Anh hùng Lực lượng vũ trang

LÊ HỮU TRẠC – NGƯỜI GIỮ “MẮT THẦN TRÊN BIỂN”

AHLLVTND Lê Hữu Trạc là người lính tiêu biểu từng chiến đấu gần 1.000 ngày đêm trên đảo Cồn Cỏ, góp phần bảo vệ vững chắc tiền đồn giữa biển trong những năm kháng chiến chống Mỹ. Bị thương nặng và mất thị lực trong chiến đấu, ông vẫn kiên cường vượt qua nghịch cảnh, tiếp tục cống hiến và giúp đỡ những người khiếm thị sau chiến tranh, trở thành biểu tượng của lòng dũng cảm, nghị lực và tinh thần sống có ích.

Quảng Trị17/09/2026Xã Phúc Trạch (Xã Phúc Trạch)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
LÊ HỮU TRẠC – NGƯỜI GIỮ “MẮT THẦN TRÊN BIỂN”

Trong những năm tháng kháng chiến chống Mỹ cứu nước, dọc theo miền Trung có một vùng đất mà mỗi tên sông, tên núi, mỗi bến đò, cây cầu đều gắn với những câu chuyện về lòng quả cảm. Quảng Trị khi ấy là một trong những chiến trường ác liệt nhất, nơi giới tuyến quân sự tạm thời chia cắt hai miền đất nước và nơi bom đạn ngày đêm trút xuống. Ngoài khơi xa, cách đất liền không quá lớn nhưng nằm ở vị trí đặc biệt quan trọng là đảo Cồn Cỏ, một hòn đảo nhỏ giữa biển Đông được ví như “mắt thần trên biển”. Trong những năm tháng ấy, Cồn Cỏ trở thành tiền đồn canh giữ vùng biển phía Bắc Quảng Trị, đồng thời là mục tiêu đánh phá quyết liệt của máy bay và tàu chiến Mỹ. Giữa nơi đầu sóng ngọn gió ấy, một người lính trẻ quê Quảng Bình đã cùng đồng đội trải qua gần một nghìn ngày đêm chiến đấu, giữ đảo trong điều kiện khắc nghiệt và thiếu thốn. Đó là Lê Hữu Trạc – người sau này được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Lê Hữu Trạc sinh năm 1941 tại thôn Xuân Dục, xã Xuân Ninh, huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình, nay thuộc tỉnh Quảng Trị. Ông sinh ra trong một gia đình nghèo, trên một vùng quê giàu truyền thống cách mạng. Tuổi thơ của ông gắn với những năm đất nước còn chìm trong chiến tranh và quê hương phải trải qua nhiều mất mát. Cha ông từng bị quân Pháp sát hại. Những mất mát ấy in sâu trong tâm trí người con trai trẻ, trở thành một trong những động lực để ông sớm lựa chọn con đường đứng vào hàng ngũ quân đội, góp sức bảo vệ quê hương và đất nước.

Tháng 4 năm 1962, khi vừa bước qua tuổi 20, Lê Hữu Trạc tình nguyện lên đường nhập ngũ. Chàng trai trẻ được biên chế vào Đại đội 1, còn gọi là Đại đội Lê Hồng Phong, thuộc Tiểu đoàn 47, Trung đoàn 270, Bộ Chỉ huy quân sự Đặc khu Vĩnh Linh. Đơn vị có nhiệm vụ bảo vệ khu vực giới tuyến 17, nơi được xem là tuyến đầu của miền Bắc trong cuộc đối đầu với chiến tranh ở miền Nam. Những người lính ở đây không chỉ phải rèn luyện bản lĩnh chiến đấu mà còn phải sống trong một môi trường luôn đứng trước nguy cơ địch đánh phá.

Từ một người lính trẻ, Lê Hữu Trạc từng bước trưởng thành trong môi trường quân đội. Ông được giao nhiều nhiệm vụ khác nhau và dần trở thành một cán bộ có năng lực tổ chức, chỉ huy. Những ngày tháng bảo vệ giới tuyến cũng chính là khoảng thời gian rèn luyện cho ông sự gan dạ, tính kỷ luật và khả năng chịu đựng gian khổ.

