LÊ HỮU CẨN - KHOẢNG TRỜI NĂM ẤY CÒN XANH TRONG KÝ ỨC
Cuộc sống hôm nay đã khác rất nhiều. Những người trẻ có nhiều cơ hội học tập, làm việc và lựa chọn tương lai hơn. Đó là điều người đi trước luôn mong muốn. Không ai mong thế hệ sau phải trải qua khó khăn mới biết trưởng thành.
Có những quãng đời khi đã đi qua rất lâu, người ta không còn nhớ hết từng ngày, từng việc, nhưng cảm giác về những năm tháng ấy thì vẫn nguyên vẹn như một khoảng trời riêng trong ký ức. Với tôi – Lê Hữu Cẩn, sinh năm 1962 – khoảng trời ấy gắn với những năm từ 1983 đến 1986, khi tôi rời cuộc sống quen thuộc để bước vào quân ngũ với chức vụ rất giản dị: Chiến sĩ. Năm 1983, tôi khoảng hai mươi mốt tuổi, cái tuổi mà phía trước còn cả một chặng đường dài, những dự định cho tương lai vẫn đang dần hình thành. Ba năm sau, năm 1986, tôi xuất ngũ khi khoảng hai mươi bốn tuổi. Ba năm không phải quãng thời gian quá dài nếu so với cả đời người, nhưng lại đủ để một người thanh niên học được rất nhiều điều về kỷ luật, trách nhiệm, đồng đội và giá trị của gia đình. Tôi bước vào quân ngũ khi còn mang theo nhiều sự vô tư của tuổi trẻ, rồi trở về với một nếp nghĩ khác: biết rằng việc đã nhận thì phải cố làm cho đến nơi đến chốn, lời đã nói thì phải biết giữ, và một người dù ở vị trí rất bình thường vẫn có thể sống một quãng đời có ý nghĩa nếu biết nghiêm túc với phần trách nhiệm của mình. Năm 1983, đất nước đã bước vào thời bình nhưng cuộc sống còn nhiều khó khăn. Thế hệ thanh niên chúng tôi khi ấy trưởng thành trong một hoàn cảnh mà sự tự lập, tinh thần tập thể và ý thức trách nhiệm luôn được đề cao. Mỗi người đều có một mái nhà, một gia đình, những mong muốn rất riêng về công việc và tương lai. Tôi cũng vậy. Ở tuổi hai mươi mốt, tôi đã bắt đầu nghĩ nhiều hơn về cuộc sống phía trước, nhưng vẫn còn quen với những gì gần gũi quanh mình. Mái nhà, người thân, những bữa cơm gia đình, những câu chuyện hằng ngày – tất cả khi ấy tưởng như rất bình thường. Chỉ đến ngày nhập ngũ, chuẩn bị phải rời xa, tôi mới cảm nhận rõ hơn giá trị của những điều giản dị ấy. Người lên đường thường cố giữ cho bước chân vững vàng, không phải vì không lưu luyến mà vì không muốn người ở lại thêm lo. Người thân cũng thường giấu những nỗi niềm của mình, chỉ gửi theo vài lời dặn dò ngắn gọn. Những lời ấy tưởng nhẹ nhưng đi theo người lính rất lâu. Có lúc giữa những ngày xa nhà, chỉ cần nhớ lại một câu nói quen cũng đủ khiến lòng mình ấm hơn. Tôi mang theo tình cảm ấy vào quân ngũ, bắt đầu một cuộc sống khác hẳn những ngày ở nhà. Trong quân đội, mọi thứ có giờ giấc, có nề nếp, có những nguyên tắc chung mà mỗi người đều phải tuân thủ. Một chiến sĩ không thể chỉ sống theo sở thích hay tâm trạng của mình. Không thể hôm nay vui thì cố gắng, hôm sau mệt thì cho phép bản thân làm qua loa. Khi đã đứng trong một tập thể, mỗi người đều có một phần trách nhiệm, và chính cách từng người giữ phần trách nhiệm ấy góp phần tạo nên sức mạnh chung. Những ngày đầu, có những điều tưởng rất nhỏ nhưng lại là bài học đầu tiên của sự trưởng thành. Tự sắp xếp thời gian, tự chăm lo cho bản thân, biết đúng giờ, biết thực hiện điều đã được giao mà không chờ người khác nhắc. Không còn gia đình ở bên để nhắc từng việc, mình phải tự biết điều gì