Bài viết

LÊ HỒNG PHONG - NGƯỜI CHIẾN SĨ CỘNG SẢN KIÊN CƯỜNG, NGƯỜI DÀNH TRỌN CUỘC ĐỜI CHO SỰ NGHIỆP GIẢI PHÓNG DÂN TỘC

Từ một người thanh niên nghèo ở vùng quê Hưng Nguyên, Nghệ An, Lê Hồng Phong đã trải qua hành trình đầy gian nan từ người công nhân nhà máy diêm Bến Thủy đến một trong những nhà lã

Nghệ An06/10/2026Đoàn phường Phú Nhuận (Phường Phú Nhuận)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
LÊ HỒNG PHONG - NGƯỜI CHIẾN SĨ CỘNG SẢN KIÊN CƯỜNG, NGƯỜI DÀNH TRỌN CUỘC ĐỜI CHO SỰ NGHIỆP GIẢI PHÓNG DÂN TỘC

LÊ HỒNG PHONG - NGƯỜI CHIẾN SĨ CỘNG SẢN KIÊN CƯỜNG, NGƯỜI DÀNH TRỌN CUỘC ĐỜI CHO SỰ NGHIỆP GIẢI PHÓNG DÂN TỘC

Năm sinh - mất: 1902 - 1942

Quê quán: Đông Thôn, tổng Thông Lãng, huyện Hưng Nguyên, Nghệ An, nay thuộc xã Hưng Thông, tỉnh Nghệ An

Danh hiệu: Anh hùng dân tộc, Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Đông Dương, Ủy viên Ban Chấp hành Quốc tế Cộng sản

Từ một người thanh niên nghèo ở vùng quê Hưng Nguyên, Nghệ An, Lê Hồng Phong đã trải qua hành trình đầy gian nan từ người công nhân nhà máy diêm Bến Thủy đến một trong những nhà lãnh đạo quan trọng của phong trào cách mạng Việt Nam. Ông từng vượt biển tìm đường cứu nước, học tập tại Trường Quân sự Hoàng Phố, sang Liên Xô đào tạo, tham gia Hồng quân và trở thành người Việt Nam đầu tiên được đào tạo về hàng không trong quân đội Liên Xô. Khi phong trào cách mạng trong nước gặp những năm tháng khó khăn, ông góp phần khôi phục tổ chức và đưa hoạt động cách mạng trở lại thế ổn định. Năm 1935, ông được bầu làm Tổng Bí thư của Đảng. Sau đó, dù nhiều lần bị bắt, tra tấn và đày ra Côn Đảo, Lê Hồng Phong vẫn giữ vững khí tiết cho đến hơi thở cuối cùng.

L

ê Hồng Phong tên khai sinh là Lê Huy Doãn, sinh ngày 6 tháng 9 năm 1902 trong một gia đình nông dân ở làng Đông Thôn, tổng Thông Lãng, phủ Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An. Cha ông là Lê Huy Quán, một người có học nhưng cuộc đời gặp nhiều khó khăn; mẹ là Phạm Thị Sáu, một người phụ nữ nông dân. Gia đình đông con, cuộc sống không dư dả. Ngay từ nhỏ, Lê Huy Doãn đã phải đối diện với những thiếu thốn của một gia đình lao động ở vùng quê Nghệ An.

Tuổi thơ của ông gắn với việc học chữ Hán ở trường làng. Tuy nhiên, khi cha qua đời, hoàn cảnh gia đình trở nên khó khăn hơn và ông không thể tiếp tục con đường học tập chính quy. Khoảng năm 1920, Lê Huy Doãn rời quê ra Vinh làm việc cho một hiệu buôn của người Hoa. Ban ngày ông đi làm để kiếm sống, buổi tối tranh thủ học thêm tiếng Pháp. Sau đó, ông chuyển sang làm công nhân tại Nhà máy Diêm Bến Thủy. Chính môi trường lao động đã giúp ông tận mắt chứng kiến đời sống khó khăn của công nhân và từng bước hình thành ý thức đấu tranh.

Tại Nhà máy Diêm Bến Thủy, Lê Huy Doãn tham gia vận động công nhân đấu tranh đòi quyền lợi. Hoạt động này khiến ông bị giới chủ đuổi việc. Nhưng mất việc không khiến ông quay trở lại cuộc sống bình thường. Trái lại, những trải nghiệm trong phong trào công nhân càng thôi thúc ông tìm một con đường rộng lớn hơn để đấu tranh cho những người lao động và cho đất nước. Từ một người công nhân trẻ, ông bắt đầu bước vào con đường hoạt động cách mạng chuyên nghiệp.

Đầu năm 1924, Lê Huy Doãn cùng người bạn đồng hương Phạm Hồng Thái và một số thanh niên yêu nước bí mật rời Việt Nam. Họ sang Xiêm, tức Thái Lan ngày nay, rồi tìm đường đến Quảng Châu, Trung Quốc. Đây là một hành trình nguy hiểm đối với những người trẻ tuổi đang tìm kiếm một con đường giải phóng dân tộc. Tại Quảng Châu, Lê Huy Doãn tham gia Tâm Tâm Xã, tổ chức của những thanh niên yêu nước hoạt động tại đây.

Tại Quảng Châu, cuộc đời Lê Huy Doãn bước sang một giai đoạn mới. Ông được tiếp xúc với Nguyễn Ái Quốc và tham gia các lớp huấn luyện chính trị. Năm 1924, ông được đưa vào học tại Trường Quân sự Hoàng Phố. Môi trường này giúp ông được đào tạo có hệ thống về quân sự và tổ chức. Không chỉ học cách sử dụng vũ khí hay chỉ huy lực lượng, ông còn được tiếp cận với những vấn đề về tổ chức, kỷ luật và phương pháp hoạt động cách mạng.

Tháng 2 năm 1926, Lê Hồng Phong gia nhập Đảng Cộng sản Trung Quốc. Sau khi tốt nghiệp Trường Quân sự Hoàng Phố, ông tiếp tục được cử sang Liên Xô học tập. Từ tháng 10 năm 1926 đến tháng 10 năm 1927, ông học tại một trường lý luận quân sự ở Leningrad. Sau đó, từ cuối năm 1927 đến năm 1928, ông học tại Trường Không quân số 2 ở Borisoglebsk. Những năm học tập ở Liên Xô đã mở rộng kiến thức quân sự và chính trị của ông, đồng thời đưa ông vào môi trường đào tạo chuyên nghiệp mà rất ít người Việt Nam lúc bấy giờ có cơ hội tiếp cận.

Cuối năm 1928, Lê Hồng Phong tiếp tục học tại Trường Đại học Lao động Cộng sản Phương Đông ở Mátxcơva với bí danh Lítvinốp. Sau đó, ông tham gia Hồng quân Liên Xô và được đào tạo trong lĩnh vực hàng không. Các tài liệu chính thức ghi nhận ông là người Việt Nam đầu tiên được đào tạo và phục vụ trong lực lượng không quân của Hồng quân Liên Xô. Những năm tháng ở nước ngoài không chỉ giúp ông tích lũy kiến thức mà còn rèn luyện tính kỷ luật, phương pháp tổ chức và khả năng hoạt động trong môi trường quốc tế.

Nhưng trong khi Lê Hồng Phong đang học tập và hoạt động ở nước ngoài, phong trào cách mạng trong nước trải qua những tổn thất nghiêm trọng. Sau các đợt đàn áp của chính quyền thuộc địa, nhiều cơ sở bị phá vỡ, cán bộ bị bắt hoặc hy sinh. Đến đầu thập niên 1930, yêu cầu khôi phục tổ chức và nối lại liên lạc giữa trong nước với lực lượng cách mạng ở nước ngoài trở nên đặc biệt cấp thiết.

Cuối năm 1931, Lê Hồng Phong trở lại Trung Quốc với tên Vương Nhật Dân. Từ đây, ông bắt đầu một nhiệm vụ rất khó khăn: tìm cách liên lạc với tổ chức cách mạng trong nước, khôi phục hệ thống lãnh đạo và xây dựng lại cơ sở sau thời kỳ bị đàn áp. Năm 1932, ông tìm cách kết nối với những cán bộ còn hoạt động trong nước. Đến năm 1934, Ban Chỉ huy ở ngoài của Đảng được thành lập tại Ma Cao, do Lê Hồng Phong làm Bí thư.

