Lê Hồng Phong – Một đời son sắt với cách mạng
Tác giả: Nhữ Vũ Khánh Linh
Đầu những năm 1930, phong trào cách mạng Việt Nam đứng trước một thử thách nghiệt ngã. Nhiều cơ sở cách mạng bị khủng bố, những người cộng sản lần lượt bị bắt, tù đày; bộ máy tổ chức của Đảng phải tìm cách gây dựng lại giữa vòng vây đàn áp. Trong hoàn cảnh ấy, một lớp cán bộ được rèn luyện ở trong nước và ngoài nước đã trở thành những người góp phần nối lại mạch hoạt động của cách mạng. Lê Hồng Phong là một trong những người như vậy.
Tên thật là Lê Huy Doãn, Lê Hồng Phong sinh ngày 6-9-1902 tại xã Hưng Thông, huyện Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An. Xuất thân từ một gia đình nông dân, ông sớm tham gia hoạt động yêu nước. Năm 1924, ông sang Quảng Châu, Trung Quốc, nơi ông có cơ hội tiếp xúc với những người cách mạng Việt Nam và được Nguyễn Ái Quốc trực tiếp dìu dắt, đào tạo.
Những năm tiếp theo là quãng thời gian Lê Hồng Phong được rèn luyện trong nhiều môi trường cách mạng. Ông học tập cả về chính trị và quân sự, đồng thời tham gia các hoạt động của phong trào cộng sản quốc tế. Sự trưởng thành ấy đưa ông trở thành một trong những cán bộ có vai trò quan trọng trong việc khôi phục hệ thống tổ chức của Đảng sau những đợt khủng bố khốc liệt của thực dân Pháp.
Năm 1935, một dấu mốc quan trọng đến với Lê Hồng Phong. Từ ngày 27 đến 31-3-1935, Đại hội đại biểu lần thứ nhất của Đảng Cộng sản Đông Dương được tổ chức tại Ma Cao, Trung Quốc. Đại hội bầu Ban Chấp hành Trung ương và Lê Hồng Phong được bầu làm Tổng Bí thư.
Cũng trong năm ấy, ông dẫn đầu đoàn đại biểu của Đảng tham dự Đại hội VII Quốc tế Cộng sản tại Mátxcơva. Tại đây, Lê Hồng Phong được bầu làm Ủy viên Ban Chấp hành Quốc tế Cộng sản. Đây là một dấu mốc đặc biệt, bởi ông là người Việt Nam duy nhất được bầu vào cơ quan lãnh đạo này trong nhiệm kỳ của Đại hội VII.
Trên cương vị lãnh đạo Đảng, Lê Hồng Phong phải đối mặt với một tình thế hết sức phức tạp. Đảng vừa từng bước khôi phục hệ thống tổ chức, vừa phải tìm phương hướng hoạt động phù hợp với tình hình trong nước và quốc tế. Tháng 7-1936, ông chủ trì Hội nghị Trung ương Đảng tại Thượng Hải, góp phần mở ra sự chuyển hướng chỉ đạo chiến lược, dẫn tới thời kỳ Mặt trận Dân chủ 1936-1939.
Nhưng con đường hoạt động cách mạng của ông chưa bao giờ bình lặng. Thực dân Pháp liên tục truy bắt những người cộng sản. Năm 1939, Lê Hồng Phong bị bắt tại Sài Gòn; sau khi hết hạn tù, ông bị đưa về Nghệ An quản thúc. Đến tháng 1-1940, ông lại bị bắt và cuối năm đó bị đày ra Côn Đảo.
Trong nhà tù thực dân, sức khỏe bị bào mòn bởi chế độ giam cầm khắc nghiệt, nhưng ý chí của người chiến sĩ cộng sản không khuất phục. Ngày 6-9-1942, đúng ngày sinh nhật lần thứ 40, Lê Hồng Phong qua đời tại Côn Đảo. Trước lúc hy sinh, ông vẫn giữ niềm tin vào thắng lợi của cách mạng.
Bốn mươi năm của một đời người không dài, nhưng gần hai mươi năm hoạt động cách mạng của Lê Hồng Phong đã trải qua những chặng đường đặc biệt của lịch sử Đảng. Từ người thanh niên xứ Nghệ tìm đến con đường cách mạng, ông trở thành một trong những người góp công khôi phục tổ chức Đảng, giữ trọng trách Tổng Bí thư và hoạt động trên trường quốc tế. Điều còn lại sau cuộc đời ấy không chỉ là những chức vụ từng đảm nhiệm, mà là bản lĩnh của một người đã đi qua những năm tháng thử thách nhất mà vẫn giữ trọn niềm tin vào con đường mình lựa chọn.