cần làm. Từ những điều đó, tôi dần hiểu thế nào là kỷ luật. Ban đầu, kỷ luật có thể được cảm nhận như những quy định phải chấp hành. Nhưng càng sống trong môi trường quân đội, tôi càng hiểu rằng kỷ luật sâu nhất không nằm ở việc có người kiểm tra hay không, mà nằm ở khả năng tự quản chính mình. Khi không có ai đứng cạnh, mình vẫn biết việc cần làm. Đã nhận một trách nhiệm thì cố hoàn thành. Chưa biết thì học, chưa quen thì rèn, làm chưa tốt thì sửa. Không vì một ngày mệt mà buông bỏ tất cả. Sự trưởng thành cũng đến từ những việc nhỏ như thế. Tôi không thể chỉ ra một ngày cụ thể rồi nói rằng từ hôm đó mình đã trưởng thành. Có lẽ chẳng ai lớn lên theo cách ấy. Sự thay đổi đến âm thầm, từng chút một. Hôm nay mình biết kiên nhẫn hơn hôm qua. Ngày mai biết suy nghĩ kỹ hơn hôm nay. Có lúc phải gác cảm xúc cá nhân sang một bên vì phần việc chung chưa xong. Có khi phải tự nhìn lại mình thay vì vội tìm lý do cho điều chưa tốt. Cứ như vậy, từng ngày trong quân ngũ dần tạo nên một nếp sống. Hai chữ Chiến sĩ đối với tôi cũng từ đó mang một ý nghĩa rất riêng. Đó không phải một chức vụ cao, không phải danh xưng khiến người ta nổi bật. Nhưng chính sự bình dị ấy lại giúp tôi hiểu một điều quan trọng: không phải ai cũng cần đứng ở vị trí nổi bật mới có giá trị. Trong một tập thể, mỗi người đều có phần việc của mình. Nếu người chiến sĩ nào cũng nghiêm túc với phần việc ấy, cái chung mới có thể vững. Tôi học được rằng giá trị của một người không nhất thiết nằm ở việc người ấy được bao nhiêu người biết đến, mà nằm ở chỗ khi đã giao cho người ấy một việc, người khác có cảm thấy yên tâm hay không. Một người chiến sĩ bình thường nhưng biết giữ kỷ luật, biết làm đến nơi đến chốn và biết sống có nghĩa tình với đồng đội đã là một người đáng quý. Bài học ấy sau này theo tôi rất lâu. Trong cuộc sống đời thường cũng có biết bao công việc bình thường, không ai nhắc đến, không có lời khen, nhưng nếu thiếu người nghiêm túc thực hiện thì mọi thứ khó có thể tốt đẹp. Trong gia đình cũng vậy, có những trách nhiệm chẳng cần nói thành lời nhưng vẫn phải có người gánh. Từ quân ngũ, tôi hiểu rằng làm tốt một việc nhỏ cũng là cách thể hiện trách nhiệm. Ba năm ấy còn dạy tôi rất nhiều về sự bền bỉ. Tuổi trẻ thường có rất nhiều nhiệt tình. Khi mới bắt đầu một chặng đường, người ta có thể rất háo hức. Nhưng để ngày nào cũng giữ được sự nghiêm túc thì chỉ nhiệt tình thôi chưa đủ. Có những ngày tinh thần rất tốt, nhưng cũng có lúc mệt, có khi nhớ nhà, nhớ những điều quen thuộc trước ngày nhập ngũ. Đó là cảm xúc rất tự nhiên của người sống xa gia đình. Nhưng trách nhiệm không thể thay đổi theo cảm xúc. Ngày hôm nay qua đi, ngày mai lại bắt đầu. Việc cần làm vẫn ở đó. Chính những ngày không có điều gì đặc biệt ấy lại là lúc sức bền được rèn rõ nhất. Tôi dần hiểu rằng bền bỉ không phải là chưa bao giờ thấy mệt, mà là mệt rồi vẫn biết tự điều chỉnh để tiếp tục. Có việc chưa làm tốt thì làm lại. Có điều chưa biết thì học thêm. Không vì một lần chưa thành công mà nghĩ mình không thể làm được. Sau này, khi trở về đời thường, tôi càng thấy bài học đó quý giá. Cuộc sống đâu phải lúc nào cũng thuận lợi. Có những việc phải mất nhiều thời gian mới có kết quả. Có những khó khăn không thể giải quyết