LÊ HỒNG PHONG – NGƯỜI CHIẾN SĨ QUỐC TẾ KIÊN CƯỜNG VÀ LỜI NHẮN CUỐI CÙNG NƠI CÔN ĐẢO
Trong lịch sử cách mạng Việt Nam, Lê Hồng Phong là một nhân vật đặc biệt – người duy nhất từng giữ cương vị Ủy viên Ban Chấp hành Quốc tế Cộng sản, đồng thời là Tổng Bí thư thứ hai của Đảng ta. Cuộc đời ông là một hành trình xuyên lục địa, từ những giảng đường tại Moscow đến những cuộc đấu tranh sục sôi tại Nam Kỳ, và cuối cùng là sự hy sinh lẫm liệt tại "địa ngục trần gian" Côn Đảo.
Hành trình trở thành nhà lãnh đạo tầm cỡ quốc tế
Lê Hồng Phong tên thật là Lê Huy Doãn, sinh năm 1902 tại Hưng Nguyên, Nghệ An. Với trí tuệ sắc sảo và ý chí quyết liệt, ông sớm sang Trung Quốc hoạt động và được Bác Hồ cử đi học tại các trường quân sự và chính trị danh tiếng ở Liên Xô. Ông không chỉ là một phi công đầu tiên của cách mạng Việt Nam mà còn là một nhà lý luận xuất sắc.
Tại Đại hội VII của Quốc tế Cộng sản (1935), ông đã làm rạng danh dân tộc khi trực tiếp báo cáo về phong trào cách mạng Đông Dương, khẳng định sức sống mãnh liệt của Đảng ta sau những đợt khủng bân trắng của thực dân Pháp. Sự kiện này đã đưa vị thế của cách mạng Việt Nam lên một tầm cao mới trên bản đồ chính trị thế giới.
Vị Tổng Bí thư trong bão táp
Trở về nước, Lê Hồng Phong cùng vợ là đồng chí Nguyễn Thị Minh Khai trở thành bộ đôi lãnh đạo cốt cán của Đảng. Trên cương vị Tổng Bí thư, ông đã cùng Trung ương Đảng đưa ra những quyết sách linh hoạt trong thời kỳ Mặt trận Dân chủ (1936-1939), tận dụng các hình thức đấu tranh công khai để thức tỉnh hàng triệu quần chúng.
Tuy nhiên, sự nguy hiểm luôn rình rập. Thực dân Pháp coi ông là "đối tượng nguy hiểm số một". Tháng 6/1939, ông bị bắt tại Sài Gòn. Sau khi hết hạn tù, chúng tiếp tục bắt lại và đày ông ra nhà tù Côn Đảo vào năm 1940 vì chúng biết rằng: Nếu để Lê Hồng Phong tự do, ông sẽ là linh hồn của những cuộc khởi nghĩa sắp tới.
Cuộc đấu tranh trong ngục tối Côn Đảo
Tại Côn Đảo, thực dân Pháp đã áp dụng những chế độ hà khắc nhất nhằm giết mòn ý chí của ông. Chúng giam ông vào xà phòng biệt giam, bỏ đói và tra tấn bằng những đòn đánh tàn bạo vào vùng ngực và bụng. Thế nhưng, kẻ thù đã nhầm. Ngay trong ngục tối, Lê Hồng Phong vẫn bí mật chỉ đạo anh em bạn tù giữ vững khí tiết, tổ chức các lớp học lý luận và giữ liên lạc với phong trào trong đất liền.
Một trong những tình tiết xúc động nhất là khi ông hay tin vợ mình – đồng chí Minh Khai – đã hy sinh tại pháp trường Hóc Môn năm 1941. Nén đau thương tột cùng thành sức mạnh, ông càng kiên cường hơn. Ông nói với các đồng chí: "Chúng ta phải sống và chiến đấu cho cả những người đã ngã xuống".
Lời nhắn cuối cùng và sự bất tử
Sức khỏe của Lê Hồng Phong suy kiệt dần do những trận đòn thù và bệnh tật dai dẳng trong tù. Ngày 6/9/1942, trước khi trút hơi thở cuối cùng tại xà phòng số 5, ông đã nắm chặt tay người đồng chí bên cạnh và gửi lại lời nhắn nhủ lịch sử:
"Nhờ các đồng chí báo cáo với Đảng rằng: Tới giờ phút cuối cùng, Lê Hồng Phong vẫn tin tưởng hoàn toàn vào thắng lợi vẻ vang của cách mạng!"
Ông ra đi ở tuổi 40, giữa lúc cách mạng đang chuẩn bị bước vào giai đoạn quyết định. Sự hy sinh của ông là một tổn thất vô lớn, nhưng tinh thần của "người chiến sĩ quốc tế" đã trở thành nguồn động lực tinh thần vô hạn cho cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám sau này.
Di sản vĩnh cửu
Lê Hồng Phong là biểu tượng của sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa chủ nghĩa yêu nước chân chính và chủ nghĩa quốc tế cao cả. Ông đã dâng hiến cả cuộc đời, hạnh phúc cá nhân và mạng sống cho một lý tưởng duy nhất: Độc lập cho dân tộc. Ngày nay, tên của ông và người vợ Minh Khai thường được đặt song hành trên những con phố, như một minh chứng cho tình yêu và lý tưởng bất diệt của thế hệ cách mạng tiền bối.


