LÊ HỒNG PHONG - MỘT CUỘC ĐỜI, MỘT NIỀM TIN, MỘT NGỌN LỬA KHÔNG BAO GIỜ TẮT
Lê Hồng Phong là người chiến sĩ cộng sản kiên trung, đã dành trọn tuổi trẻ và cuộc đời cho sự nghiệp cách mạng, vượt qua mọi gian khổ, tù đày mà vẫn giữ vững lý tưởng và niềm tin vào thắng lợi của dân tộc. Cuộc đời và sự hy sinh của ông trở thành biểu tượng đẹp về lòng yêu nước, ý chí bất khuất, tinh thần học tập và trách nhiệm sống có lý tưởng, truyền cảm hứng cho các thế hệ hôm nay.

Có những con người đi qua lịch sử bằng một cuộc đời không dài, nhưng những gì họ để lại lại có sức sống vượt qua năm tháng. Có những cái tên chỉ cần nhắc đến, ta đã nghe trong đó âm vang của một thời đại, của những năm tháng đất nước chìm trong đau thương nhưng cũng bừng lên khát vọng độc lập, tự do. Lê Hồng Phong là một con người như thế. Nhắc đến ông, chúng ta không chỉ nhớ đến một Tổng Bí thư của Đảng Cộng sản Đông Dương, một người chiến sĩ cộng sản kiên trung, mà còn nhớ đến một con người đã dành trọn tuổi trẻ và cuộc đời mình cho lý tưởng cao đẹp. Cuộc đời ấy giống như một ngọn lửa được thắp lên giữa những năm tháng tối tăm của lịch sử, trải qua bao mưa gió vẫn không tắt, để rồi ánh sáng của nó còn soi rọi đến hôm nay.
Là một giáo viên dạy Ngữ văn, tôi luôn nghĩ rằng khi kể cho học sinh nghe về một nhân vật lịch sử, điều quan trọng không chỉ là giúp các em nhớ một cái tên, một ngày tháng hay một chức vụ. Điều quan trọng hơn là làm sao để phía sau những dòng chữ khô khan của sách giáo khoa hiện lên một con người bằng xương bằng thịt, có tuổi trẻ, có ước mơ, có những lựa chọn và cả những mất mát. Bởi lịch sử chỉ thực sự sống khi chúng ta biết rung động trước số phận con người. Và cuộc đời Lê Hồng Phong là một câu chuyện như thế - câu chuyện về một người thanh niên đã lựa chọn con đường khó khăn nhất nhưng cũng cao đẹp nhất: con đường phụng sự Tổ quốc và nhân dân.
Lê Hồng Phong tên thật là Lê Huy Doãn, sinh năm 1902 tại làng Đông Thôn, tổng Thông Lạng, nay thuộc xã Hưng Thông, huyện Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An. Ông sinh ra trên mảnh đất xứ Nghệ giàu truyền thống yêu nước, nơi mỗi dòng sông, mỗi ngọn núi dường như đều mang trong mình những câu chuyện về lòng quả cảm và ý chí bất khuất. Tuổi thơ của ông gắn với quê hương và những người dân lao động nghèo khổ. Có lẽ chính từ những điều bình dị ấy mà trong tâm hồn người thanh niên Lê Huy Doãn đã sớm hình thành một câu hỏi lớn: Vì sao đồng bào mình phải sống trong cảnh lầm than? Vì sao quê hương mình không được tự do? Và nếu đất nước đang đau, người trẻ phải làm gì?
Có những câu hỏi chỉ tồn tại trong suy nghĩ. Nhưng cũng có những câu hỏi trở thành bước ngoặt của cả một đời người. Với Lê Hồng Phong, câu hỏi về vận mệnh dân tộc đã đưa ông bước ra khỏi cuộc sống bình thường để tìm con đường cứu nước. Người ta thường nói: “Tuổi trẻ là mùa xuân của cuộc đời.” Nhưng tuổi trẻ của Lê Hồng Phong không phải là mùa xuân bình yên. Đó là mùa xuân của những bước chân lên đường, của học tập, đấu tranh và hy sinh.