Rồi năm 1965 đến.

Chiến tranh bước sang một giai đoạn khốc liệt hơn khi Mỹ mở rộng chiến tranh phá hoại ra miền Bắc. Trong số những mục tiêu mà máy bay và tàu chiến Mỹ tập trung đánh phá có đảo Cồn Cỏ. Hòn đảo nhỏ ngoài khơi Quảng Trị khi ấy có vị trí quan trọng về quân sự, được xem như một “mắt thần trên biển”, có khả năng quan sát, cảnh giới và góp phần bảo vệ vùng biển, vùng trời phía Bắc Quảng Trị.

Đảo nhỏ nhưng nhiệm vụ lớn.

Đảo xa đất liền nhưng ý nghĩa lại rất gần với cuộc chiến trên đất liền.

Giữ được Cồn Cỏ không chỉ là giữ một vị trí giữa biển mà còn là giữ vững một tiền đồn quan trọng trong thế trận phòng thủ và chiến đấu của quân dân miền Bắc.

Khi cấp trên lựa chọn một trung đội của Đại đội Lê Hồng Phong ra đảo, Lê Hữu Trạc khi ấy đang là Trung đội phó. Ông cùng đồng đội đã thể hiện quyết tâm rất cao. Theo lời kể của ông, để chứng minh quyết tâm ra đảo, cả trung đội đã cắt trọc tóc. Họ giải thích rằng ở ngoài đảo, nước ngọt vô cùng quý giá, cắt tóc cũng giúp tiết kiệm nước cho việc sinh hoạt. Nhưng đằng sau câu chuyện giản dị ấy là một tinh thần chiến đấu rất rõ ràng: họ muốn được ra nơi khó khăn nhất, nơi nguy hiểm nhất, nơi Tổ quốc đang cần những người lính đứng ở tuyến đầu.

Tháng 7 năm 1965, Trung đội 3 vượt khoảng 17 hải lý trong điều kiện bị máy bay và tàu chiến địch bao vây để đặt chân lên đảo. Kế hoạch ban đầu chỉ dự kiến đơn vị luân phiên trên đảo trong khoảng hai tháng. Nhưng chiến tranh đã làm thay đổi tất cả. Cồn Cỏ trở thành một điểm nóng. Địch liên tục đánh phá, đường tiếp tế nhiều lúc bị cắt đứt. Những người lính trẻ không còn khái niệm về một chuyến công tác ngắn ngày. Họ phải ở lại, chiến đấu và giữ đảo trong một thời gian dài hơn rất nhiều so với dự kiến.

Hai tháng biến thành nhiều tháng.

Nhiều tháng nối thành gần ba năm.

Gần một nghìn ngày đêm.

Gần một nghìn ngày đêm ấy là câu chuyện về sức chịu đựng phi thường của những người lính trên một hòn đảo nhỏ giữa biển.

Cồn Cỏ không rộng.

Nguồn nước ngọt khan hiếm.

Lương thực, thuốc men và các nhu yếu phẩm phụ thuộc nhiều vào sự tiếp tế từ đất liền.

Nhưng trong điều kiện chiến tranh, những chuyến tàu tiếp tế không phải lúc nào cũng có thể vượt qua vòng vây của đối phương. Có thời điểm, suốt sáu tháng liền, tàu tiếp tế không thể ra đảo. Những người lính phải tìm mọi cách để duy trì cuộc sống và chiến đấu. Có lúc họ phải chặt chuối rừng, vắt nước uống. Những điều kiện khắc nghiệt ấy khiến cuộc sống trên đảo trở nên vô cùng gian nan.

Nhưng điều khó khăn nhất không phải là thiếu nước hay thiếu lương thực.

Đó là bom đạn.

Máy bay Mỹ có thể xuất hiện bất cứ lúc nào. Tàu chiến có thể áp sát và pháo kích vào đảo. Mỗi ngày trên Cồn Cỏ đều là một ngày sẵn sàng chiến đấu.

Người lính vừa phải đào công sự, xây dựng trận địa, vừa phải chiến đấu. Những hầm hào phải được củng cố liên tục. Mặt đất có thể bị bom cày xới. Những công trình vừa hoàn thành có thể bị phá hủy chỉ sau một đợt oanh kích. Nhưng sau mỗi trận bom, người lính lại sửa sang trận địa, tiếp tục chiến đấu và chờ đợt tấn công tiếp theo.

Có những thời điểm, Cồn Cỏ gần như không còn bóng cây.

Nhưng người lính vẫn còn đó.

Họ bám đảo.

Họ giữ đảo.

Họ coi việc giữ từng tấc đất giữa biển là nhiệm vụ không thể từ bỏ.

Trong những ngày tháng ấy, Lê Hữu Trạc không chỉ chiến đấu bằng lòng dũng cảm mà còn bằng trách nhiệm của một người cán bộ chỉ huy. Ông luôn phải quan tâm đến tinh thần và sức khỏe của đồng đội, phải cùng họ tìm cách vượt qua những thiếu thốn và đặc biệt phải giữ vững ý chí trong những thời điểm tưởng như khó khăn nhất.

Có lúc tàu địch bao vây đảo.

Có lúc tiếp tế bị cắt đứt.

Có lúc bom đạn liên tục dội xuống.

Nhưng theo lời kể của ông, ông luôn động viên đồng đội với một ý chí rõ ràng: thà hy sinh chứ không để mất đảo.

Đó không chỉ là một câu nói.

Đó là lời cam kết của những người lính với Tổ quốc.

Bởi họ hiểu rằng nếu mình rời vị trí, nếu Cồn Cỏ bị chiếm giữ, thì một mắt xích quan trọng trong thế trận phòng thủ vùng biển phía Bắc Quảng Trị sẽ bị phá vỡ.

Vì vậy, họ lựa chọn ở lại.

Ở lại dù bom đạn.

Ở lại dù thiếu thốn.

Ở lại dù biết rằng mỗi ngày có thể là một ngày không trở về.

Chính trong những điều kiện ấy, Lê Hữu Trạc cùng đồng đội đã lập nên những chiến công trên đảo. Trong giai đoạn 1965–1968, các đơn vị đóng quân trên Cồn Cỏ đã bắn hạ 48 máy bay, trong đó có 29 chiếc rơi tại chỗ, đồng thời bắn cháy 17 tàu chiến và 2 thuyền của đối phương. Những chiến công ấy góp phần làm nên truyền thống chiến đấu của Cồn Cỏ và giúp hòn đảo nhỏ trở thành một biểu tượng của ý chí kiên cường nơi đầu sóng.

Cồn Cỏ cũng hai lần được Đảng và Nhà nước tuyên dương danh hiệu Đơn vị Anh hùng. Năm 1966, những người lính trên đảo nhận được thư Bác Hồ gửi khen ngợi, động viên. Đối với họ, đó là nguồn động viên tinh thần vô cùng lớn giữa những ngày tháng chiến đấu khốc liệt.

Nhưng điều đáng quý trong câu chuyện của Lê Hữu Trạc là ông chưa bao giờ xem những chiến công ấy là thành tích của riêng mình.

Nhiều năm sau chiến tranh, khi kể lại những ngày giữ đảo, ông luôn nhắc đến đồng đội, đến nhân dân và những người đã hy sinh. Ông cho rằng những chiến công ở Cồn Cỏ là thành quả của cả tập thể, của quân dân và của những người đã ngã xuống.

Cách nhìn ấy cho thấy phẩm chất của một người lính đã đi qua chiến tranh.

Người lính hiểu rằng trên chiến trường không có chiến công nào được tạo nên bởi một cá nhân.

Một trận đánh thành công là kết quả của biết bao người.

Người xây dựng công sự.

Người vận chuyển đạn.

Người quan sát.

Người chiến đấu.

Người sửa chữa vũ khí.

Người chăm sóc thương binh.

Người vận chuyển lương thực.

Người ở hậu phương tìm cách đưa từng can nước, từng bao gạo ra đảo.

Và có cả những người đã hy sinh mà tên tuổi có thể không được nhắc đến trong những câu chuyện phổ biến.

Lê Hữu Trạc hiểu rất rõ điều ấy.

