông vẫn được trân trọng lưu giữ tại các bảo tàng lịch sử quốc gia. Tên tuổi của đồng chí Lê Đức Thọ mãi mãi là niềm tự hào lớn lao, là tấm gương sáng ngời về trí tuệ, bản lĩnh và khí tiết cho các thế hệ Việt Nam hôm nay và mai sau.


