Bài viết

LÊ HỒNG PHONG – NGƯỜI CHIẾN SĨ CÁCH MẠNG KIÊN CƯỜNG CỦA QUÊ HƯƠNG NGHỆ AN

Lê Hồng Phong (1902–1942), tên thật là Lê Huy Doãn, là một nhà lãnh đạo tiêu biểu của Đảng Cộng sản Đông Dương và phong trào cách mạng Việt Nam trong những năm đầu thế kỷ XX. Từ một người công nhân tại Vinh đến Tổng Bí thư của Đảng, cuộc đời ông gắn liền với hành trình khôi phục tổ chức cách mạng, lãnh đạo phong trào đấu tranh và sự hy sinh kiên cường trong nhà tù thực dân.

TP. Hồ Chí Minh22/10/2026Nguyễn Ngọc Thế Phiệt (Đại học Bách Khoa Hà Nội)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
LÊ HỒNG PHONG – NGƯỜI CHIẾN SĨ CÁCH MẠNG KIÊN CƯỜNG CỦA QUÊ HƯƠNG NGHỆ AN



1. Từ người con xứ Nghệ đến con đường cách mạng

Lê Hồng Phong sinh ngày 6 tháng 9 năm 1902 tại làng Đông Thôn, huyện Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An, trong một gia đình nông dân lao động. Ông lớn lên khi đất nước còn nằm dưới ách thống trị của thực dân Pháp, cuộc sống của người dân còn nhiều khó khăn, còn khát vọng độc lập vẫn luôn hiện diện trong các phong trào yêu nước.

Sau khi học hết bậc Sơ học yếu lược, Lê Huy Doãn rời quê ra Vinh tìm việc làm. Ông từng làm công nhân tại Nhà máy Diêm – Bến Thủy, nơi tập trung đông người lao động với điều kiện làm việc nhiều vất vả. Chính những trải nghiệm trong môi trường lao động đã giúp ông hiểu rõ hơn cuộc sống của người công nhân và những bất công trong xã hội thuộc địa.

Ông tham gia vận động công nhân đấu tranh đòi quyền lợi và vì thế bị giới chủ đuổi việc. Đây là một trong những dấu mốc cho thấy tinh thần phản kháng và ý thức trách nhiệm xã hội của người thanh niên xứ Nghệ đang dần hình thành.

Những năm tháng đầu đời của Lê Hồng Phong không có gì cho thấy con đường phía trước sẽ đưa ông trở thành một nhà lãnh đạo cách mạng. Ông cũng bắt đầu từ cuộc sống của một người lao động bình thường, trực tiếp trải nghiệm những khó khăn của thời đại mình. Nhưng thay vì chỉ tìm cách cải thiện hoàn cảnh cá nhân, ông dần hướng sự quan tâm đến những vấn đề lớn hơn của đất nước.

Cuối năm 1923, Lê Hồng Phong bí mật sang Xiêm (Thái Lan), sau đó tìm đường sang Quảng Châu, Trung Quốc, để tham gia hoạt động yêu nước. Năm 1924, ông tham gia Tâm Tâm xã và có cơ hội tiếp xúc với Nguyễn Ái Quốc. Từ đây, ông từng bước tiếp thu tư tưởng cách mạng và tìm thấy một con đường đấu tranh có tổ chức cho mục tiêu giải phóng dân tộc.

Năm 1925, ông gia nhập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, tham dự các lớp huấn luyện chính trị do Nguyễn Ái Quốc tổ chức. Sau đó, ông được đào tạo tại Trường Quân sự Hoàng Phố ở Trung Quốc và tiếp tục học tập tại Liên Xô, bao gồm các cơ sở đào tạo về lý luận quân sự, hàng không và Trường Đại học Lao động Cộng sản Phương Đông ở Moskva.

Quãng thời gian học tập và hoạt động ở nước ngoài đã giúp Lê Hồng Phong tích lũy kiến thức chính trị, quân sự và kinh nghiệm tổ chức. Ông không chỉ tham gia phong trào cách mạng với lòng yêu nước, mà còn được chuẩn bị về lý luận và phương pháp hoạt động để đảm nhận những nhiệm vụ phức tạp hơn.

2. Gánh vác nhiệm vụ khôi phục phong trào cách mạng

Sau cao trào Xô viết Nghệ Tĩnh năm 1930–1931, thực dân Pháp tăng cường đàn áp phong trào cách mạng. Hàng loạt cán bộ, đảng viên bị bắt hoặc hy sinh, nhiều cơ sở Đảng bị phá vỡ, hệ thống liên lạc giữa các tổ chức trong nước và ngoài nước gặp nhiều trở ngại. Phong trào cách mạng Việt Nam bước vào một giai đoạn vô cùng khó khăn.

Trong hoàn cảnh ấy, việc khôi phục tổ chức không đơn giản là tập hợp lại những người còn hoạt động. Các cán bộ cách mạng phải xây dựng lại cơ sở, nối lại liên lạc, đào tạo lực lượng và tìm phương hướng phù hợp để phong trào có thể tiếp tục tồn tại.

Cuối năm 1931, sau thời gian học tập ở Liên Xô, Lê Hồng Phong trở lại hoạt động, mang theo nhiệm vụ khôi phục và phát triển các tổ chức cách mạng. Ông sử dụng bí danh Vương Nhật Dân trong thời gian hoạt động ở Trung Quốc, tìm cách liên lạc với các cơ sở Đảng trong nước và tham gia công việc xây dựng lại hệ thống tổ chức.

Năm 1932, Chương trình hành động của Đảng được công bố, góp phần xác định phương hướng hoạt động trong thời kỳ phong trào chịu nhiều tổn thất. Những nỗ lực khôi phục tổ chức tiếp tục được triển khai trong những năm tiếp theo.

Đến năm 1934, Ban Chỉ huy ở ngoài của Đảng được kiện toàn tại Ma Cao, do Lê Hồng Phong giữ vai trò bí thư. Tổ chức này đảm nhiệm công việc liên lạc, phối hợp với các cơ sở trong nước và chuẩn bị những điều kiện cần thiết để tiến tới Đại hội lần thứ nhất của Đảng.

Nhìn lại giai đoạn này, đóng góp của Lê Hồng Phong thể hiện rõ ở khả năng kiên trì xây dựng lại phong trào trong hoàn cảnh thiếu thốn và nguy hiểm. Đây không phải công việc tạo ra những thắng lợi dễ dàng hay những kết quả có thể nhìn thấy ngay lập tức. Đó là quá trình âm thầm củng cố từng mối liên hệ, khôi phục từng cơ sở và duy trì niềm tin của những người vẫn tiếp tục con đường cách mạng.

Trong lịch sử, người ta thường nhắc nhiều đến những thời điểm phong trào đạt đỉnh cao. Nhưng để một phong trào có thể tiếp tục tồn tại sau thất bại, cần có những người đủ kiên trì để thực hiện công việc khôi phục từ những đổ vỡ. Lê Hồng Phong đã để lại dấu ấn quan trọng chính trong giai đoạn đầy thử thách ấy.

3. Trở thành Tổng Bí thư của Đảng

Từ ngày 27 đến ngày 31 tháng 3 năm 1935, Đại hội đại biểu lần thứ I của Đảng Cộng sản Đông Dương được tổ chức tại Ma Cao, Trung Quốc. Đại hội diễn ra trong bối cảnh tổ chức Đảng đang từng bước khắc phục những tổn thất sau đợt khủng bố của thực dân Pháp.

Đại hội đề ra những nhiệm vụ quan trọng về củng cố tổ chức, phát triển lực lượng và tăng cường công tác vận động quần chúng. Lê Hồng Phong được bầu làm Tổng Bí thư của Đảng, đảm nhận một trọng trách lớn trong giai đoạn phong trào cách mạng đang từng bước phục hồi.

Tháng 7 năm 1935, ông dẫn đầu đoàn đại biểu Đảng Cộng sản Đông Dương tham dự Đại hội VII Quốc tế Cộng sản tại Moskva. Tại đây, ông được bầu làm Ủy viên chính thức Ban Chấp hành Quốc tế Cộng sản. Sự kiện này cho thấy vị trí của ông trong phong trào cách mạng Việt Nam và mối liên hệ giữa cuộc đấu tranh giành độc lập ở Đông Dương với phong trào cộng sản quốc tế thời kỳ đó.

Trên cương vị Tổng Bí thư, Lê Hồng Phong tham gia lãnh đạo công tác xây dựng Đảng, củng cố tổ chức và xác định phương hướng đấu tranh trong tình hình mới. Ông cũng đóng góp vào quá trình chuẩn bị để phong trào cách mạng từng bước vượt qua giai đoạn bị đàn áp nặng nề.

Tuy nhiên, trách nhiệm của một nhà lãnh đạo không chỉ nằm ở việc thực hiện các chủ trương đã đề ra. Đó còn là khả năng nhìn nhận những thay đổi của tình hình và điều chỉnh phương pháp hoạt động cho phù hợp.

Sau Đại hội VII Quốc tế Cộng sản, tình hình thế giới và Đông Dương có nhiều chuyển biến. Các vấn đề chống chủ nghĩa phát xít, chống chiến tranh, đấu tranh đòi các quyền tự do dân chủ và cải thiện đời sống nhân dân ngày càng trở nên quan trọng. Đảng Cộng sản Đông Dương từng bước điều chỉnh phương thức hoạt động để mở rộng lực lượng và tập hợp quần chúng.

Tháng 7 năm 1936, Lê Hồng Phong chủ trì hội nghị tại Thượng Hải nhằm bàn về công tác tổ chức và đường lối đấu tranh trong tình hình mới. Sau đó, nhiệm vụ lãnh đạo tiếp tục được chuyển giao cho các đồng chí khác, trong đó Hà Huy Tập đảm nhận vai trò quan trọng trong công tác lãnh đạo của Đảng.

Thời gian giữ cương vị Tổng Bí thư của Lê Hồng Phong không kéo dài, nhưng đó là một giai đoạn có ý nghĩa đối với việc củng cố tổ chức và phục hồi phong trào cách mạng. Ông cùng các đồng chí của mình đã góp phần đưa Đảng từng bước vượt qua những khó khăn sau cao trào 1930–1931.

4. Tiếp tục hoạt động giữa những biến động của thời cuộc

Sau thời gian hoạt động tại nước ngoài, Lê Hồng Phong tiếp tục tham gia công việc cách mạng trong bối cảnh tình hình trong nước và quốc tế thay đổi nhanh chóng. Ngày 10 tháng 11 năm 1937, ông trở về Việt Nam với bí danh La Anh.

Năm 1938, ông tham dự Hội nghị Trung ương Đảng tại Hóc Môn, Gia Định. Trong giai đoạn này, Đảng Cộng sản Đông Dương chú trọng xây dựng Mặt trận Dân chủ Đông Dương, tập hợp các lực lượng có xu hướng chống phát xít, đòi tự do dân chủ, cải thiện đời sống và phản đối chiến tranh.

Những hoạt động ấy diễn ra khi phong trào cách mạng phải đối mặt với sự kiểm soát của chính quyền thuộc địa, đồng thời chịu tác động từ những biến động lớn của tình hình thế giới. Nhiệm vụ của những người cách mạng không chỉ là duy trì tổ chức, mà còn phải tìm ra những hình thức đấu tranh có thể tranh thủ được lực lượng quần chúng trong điều kiện cụ thể.

Lê Hồng Phong tiếp tục đóng góp vào công tác tổ chức và định hướng đấu tranh. Những năm tháng hoạt động của ông cho thấy con đường cách mạng không phải lúc nào cũng diễn ra theo một phương thức cố định. Có những thời điểm cần đấu tranh trực tiếp, có những giai đoạn phải tập trung khôi phục cơ sở, mở rộng lực lượng và tận dụng những điều kiện chính trị có thể tranh thủ được.

Đó cũng là một trong những yêu cầu khó khăn nhất đối với người làm công tác lãnh đạo: không chỉ giữ vững mục tiêu lâu dài mà còn phải hiểu rõ hoàn cảnh trước mắt, biết lựa chọn phương pháp phù hợp với từng thời điểm lịch sử.

5. Những năm tháng cuối đời và sự hy sinh tại Côn Đảo

Ngày 22 tháng 6 năm 1939, Lê Hồng Phong bị mật thám Pháp bắt tại Sài Gòn. Sau khi kết thúc thời gian bị giam giữ, ông bị đưa về quê nhà Nghệ An để quản thúc. Tuy nhiên, chính quyền thực dân tiếp tục theo dõi và tìm cách ngăn cản ông tham gia hoạt động cách mạng.

Ngày 25 tháng 1 năm 1940, ông bị bắt lần thứ hai, bị giam tại Khám Lớn Sài Gòn và sau đó bị kết án tù, đày ra Côn Đảo vào cuối năm 1940.

Nhà tù Côn Đảo là nơi giam giữ nhiều chiến sĩ cách mạng trong điều kiện khắc nghiệt. Người tù phải đối mặt với lao động khổ sai, sự hành hạ và những chế độ giam giữ hà khắc. Đối với những người từng đảm nhận trọng trách trong phong trào cách mạng, việc bị bắt giam còn là một thử thách lớn về tinh thần và ý chí.

Trong hoàn cảnh ấy, Lê Hồng Phong vẫn giữ vững khí tiết của người chiến sĩ cộng sản. Ông tham gia vận động tù nhân đấu tranh chống những quy định hà khắc, phản đối việc ngược đãi và động viên đồng chí giữ vững tinh thần. Tuy nhiên, những năm tháng tù đày và sự hành hạ đã khiến sức khỏe của ông suy kiệt.

Ngày 6 tháng 9 năm 1942, đúng ngày sinh nhật lần thứ 40, Lê Hồng Phong qua đời tại nhà tù Côn Đảo.

Theo tư liệu được Báo Điện tử Chính phủ ghi lại, trước khi mất, ông nhắn gửi đồng chí của mình: “Nhờ các đồng chí nói với Đảng rằng, tới giờ phút cuối cùng, Lê Hồng Phong vẫn tin tưởng vào thắng lợi vẻ vang của cách mạng”.

Đó là lời nhắn gửi thể hiện niềm tin mà ông vẫn giữ đến phút cuối cùng của cuộc đời. Sau nhiều năm hoạt động, học tập, tổ chức phong trào và trải qua những đợt đàn áp khốc liệt, ông vẫn hướng suy nghĩ về tương lai của cách mạng, về những người đồng chí còn tiếp tục con đường đấu tranh.

Sự hy sinh của Lê Hồng Phong khép lại cuộc đời của một nhà lãnh đạo cách mạng khi ông mới 40 tuổi. Ông không được chứng kiến ngày đất nước giành độc lập, nhưng những đóng góp của ông trong giai đoạn xây dựng và phục hồi tổ chức Đảng đã trở thành một phần quan trọng trong lịch sử cách mạng Việt Nam.

6. Dấu ấn của một người con xứ Nghệ

Nhìn lại cuộc đời Lê Hồng Phong, có thể thấy hành trình của ông gắn liền với những bước ngoặt lớn của cách mạng Việt Nam trong nửa đầu thế kỷ XX. Từ một người công nhân tại Bến Thủy, ông đã trở thành một cán bộ cách mạng được đào tạo bài bản, một nhà tổ chức có kinh nghiệm quốc tế và sau đó là Tổng Bí thư của Đảng Cộng sản Đông Dương.

Điều đáng chú ý trong cuộc đời ông không chỉ là những chức vụ từng đảm nhiệm, mà còn là những công việc ít được nhìn thấy ngay lập tức: khôi phục tổ chức sau đàn áp, nối lại liên lạc giữa các cơ sở, chuẩn bị cho đại hội Đảng và tìm phương hướng hoạt động trong những hoàn cảnh luôn thay đổi.

Những đóng góp ấy nhắc chúng ta rằng lịch sử cách mạng không chỉ được tạo nên từ những cuộc biểu tình lớn hay những thời điểm phong trào đạt đến đỉnh cao. Nó còn được tạo nên từ sự bền bỉ của những người phải làm lại công việc từ đầu sau thất bại, trong khi luôn đối mặt với nguy cơ bị bắt giữ và hy sinh.

Cuộc đời Lê Hồng Phong cũng cho thấy khoảng cách giữa lý tưởng và hiện thực không phải lúc nào cũng có thể được rút ngắn nhanh chóng. Để theo đuổi một mục tiêu lớn, người cách mạng phải học tập, tích lũy kinh nghiệm, kiên trì trước khó khăn và chấp nhận những tổn thất mà thời đại đặt ra. Những điều ấy không làm cho con đường của ông trở nên dễ dàng, nhưng giúp lý giải vì sao ông có thể đảm nhận những nhiệm vụ quan trọng trong một giai đoạn đầy biến động.

Ngày nay, tên tuổi Lê Hồng Phong được ghi nhớ qua các công trình tưởng niệm, trường học và tuyến đường mang tên ông. Khu lưu niệm Lê Hồng Phong tại Nghệ An là một địa chỉ gắn với việc tìm hiểu cuộc đời và sự nghiệp của người con quê hương Hưng Nguyên. Mộ ông hiện nằm tại Nghĩa trang Hàng Dương, Côn Đảo, nơi yên nghỉ của nhiều chiến sĩ cách mạng đã hy sinh trong những năm tháng bị giam cầm.

Lê Hồng Phong ra đi khi tuổi đời còn trẻ, nhưng cuộc đời ông đã trải qua nhiều chặng đường khác nhau: từ quê hương Nghệ An đến các trung tâm hoạt động cách mạng ở nước ngoài, từ công việc xây dựng tổ chức đến trọng trách lãnh đạo, rồi những tháng năm cuối cùng trong nhà tù thực dân.

Điều còn lại sau cuộc đời ấy không chỉ là những mốc thời gian hay những chức vụ được ghi trong sử sách. Đó còn là bài học về trách nhiệm đối với lựa chọn của mình, về sự kiên trì trong hoàn cảnh khó khăn và về niềm tin được giữ vững ngay cả khi người ta không thể tận mắt chứng kiến kết quả cuối cùng của những gì mình theo đuổi.

Lịch sử có những người được nhớ đến bởi chiến thắng mà họ trực tiếp chứng kiến. Nhưng cũng có những người được nhớ đến bởi những đóng góp giúp con đường đi đến chiến thắng tiếp tục được duy trì, ngay cả khi chính họ không còn cơ hội đi đến cuối con đường ấy.

Lê Hồng Phong thuộc về những con người như vậy. Cuộc đời ông là một phần của lịch sử đấu tranh giành độc lập dân tộc, đồng thời là dấu ấn về một người con xứ Nghệ đã dành trọn tuổi thanh xuân và cuộc đời mình cho lý tưởng cách mạng.



Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn