LÊ HỮU SƠN - DẤU QUÂN HÀNH CÒN LẠI TRONG MIỀN KÝ ỨC
Hôm nay tự giác hơn hôm qua một chút. Ngày mai bình tĩnh hơn hôm nay một chút. Có lúc phải biết gác cảm xúc riêng sang một bên. Có khi phải tự nhắc rằng việc chưa xong thì chưa thể bỏ.
Có những quãng đời khi đi qua rồi, điều còn lại không phải là mình đã từng đứng ở đâu, mà là những năm tháng ấy đã dạy mình sống như thế nào. Với tôi – Lê Hữu Sơn – quãng thời gian từ 1980 đến 1985 là một phần ký ức như thế. Năm 1980, tôi nhập ngũ. Trong những năm quân ngũ, tôi đảm nhiệm chức vụ Tiểu đội trưởng. Đến năm 1985, tôi xuất ngũ, trở về với cuộc sống đời thường sau năm năm gắn bó với hàng ngũ. Năm năm ấy không chỉ là một quãng thời gian mặc quân phục. Đó còn là quãng đời tôi học cách sống trong kỷ luật, học cách đặt trách nhiệm lên trước sự thuận tiện của bản thân, học cách hiểu và chia sẻ với đồng đội, và quan trọng hơn cả là học cách đứng vững không chỉ cho mình mà còn cho những người đang cùng mình đi qua một chặng đường. Khi còn trẻ, người ta thường nghĩ sức mạnh nằm ở việc mình có thể tự mình làm được bao nhiêu điều. Nhưng quân ngũ đã dạy tôi một cách khác: có những lúc mạnh mẽ nhất lại là khi biết giữ bình tĩnh, biết nhận phần trách nhiệm về mình và biết trở thành chỗ dựa cho người khác.
Năm 1980, đất nước đã bước sang một giai đoạn mới. Cuộc sống còn nhiều khó khăn, nhưng tinh thần xây dựng, vun đắp và giữ gìn những thành quả đã có vẫn luôn hiện diện trong mỗi gia đình, mỗi tập thể. Những người trẻ khi ấy lớn lên với một ý thức rất rõ về trách nhiệm và sự tự lập. Tôi cũng như bao người khác, có một mái nhà để nhớ, có gia đình để yêu thương, có những dự định riêng cho tương lai.
Nhưng rồi ngày nhập ngũ đến.
Rời mái nhà quen thuộc chưa bao giờ là một điều thật nhẹ nhàng. Khi còn ở bên người thân, nhiều thứ tưởng như quá đỗi bình thường: một bữa cơm, một câu hỏi han, một lời dặn, một tiếng gọi. Nhưng đến lúc phải đi xa, người ta mới nhận ra những điều ấy đã trở thành một phần rất sâu trong cuộc sống của mình.
Ngày lên đường, ai cũng cố giữ cho bước chân vững. Không phải vì không lưu luyến, mà bởi người đi thường không muốn người ở lại phải lo thêm. Người thân cũng thường không nói quá nhiều. Có những lời dặn rất ngắn, nhưng càng xa nhà lại càng nhớ.
Tôi mang theo những lời dặn ấy bước vào quân ngũ và bắt đầu một nhịp sống khác.
Trong quân đội, mọi việc đều có giờ giấc, nguyên tắc, nề nếp. Một người không thể sống chỉ theo thói quen hay cảm xúc riêng. Khi đã đứng trong hàng ngũ, mình là một phần của tập thể và mỗi việc mình làm đều có ảnh hưởng đến những người xung quanh.
Những ngày đầu, có những điều tưởng nhỏ nhưng lại phải học rất nghiêm túc. Tự sắp xếp thời gian, giữ giờ giấc, hoàn thành phần việc, biết tự chăm lo cho mình và không chờ người khác nhắc nhở quá nhiều.
Từ đó, tôi hiểu dần hai chữ kỷ luật.
Ban đầu, kỷ luật có thể được cảm nhận như những điều phải chấp hành. Nhưng càng sống lâu trong quân ngũ, tôi càng hiểu rằng kỷ luật sâu nhất lại nằm ở bên trong mỗi người.
Không có ai đứng cạnh mà mình vẫn biết việc gì cần làm. Không có ai thúc giục mà mình vẫn cố hoàn thành phần trách nhiệm. Chưa biết thì học, chưa quen thì rèn, làm chưa tốt thì sửa.
Những điều ấy không làm con người thay đổi trong một ngày. Sự trưởng thành đến rất chậm, qua những việc rất bình thường.
Hôm nay tự giác hơn hôm qua một chút. Ngày mai bình tĩnh hơn hôm nay một chút. Có lúc phải biết gác cảm xúc riêng sang một bên. Có khi phải tự nhắc rằng việc chưa xong thì chưa thể bỏ.
Cứ như vậy, từng ngày góp lại thành một nếp sống.
Rồi trong những năm quân ngũ, tôi được giao trách nhiệm Tiểu đội trưởng.
Đó là lúc tôi bắt đầu hiểu rõ hơn rằng chức vụ không phải là một điều để tự thấy mình quan trọng hơn người khác. Ngược lại, càng được giao trách nhiệm, mình càng phải biết tự rèn mình trước.
Muốn đồng đội giữ kỷ luật thì bản thân phải giữ kỷ luật. Muốn người khác đúng giờ thì mình không thể chậm trễ. Muốn mọi người tin tưởng thì lời nói và việc làm của mình phải đi cùng nhau.
Tôi dần nhận ra rằng người Tiểu đội trưởng không chỉ đứng ở phía trước một đội hình, mà còn phải biết đứng về phía trách nhiệm khi có việc cần gánh.
Có những lúc bản thân cũng mệt. Có lúc nhớ nhà. Có khi tâm trạng không tốt. Nhưng khi đã giữ một vị trí có trách nhiệm, mình không thể để cảm xúc riêng ảnh hưởng đến cả tập thể.
Tôi học cách bình tĩnh hơn.
Có việc cần sự nghiêm túc, nhưng cũng có việc cần sự lắng nghe. Có lúc phải nói rõ ràng, nhưng cũng có khi một lời động viên lại có ý nghĩa hơn một lời nhắc nhở.
Bởi mỗi người trong một tiểu đội đều có một hoàn cảnh, một tính cách và một cách suy nghĩ riêng.
Có người cởi mở, có người ít nói. Có người dễ chia sẻ, có người giữ nhiều điều trong lòng. Muốn tập thể thật sự gắn bó, không thể chỉ dựa vào nguyên tắc.
Còn phải có sự tôn trọng và tình đồng đội.
Những người trước đó chẳng hề quen biết, mỗi người một gia đình, một nơi lớn lên, rồi gặp nhau trong quân ngũ. Ban đầu chỉ là những cái tên và những khuôn mặt mới. Nhưng sống cạnh nhau qua ngày tháng, mọi người dần hiểu nhau hơn.
Tình đồng đội nhiều khi không đến từ những việc thật lớn.
Có khi chỉ là một câu hỏi thăm. Một lời động viên. Một sự nhường nhịn. Một câu chuyện về quê nhà trong lúc có thể ngồi lại bên nhau.
Xa gia đình, những điều nhỏ ấy trở nên đáng quý hơn rất nhiều.
Có lúc một người đang nhớ nhà, chỉ cần người bên cạnh nói vài câu cũng thấy nhẹ lòng. Có khi bản thân đang mệt, nhìn những người khác vẫn cố gắng, mình cũng tự nhắc không được dễ dàng chùn xuống.
Tôi càng hiểu rằng con người không phải lúc nào cũng mạnh vì một mình có thể vượt qua tất cả, mà nhiều khi mạnh hơn vì biết bên cạnh còn có những người cùng mình cố gắng.
Ở vị trí Tiểu đội trưởng, bài học ấy càng rõ.
Không ai có thể xây dựng một tập thể chỉ bằng việc yêu cầu người khác nghe mình. Muốn mọi người tin, phải biết sống sao để người ta có thể tin.
Niềm tin không thể có trong một ngày.
Nó được xây từ những điều rất nhỏ: giữ lời, đúng giờ, không né tránh phần khó, biết nhận thiếu sót khi mình chưa tốt.
Từng việc như thế góp lại thành uy tín.
Tôi hiểu rằng chức vụ có thể được trao, nhưng niềm tin thì phải tự mình gây dựng.
Đó là một bài học rất lớn.
Năm năm quân ngũ cũng giúp tôi hiểu sâu hơn về sự bền bỉ.
Khi còn trẻ, người ta có nhiều sức lực và nhiệt tình. Bắt đầu một việc bằng sự hào hứng không khó. Nhưng để đi qua năm này sang năm khác thì chỉ nhiệt tình thôi chưa đủ.
Có những ngày tinh thần rất tốt, cũng có những lúc mệt. Có khi nhớ nhà, nhớ những điều quen thuộc trước ngày nhập ngũ.
Nhưng trách nhiệm không thay đổi theo tâm trạng.
Ngày hôm nay qua đi, ngày mai lại bắt đầu. Việc cần làm vẫn ở đó.
Tôi dần hiểu rằng kiên trì không phải là không bao giờ thấy khó, mà là gặp khó vẫn biết mình phải bước tiếp.
Có việc chưa tốt thì sửa. Có điều chưa biết thì học. Chưa quen thì cố rèn.
Có thể đi chậm một chút, nhưng không dễ dàng bỏ cuộc.
Sau này, khi trở về với cuộc sống đời thường, tôi càng thấy bài học ấy đáng quý.
Cuộc sống đâu phải lúc nào cũng thuận lợi. Có những việc phải làm rất lâu mới có kết quả. Có những khó khăn không thể giải quyết trong một ngày.
Nếu không có sự kiên nhẫn, người ta rất dễ dừng lại giữa đường.
Năm năm trong quân ngũ còn dạy tôi một điều khác: trách nhiệm không phải lúc nào cũng là một việc lớn.
Nhiều khi trách nhiệm chỉ là làm tốt phần việc của mình mà không cần ai nhắc. Là khi tập thể cần thì không tìm cách lùi lại. Là khi có việc chưa tốt, không vội tìm người khác để đổ lỗi.
Tôi nghĩ chính những điều ấy đã làm nên sự trưởng thành.
Một người trưởng thành không phải là người chưa bao giờ sai. Mà là người biết khi mình sai và biết sửa.
Ở vị trí Tiểu đội trưởng, bài học ấy lại càng quan trọng.
Nếu có việc chưa tốt, không thể chỉ nhìn quanh xem ai là người có lỗi. Trước hết phải tự hỏi phần trách nhiệm của mình nằm ở đâu.
Tôi luôn nhớ điều ấy.
Bởi trong cuộc sống, không khó để tìm ra một lý do cho việc mình chưa làm tốt. Khó hơn là đủ thẳng thắn để nhìn lại chính mình.
Quân ngũ cũng khiến tôi coi trọng chữ tín.
Một người đã nói thì phải cố giữ. Đã nhận thì phải cố làm. Không thể hôm nay nói một điều, ngày mai lại dễ dàng quên.
Người khác tin mình không phải vì chức vụ, mà vì cách mình sống qua thời gian.
Có những người không nói nhiều nhưng việc đã nhận thì luôn cố gắng hoàn thành. Những người như thế thường khiến người khác cảm thấy yên tâm.
Tôi luôn muốn mình sống theo cách ấy.
Năm năm xa nhà cũng giúp tôi hiểu sâu hơn giá trị của gia đình.
Khi còn sống bên người thân mỗi ngày, một bữa cơm hay một lời hỏi han có thể trở nên quá quen. Đi xa rồi mới thấy những điều ấy đáng nhớ.
Có khi chỉ nghe đồng đội nói chuyện quê hương, lòng mình cũng nghĩ đến mái nhà.
Có lúc một lời dặn trước ngày lên đường tự nhiên hiện về rất rõ.
Nỗi nhớ ấy không làm người lính yếu đi.
Ngược lại, nó nhắc rằng phía sau mình luôn có những người đang mong đợi.
Gia đình mong người đi bình an, sống tốt và trưởng thành. Người đi cũng mong một ngày trở về có thể khiến những người đã chờ mình yên lòng.
Vì thế, càng nhớ nhà càng phải tự nhắc mình cố gắng.
Đi xa rồi mới hiểu rằng có một nơi để trở về là một điều rất quý.
Không cần điều gì quá lớn lao. Được ngồi bên người thân, được ăn một bữa cơm bình thường, được nghe những giọng nói quen thuộc – thế thôi cũng đã là hạnh phúc.
Năm năm từ 1980 đến 1985 cũng là một quãng đủ dài để tôi thay đổi cách nhìn về tuổi trẻ.
Ngày mới nhập ngũ, tôi nghĩ tuổi trẻ là sức lực, là sự háo hức, là khả năng bắt đầu nhiều điều.
Sau những năm quân ngũ, tôi hiểu tuổi trẻ còn phải có trách nhiệm.
Sức trẻ nếu không đi cùng kỷ luật dễ trở thành sự bồng bột. Nhiệt tình nếu không có sự bền bỉ rất dễ tắt. Một người muốn đi xa phải biết tự quản mình và biết giữ lời.
Đến năm 1985, ngày xuất ngũ cũng đến.
Năm năm quân ngũ khép lại.
Tôi trở về với gia đình, với cuộc sống đời thường và một chặng đường mới đang chờ phía trước.
Ngày trở về luôn có niềm vui, nhưng cũng có sự lưu luyến.
Một nếp sống từng rất quen giờ trở thành ký ức. Những người đồng đội từng ở bên mỗi ngày rồi mỗi người một nơi. Trách nhiệm Tiểu đội trưởng cũng khép lại.
Nhưng những điều vị trí ấy đã dạy tôi thì không mất đi.
Tôi mang về kỷ luật, sự bình tĩnh, lòng bền bỉ, tinh thần trách nhiệm, chữ tín và nghĩa tình đồng đội.
Đó là những thứ không nhìn thấy như một món hành trang, nhưng lại có thể đi cùng một người rất lâu.
Sau ngày xuất ngũ, cuộc sống có những trách nhiệm khác.
Không còn đứng trước một tiểu đội, nhưng trong gia đình vẫn có lúc phải đứng ra gánh việc. Trong công việc vẫn có những lúc phải nhận phần khó. Trong quan hệ với mọi người vẫn phải biết giữ lời.
Tôi dần hiểu rằng chức vụ có thể kết thúc, nhưng nếp sống được rèn từ chức vụ ấy thì nên được giữ lại.
Nếu từng là Tiểu đội trưởng mà sau này lại sống thiếu trách nhiệm, thì những năm tháng cũ đã bị bỏ quên quá nhiều.
Nếu từng được đồng đội tin mà sau này không biết giữ chữ tín, thì niềm tin ấy cũng mất đi một phần ý nghĩa.
Vì thế, điều tôi muốn mang theo không phải tên gọi của chức vụ, mà là những gì chức vụ ấy đã buộc mình phải học.
Thời gian đã đưa những năm 1980 – 1985 lùi xa.
Cuộc sống hôm nay đã khác rất nhiều. Những người trẻ có nhiều cơ hội học tập, làm việc và lựa chọn tương lai hơn.
Đó là điều người đi trước luôn mong muốn.
Không ai mong thế hệ sau phải trải qua khó khăn mới biết trưởng thành.
Nhưng tôi tin rằng dù ở thời nào, con người vẫn cần kỷ luật, trách nhiệm, lòng kiên trì và chữ tín.
Mỗi thời có một cách cống hiến khác nhau.
Không nhất thiết phải đứng trong quân ngũ mới gọi là sống có ích. Một người làm tốt công việc của mình, biết chăm lo gia đình, biết nghĩ đến tập thể và không né tránh trách nhiệm đã là một người đáng quý.
Tuổi trẻ rồi sẽ đi qua.
Năm năm khi đang sống trong đó có thể thấy rất dài. Nhưng khi nhìn lại, tất cả chỉ còn là một miền ký ức.
Điều quan trọng không phải mình đã từng đứng ở vị trí nào, mà là những năm tháng ấy đã làm mình trở thành người như thế nào.
Nếu một ngày có người hỏi tôi về quãng đời quân ngũ, tôi sẽ nói rất giản dị: Lê Hữu Sơn, nhập ngũ năm 1980, từng giữ chức vụ Tiểu đội trưởng và xuất ngũ năm 1985.
Những dòng ấy ngắn.
Nhưng phía sau là năm năm tôi học cách tự đứng vững, học cách sống cùng đồng đội, học cách gánh trách nhiệm và học rằng khi đã được người khác tin cậy, bản thân phải sống sao cho xứng đáng với niềm tin ấy.
Bây giờ, khi nhìn lại năm năm từ 1980 đến 1985, điều tôi nhớ sâu nhất không phải là cảm giác từng đứng trước một tiểu đội, mà là những lần phải tự nhắc mình rằng phía sau còn có những người đang nhìn vào cách mình sống. Người Tiểu đội trưởng năm ấy dạy Lê Hữu Sơn một điều rất giản dị: muốn người khác vững, trước hết mình phải biết đứng cho vững; muốn người khác tin, trước hết mình phải biết giữ lời; muốn tập thể cùng tiến lên, có lúc phải biết nhận phần khó về mình. Hàng quân đã lùi xa, chức vụ cũng đã trở thành một dấu mốc của quá khứ, nhưng bài học ấy vẫn còn. Với tôi, đó là điều bền nhất của một thời hoa lửa – không phải đã từng đứng trước bao nhiêu người, mà là đã học được cách sống sao để trong những lúc cần thiết, mình có thể trở thành một người mà người khác tin tưởng để cùng bước tiếp.


