Lê Hồng Phong: Người Cộng Sản Kiên Trung Và Ngọn Lửa Bất Diệt Từ Ngục Tối Côn Đảo
cuộc đời, tầm vóc lãnh đạo kiệt xuất và khí phách bất khuất của Tổng Bí thư Lê Hồng Phong – nhà lãnh đạo tiền bối của Đảng, người đã dâng hiến trọn vẹn tuổi xuân cho sự nghiệp giải phóng dân tộc.
Trong lịch sử cách mạng Việt Nam, có những người lãnh đạo mà tên tuổi gắn liền với giai đoạn tăm tối và gian khổ nhất của phong trào, nơi mà ranh giới giữa sự sống, cái chết và sự sống còn của Tổ quốc bị đặt dưới thử thách nghiệt ngã. Tổng Bí thư Lê Hồng Phong (1902 – 1942, tên thật là Lê Huy Doãn, quê tại xã Hưng Thông, huyện Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An) chính là một biểu tượng rực rỡ cho khí tiết sắt đá ấy.
Sinh ra trên vùng đất Nghệ An giàu truyền thống quật cường, Lê Hồng Phong sớm rời quê hương sang nước ngoài tìm đường cứu nước. Ông là một trong những học trò xuất sắc thời kỳ đầu được lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc trực tiếp đào tạo. Tầm vóc của ông không chỉ nằm ở lòng yêu nước nồng nàn, mà còn ở trí tuệ quân sự và lý luận cách mạng sắc bén được tôi luyện tại những trung tâm đào tạo lớn của quốc tế như Trường Quân sự Hoàng Phố (Trung Quốc), Trường Không quân Liên Xô và Trường Đại học Phương Đông (Lênin).
Chữ “hoa” trong cuộc đời Lê Hồng Phong chính là bản lĩnh của một nhà chiến lược kiệt xuất, tình yêu thương đồng chí sâu sắc và mối tình cách mạng đẹp đẽ, thủy chung với Liệt sĩ Nguyễn Thị Minh Khai. Còn chữ “lửa” chính là sự truy nã gắt gao của kẻ thù, những năm tháng hoạt động bí mật ngàn cân treo sợi tóc và địa ngục trần gian Côn Đảo.
Tư duy và đóng góp của Lê Hồng Phong mang tính quyết định đối với vận mệnh của Đảng trong giai đoạn khủng bố trắng:
Chèo lái con thuyền cách mạng qua cơn sóng dữ: Sau Phong trào Xô viết Nghệ Tĩnh (1930 – 1931), hệ thống tổ chức Đảng bị thực dân Pháp đàn áp khốc liệt, hầu hết các lãnh đạo chủ chốt bị bắt hoặc sát hại. Giữa lúc cách mạng thoái trào, Lê Hồng Phong đã đứng ra thành lập Ban Chỉ huy Hải ngoại của Đảng, âm thầm kết nối lại cơ sở, khôi phục phong trào và chủ trì Đại hội lần thứ I của Đảng (1935) tại Mã Cao (Trung Quốc). Việc ông được bầu làm Tổng Bí thư đã giữ cho ngọn lửa cách mạng không bị dập tắt trong thời điểm sinh tử.
Tầm nhìn chiến lược linh hoạt: Ông là người đóng góp to lớn vào việc chuyển hướng chiến lược cách mạng Việt Nam thời kỳ 1936 – 1939, thành lập Mặt trận Dân chủ Đông Dương, đưa phong trào đấu tranh từ bí mật sang công khai và nửa công khai, tạo tiền đề cho sự phát triển vượt bậc của lực lượng cách mạng.
Tháng 6 năm 1939, Lê Hồng Phong bị địch bắt tại Sài Gòn, sau đó bị đày ra Nhà tù Côn Đảo – nơi thực dân Pháp dùng mọi đòn tra tổn tàn bạo nhất nhằm đè bẹp trí tuệ và ý chí của người đứng đầu Đảng Cộng sản.
Thế nhưng, ngục tối tàn bạo và những trận đòn roi đẫm máu không thể khuất phục được tinh thần của ông. Ngày 29 tháng 9 năm 1942, do chế độ giam giữ dã man và vết thương quá nặng, Lê Hồng Phong đã anh dũng hy sinh ở tuổi 40. Trước lúc trút hơi thở cuối cùng trong tay đồng đội, ông đã để lại lời nhắn nhủ lịch sử đầy xúc động:
"Nhờ các đồng chí nói với Đảng rằng, tới phút cuối cùng, Lê Hồng Phong vẫn một lòng tin tưởng vào thắng lợi vẻ vang của cách mạng!"
Tổng Bí thư Lê Hồng Phong ngã xuống khi chưa kịp thấy ngày đất nước độc lập, nhưng sự hy sinh lẫm liệt cùng niềm tin sắt đá của ông đã trở thành ngọn đuốc soi đường, tiếp sức cho hàng triệu chiến sĩ tiến lên làm nên thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945. Cuộc đời ông là tấm gương sáng ngời về lòng trung thành vô hạn với lý tưởng, bản lĩnh kiên cường trước kẻ thù và tinh thần xả thân vì độc lập, tự do của dân tộc.