Sau gần ba năm chiến đấu trên đảo, năm 1968 ông được điều trở lại đất liền và nhận nhiệm vụ Đại đội trưởng Đại đội Lê Hồng Phong. Người lính mang kinh nghiệm chiến đấu từ Cồn Cỏ trở về đất liền không phải để nghỉ ngơi mà tiếp tục bước vào một giai đoạn chiến đấu mới.

Ngay khi nhận nhiệm vụ, ông cùng đơn vị tổ chức đánh sập cầu Bến Ngự, góp phần cắt đứt tuyến chi viện bằng đường bộ từ cảng Cửa Việt lên chiến trường Đường 9 – Khe Sanh. Đây là một nhiệm vụ có ý nghĩa trong bối cảnh chiến trường Quảng Trị lúc ấy đang diễn ra những trận đánh ác liệt. Theo tư liệu của Báo Điện tử Chính phủ, có thời điểm cả tuần liền không có tàu nào lọt qua lưới hỏa lực của lực lượng ta để tiếp tế cho chiến trường Đường 9 – Khe Sanh.

Từ người lính giữ đảo, Lê Hữu Trạc trở thành người chỉ huy chiến đấu trên đất liền.

Nhưng chiến trường vẫn là chiến trường.

Bom đạn vẫn là bom đạn.

Và sự sống của người lính vẫn luôn đứng trước những hiểm nguy không thể đoán trước.

Tháng 5 năm 1968, ông được giao nhiệm vụ làm Tham mưu trưởng Tiểu đoàn 4, Trung đoàn 270. Trong một chuyến khảo sát địa hình phục vụ chiến đấu, ông cùng đồng đội không may gặp bom Mỹ. Một chiến sĩ đi cùng đã hy sinh. Còn Lê Hữu Trạc bị sức ép của bom hất tung và bị thương đặc biệt nặng, mất hoàn toàn thị lực ở cả hai mắt.

Đó là bước ngoặt lớn nhất trong cuộc đời ông.

Người lính từng nhìn thấy biển Cồn Cỏ.

Từng nhìn thấy đồng đội trên trận địa.

Từng quan sát máy bay địch.

Từng chỉ huy những trận đánh.

Giờ đây không còn nhìn thấy gì nữa.

Ở tuổi 27, khi tuổi trẻ vẫn còn ở phía trước, chiến tranh đã lấy đi ánh sáng của đôi mắt.

Đối với nhiều người, mất đi thị lực trong hoàn cảnh ấy có thể là một cú sốc không thể vượt qua. Nhưng với Lê Hữu Trạc, cuộc chiến đấu dường như chưa kết thúc. Chỉ có hình thức chiến đấu thay đổi.

Ông không còn có thể cầm súng trực tiếp như trước.

Nhưng ông vẫn còn ý chí.

Vẫn còn ký ức.

Vẫn còn kinh nghiệm.

Vẫn còn niềm tin.

Và quan trọng nhất, ông vẫn còn một mong muốn được sống có ích.

Sau chiến tranh, Lê Hữu Trạc trở về cuộc sống đời thường với thương tật nặng. Hai con mắt không còn khả năng nhìn thấy ánh sáng, nhưng ông không chấp nhận để cuộc đời mình trở thành một sự tồn tại phụ thuộc hoàn toàn vào người khác.

Ông tự nhắc mình rằng thương binh có thể mất đi một phần cơ thể, nhưng không được để tinh thần bị khuất phục.

Từ một người lính chiến đấu ngoài mặt trận, ông bắt đầu một cuộc chiến đấu khác – cuộc chiến đấu để vượt qua chính mình.

Ông học cách thích nghi với cuộc sống không có ánh sáng.

Ông học cách đi lại.

Học cách làm việc.

Học cách tiếp xúc với mọi người bằng những giác quan còn lại.

Và hơn hết, ông tìm cách giúp những người cùng hoàn cảnh có thể đứng vững trong cuộc sống.

Đó là lúc tinh thần của người chiến sĩ Cồn Cỏ được chuyển hóa thành một dạng cống hiến mới.

Năm 2000, Lê Hữu Trạc làm tờ trình gửi lãnh đạo tỉnh Quảng Bình đề nghị thành lập Hội Người mù của tỉnh. Khi Hội được thành lập, ông trở thành Chủ tịch đầu tiên. Từ đây, ông dành nhiều tâm huyết để giúp người khiếm thị học nghề, tìm việc làm và từng bước hòa nhập với cộng đồng. Hàng trăm người mù, trong đó có thương binh và con em gia đình chính sách, được hỗ trợ để có thêm cơ hội tự nuôi sống bản thân.

Nếu trước kia ông chiến đấu để bảo vệ từng tấc đất, từng vị trí trên đảo, thì sau này ông chiến đấu để bảo vệ phẩm giá và niềm tin sống của những người khuyết tật.

Đó vẫn là một cuộc chiến.

Nhưng không còn tiếng súng.

Không còn bom đạn.

Không còn trận địa.

Thay vào đó là những lớp học, những chương trình dạy nghề, những cuộc vận động giúp người khiếm thị tìm việc làm và những cuộc trò chuyện động viên những người đang mặc cảm trước số phận.

Lê Hữu Trạc đã biến nỗi đau của chính mình thành động lực để giúp người khác.

Đó có lẽ là một trong những đóng góp đẹp nhất của ông sau chiến tranh.

Bởi mất đi đôi mắt không khiến ông mất đi khả năng nhìn thấy cuộc sống.

Ông nhìn cuộc đời bằng ký ức.

Nhìn bằng tình yêu quê hương.

Nhìn bằng sự đồng cảm với những người cùng cảnh ngộ.

Và nhìn bằng niềm tin rằng con người dù gặp bất cứ hoàn cảnh nào vẫn có thể tìm thấy một cách để sống có ích.

Ngày 26 tháng 4 năm 2018, Chủ tịch nước ký Quyết định số 621/QĐ-CTN phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân cho Lê Hữu Trạc. Danh hiệu cao quý ấy được trao cho ông sau nhiều thập niên kể từ những ngày ông chiến đấu trên đảo Cồn Cỏ.

Đối với một người đã mất đi ánh sáng của đôi mắt từ năm 1968, sự ghi nhận ấy chắc chắn mang một ý nghĩa đặc biệt. Nhưng khi nhận danh hiệu Anh hùng, điều ông nhắc đến không phải là bản thân mà là đồng đội.

Ông nhớ những người đã hy sinh.

Nhớ những người đã cùng mình giữ đảo.

Nhớ những người đã nằm lại giữa biển khơi.

Nhớ những người dân đã che chở, giúp đỡ bộ đội.

Và nhớ một thời tuổi trẻ mà ông đã gửi lại trên đảo Cồn Cỏ.

Bởi vậy, danh hiệu Anh hùng đối với ông không đơn thuần là một phần thưởng.

Đó là sự tri ân đối với những người không còn cơ hội trở về.

Những người lính Cồn Cỏ năm ấy có người đã hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ. Họ không được chứng kiến ngày đất nước thống nhất. Không được nhìn thấy những con đường mới mở. Không được trở về với gia đình. Không được chứng kiến hòn đảo năm xưa thay đổi như thế nào.

Lê Hữu Trạc sống tiếp.

Nhưng ông sống với ký ức về họ.

Và có lẽ đó cũng là lý do ông luôn nhắc rằng chiến công không thuộc về riêng mình.

Gần một nghìn ngày đêm trên đảo Cồn Cỏ đã trở thành một phần không thể tách rời trong cuộc đời ông. Dù đã nhiều thập niên trôi qua, ông vẫn có thể nhớ những vị trí trên đảo, những trận đánh, những gương mặt đồng đội và những ngày tháng thiếu thốn.

Đối với ông, Cồn Cỏ không chỉ là một địa danh.

Đó là tuổi trẻ.

Là chiến trường.

Là tình đồng đội.

Là nơi có những người đã nằm lại.

Và là nơi ông đã học được giá trị của lòng kiên cường.

Ngày nay, Cồn Cỏ đã mang một diện mạo khác. Hòn đảo từng bị bom đạn cày xới nay đã hồi sinh. Nhưng những câu chuyện về một thời giữ đảo vẫn được kể lại cho các thế hệ sau.

Trong những câu chuyện ấy, Lê Hữu Trạc là một nhân chứng đặc biệt.

Ông không chỉ kể về chiến công.

Ông kể về sự thiếu thốn.

Kể về những tháng ngày không có nước ngọt.

Kể về những trận bom.

Kể về những đồng đội đã hy sinh.

Kể về những ngày cả đơn vị phải bám đảo trong tình thế tiếp tế bị cắt đứt.

Và kể về niềm tin rằng dù khó khăn đến đâu cũng không được để mất đảo.

Chính những câu chuyện ấy làm cho lịch sử trở nên gần gũi hơn.

Bởi lịch sử không chỉ là những con số về trận đánh.

Lịch sử còn là một người lính phải chặt chuối rừng để vắt nước uống.

Là những người lính đào công sự giữa những trận bom.

Là một trung đội cắt tóc để tiết kiệm nước.

Là một người chỉ huy động viên đồng đội khi tàu tiếp tế không thể ra đảo.

Là một người lính mất cả hai mắt nhưng vẫn tiếp tục sống và cống hiến.

Đó là những điều làm nên chiều sâu của lịch sử.

Lê Hữu Trạc đã đi qua chiến tranh bằng một tuổi trẻ đầy thử thách. Ông bước vào quân đội khi vừa 20 tuổi, ra đảo Cồn Cỏ khi tuổi đời còn rất trẻ, chiến đấu gần ba năm giữa một trong những chiến trường khốc liệt nhất, rồi trở về đất liền tiếp tục chỉ huy chiến đấu. Đến năm 27 tuổi, ông mất đi đôi mắt.

Nhưng cuộc đời ông không dừng lại ở đó.

Nếu chiến tranh lấy đi ánh sáng tự nhiên, ông tìm một thứ ánh sáng khác để tiếp tục sống.

Đó là ánh sáng của niềm tin.

Ánh sáng của nghị lực.

Ánh sáng của tình đồng đội.

Và ánh sáng của trách nhiệm với cộng đồng.

Câu chuyện về ông vì thế không chỉ thuộc về thời chiến.

Nó còn thuộc về thời bình.

Bởi bài học lớn nhất mà ông để lại không chỉ là lòng dũng cảm trước bom đạn mà còn là cách một con người đối diện với nghịch cảnh.

Có những mất mát không thể lấy lại.

Có những vết thương không bao giờ lành hoàn toàn.

Nhưng con người vẫn có thể lựa chọn cách sống.

Lê Hữu Trạc đã lựa chọn sống có ích.

Ông đã biến mình từ một người bị thương thành người giúp đỡ những người khác.

Từ một người cần được chăm sóc thành người chăm lo cho cộng đồng.

Từ một thương binh mất ánh sáng trở thành người thắp lên niềm tin cho nhiều người khiếm thị.

Đó chính là sự tiếp nối đẹp đẽ của phẩm chất người lính.

Ngày còn chiến đấu, ông giữ đảo.

Ngày trở về, ông giữ niềm tin cho những người cùng cảnh ngộ.

Ngày còn ở Cồn Cỏ, ông cùng đồng đội bảo vệ một hòn đảo nhỏ giữa biển.

Ngày sống trong hòa bình, ông góp phần xây dựng một cộng đồng nhân ái hơn đối với những người khuyết tật.

Hai nhiệm vụ tưởng như khác nhau nhưng cùng bắt nguồn từ một điều: trách nhiệm.

Trách nhiệm với Tổ quốc.

Trách nhiệm với đồng đội.

Trách nhiệm với nhân dân.

Và trách nhiệm với chính cuộc đời mình.

Bởi thế, nhắc đến Anh hùng LLVTND Lê Hữu Trạc là nhắc đến một người lính đã dành gần một nghìn ngày đêm cho Cồn Cỏ, một người đã góp phần giữ vững “mắt thần trên biển” trong những năm tháng khốc liệt nhất của chiến tranh. Nhưng đồng thời, đó cũng là câu chuyện về một con người không chịu khuất phục trước số phận.

Đôi mắt ông không còn nhìn thấy biển.

Nhưng ký ức về biển vẫn còn nguyên.

Ông không còn nhìn thấy những người đồng đội năm xưa.

Nhưng hình bóng họ vẫn hiện diện trong tâm trí.

Ông không còn có thể cầm súng ra trận.

Nhưng ông tiếp tục chiến đấu bằng một cách khác: giúp những người khiếm thị tìm thấy khả năng tự lập và niềm tin vào cuộc sống.

Có lẽ vì vậy mà câu nói của ông về “ánh sáng” đã trở thành một hình ảnh đẹp khi nhắc đến cuộc đời mình: bom đạn có thể lấy đi ánh sáng của đôi mắt, nhưng không thể dập tắt ánh sáng của niềm tin và lý tưởng.

Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày Lê Hữu Trạc rời Cồn Cỏ.

Những người lính năm xưa nay đã già.

Những trận đánh đã trở thành ký ức.

Những vết thương chiến tranh vẫn còn trên cơ thể nhiều người.

Nhưng câu chuyện về Cồn Cỏ vẫn còn đó.

Và trong câu chuyện ấy, Lê Hữu Trạc là một hình ảnh đặc biệt: người lính đã sống gần một nghìn ngày đêm giữa mưa bom bão đạn, góp phần giữ vững đảo tiền tiêu; người chỉ huy tiếp tục chiến đấu trên đất liền; người thương binh mất đi đôi mắt nhưng không mất đi ý chí; người sau hòa bình tiếp tục cống hiến cho cộng đồng.

Cuộc đời ấy cho thấy rằng một người anh hùng không nhất thiết phải được nhớ đến chỉ bởi một trận đánh hay một khoảnh khắc phi thường. Đôi khi, giá trị của một con người nằm ở cả một hành trình dài – từ lúc bước chân vào quân ngũ, những ngày tháng đứng giữa hiểm nguy, những mất mát phải gánh chịu, cho đến cách họ đứng dậy sau chiến tranh và tiếp tục sống vì người khác.

Lê Hữu Trạc đã có một hành trình như thế.

Từ quê nghèo Quảng Bình đến giới tuyến Vĩnh Linh.

Từ đất liền ra đảo Cồn Cỏ.

Từ một người lính trẻ thành cán bộ chỉ huy.

Từ chiến trường trở về với đôi mắt không còn ánh sáng.

Và từ một thương binh trở thành người dành những năm tháng sau này để giúp những người khiếm thị có thêm cơ hội sống độc lập.

Đó là câu chuyện của một người lính.

Nhưng cũng là câu chuyện của một thế hệ.

Một thế hệ đã gửi lại tuổi trẻ ở những vùng đất ác liệt nhất để đổi lấy ngày đất nước hòa bình.

Một thế hệ đã chiến đấu khi tuổi đời còn rất trẻ và mang theo những vết thương suốt phần đời còn lại.

Một thế hệ mà đối với họ, Tổ quốc không phải là một khái niệm xa xôi, mà là hòn đảo cần giữ, là con đường cần bảo vệ, là đồng đội bên cạnh và là nhân dân đang chờ ngày hòa bình.

Lê Hữu Trạc đã sống như một người lính của thế hệ ấy.

Và dù ánh sáng đã rời khỏi đôi mắt ông từ mùa hè năm 1968, ánh sáng của một đời người cống hiến vẫn còn đó.

Ánh sáng ấy nằm trong ký ức về Cồn Cỏ.

Nằm trong những đồng đội đã hy sinh.

Nằm trong những người khiếm thị đã được ông giúp đỡ.

Nằm trong câu chuyện được truyền lại cho thế hệ hôm nay.

Và trên hết, nằm trong một bài học giản dị mà sâu sắc: con người có thể mất đi ánh sáng của đôi mắt, nhưng nếu còn niềm tin, ý chí và tình yêu đối với quê hương, họ vẫn có thể trở thành ánh sáng cho người khác.

Đó chính là câu chuyện về Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Lê Hữu Trạc – người lính đã dành gần một nghìn ngày đêm giữ “mắt thần trên biển”, người đã gửi lại đôi mắt cho chiến trường Quảng Trị nhưng không bao giờ để chiến tranh lấy đi ánh sáng trong tâm hồn mình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn