LÊ HỒNG PHONG: NGƯỜI CHÈO LÁI TRONG CƠN BÃO TÁP
Lê Hồng Phong (tên thật là Lê Huy Doãn) sinh năm 1902 tại Hưng Nguyên, Nghệ An – mảnh đất giàu truyền thống cách mạng. Người công nhân yêu nước: Sớm chứng kiến cảnh lầm than, ông rời quê hương vào Vinh làm công nhân trường kỹ nghệ, rồi tham gia các cuộc bãi công. Vượt biên tìm đường cứu nước: Năm 1923, ông cùng Phạm Hồng Thái và một số thanh niên yêu nước sang Thái Lan, rồi sang Trung Quốc. Tại Quảng Châu, ông gặp lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc và trở thành một trong những thành viên đầu tiên của T
Lê Hồng Phong là một trong số ít cán bộ được đào tạo vô cùng bài bản tại Liên Xô:
Ông học tại Trường Quân sự Hoàng Phố (Trung Quốc), sau đó là Trường Phi hành quân sự và đặc biệt là Đại học Phương Đông (Liên Xô).
Ông không chỉ là một nhà lý luận chính trị mà còn là một sĩ quan quân đội có tư duy chiến lược tầm quốc tế. Chính nền tảng này đã giúp ông có cái nhìn bao quát về tình hình thế giới và vận dụng linh hoạt vào cách mạng Việt Nam.
Sau thất bại của phong trào Xô viết Nghệ Tĩnh (1930-1931), hệ thống tổ chức của Đảng gần như bị xóa sổ, các lãnh đạo chủ chốt bị bắt và tử hình.
Ban Chỉ huy ở ngoài: Năm 1934, tại Quảng Châu, Lê Hồng Phong thành lập Ban Chỉ huy ở ngoài của Đảng để kết nối các cơ sở trong nước đang tan rã.
Đại hội I của Đảng (1935): Tại Ma Cao, ông chủ trì Đại hội lần thứ nhất của Đảng và được bầu làm Tổng Bí thư. Đây là công lao vĩ đại nhất của ông: Khôi phục lại hệ thống tổ chức Đảng từ trung ương đến địa phương, giữ vững ngọn lửa cách mạng khi kẻ thù tưởng chừng đã dập tắt được tất cả.
Câu chuyện "thời hoa lửa" của Lê Hồng Phong không thể không nhắc đến người bạn đời Nguyễn Thị Minh Khai.
Họ nên duyên trên đất khách quê người, giữa những năm tháng hoạt động bí mật đầy nguy hiểm. Tình yêu của họ không chỉ là tình cảm cá nhân mà còn là sự hòa quyện của hai lý tưởng lớn.
Hình ảnh họ phải gửi con gái nhỏ (Lê Hồng Minh) cho cơ sở nuôi dưỡng để dấn thân vào cuộc chiến, để rồi cả hai đều hy sinh dưới họng súng và xiềng xích thực dân, là một trong những trang sử cảm động nhất về sự hy sinh vì đại nghĩa.
Năm 1939, Lê Hồng Phong bị giặc bắt tại Sài Gòn. Biết ông là cán bộ cấp cao, thực dân Pháp dùng những thủ đoạn tra tấn tàn ác nhất để khai thác thông tin về Trung ương Đảng.
Đòn tra tấn "nhất điểm đỏ": Chúng nhốt ông vào xà phòng biệt giam, đánh đập dã man đến mức mỗi khi ông bước đi, máu từ những vết thương cũ và mới lại thấm đỏ sàn nhà.
Lời trăng trối bất tử: Trước khi hy sinh vào ngày 6/9/1942 tại nhà tù Côn Đảo vì kiệt sức và bệnh tật, ông đã dùng chút hơi tàn cuối cùng để nhắn nhủ các đồng chí:
"Chúc các đồng chí ở lại chiến đấu đến thắng lợi cuối cùng... Hãy báo cáo với Đảng rằng, tới phút cuối cùng, Lê Hồng Phong vẫn một lòng tin tưởng ở thắng lợi vẻ vang của cách mạng!"
Lê Hồng Phong qua đời khi mới 40 tuổi, nhưng những gì ông để lại là vô giá:
Sự tồn vong của Đảng: Ông là người có công đầu trong việc duy trì sự sống còn của Đảng trong giai đoạn thoái trào 1932-1935.
Tầm vóc quốc tế: Ông là Ủy viên Ban Chấp hành Quốc tế Cộng sản, đưa cách mạng Việt Nam trở thành một phần khăng khít của phong trào cách mạng thế giới.
Tấm gương đạo đức: Một lòng vì dân, vì Đảng, hy sinh hạnh phúc cá nhân và cả mạng sống mà không một chút do dự.
Lê Hồng Phong cùng với Nguyễn Văn Cừ, Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh đã viết nên một chương sử "thời hoa lửa" rực rỡ, chuẩn bị đầy đủ về cả tổ chức và nhân sự cho cuộc Tổng khởi nghĩa Tháng Tám 1945 toàn thắng.



