Lê Giản – cú nhảy dù trở về Tổ quốc của người “Tư lệnh” công an đầu tiên
Bị thực dân Pháp đày sang đảo Madagascar, Lê Giản cùng các đồng chí tận dụng cơ hội tham gia lực lượng Đồng Minh, học kỹ thuật tình báo rồi tìm đường trở về Việt Nam. Ngày 25/10/1944, ông mang theo điện đài và trang bị nhảy dù xuống Cao Bằng. Ít lâu sau, người chiến sĩ trở về từ châu Phi được giao nhiệm vụ xây dựng nền móng cho lực lượng Công an cách mạng.
Ngày 25 tháng 10 năm 1944, trên bầu trời bản Ngần, thuộc châu Hòa An, tỉnh Cao Bằng, tiếng động cơ một chiếc máy bay Anh vang lên giữa núi rừng.
Từ khoang máy bay, những cánh dù lần lượt bung ra. Những người nhảy xuống mang theo điện đài, vũ khí và trang bị do cơ quan tình báo Đồng Minh cung cấp. Trong mắt người Anh, họ là những nhân viên đã được huấn luyện để thực hiện nhiệm vụ chống phát xít Nhật tại Đông Dương.
Nhưng một người trong số ấy đang mang trong lòng một mục tiêu khác.
Ông tên thật là Tô Gĩ, hoạt động với tên Lê Giản. Ông là một chiến sĩ cộng sản Việt Nam từng bị thực dân Pháp bắt và đày biệt xứ sang châu Phi.
Bởi vậy, cú nhảy dù xuống Cao Bằng không đơn thuần là một nhiệm vụ tình báo. Đối với Lê Giản, đó là chặng cuối của cuộc vượt thoát kéo dài hàng nghìn cây số để trở về Tổ quốc.
Người tù bị đày sang châu Phi
Lê Giản sinh ra trong gia đình họ Tô tại làng Xuân Cầu, Hưng Yên – một dòng họ có nhiều người sớm tham gia phong trào cách mạng như Tô Hiệu, Tô Chấn và Tô Quang Đẩu.
Tuổi trẻ của ông gắn với những năm phong trào yêu nước và cách mạng phát triển mạnh mẽ. Năm 1929, khi còn rất trẻ, ông đã tham gia Đông Dương Cộng sản Đảng. Sau đó, ông được điều vào Nam hoạt động.
Đầu năm 1940, Lê Giản bị mật thám Pháp bắt. Đến năm 1941, chính quyền thực dân đưa ông cùng một số chiến sĩ cách mạng như Hoàng Đình Giong, Phan Bôi, Trần Hiệu, Nguyễn Văn Ngọc và Dương Công Hoạt lên tàu, đày sang Madagascar.
Madagascar là một hòn đảo nằm ngoài khơi phía đông châu Phi, cách quê hương Việt Nam hàng nghìn cây số. Đưa tù chính trị đến một nơi xa xôi như vậy là cách thực dân Pháp tìm cách cắt đứt hoàn toàn mối liên hệ giữa họ với phong trào cách mạng trong nước.
Nếu chỉ dựa vào những con đường thông thường, hy vọng trở về của những người tù gần như không còn.
Nhưng chiến tranh thế giới đã tạo ra một bước ngoặt bất ngờ.
Tháng 11 năm 1942, quân Anh chiếm Madagascar. Nhóm tù chính trị Việt Nam được trả tự do. Nhận thấy quân Đồng Minh đang cần người am hiểu Đông Dương để phục vụ cuộc chiến chống Nhật, Lê Giản và các đồng chí quyết định tận dụng cơ hội này.
Họ tình nguyện tham gia lực lượng Đồng Minh và được đưa sang Ấn Độ huấn luyện. Tại đây, Lê Giản học cách sử dụng điện đài, thu thập và xử lý tin tức, tổ chức liên lạc bí mật, nhảy dù và thực hiện những nhiệm vụ phía sau phòng tuyến đối phương.
Người Anh muốn đào tạo những nhân viên phục vụ hoạt động của Đồng Minh. Còn Lê Giản coi đây là cơ hội học lấy kỹ thuật của một tổ chức tình báo hiện đại, đồng thời mở ra con đường trở về Việt Nam.
Ông đã biến hoàn cảnh lưu đày thành một khóa học đặc biệt để chuẩn bị phục vụ cách mạng.
Trở về bằng con đường của Đồng Minh
Sau thời gian huấn luyện, Lê Giản được đưa vào kế hoạch hoạt động tại Đông Dương. Cuối năm 1944, ông cùng đồng đội lên máy bay thực hiện chuyến trở về.
Ngày 25 tháng 10, họ nhảy dù xuống bản Ngần, xã Vĩnh Quang, huyện Hòa An, Cao Bằng. Sau khi tiếp đất, Lê Giản tìm cách bắt liên lạc với lực lượng cách mạng.
Điện đài, trang bị và những kỹ năng ông mang theo nhanh chóng trở thành phương tiện phục vụ Việt Minh.
Cú nhảy dù ấy là một cuộc “tương kế tựu kế” đặc biệt. Một người tù bị đày biệt xứ đã sử dụng chính mạng lưới và phương tiện của Đồng Minh để trở về quê hương, mang kiến thức tình báo được đào tạo ở nước ngoài phục vụ cuộc đấu tranh giành độc lập.
Tháng 6 năm 1945, Lê Giản cùng Đàm Quang Trung được Chủ tịch Hồ Chí Minh giao tham gia xây dựng một đường băng dã chiến tại Lũng Cò, Tuyên Quang.
Đường băng được làm chủ yếu bằng sức người, dài khoảng 400 mét và rộng khoảng 20 mét. Chỉ trong gần hai tháng, công trình đã hoàn thành, kịp đón máy bay Đồng Minh vận chuyển thuốc men và trang bị tới căn cứ cách mạng vào tháng 8 năm 1945.
Một người từng từ máy bay nhảy xuống Cao Bằng nay lại góp phần tạo nên đường băng giữa núi rừng Việt Bắc. Kinh nghiệm có được trong những năm lưu lạc đã được ông sử dụng đúng lúc cuộc Tổng khởi nghĩa đang đến gần.
Nhiệm vụ mới sau ngày độc lập
Cách mạng Tháng Tám thành công. Tháng 9 năm 1945, Lê Giản được Trung ương điều về Hà Nội, đảm nhiệm công tác tại Sở Liêm phóng Bắc Bộ.
Theo tư liệu được Báo VietnamNet dẫn lại, khi được giao nhiệm vụ, Lê Giản từng thưa với Chủ tịch Hồ Chí Minh rằng mình xa đất nước đã lâu, chưa hiểu tình hình và cũng chưa có kinh nghiệm công an.
Chủ tịch Hồ Chí Minh nhắc ông rằng điều chưa biết thì phải học, phải tìm hiểu và đặc biệt phải dựa vào nhân dân. Những kiến thức tình báo học được từ Đồng Minh có thể được vận dụng theo chiều ngược lại: đối phương sử dụng nghiệp vụ để chống phá cách mạng thì lực lượng cách mạng cũng phải biết nghiệp vụ để bảo vệ chính quyền.
Người còn căn dặn Lê Giản phải giữ sự “thiết diện vô tư” – kiên quyết nhưng công bằng, không để tình cảm riêng chi phối công việc.
Lời dặn ấy trở thành nguyên tắc mà ông mang theo trong suốt những năm làm công tác công an và tư pháp.
Đầu năm 1946, giữa lúc chính quyền cách mạng phải đối diện với nhiều lực lượng chống phá, hệ thống cảnh sát và liêm phóng trên cả nước được thống nhất. Tháng 6 năm 1946, Bộ trưởng Bộ Nội vụ Huỳnh Thúc Kháng ký quyết định giao Lê Giản làm quyền Giám đốc Việt Nam Công an vụ. Ông trở thành một trong những người đứng đầu đầu tiên của lực lượng Công an cách mạng.
