Lê Hồng Phong – Bến Cát 1950: Trận đánh lớn đầu tiên của Khu 7 trong mùa Thu năm ấy
Năm 1950, khi Chiến dịch Biên giới diễn ra ở Cao Bằng – Lạng Sơn, Khu 7 mở Chiến dịch Bến Cát, còn được gọi là Chiến dịch Lê Hồng Phong, trên địa bàn Thủ Dầu Một. Đây là chiến dịch quy mô lớn đầu tiên của lực lượng vũ trang cách mạng ở miền Đông Nam Bộ, nhằm phối hợp với chiến trường chính, cắt giao thông và mở rộng căn cứ.
Khu 7 trước một mùa chiến dịch
Năm 1950, chiến trường Nam Bộ đứng trước một yêu cầu mới.
Ở miền Bắc, Trung ương chuẩn bị mở Chiến dịch Biên giới nhằm phá thế bao vây, mở đường liên lạc với quốc tế và mở rộng căn cứ địa Việt Bắc. Để phối hợp với chiến trường chính, Xứ ủy Nam Bộ chủ trương đẩy mạnh hoạt động quân sự ở các địa bàn trọng yếu.
Trong quá trình tổ chức lại chiến trường, Khu Sài Gòn – Chợ Lớn và Khu 7 được sáp nhập. Bộ Tư lệnh Khu 7 đóng tại Chiến khu Long Nguyên, Trần Văn Trà làm Tư lệnh kiêm Chính ủy.
Miền Đông lúc ấy có một địa bàn đặc biệt quan trọng: Bến Cát, Thủ Dầu Một.
Từ đây có các tuyến đường 7, 14 và những tuyến giao thông nối Sài Gòn với vùng căn cứ. Quân Pháp dựa vào hệ thống đồn bốt, tháp canh và các tuyến giao thông để kiểm soát khu vực, đồng thời ngăn cách các căn cứ cách mạng ở miền Đông.
Vì vậy, nếu đánh vào Bến Cát, Khu 7 không chỉ nhằm tiêu hao quân Pháp mà còn nhằm phá một mắt xích trong hệ thống kiểm soát của đối phương.
Một chiến dịch để “chia lửa”
Tháng 10/1950, Bộ Tư lệnh Khu 7 quyết định mở Chiến dịch Bến Cát, còn được gọi là Chiến dịch Lê Hồng Phong, phối hợp với Chiến dịch Biên giới ở Việt Bắc. Đây được xác định là chiến dịch quy mô lớn đầu tiên của lực lượng vũ trang cách mạng trên chiến trường miền Đông Nam Bộ.
Mục tiêu của chiến dịch là cắt đứt giao thông trên đường 7 và đường 14, tiêu hao và tiêu diệt một bộ phận sinh lực địch, phá hệ thống đồn bốt, mở rộng căn cứ và giữ chân lực lượng Pháp tại miền Đông, không để chúng dễ dàng tăng viện cho các chiến trường khác.
Đây cũng là điểm cần nói rõ về vai trò của Trần Văn Trà.
Ông là Tư lệnh kiêm Chính ủy Khu 7, tức người đứng đầu Bộ Tư lệnh khu, chịu trách nhiệm chỉ đạo chung về quân sự và chính trị. Người trực tiếp chỉ huy Bộ Chỉ huy Chiến dịch Bến Cát là Tô Ký, Phó Tư lệnh Khu 7; Lê Đức Anh giữ chức Tham mưu trưởng chiến dịch.
Vì vậy, không nên gán cho Trần Văn Trà vai trò trực tiếp chỉ huy từng trận đánh trong chiến dịch. Dấu ấn của ông nằm ở cấp độ tổ chức, quyết định sử dụng lực lượng và chỉ đạo chiến trường Khu 7.
Bến Cát mở tiếng súng
Đêm 7 rạng sáng 8/10/1950, những trận đánh đầu tiên của chiến dịch diễn ra.
Một trong những mục tiêu quan trọng là Bến Súc, nơi quân Pháp xây dựng một cứ điểm mạnh trên tuyến giao thông. Tiểu đoàn 302 đảm nhiệm mũi tiến công chủ yếu.
Quân ta phá được phần lớn hệ thống phòng thủ, nhưng xe thiết giáp của Pháp đã giúp lực lượng trong đồn chống đỡ. Trận đánh cho thấy một thực tế của chiến trường miền Đông: đánh vào công sự đã khó, nhưng muốn tiêu diệt hoàn toàn một cứ điểm còn phải giải quyết được lực lượng cơ động và phương tiện cơ giới của đối phương.
Sau trận mở màn, cách đánh của chiến dịch được triển khai rộng hơn.
Bộ đội chủ lực phối hợp với bộ đội địa phương và dân quân du kích đánh vào đồn bốt, phục kích giao thông, phá cầu cống, đánh các đoàn xe và tìm cách cô lập từng vị trí của đối phương.
Trên toàn chiến trường, các lực lượng đã tiến hành hàng chục trận tiến công cứ điểm, phục kích giao thông, đánh cơ giới và chống càn.
Điều đáng chú ý là chiến dịch không chỉ dựa vào một lực lượng chủ lực tập trung.
Các đơn vị từ Bến Cát, Hớn Quản, Châu Thành, Trảng Bàng, Hóc Môn cùng dân quân du kích địa phương đều được huy động. Hàng nghìn dân công tham gia vận chuyển lương thực, đạn dược và phục vụ chiến trường.
Đó chính là cách Khu 7 tạo ra sức ép liên tục trên một địa bàn rộng.