Ngày 14 tháng 6 năm 1934, Lê Hồng Phong triệu tập Hội nghị Ban Chỉ huy ở ngoài của Đảng cùng đại biểu các Đảng bộ trong nước để bàn kế hoạch triệu tập Đại hội lần thứ nhất của Đảng. Đây là bước quan trọng trong quá trình củng cố tổ chức sau những năm tháng bị khủng bố. Một tổ chức cách mạng muốn tồn tại không chỉ cần những người sẵn sàng hy sinh mà còn cần hệ thống liên lạc, đường lối, tổ chức và khả năng đào tạo thế hệ kế tiếp. Lê Hồng Phong dành nhiều công sức cho chính những công việc đó.

Tháng 3 năm 1935, Đại hội lần thứ nhất của Đảng họp tại Ma Cao. Lê Hồng Phong được bầu làm Tổng Bí thư. Đây là thời điểm ông trở thành một trong những nhân vật lãnh đạo cao nhất của phong trào cách mạng Việt Nam. Nhưng chức vụ ấy không mang lại cho ông một cuộc sống an toàn. Trong bối cảnh chính quyền thuộc địa vẫn tiếp tục truy bắt những người hoạt động cách mạng, việc giữ liên lạc giữa các tổ chức và xây dựng lại phong trào đòi hỏi sự thận trọng, kiên trì và khả năng hoạt động trong điều kiện bí mật.

Tháng 7 năm 1935, Lê Hồng Phong dẫn đầu đoàn đại biểu của Đảng tham dự Đại hội VII Quốc tế Cộng sản tại Mátxcơva. Tại đây, ông được bầu vào Ban Chấp hành Quốc tế Cộng sản. Sự kiện này đưa một người xuất thân từ vùng quê Nghệ An, từng làm công nhân ở Bến Thủy, lên một vị trí hoạt động có tầm vóc quốc tế. Nhưng đối với Lê Hồng Phong, những hoạt động ở nước ngoài cuối cùng vẫn hướng về mục tiêu xây dựng và khôi phục phong trào cách mạng trong nước.

Đầu năm 1936, ông trở lại Trung Quốc để tiếp tục chỉ đạo hoạt động. Đến tháng 11 năm 1937, với tên La Anh, ông về nước. Trong giai đoạn này, tình hình chính trị có những thay đổi nhất định, tạo điều kiện cho phong trào đấu tranh công khai và hợp pháp phát triển trong một thời gian. Lê Hồng Phong tham gia các hoạt động lãnh đạo phong trào và đến tháng 3 năm 1938 dự Hội nghị Trung ương tại Hóc Môn, Gia Định, nơi chủ trương thành lập Mặt trận Dân chủ Đông Dương được quyết định.

Nhưng khoảng thời gian tương đối thuận lợi ấy không kéo dài. Chính quyền thuộc địa ngày càng tăng cường đàn áp. Ngày 22 tháng 6 năm 1939, Lê Hồng Phong bị bắt tại Sài Gòn và bị kết án tù. Sau khi ra tù, ông trở về quê nhưng tiếp tục bị theo dõi. Ngày 25 tháng 1 năm 1940, ông bị bắt lần thứ hai, bị kết án năm năm tù và đày ra Côn Đảo. Một lần nữa, con đường hoạt động cách mạng của ông chuyển từ những cuộc họp bí mật và công việc tổ chức sang những bức tường nhà tù.

Côn Đảo lúc ấy là một trong những nhà tù khắc nghiệt nhất của chế độ thuộc địa. Điều kiện sống thiếu thốn, lao động nặng nhọc và sự kiểm soát nghiêm ngặt khiến sức khỏe của nhiều tù nhân nhanh chóng suy kiệt. Lê Hồng Phong đã trải qua những ngày tháng cuối đời tại đây trong tình trạng sức khỏe ngày càng giảm sút. Nhưng những người cùng bị giam vẫn nhớ đến ông như một người giữ vững tinh thần và niềm tin trong hoàn cảnh khắc nghiệt.

Ngày 6 tháng 9 năm 1942, đúng ngày sinh lần thứ 40, Lê Hồng Phong qua đời tại nhà tù Côn Đảo. Theo tư liệu của Đại học Sư phạm Hà Nội, trước khi qua đời, ông đã cố gắng nói sang buồng giam bên cạnh lời nhắn gửi tới những người đồng chí: “Chào các đồng chí! Nhờ báo cáo với Đảng rằng đến giờ phút cuối cùng, Lê Hồng Phong vẫn một lòng tin tưởng ở thắng lợi vẻ vang của Cách mạng”. Lời nói cuối đời ấy đã trở thành một trong những hình ảnh tiêu biểu khi nhắc đến khí tiết của ông trong những năm tháng bị giam cầm.

Lê Hồng Phong ra đi khi cuộc đấu tranh giành độc lập của Việt Nam vẫn chưa đi đến thắng lợi cuối cùng. Ông không được chứng kiến Cách mạng Tháng Tám năm 1945, cũng không nhìn thấy ngày đất nước giành được độc lập. Những công việc ông từng theo đuổi - khôi phục tổ chức, đào tạo cán bộ, xây dựng cơ sở và duy trì sự liên kết giữa các lực lượng - được những thế hệ sau tiếp tục trong những hoàn cảnh lịch sử mới.

Nhìn lại cuộc đời Lê Hồng Phong, điều nổi bật không chỉ là những chức vụ ông từng giữ mà là hành trình liên tục học tập và thích nghi với những hoàn cảnh khác nhau. Từ người công nhân Bến Thủy, ông tìm đường ra nước ngoài; từ một thanh niên yêu nước, ông trở thành người được đào tạo quân sự và chính trị; từ một cán bộ hoạt động ở nước ngoài, ông trở thành người lãnh đạo phong trào; rồi từ vị trí lãnh đạo, ông trở lại hoạt động trong nước và cuối cùng hy sinh trong nhà tù. Mỗi giai đoạn đều đặt ông trước những thử thách mới, nhưng ông luôn tìm cách tiếp tục công việc mà mình đã lựa chọn.

Hơn tám thập kỷ sau ngày ông hy sinh, tên tuổi Lê Hồng Phong vẫn được lưu giữ trong nhiều di tích, trường học, đường phố và các công trình tưởng niệm. Quê hương Hưng Nguyên, Nghệ An vẫn là nơi gắn với những dấu tích quan trọng trong cuộc đời ông; Côn Đảo trở thành nơi ghi nhớ những năm tháng cuối cùng của một người chiến sĩ cách mạng đã chịu đựng tù đày đến phút cuối. Các tài liệu lịch sử hiện nay tiếp tục nghiên cứu và giới thiệu cuộc đời ông như một phần của lịch sử phong trào cách mạng Việt Nam đầu thế kỷ XX.

Cuộc đời Lê Hồng Phong là câu chuyện về một con người xuất thân bình thường nhưng đã tự mình mở rộng con đường tri thức, rèn luyện bản lĩnh và dấn thân vào những nhiệm vụ đầy nguy hiểm. Ông không được sống đến ngày nhìn thấy thành quả cuối cùng của sự nghiệp mà mình theo đuổi, nhưng đã để lại một tấm gương về sự kiên trì trước nghịch cảnh, tinh thần học hỏi và khả năng giữ vững niềm tin trong những hoàn cảnh khắc nghiệt nhất. Với thế hệ hôm nay, câu chuyện Lê Hồng Phong nhắc nhở rằng một hành trình lớn có thể bắt đầu từ những điều rất nhỏ: một người công nhân chịu khó học tập, một người trẻ dám bước ra khỏi giới hạn của hoàn cảnh và một con người biết giữ vững trách nhiệm của mình ngay cả khi con đường phía trước chưa nhìn thấy kết quả.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn