Lê Hồng Phong
Từ người công nhân đến người lãnh đạo của Đảng
Đồng chí Lê Hồng Phong, tên thật là Lê Huy Doãn, sinh ngày 6/9/1902 tại làng Đông Thông, tổng Thông Lạng, huyện Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An, nay thuộc xã Hưng Thông, huyện Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An. Sinh ra trong một gia đình lao động nghèo, tuổi thơ của đồng chí gắn với cuộc sống cơ cực của người dân dưới chế độ thực dân. Chính hoàn cảnh ấy đã sớm hình thành ở Lê Hồng Phong lòng yêu nước và ý chí vươn lên.

Sau khi học xong bậc sơ học, Lê Huy Doãn làm việc tại một hãng buôn ở Vinh, sau đó làm công nhân tại Nhà máy diêm Bến Thủy. Những năm tháng trực tiếp sống và làm việc cùng công nhân giúp đồng chí thấu hiểu sâu sắc cuộc sống của người lao động. Từ đây, Lê Huy Doãn dần tham gia các hoạt động yêu nước và tìm đến con đường cách mạng.
Năm 1924, đồng chí cùng một số thanh niên yêu nước ở Vinh thành lập nhóm cách mạng, sau đó tìm đường sang Xiêm (Thái Lan) hoạt động. Năm 1925, đồng chí sang Quảng Châu, Trung Quốc, tham gia Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên và được Nguyễn Ái Quốc trực tiếp đào tạo, bồi dưỡng về lý luận và phương pháp hoạt động cách mạng.
Từ một người công nhân trẻ, Lê Huy Doãn từng bước trưởng thành thành một cán bộ cách mạng có bản lĩnh. Đồng chí được cử sang Liên Xô học tập tại Trường Đại học Lao động Cộng sản Phương Đông ở Mátxcơva. Tại đây, đồng chí nghiên cứu chủ nghĩa Mác - Lênin, học tập kinh nghiệm cách mạng và rèn luyện trong môi trường quốc tế.
Trong thời gian hoạt động ở nước ngoài, đồng chí mang nhiều bí danh, trong đó có tên Lê Hồng Phong. Với năng lực và tinh thần trách nhiệm, đồng chí được Quốc tế Cộng sản giao nhiều nhiệm vụ quan trọng. Sau khi hoàn thành chương trình học tập, Lê Hồng Phong tiếp tục hoạt động trong phong trào cộng sản quốc tế và tìm cách xây dựng, củng cố tổ chức cách mạng Việt Nam.
Năm 1931, trong bối cảnh phong trào cách mạng trong nước bị thực dân Pháp đàn áp khốc liệt, Lê Hồng Phong được Quốc tế Cộng sản giao nhiệm vụ khôi phục và củng cố tổ chức Đảng ở Đông Dương. Đây là một nhiệm vụ vô cùng khó khăn, bởi nhiều cán bộ chủ chốt đã bị bắt hoặc hy sinh, cơ sở Đảng ở nhiều nơi bị tổn thất nghiêm trọng.
Với sự kiên trì và năng lực tổ chức, Lê Hồng Phong từng bước khôi phục hệ thống liên lạc và xây dựng lại tổ chức Đảng. Đồng chí có vai trò quan trọng trong việc tập hợp lực lượng, đào tạo cán bộ và chuẩn bị điều kiện cho Đảng phục hồi sau những tổn thất nặng nề.
Tháng 3/1935, Đại hội đại biểu lần thứ nhất của Đảng họp tại Ma Cao, Trung Quốc. Đại hội bầu Lê Hồng Phong làm Tổng Bí thư của Đảng. Trên cương vị lãnh đạo cao nhất, đồng chí tập trung củng cố tổ chức, khôi phục cơ sở và tăng cường sự liên hệ giữa Trung ương với các tổ chức Đảng trong nước.
Trong thời gian làm Tổng Bí thư, Lê Hồng Phong phải hoạt động trong điều kiện vô cùng khó khăn. Thực dân Pháp vẫn ráo riết truy bắt cán bộ cách mạng, trong khi tổ chức Đảng vừa trải qua những tổn thất nghiêm trọng. Đồng chí luôn chú trọng xây dựng đội ngũ cán bộ, giữ vững nguyên tắc tổ chức và củng cố niềm tin của đảng viên vào sự nghiệp cách mạng.
Đến năm 1936, khi tình hình chính trị ở Pháp có những thay đổi, phong trào cách mạng Việt Nam bước vào một giai đoạn mới. Trung ương Đảng chuyển hướng chỉ đạo chiến lược, phát động phong trào đấu tranh đòi dân sinh, dân chủ, chống phản động thuộc địa và chống nguy cơ chiến tranh.
Trong giai đoạn này, Lê Hồng Phong tiếp tục tham gia hoạt động và lãnh đạo phong trào cách mạng. Đồng chí luôn giữ vai trò của một cán bộ lãnh đạo có kinh nghiệm, góp phần duy trì sự thống nhất và phát triển của tổ chức Đảng trong một hoàn cảnh đầy biến động.
Năm 1939, tình hình thế giới và Đông Dương ngày càng căng thẳng. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ, thực dân Pháp tăng cường đàn áp phong trào cách mạng. Lê Hồng Phong bị bắt tại Sài Gòn ngày 22/6/1939. Sau đó, đồng chí bị kết án và đưa đi quản thúc tại quê nhà Nghệ An.
Nhưng nhà tù và sự quản thúc không thể làm mất đi ý chí của người chiến sĩ cộng sản. Năm 1940, Lê Hồng Phong bị bắt lại và bị đưa vào giam tại Khám Lớn Sài Gòn. Trong lao tù, đồng chí vẫn giữ vững tinh thần, không khuất phục trước những thủ đoạn đàn áp của kẻ thù.
Sau Khởi nghĩa Nam Kỳ tháng 11/1940, thực dân Pháp tiến hành đàn áp khốc liệt những người cách mạng. Lê Hồng Phong bị đưa ra xét xử và kết án tử hình. Dù biết mình đang đứng trước ranh giới sinh tử, đồng chí vẫn giữ vững niềm tin vào tương lai của cách mạng và dân tộc.
Ngày 6/9/1942, tại nhà tù Côn Đảo, Lê Hồng Phong hy sinh sau những năm tháng bị giam cầm, tra tấn và hành hạ. Đồng chí ra đi đúng vào ngày sinh nhật lần thứ 40 của mình.
Bốn mươi năm tuổi đời, nhưng phần lớn tuổi trẻ của Lê Hồng Phong đã dành cho cách mạng. Từ một người công nhân ở Bến Thủy, đồng chí đã trở thành một cán bộ lãnh đạo của Đảng, một nhà hoạt động cách mạng quốc tế và là người Tổng Bí thư trong những năm tháng Đảng phải đối mặt với những thử thách vô cùng khắc nghiệt.
Điều đáng kính ở Lê Hồng Phong không chỉ là tài năng hay những trọng trách đồng chí từng đảm nhiệm, mà còn là ý chí kiên cường và lòng trung thành son sắt với lý tưởng cách mạng. Dù hoạt động ở nước ngoài hay trong những nhà tù khắc nghiệt, đồng chí vẫn luôn đặt lợi ích của Đảng, của dân tộc lên trên lợi ích cá nhân.
Cuộc đời Lê Hồng Phong là cuộc đời của một người chiến sĩ không ngừng học tập, rèn luyện và cống hiến. Đồng chí đã đi qua nhiều miền đất, trải qua nhiều thử thách, nhưng ở đâu cũng mang theo một niềm tin không thay đổi: dân tộc Việt Nam nhất định phải giành được độc lập.
Ngày hôm nay, khi nhìn lại cuộc đời Lê Hồng Phong, chúng ta càng hiểu hơn giá trị của hai chữ “kiên trung”. Bởi có những con người dù bị đẩy vào hoàn cảnh khắc nghiệt nhất vẫn không từ bỏ lý tưởng, không đầu hàng số phận và không đánh mất niềm tin.
Lê Hồng Phong đã hy sinh, nhưng tinh thần của người chiến sĩ cộng sản ấy vẫn còn sống mãi. Tên tuổi đồng chí trở thành một dấu son trong lịch sử cách mạng Việt Nam, nhắc nhở các thế hệ hôm nay về lòng yêu nước, bản lĩnh, ý chí và sự cống hiến trọn vẹn cho Tổ quốc.