Trên cương vị này, Lê Giản tham gia chỉ đạo bảo vệ chính quyền Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, xây dựng mạng lưới nắm tình hình và tổ chức lực lượng công an trong hoàn cảnh vô cùng thiếu thốn.
Một dấu ấn nổi bật trong thời gian ông phụ trách là việc chỉ đạo khám phá vụ án tại phố Ôn Như Hầu năm 1946, qua đó làm thất bại hoạt động chống phá và âm mưu lật đổ chính quyền cách mạng.
“Nhà ông cả Nhã” giữa chiến khu
Toàn quốc kháng chiến bùng nổ, Nha Công an Trung ương rời Hà Nội lên chiến khu Việt Bắc. Tại xã Minh Thanh, huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang, cơ quan của Lê Giản hoạt động dưới tên gọi bí mật là “nhà ông cả Nhã”.
Buổi đầu, cán bộ và nhân viên phải ở nhờ trong nhà dân. Lê Giản sống tại gia đình một người Tày ở thôn Lũng Cò. Từ những ngôi nhà đơn sơ giữa rừng, một tổ chức công an ở cấp Trung ương từng bước được xây dựng.
Nha Công an lúc ấy có khoảng một trăm người, gồm các bộ phận phụ trách chính trị, tình báo, tuyên huấn, trật tự – tư pháp, điện đài, thông tin và căn cước. Nhiệm vụ của họ là bảo vệ Chủ tịch Hồ Chí Minh, Trung ương Đảng, Chính phủ và các cơ quan đầu não tại An toàn khu; đồng thời phát hiện hoạt động gián điệp, biệt kích và phá hoại của đối phương.
Ngày 21 tháng 2 năm 1948, nội san Rèn luyện do Lê Giản làm chủ nhiệm ra số đầu tiên. Ban đầu, nội san chỉ được in 14 bản, nhưng sau đó tăng lên hàng trăm bản, trở thành tài liệu trao đổi nghiệp vụ và giáo dục cán bộ.
Lê Giản còn kiêm nhiệm vai trò Hiệu trưởng đầu tiên của Trường Công an Trung ương. Những kiến thức về điện đài, tình báo và hoạt động bí mật mà ông từng học trong quân đội Đồng Minh, kết hợp với kinh nghiệm thực tế của cách mạng Việt Nam, được đúc kết thành bài học để đào tạo những lớp cán bộ công an đầu tiên.
Cú nhảy mở đầu một hành trình dài
Năm 1958, Lê Giản chuyển sang ngành Tòa án, lần lượt đảm nhiệm nhiệm vụ thẩm phán và Phó Chánh án Tòa án nhân dân tối cao. Dù làm công tác công an hay xét xử, ông vẫn giữ nguyên tắc công bằng, liêm chính và phụng sự nhân dân.
Ông qua đời năm 2003. Năm 2011, Nhà nước truy tặng ông Huân chương Hồ Chí Minh. Tên ông hiện được đặt cho một tuyến phố tại Hà Nội.
Cuộc đời Lê Giản đi qua những địa danh cách xa nhau đến khó hình dung: từ làng Xuân Cầu đến nhà tù thực dân, từ đảo Madagascar ở châu Phi đến trường huấn luyện tình báo tại Ấn Độ, rồi từ khoang máy bay trở lại núi rừng Cao Bằng.
Trong hành trình ấy, có một khoảnh khắc mang ý nghĩa đặc biệt: giây phút cánh dù mở ra trên bầu trời bản Ngần.
Phía dưới cánh dù không chỉ là mặt đất quê hương. Đó còn là con đường để một người chiến sĩ trở lại với cách mạng, đem những điều học được nơi đất khách xây dựng nền móng cho lực lượng bảo vệ chính quyền độc lập.
Lê Giản đã đi một vòng qua nửa thế giới để trở về Tổ quốc. Và từ cú nhảy dù năm ấy, ông bắt đầu một nhiệm vụ còn khó khăn hơn: góp phần giữ gìn nền độc lập mà dân tộc vừa giành được.