trong một ngày. Nếu một người chỉ quen cố gắng khi mọi thứ dễ dàng, rất khó đi được đường dài. Quân ngũ dạy tôi không vội nản trước một việc khó, không để một ngày chưa tốt khiến mình buông cả chặng đường. Trong ba năm ấy, một điều khác luôn ở lại rất sâu trong ký ức của tôi là tình đồng đội. Những người trước đó hoàn toàn không quen biết, mỗi người một gia đình, một quê hương, rồi cùng gặp nhau trong màu áo lính. Ngày đầu chỉ là những cái tên và những gương mặt lạ. Nhưng sống cùng nhau qua từng ngày, khoảng cách dần mất đi. Người ta hiểu nhau từ những điều rất giản dị: ai hay cười, ai ít nói, ai thường nhớ nhà, ai có cách khiến mọi người bớt mệt sau một ngày dài. Tình đồng đội không nhất thiết phải bắt đầu từ những chuyện lớn. Có khi chỉ là một câu hỏi thăm, một lời động viên, một sự nhường nhịn hay vài câu chuyện về quê hương. Những điều ấy nhỏ nhưng với những người sống xa gia đình lại vô cùng đáng quý. Có lúc bản thân đang mệt, nhìn người bên cạnh vẫn cố gắng, mình cũng thấy không nên chùn xuống. Có khi một người nhớ nhà, những người khác chỉ cần ngồi cạnh nói vài câu cũng đủ làm lòng nhẹ hơn. Chính những ngày như thế khiến tôi hiểu rằng con người không phải lúc nào cũng mạnh vì có thể tự mình vượt qua tất cả. Nhiều lúc sức mạnh đến từ việc biết rằng bên cạnh mình còn có những người cùng cố gắng. Hai tiếng đồng đội vì thế trở thành một phần rất riêng trong ký ức. Đó là những người từng nhìn thấy mình lúc còn trẻ nhất, từng cùng sống qua những tháng ngày mà sau này không thể quay lại nguyên vẹn. Ba năm xa nhà cũng khiến tôi hiểu sâu hơn giá trị của gia đình. Khi còn ở bên người thân mỗi ngày, một bữa cơm hay một lời hỏi han có thể trở nên quá quen thuộc. Đi xa rồi mới thấy những điều ấy quý đến mức nào. Nỗi nhớ nhà không phải lúc nào cũng ồn ào. Có khi chỉ nghe ai đó nhắc đến quê hương, trong lòng tự nhiên hiện lên mái nhà. Có lúc chẳng vì lý do gì, một lời dặn trước ngày lên đường bỗng trở về rất rõ. Nhưng nỗi nhớ ấy không làm người lính yếu đi. Ngược lại, nó trở thành một lời nhắc rằng phía sau luôn có những người đang mong mình sống tốt. Gia đình mong người đi bình an, trưởng thành. Người đi cũng mong một ngày trở về có thể khiến những người đã chờ mình yên lòng. Đi xa rồi mới hiểu có một nơi để trở về là một điều vô cùng đáng quý. Hạnh phúc nhiều khi chẳng cần gì thật lớn lao. Chỉ là được ngồi bên người thân, ăn một bữa cơm bình thường, nghe những giọng nói quen thuộc và biết mình đang ở nơi thuộc về mình. Từ 1983 đến 1986, tôi đi từ tuổi hai mươi mốt đến khoảng hai mươi bốn. Ba năm ấy nằm đúng vào quãng đầu của tuổi trưởng thành. Người nhập ngũ năm 1983 còn mang theo nhiều sự vô tư, còn nghĩ cuộc sống có thể được quyết định phần lớn bằng mong muốn cá nhân. Người trở về năm 1986 vẫn còn rất trẻ, nhưng đã hiểu rằng trưởng thành không đơn giản là được tự do hơn. Trưởng thành là khi biết tự chịu trách nhiệm nhiều hơn. Có những việc mình thích, có việc không thích nhưng vẫn phải làm. Có lúc muốn nghỉ nhưng phần việc chưa xong. Có khi phải biết đặt lợi ích chung lên trước sự thuận tiện của mình. Tôi cũng hiểu thêm giá trị của chữ tín. Một người không cần nói quá nhiều, nhưng điều đã nói thì phải cố thực hiện. Việc đã nhận thì phải cố hoàn