Những con đường bị đánh phá
Một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất của Chiến dịch Bến Cát là đánh vào giao thông.
Đường 7 và đường 14 có ý nghĩa lớn đối với hệ thống kiểm soát của quân Pháp ở miền Đông. Vì thế, quân ta kết hợp đánh đồn với phá cầu, đánh xe và phục kích các đoàn vận tải.
Trong toàn chiến dịch, lực lượng vũ trang Khu 7 tiến hành 38 trận tiến công cứ điểm, 2 trận phục kích giao thông chặn viện, 43 trận đánh cơ giới, 2 trận chống càn và hàng trăm trận đánh lẻ. Kết quả được Quân khu 7 tổng kết là diệt 509 tên, làm bị thương 155, bắt 120; phá hủy hàng chục đồn bốt, tháp canh, 12 cầu cống, 84 xe quân sự, 5 đầu máy xe lửa cùng một số tàu, thuyền.
Những con số ấy cho thấy đặc điểm của chiến dịch: không phải một trận đánh duy nhất quyết định tất cả, mà là một chuỗi hoạt động liên tục nhằm làm suy yếu hệ thống kiểm soát của đối phương.
Trong chiến dịch cũng xuất hiện những cách đánh mới của lực lượng vũ trang miền Đông.
Kinh nghiệm đánh tháp canh bằng mìn lõm, được nghiên cứu và hoàn thiện từ trước đó ở Tân Uyên, được vận dụng trong các trận đánh trên địa bàn Bến Cát. Những kinh nghiệm này về sau góp phần hình thành và phát triển cách đánh đặc công trên chiến trường miền Nam.
Trần Văn Trà và bài toán giữ một chiến trường lớn
Đối với Trần Văn Trà, Chiến dịch Lê Hồng Phong không đơn thuần là một trận đánh.
Khu 7 lúc này phải tổ chức một chiến trường rộng, có nhiều lực lượng cùng hoạt động: bộ đội chủ lực, bộ đội địa phương, dân quân du kích và các lực lượng hoạt động trong vùng đô thị, vùng cao su, vùng căn cứ.
Một chiến dịch kéo dài hơn một tháng cũng đặt ra bài toán hậu cần rất lớn.
Gạo, thực phẩm, đạn dược và phương tiện phải được huy động ngay từ các cơ sở nhân dân. Các tuyến vận tải bí mật được tổ chức để đưa vật chất từ đồng bằng và vùng Sài Gòn lên căn cứ. Tài liệu của Bình Phước ghi nhận hàng nghìn dân công từ các địa bàn miền Đông được huy động phục vụ chiến dịch.
Đó là phần việc ít xuất hiện trong những câu chuyện về trận đánh, nhưng lại quyết định khả năng duy trì một chiến dịch dài ngày.
Với cương vị Tư lệnh kiêm Chính ủy Khu 7, Trần Văn Trà phải giải quyết đồng thời cả hai yêu cầu: đánh địch và giữ cho lực lượng có thể tiếp tục đánh.
Khi miền Đông cùng hướng về Biên giới
Ngày 15/11/1950, Chiến dịch Bến Cát kết thúc sau 38 ngày đêm chiến đấu.
Ở Việt Bắc, Chiến dịch Biên giới đã kết thúc trước đó, ngày 14/10/1950, với thắng lợi lớn trên tuyến Cao Bằng – Lạng Sơn.
Hai chiến trường cách xa nhau hàng nghìn cây số, nhưng trong mùa Thu năm 1950, hoạt động quân sự ở miền Đông đã tạo thêm sức ép lên quân Pháp, đúng với yêu cầu phối hợp chiến trường mà Khu 7 đặt ra.
Đối với Trần Văn Trà, đây là một giai đoạn quan trọng trong quá trình tổ chức chiến trường miền Đông thành một địa bàn có khả năng mở những chiến dịch quy mô ngày càng lớn.
Sau Chiến dịch Bến Cát, tháng 5/1951, chiến trường Nam Bộ tiếp tục được tổ chức lại. Ba khu 7, 8, 9 được giải thể; miền Đông hình thành Phân liên khu miền Đông và Trần Văn Trà được giao làm Tư lệnh.
Con đường từ những đội du kích đầu tiên năm 1945 đến những chiến dịch có tổ chức năm 1950 vì thế đã thêm một dấu mốc.
Lời kết
Chiến dịch Lê Hồng Phong – Bến Cát năm 1950 cho thấy một bước phát triển rõ rệt của chiến trường miền Đông Nam Bộ: từ những trận đánh phân tán chuyển sang tổ chức một chiến dịch có mục tiêu, lực lượng, hậu cần và sự phối hợp trên một địa bàn rộng.
Trần Văn Trà không trực tiếp chỉ huy từng trận ở Bến Cát, nhưng trên cương vị Tư lệnh kiêm Chính ủy Khu 7, ông là người đứng đầu hệ thống chỉ huy của chiến trường trong thời điểm ấy.
Từ Bến Cát, miền Đông tiếp tục hình thành những cách đánh riêng, kết hợp bộ đội chủ lực với lực lượng địa phương và chiến tranh du kích. Những kinh nghiệm ấy sẽ còn được sử dụng trong nhiều năm tiếp theo của cuộc kháng chiến.
La Bang từng đưa Tiểu đoàn 307 đến gần hơn với đồng bào Khmer. Mộc Hóa cho thấy khả năng vận động chiến của lực lượng chủ lực Nam Bộ. Còn Bến Cát năm 1950 cho thấy Khu 7 đã có khả năng tổ chức một chiến dịch quy mô lớn trên chính chiến trường miền Đông.



