LÊ HỒNG PHONG: NHỮNG NGÀY CUỐI CÙNG Ở NHÀ TÙ CÔN ĐẢO
Giữa những bức tường đá của nhà tù Côn Đảo, nơi thực dân Pháp từng tìm mọi cách khuất phục ý chí của những người yêu nước, có một người chiến sĩ đã đi đến tận cùng sự sống mà vẫn giữ nguyên niềm tin vào ngày thắng lợi của dân tộc. Người ấy là Lê Hồng Phong, nhà lãnh đạo tiền bối của Đảng, người đã hy sinh ở tuổi 40 sau những tháng ngày tù đày khắc nghiệt. Câu chuyện về ông không chỉ là ký ức của một cuộc đời cách mạng, mà còn là minh chứng về sức mạnh tinh thần không thể bị giam cầm.

LÊ HỒNG PHONG: NHỮNG NGÀY CUỐI CÙNG Ở NHÀ TÙ CÔN ĐẢO
Giữa những bức tường đá của nhà tù Côn Đảo, nơi thực dân Pháp từng tìm mọi cách khuất phục ý chí của những người yêu nước, có một người chiến sĩ đã đi đến tận cùng sự sống mà vẫn giữ nguyên niềm tin vào ngày thắng lợi của dân tộc. Người ấy là Lê Hồng Phong, nhà lãnh đạo tiền bối của Đảng, người đã hy sinh ở tuổi 40 sau những tháng ngày tù đày khắc nghiệt. Câu chuyện về ông không chỉ là ký ức của một cuộc đời cách mạng, mà còn là minh chứng về sức mạnh tinh thần không thể bị giam cầm.

Ảnh 1. Chân dung đồng chí Lê Hồng Phong (1902–1942), Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Đông Dương, một trong những nhà lãnh đạo tiêu biểu của cách mạng Việt Nam. Ảnh tư liệu: Thông tấn xã Việt Nam.
Từ những năm tháng hoạt động cách mạng đến vòng lao lý
Lê Hồng Phong, tên khai sinh là Lê Huy Doãn, sinh ngày 6/9/1902 tại Hưng Nguyên, Nghệ An, trong một đất nước đang chịu ách thống trị của thực dân Pháp. Từ tuổi thanh niên, ông đã sớm tiếp xúc với tư tưởng yêu nước, tham gia phong trào đấu tranh và lựa chọn con đường cách mạng.
Rời quê hương, ông trải qua nhiều chặng đường hoạt động ở nước ngoài, từ Xiêm, Trung Quốc đến Liên Xô. Những năm tháng học tập, rèn luyện và làm việc trong phong trào cách mạng quốc tế đã góp phần hình thành ở ông bản lĩnh chính trị vững vàng, tư duy tổ chức và tinh thần tận tụy với sự nghiệp giải phóng dân tộc.
Sau cao trào cách mạng 1930–1931, phong trào trong nước chịu những tổn thất nặng nề do sự đàn áp của chính quyền thuộc địa. Trong hoàn cảnh ấy, Lê Hồng Phong tham gia khôi phục hệ thống tổ chức của Đảng, góp phần nối lại liên lạc và chuẩn bị cho sự phát triển của phong trào cách mạng.
Tháng 3/1935, tại Đại hội đại biểu lần thứ I của Đảng Cộng sản Đông Dương, ông được bầu làm Tổng Bí thư khi đang hoạt động ở nước ngoài. Đó là dấu mốc quan trọng trong cuộc đời của một người cách mạng đã dành phần lớn tuổi trẻ cho công việc bí mật.
Tháng 11/1937, Lê Hồng Phong trở về nước, tiếp tục hoạt động tại Sài Gòn và tham gia chỉ đạo phong trào đấu tranh. Nhưng chính quyền thực dân đã tăng cường theo dõi những cán bộ lãnh đạo cách mạng.
Ngày 22/6/1939, ông bị bắt tại Sài Gòn, sau đó bị kết án sáu tháng tù giam và ba năm quản thúc. Mãn hạn tù, ông bị đưa về Nghệ An để chịu sự giám sát.
Chưa đầy một tháng sau, đầu năm 1940, ông lại bị bắt và đưa vào Khám Lớn Sài Gòn. Ngày 22/10/1940, Tòa Thượng thẩm Sài Gòn kết án ông năm năm tù khổ sai.
Cuối năm ấy, Lê Hồng Phong bị đưa ra Côn Đảo.
Chuyến đi đó đã mở đầu chặng đường cuối cùng trong cuộc đời người chiến sĩ cộng sản.
Côn Đảo – nơi thử thách tận cùng của ý chí
Trong lịch sử Việt Nam, Côn Đảo từng là một trong những địa điểm giam giữ khắc nghiệt nhất của hệ thống nhà tù thực dân. Xa đất liền, bị biển cả ngăn cách, nơi đây được tổ chức thành một hệ thống trại giam, xà lim và khu lao động khổ sai nhằm cô lập, trấn áp những người chống đối chế độ thuộc địa.
Đối với tù nhân chính trị, những bức tường nhà tù không chỉ ngăn cách họ với tự do. Đó còn là nơi họ phải đối mặt với đói khát, bệnh tật, đòn roi và sự kiểm soát nghiêm ngặt.
Lê Hồng Phong bị giam giữ trong điều kiện đặc biệt khắc nghiệt bởi nhà cầm quyền thực dân biết rõ vai trò lãnh đạo của ông trong phong trào cách mạng.
Tại Banh II, nay là di tích Trại Phú Sơn, hệ thống xà lim cấm cố được xây dựng để biệt lập tù nhân. Những phòng giam khuất sau tường dày, thiếu ánh sáng, thiếu không khí, cùng điều kiện vệ sinh và ăn uống tồi tệ khiến sức khỏe người bị giam suy giảm nhanh chóng.

Ảnh 2. Di tích Trại Phú Sơn (Banh II), Côn Đảo, nơi có khu xà lim từng giam giữ đồng chí Lê Hồng Phong. Ảnh di tích hiện nay, không phải ảnh chụp thời điểm năm 1942.
Trong điều kiện ấy, những trận tra tấn và chế độ giam giữ hà khắc đã từng ngày bào mòn thể lực của ông.
Nhưng nhà tù không khiến Lê Hồng Phong từ bỏ nhiệm vụ của người cách mạng.
Theo những tư liệu lịch sử được lưu giữ, ông tiếp tục động viên những người tù cùng cảnh ngộ, tham gia vận động đấu tranh chống đánh đập, chống các quy định phi lý và bảo vệ tinh thần đoàn kết trong nhà tù.
Đó là một hình thức đấu tranh đặc biệt: không có diễn đàn công khai, không có điều kiện tổ chức bình thường, nhưng vẫn có ý chí, tình đồng chí và trách nhiệm trước phong trào cách mạng.
Đối với Lê Hồng Phong, bị giam cầm không có nghĩa là ngừng hoạt động.
Cuộc đấu tranh âm thầm sau song sắt
Những người tù chính trị tại Côn Đảo phải sống trong hoàn cảnh thiếu thốn, bị giám sát và thường xuyên đối mặt với nguy cơ trừng phạt. Tuy nhiên, chính trong môi trường ấy, tinh thần tương trợ và ý thức tổ chức vẫn được duy trì.
Lê Hồng Phong mang đến nhà tù kinh nghiệm của một người từng hoạt động nhiều năm trong phong trào cách mạng quốc tế, từng đảm nhiệm cương vị lãnh đạo của Đảng.
Các tư liệu về ông ghi nhận việc truyền đạt thông tin, kinh nghiệm và tinh thần của các văn kiện cách mạng cho tổ chức Đảng trong nhà tù thông qua những đầu mối liên lạc.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Điều đó cho thấy dù bị cách ly về không gian, ông vẫn tìm cách đóng góp vào đời sống chính trị và tinh thần của những người cùng chiến đấu.
Trong nhà tù, sự đoàn kết có ý nghĩa sống còn. Khi một người bị đánh đập, những người khác phải đối diện với nỗi lo sợ mình sẽ là nạn nhân tiếp theo. Khi một người lâm bệnh, sự giúp đỡ của bạn tù trở thành nguồn động viên quý giá.
Bởi vậy, những hoạt động đấu tranh chống chế độ hà khắc không chỉ nhằm cải thiện đời sống trước mắt mà còn là cách bảo vệ phẩm giá của người bị giam giữ.
Lê Hồng Phong đã góp phần duy trì tinh thần ấy cho đến khi sức khỏe không còn cho phép ông tiếp tục.
Những ngày tháng cuối cùng của ông vì thế gắn với một cuộc đấu tranh không tiếng súng, nhưng không kém phần quyết liệt: cuộc đấu tranh để giữ vững niềm tin và nhân cách trước sự tàn bạo.
Nỗi đau riêng của một người chiến sĩ
Phía sau hình ảnh nhà lãnh đạo kiên cường còn có một con người với những tình cảm gia đình sâu nặng.
Người vợ của Lê Hồng Phong là Nguyễn Thị Minh Khai, một nữ chiến sĩ cách mạng tiêu biểu. Hai người cùng chung lý tưởng đấu tranh giải phóng dân tộc nhưng cuộc đời hoạt động bí mật, những lần bị bắt và sự truy lùng của thực dân đã khiến họ phải chịu nhiều chia cách.
Ngày 28/8/1941, Nguyễn Thị Minh Khai bị thực dân Pháp xử bắn tại Hóc Môn sau khi bị kết án tử hình. Bà hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ, để lại người con gái nhỏ Lê Nguyễn Hồng Minh.
Lúc ấy, Lê Hồng Phong đang bị giam tại Côn Đảo.
Tư liệu lịch sử cho biết phải hơn một năm sau khi vợ hy sinh, ông mới hay tin dữ. Chi tiết này khiến những ngày cuối đời của người chiến sĩ càng thêm đau xót.
Không có đủ căn cứ để tái hiện chính xác ông đã nghe tin ấy trong hoàn cảnh nào, đã nói những gì hay bộc lộ cảm xúc ra sao. Nhưng sự chia lìa của gia đình Lê Hồng Phong – Nguyễn Thị Minh Khai là một mất mát có thật, phản ánh cái giá vô cùng lớn mà nhiều gia đình cách mạng đã phải gánh chịu trong những năm tháng đấu tranh giành độc lập.
Vợ chồng cùng lựa chọn một con đường, cùng chấp nhận gian khổ, nhưng không có cơ hội đoàn tụ.
Khi đất nước chưa giành được tự do, hạnh phúc riêng của họ đã phải nhường chỗ cho trách nhiệm với dân tộc.
Xà lim số 5 và những ngày cuối cùng
Bước sang năm 1942, sức khỏe của Lê Hồng Phong suy giảm nghiêm trọng.
Những trận đòn tra tấn, tình trạng thiếu dinh dưỡng và bệnh kiết lỵ khiến cơ thể ông ngày càng kiệt quệ. Trong môi trường giam giữ khắc nghiệt, người bệnh không có điều kiện chăm sóc và điều trị cần thiết để phục hồi.
Tại khu cấm cố Banh II, Lê Hồng Phong phải trải qua những ngày tháng cuối đời trong tình trạng sức khỏe suy yếu.
Các tài liệu của cơ quan quản lý di tích xác nhận ông hy sinh tại xà lim số 5. Đây là một địa điểm lịch sử quan trọng, gắn với những giờ phút cuối cùng của nhà lãnh đạo cách mạng.
Không có đầy đủ nhật ký hoặc lời chứng trực tiếp được kiểm chứng để tái dựng từng giờ trong những ngày cuối ấy. Nhưng một điều được nhiều tài liệu lịch sử ghi nhận nhất quán: cho đến lúc qua đời, Lê Hồng Phong vẫn giữ vững tinh thần của người cộng sản.
Ngay trong tình trạng bệnh nặng, ông vẫn hướng suy nghĩ về Đảng, về cách mạng và tương lai của dân tộc.
Điều đáng chú ý là vào thời điểm đó, thắng lợi của cách mạng Việt Nam vẫn còn ở phía trước. Đất nước chưa giành được độc lập, phong trào cách mạng phải đối mặt với vô vàn khó khăn, nhiều cán bộ lãnh đạo bị bắt, bị tù đày hoặc hy sinh.
Trong hoàn cảnh ấy, giữ vững niềm tin vào thắng lợi không phải điều dễ dàng.
Niềm tin của Lê Hồng Phong được hình thành từ trải nghiệm của cả một cuộc đời đấu tranh: từ những năm tuổi trẻ rời quê hương tìm đường cứu nước đến quá trình xây dựng tổ chức Đảng, rồi những tháng ngày không khuất phục trước nhà tù thực dân.
Và chính niềm tin ấy đã được ông gửi gắm trong lời nhắn cuối cùng.
Lời nhắn trước phút vĩnh biệt
Trưa ngày 6/9/1942, Lê Hồng Phong trút hơi thở cuối cùng tại nhà tù Côn Đảo, đúng ngày sinh lần thứ 40 của mình.
Trước khi hy sinh, ông nhắn lại với những người đồng chí:
“Nhờ các đồng chí nói với Đảng rằng, tới giờ phút cuối cùng, Lê Hồng Phong vẫn một lòng tin tưởng ở thắng lợi vẻ vang của cách mạng”.
Đó là lời nhắn được lưu giữ trong nhiều tài liệu lịch sử, trở thành một trong những dấu ấn sâu sắc nhất về cuộc đời ông.
Không phải lời than trách về số phận, cũng không phải một yêu cầu dành riêng cho bản thân, điều ông muốn gửi lại là lời khẳng định niềm tin vào tương lai cách mạng.
Ông đã ra đi khi chưa được chứng kiến ngày độc lập. Nhưng lời nhắn ấy cho thấy, trong nhận thức và tình cảm của người chiến sĩ, thắng lợi của dân tộc luôn là mục tiêu cao hơn những mất mát của riêng mình.
Sự hy sinh của Lê Hồng Phong là một tổn thất lớn đối với phong trào cách mạng. Một nhà lãnh đạo có kinh nghiệm, từng hoạt động ở nhiều quốc gia, từng góp phần khôi phục tổ chức Đảng trong thời kỳ khó khăn đã vĩnh viễn nằm lại nơi đảo xa.