Năm 1924, ông sang Quảng Châu, tham gia lớp huấn luyện do Nguyễn Ái Quốc trực tiếp tổ chức và gia nhập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên. Từ đây, cuộc đời ông gắn chặt với sự nghiệp cách mạng. Ông không ngừng học tập, rèn luyện và tìm hiểu lý luận cách mạng. Sau đó, ông học tại Trường Quân sự Hoàng Phố, rồi sang Liên Xô học tập tại các trường quân sự, hàng không và Trường Đại học Phương Đông của Quốc tế Cộng sản. Những chuyến đi ấy không chỉ đưa ông đến những vùng đất xa xôi. Đó còn là hành trình mở rộng tầm nhìn, nâng cao tri thức và chuẩn bị cho một sứ mệnh lớn lao.
Tôi thường nghĩ, đây chính là một bài học rất đẹp đối với tuổi trẻ hôm nay. Muốn làm được việc lớn, trước hết phải học. Học không chỉ để có điểm số, không chỉ để có một tấm bằng, mà học để hiểu cuộc đời, hiểu con người, hiểu thời đại và hiểu trách nhiệm của chính mình. Lê Hồng Phong đã học bằng một tinh thần nghiêm túc và khát vọng lớn lao. Ông hiểu rằng lòng yêu nước nếu chỉ dừng lại ở cảm xúc thì chưa đủ; lòng yêu nước cần được soi sáng bằng tri thức, được dẫn đường bằng lý tưởng và được chứng minh bằng hành động.
Cuối năm 1931, Lê Hồng Phong trở về hoạt động cách mạng trong nước với nhiệm vụ khôi phục hệ thống tổ chức của Đảng. Đây là thời kỳ phong trào cách mạng gặp muôn vàn khó khăn. Nhiều cán bộ, đảng viên bị bắt, nhiều cơ sở cách mạng bị phá vỡ. Trong những ngày tháng ấy, điều khó khăn nhất có lẽ không chỉ là đối mặt với sự đàn áp của kẻ thù, mà còn là làm sao giữ được niềm tin cho những người đang chiến đấu.
Tháng 3 năm 1935, Đại hội đại biểu lần thứ nhất của Đảng Cộng sản Đông Dương được tổ chức tại Ma Cao. Lê Hồng Phong được bầu làm Tổng Bí thư khi mới 33 tuổi. Ba mươi ba tuổi - cái tuổi mà ngày nay nhiều người trẻ vẫn đang trên hành trình tìm kiếm vị trí của mình trong cuộc đời - ông đã đứng trước một trọng trách lớn lao của lịch sử. Nhưng tuổi tác chưa bao giờ là thước đo duy nhất của sự trưởng thành. Có người sống rất lâu nhưng chưa từng làm được điều gì có ý nghĩa; cũng có người chỉ sống một đời ngắn ngủi nhưng để lại dấu ấn cho nhiều thế hệ.
Lê Hồng Phong thuộc về những con người như thế. Ông đã dành tuổi trẻ của mình cho đất nước. Ông hiểu rằng một người lãnh đạo không phải là người đứng cao hơn mọi người, mà là người dám đi trước trong những lúc gian nan nhất. Người ta có thể đứng trước đám đông khi con đường rộng mở, nhưng chỉ những người có bản lĩnh mới dám bước lên phía trước khi trước mặt là hiểm nguy.
Trong cuộc đời Lê Hồng Phong, tôi đặc biệt xúc động trước tinh thần học tập và rèn luyện không ngừng nghỉ. Ông không ngừng trau dồi lý luận, nâng cao năng lực tổ chức và tìm hiểu tình hình cách mạng trong nước cũng như quốc tế. Năm 1935, ông dẫn đầu đoàn đại biểu của Đảng tham dự Đại hội lần thứ VII Quốc tế Cộng sản tại Mátxcơva và được bầu làm Ủy viên Ban Chấp hành Quốc tế Cộng sản. Từ một người thanh niên của làng quê xứ Nghệ, ông đã vươn lên trở thành một cán bộ cách mạng có tầm nhìn rộng lớn.
Có lẽ cuộc đời ông đã nhắc chúng ta một điều rất giản dị: “Không có con đường nào dẫn đến thành công mà không đi qua học tập và rèn luyện.” Nhưng học tập thôi chưa đủ. Điều quan trọng là tri thức phải được đặt trong tình yêu thương con người và trách nhiệm với cộng đồng. Lê Hồng Phong học để hành động, học để phục vụ cách mạng, phục vụ nhân dân.
Thế rồi, những năm tháng bình yên hiếm hoi không kéo dài. Năm 1939, ông bị thực dân Pháp bắt. Năm 1940, ông tiếp tục bị bắt và cuối năm ấy bị đày ra Côn Đảo. Côn Đảo khi đó là nơi mà người ta thường gọi là “địa ngục trần gian”. Ở đó, những người tù cách mạng phải chịu đựng chế độ lao tù khắc nghiệt, những trận đòn roi, đói khát và bệnh tật. Nhưng điều đáng sợ nhất đối với kẻ thù không phải là sức khỏe của người tù, mà là tinh thần của họ.
Bởi thân thể có thể bị giam cầm nhưng tư tưởng thì không.
Đôi tay có thể bị xiềng xích nhưng ý chí thì không.
Một cánh cửa nhà tù có thể đóng lại, nhưng niềm tin vào ngày mai không ai có thể khóa được.
Trong những ngày tháng ở Côn Đảo, dù bị tra tấn, hành hạ và sức khỏe suy kiệt, Lê Hồng Phong vẫn giữ vững khí tiết. Ông không khuất phục, không khai báo và còn động viên, tổ chức anh em tù đấu tranh chống lại những chế độ hà khắc của nhà tù. Ông biến những ngày tháng tưởng như vô nghĩa thành những ngày tháng tiếp tục học tập, suy nghĩ và truyền niềm tin cho đồng đội.
Có một hình ảnh khiến tôi đặc biệt ám ảnh khi đọc về những năm tháng ấy: “bát cơm lẫn máu”. Chỉ một hình ảnh thôi cũng đủ để chúng ta hình dung sự tàn khốc của nhà tù thực dân. Bát cơm vốn là thứ để nuôi sống con người, vậy mà trong hoàn cảnh ấy lại nhuốm máu. Thế nhưng, ngay cả khi cuộc sống bị đẩy đến tận cùng của đau đớn, Lê Hồng Phong vẫn không từ bỏ lý tưởng.
Ông viết “Phú Nghệ An đỏ”, ôn lại phong trào Xô viết Nghệ - Tĩnh, phân tích những bài học của phong trào và khơi dậy tinh thần lạc quan, ý chí đấu tranh. Đó là một điều thật kỳ lạ mà cũng thật đẹp: người ta có thể biến nhà tù thành nơi giam hãm thân xác, nhưng Lê Hồng Phong đã biến nó thành nơi tiếp tục nuôi dưỡng tư tưởng.
Tôi thường nói với học sinh rằng, trong cuộc đời, không ai có thể lựa chọn tất cả những gì xảy đến với mình. Chúng ta không thể lựa chọn hoàn cảnh, nhưng có thể lựa chọn cách mình đối diện với hoàn cảnh. Cùng đứng trước một khó khăn, có người gục xuống, có người than trách, nhưng cũng có người biến nghịch cảnh thành động lực để trưởng thành.
Lê Hồng Phong đã chọn cách thứ ba.
Ông không đầu hàng hoàn cảnh.
Ông đứng cao hơn hoàn cảnh bằng chính ý chí của mình.
Ngày 6 tháng 9 năm 1942, Lê Hồng Phong hy sinh tại Côn Đảo, khi mới 40 tuổi. Bốn mươi năm - một đời người tưởng như ngắn ngủi. Nhưng có những cuộc đời không thể đo bằng số năm đã sống. Có những cuộc đời được đo bằng những gì con người đã cống hiến, bằng những người mà họ đã truyền cảm hứng, bằng những giá trị mà họ để lại cho mai sau.