thành. Niềm tin của người khác không được tạo nên trong một ngày. Nó được tích lũy từ rất nhiều việc nhỏ: đúng giờ, giữ lời, không né tránh khi có khó khăn, biết nhận thiếu sót khi mình chưa làm tốt. Những điều ấy nghe rất đơn giản nhưng lại làm nên một con người đáng tin. Đến năm 1986, ngày xuất ngũ cũng đến. Ba năm quân ngũ khép lại. Tôi trở về với gia đình, với cuộc sống đời thường và một chặng đường mới đang mở ra. Ngày trở về chắc chắn có niềm vui, nhưng đi cùng niềm vui cũng là sự lưu luyến. Một nếp sống từng rất quen giờ trở thành ký ức. Những người từng ở bên mỗi ngày rồi mỗi người một hướng. Hai chữ chiến sĩ từ một phần của hiện tại trở thành một phần của quá khứ. Nhưng tôi nhận ra không phải mọi thứ đều nằm lại phía sau. Tôi mang về kỷ luật, sự tự giác, lòng bền bỉ, chữ tín và nghĩa tình đồng đội. Những điều ấy không thể nhìn thấy như một món hành trang, nhưng lại là những thứ theo người ta rất lâu. Sau ngày xuất ngũ, cuộc sống đặt ra những trách nhiệm khác. Không còn đứng trong hàng ngũ, nhưng trong gia đình vẫn phải biết gánh vác. Không còn nề nếp quân đội, nhưng vẫn phải biết tự giác trong công việc. Không còn đồng đội ở bên mỗi ngày, nhưng vẫn phải biết sống có trước có sau với những người quanh mình. Có những lúc gặp việc khó, tôi lại nhớ bài học cũ: chưa làm được thì làm lại, đừng vội bỏ chỉ vì một lần chưa thành. Có những lúc phải lựa chọn, lại tự nhắc lời đã nói thì phải biết giữ. Có lẽ đó chính là điều quý nhất mà ba năm quân ngũ đã để lại. Màu áo có thể đã được cất đi, nhưng nếp sống được rèn từ những năm tháng ấy thì vẫn còn. Thời gian đã đưa những năm 1983–1986 lùi xa. Cuộc sống hôm nay đã khác rất nhiều. Những người trẻ có nhiều cơ hội học tập, làm việc và lựa chọn tương lai hơn. Đó là điều người đi trước luôn mong muốn. Không ai mong thế hệ sau phải trải qua khó khăn mới biết trưởng thành. Nhưng tôi tin rằng ở bất kỳ thời nào, một người trẻ vẫn cần kỷ luật, trách nhiệm, sự bền bỉ và lòng tử tế. Không nhất thiết phải khoác màu áo lính mới được gọi là sống có ích. Một người biết làm tốt công việc của mình, biết chăm lo gia đình, biết giữ lời và không né tránh trách nhiệm đã là một người đáng quý. Nếu một ngày có người hỏi tôi về quãng đời quân ngũ, tôi sẽ nói rất giản dị: Lê Hữu Cẩn, sinh năm 1962, nhập ngũ năm 1983 với chức vụ Chiến sĩ và xuất ngũ năm 1986. Những dòng ấy ngắn, nhưng phía sau là ba năm của một quãng thanh xuân đã dạy tôi cách tự đứng vững, biết quý đồng đội và biết trân trọng mái nhà. Bây giờ, khi khoảng trời năm ấy đã ở rất xa, tôi không nhớ quân ngũ bằng những điều cần phải kể thật lớn. Tôi nhớ màu áo, nhớ cảm giác mình từng sống giữa một tập thể và từng ngày học cách trở thành một người có trách nhiệm hơn. Ba năm từ 1983 đến 1986 đã không biến Lê Hữu Cẩn thành một con người khác chỉ trong chốc lát, nhưng đã để lại một nếp sống đủ bền để đi cùng những năm tháng về sau: việc đã nhận thì cố làm cho trọn, người đã cùng mình đi qua khó khăn thì phải biết trân trọng, và cuộc sống bình yên hôm nay luôn xứng đáng được gìn giữ. Khoảng trời tuổi trẻ ấy đã lùi sâu vào ký ức, nhưng mỗi lần ngoảnh lại, tôi vẫn thấy nó xanh – màu xanh của một thời mình từng sống hết lòng với trách nhiệm của một người chiến sĩ.