Tuy nhiên, chế độ nhà tù thực dân đã không thể làm mất đi những giá trị mà ông theo đuổi.
Tên tuổi Lê Hồng Phong tiếp tục được nhắc đến như biểu tượng của bản lĩnh, lòng trung thành với lý tưởng và tinh thần vượt lên hoàn cảnh khắc nghiệt.
Từ Côn Đảo nhìn về lịch sử dân tộc

Ảnh 3. Phần mộ và khu tưởng niệm Tổng Bí thư Lê Hồng Phong tại Nghĩa trang Hàng Dương, Côn Đảo. Ảnh: Báo Quân khu 7.
Ngày nay, tại Nghĩa trang Hàng Dương, phần mộ Lê Hồng Phong là một địa chỉ tưởng niệm gắn với lịch sử đấu tranh cách mạng và hệ thống di tích nhà tù Côn Đảo.
Những người đến viếng không chỉ tưởng nhớ một nhà lãnh đạo đã hy sinh, mà còn có dịp nhìn lại giai đoạn lịch sử mà nhiều người Việt Nam phải đánh đổi tuổi trẻ, hạnh phúc và sinh mạng để theo đuổi độc lập dân tộc.
Cách Côn Đảo hàng trăm cây số, quê hương Nghệ An cũng lưu giữ những dấu tích và kỷ niệm về ông. Từ quê nhà đến nơi hy sinh, cuộc đời Lê Hồng Phong gắn với những không gian lịch sử khác nhau, nhưng đều hội tụ ở một ý nghĩa: sự lựa chọn dấn thân cho đất nước.
Ba năm sau khi ông qua đời, Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công, mở ra bước ngoặt lớn của lịch sử Việt Nam.
Lê Hồng Phong không còn để chứng kiến thời khắc ấy. Nhưng những đóng góp của ông trong công tác xây dựng Đảng, khôi phục phong trào và đào tạo, tổ chức lực lượng cách mạng đã trở thành một phần của quá trình chuẩn bị lâu dài cho thắng lợi.
Nhìn lại cuộc đời ông, điều khiến các thế hệ hôm nay xúc động không chỉ là sự kiên cường trước đòn roi, mà còn là trách nhiệm được giữ vững trong hoàn cảnh tưởng như không còn khả năng tiếp tục cống hiến.
Tại Côn Đảo, nơi từng chứng kiến biết bao đau thương, câu chuyện về Lê Hồng Phong nhắc chúng ta rằng lòng yêu nước không phải lúc nào cũng được thể hiện bằng những chiến công vang dội. Đôi khi, đó là sự bền bỉ giữ vững phẩm giá, là ý chí không đầu hàng và là niềm tin được trao lại cho những người tiếp tục hành trình.
Niềm tin còn lại với thời gian

Ảnh 4. Lễ tưởng niệm 83 năm ngày hy sinh của Tổng Bí thư Lê Hồng Phong tại Nghĩa trang Hàng Dương, ngày 6/9/2025. Ảnh: Báo Người Lao Động.
Hơn tám thập kỷ đã trôi qua kể từ ngày Lê Hồng Phong hy sinh. Nhà tù Côn Đảo ngày nay đã trở thành di tích lịch sử, nơi những bức tường, xà lim và không gian giam giữ cũ giúp các thế hệ sau hiểu rõ hơn về sự khốc liệt của chế độ nhà tù thực dân.
Trong dòng chảy thời gian, câu chuyện về những ngày cuối cùng của ông vẫn mang giá trị đặc biệt.
Đó là câu chuyện về một người từng đảm nhiệm trọng trách lớn nhưng khi đối diện với cái chết vẫn nghĩ đến sự nghiệp chung. Đó cũng là câu chuyện về một người chồng, người cha phải chịu cảnh chia lìa mà không thể trở về với gia đình.
Trên hết, đó là câu chuyện về niềm tin không bị khuất phục bởi bạo lực.
Ngày 6/9/1942 khép lại cuộc đời 40 năm của Lê Hồng Phong, nhưng không khép lại những giá trị ông để lại.
Giữa ký ức đau thương của Côn Đảo, lời nhắn cuối đời của ông vẫn nhắc nhở các thế hệ hôm nay về giá trị của độc lập, về trách nhiệm đối với đất nước và về sức mạnh tinh thần của những người đã dành trọn cuộc đời cho lý tưởng giải phóng dân tộc.
Ở nơi từng được gọi là “địa ngục trần gian”, một cuộc đời đã dừng lại. Nhưng niềm tin mà Lê Hồng Phong gửi lại vẫn tiếp tục sống trong ký ức lịch sử Việt Nam.