Trước lúc hy sinh, ông nhắn gửi: “Nhờ các đồng chí báo cáo với Đảng rằng, tới giờ phút cuối cùng, Lê Hồng Phong vẫn một lòng tin tưởng vào thắng lợi vẻ vang của cách mạng.”
Đọc lời ấy, tôi luôn có một cảm giác đặc biệt. Một con người đang đứng trước những giây phút cuối cùng của cuộc đời mà điều ông nghĩ đến không phải là bản thân mình. Ông nghĩ đến cách mạng. Ông nghĩ đến những người đồng chí. Ông nghĩ đến ngày mai của đất nước.
Đó là lúc chúng ta hiểu thế nào là một niềm tin được sống bằng cả cuộc đời.
Có những người khi khó khăn thì niềm tin càng nhỏ lại. Nhưng với Lê Hồng Phong, càng ở trong nghịch cảnh, niềm tin càng trở nên mạnh mẽ. Câu nói cuối cùng ấy không chỉ là lời nhắn gửi của một người chiến sĩ. Nó giống như một ngọn lửa được trao lại cho thế hệ sau.
Và ngọn lửa ấy vẫn còn cháy.
Hôm nay, chúng ta được sống trong hòa bình. Những học sinh nhỏ bé đến trường với sách vở, tiếng cười và những ước mơ trong trẻo. Các em có thể ước mơ trở thành bác sĩ, kỹ sư, giáo viên, nhà khoa học, nghệ sĩ hay bất cứ nghề nghiệp nào mình yêu thích. Những ước mơ tưởng như bình thường ấy thực ra được xây dựng trên một nền tảng vô cùng quý giá: hòa bình.
Nhưng hòa bình không tự nhiên mà có.
Đằng sau một buổi học bình yên là những năm tháng chiến đấu của biết bao thế hệ. Đằng sau một trang sách hôm nay là những trang lịch sử được viết bằng mồ hôi, nước mắt và máu. Và đằng sau những con đường mang tên Lê Hồng Phong là một cuộc đời đã từng bước qua những con đường đầy hiểm nguy để mở đường cho tương lai.
Vì thế, khi nhắc đến Lê Hồng Phong, chúng ta không chỉ nhắc đến quá khứ. Chúng ta đang đối thoại với hiện tại.
Một học sinh hôm nay có thể không phải cầm súng ra trận. Nhưng các em có thể cầm sách để học tập.
Không phải đối mặt với nhà tù Côn Đảo, nhưng có thể học cách vượt qua những khó khăn trong cuộc sống.
Không phải đứng trước kẻ thù, nhưng có thể dũng cảm nói không với cái xấu, cái sai.
Không cần làm những điều quá lớn lao, nhưng hãy làm thật tốt những việc nhỏ bé của mình.
Bởi lòng yêu nước đôi khi bắt đầu từ những điều rất giản dị: học tập chăm chỉ, sống trung thực, biết yêu thương, biết sẻ chia, biết trân trọng những gì mình đang có và biết sống có trách nhiệm với cộng đồng.
Tôi nghĩ đó cũng là cách thế hệ trẻ hôm nay tiếp nối những giá trị mà Lê Hồng Phong và biết bao thế hệ đi trước đã trao lại.
Có một câu nói rằng: “Một người chỉ thực sự chết khi không còn ai nhớ đến họ.” Nhưng với Lê Hồng Phong, tôi tin rằng ông sẽ còn được nhớ rất lâu. Không chỉ bởi tên ông được đặt cho những con đường, ngôi trường; không chỉ bởi ông từng giữ những trọng trách lớn lao; mà bởi cuộc đời ông đã trở thành một bài học về lòng trung thành với lý tưởng, về ý chí vượt qua nghịch cảnh và về sức mạnh của niềm tin.
Từ một người thanh niên xứ Nghệ, ông đã đi qua một hành trình dài của học tập, đấu tranh và hy sinh. Từ những lớp học ở Quảng Châu đến những trường học ở Liên Xô, từ những ngày tháng hoạt động bí mật đến cương vị Tổng Bí thư, từ những ngày tháng tự do đến những năm tháng trong ngục tù Côn Đảo, ở đâu ông cũng giữ một điều không thay đổi: niềm tin vào con đường mình đã lựa chọn.
Có lẽ, đó chính là vẻ đẹp lớn nhất của một con người: sống giữa những đổi thay nhưng không đánh mất mình; đi qua những giông bão nhưng không đánh mất niềm tin; đối diện với cái chết nhưng vẫn hướng về sự sống của quê hương, đất nước.
Cuộc đời Lê Hồng Phong khiến tôi nghĩ đến một câu nói rất đẹp: “Nếu bạn không thể làm những điều lớn lao, hãy làm những điều nhỏ bé bằng một trái tim lớn.” Lê Hồng Phong đã làm những điều lớn lao bằng cả một trái tim lớn. Còn chúng ta, những con người đang sống trong thời bình, có thể bắt đầu từ những điều nhỏ bé nhưng chân thành.
Một giờ học nghiêm túc.
Một việc tốt âm thầm.
Một lời nói tử tế.
Một hành động bảo vệ bạn bè.
Một lần dám nhận lỗi.
Một lần dám đứng về phía lẽ phải.
Tất cả đều có thể trở thành những viên gạch nhỏ xây nên một cuộc đời có ý nghĩa.
Và rồi, khi khép lại câu chuyện về Lê Hồng Phong, tôi muốn giữ lại trong lòng mình không phải là hình ảnh một người chiến sĩ đã ngã xuống, mà là hình ảnh một ngọn lửa vẫn còn cháy. Ngọn lửa của tuổi trẻ. Ngọn lửa của lý tưởng. Ngọn lửa của lòng yêu nước. Ngọn lửa của niềm tin.
Lê Hồng Phong đã sống một cuộc đời không dài, nhưng đủ để lịch sử nhớ tên.
Ông đã đi qua những năm tháng dữ dội nhất bằng một trái tim không khuất phục.
Ông đã bước vào nhà tù nhưng không đánh mất tự do trong tâm hồn.
Ông đã đối diện với cái chết nhưng vẫn tin vào ngày mai.
Và có lẽ, đó chính là điều khiến một con người trở nên bất tử.
Bởi con người rồi sẽ trở về với đất mẹ, nhưng lý tưởng đẹp có thể ở lại. Một giọng nói có thể im lặng, nhưng những điều tốt đẹp mà người ấy gieo vào cuộc đời vẫn có thể tiếp tục nảy mầm.
Lê Hồng Phong đã gieo một hạt giống như thế.
Hạt giống của niềm tin.
Hạt giống của lòng yêu nước.
Hạt giống của ý chí.
Hạt giống của trách nhiệm.
Và hôm nay, mỗi khi một học sinh mang tên Lê Hồng Phong bước vào lớp học, mỗi khi một ngôi trường vang lên cái tên ấy, lịch sử dường như lại khẽ gọi về một người thanh niên xứ Nghệ đã sống trọn đời mình cho Tổ quốc.
Bốn mươi năm của một đời người có thể ngắn.
Nhưng một cuộc đời sống có lý tưởng thì không bao giờ ngắn.
Và tôi tin rằng, câu chuyện về Lê Hồng Phong sẽ còn được kể mãi, không phải chỉ để chúng ta nhớ về một người đã khuất, mà để nhắc mỗi thế hệ đang sống rằng: hãy sống sao cho khi nhìn lại, ta có thể mỉm cười vì mình đã không hoài phí những năm tháng đẹp nhất của cuộc đời.
Bởi cuối cùng, điều làm nên giá trị của một con người không phải là họ đã sống bao lâu, mà là họ đã sống như thế nào và đã để lại điều gì cho cuộc đời này.
Lê Hồng Phong đã trả lời câu hỏi ấy bằng chính cuộc đời mình.
Một cuộc đời kiên trung.
Một cuộc đời tận hiến.
Một cuộc đời của niềm tin.
Và một ngọn lửa - cho đến hôm nay - vẫn chưa bao giờ tắt.



