Lê Huỳnh Hoàng Long
ÔNG LÝ SẦM – NGƯỜI DẪN ĐƯỜNG DÂN TỘC NÙNG GIỮ ĐƯỜNG KẾT NỐI VIỆT MINH TRÊN CAO NGUYÊN ĐỒNG VĂN (1939–1945)
ÔNG LÝ SẦM – NGƯỜI DẪN ĐƯỜNG DÂN TỘC NÙNG GIỮ ĐƯỜNG KẾT NỐI VIỆT MINH TRÊN CAO NGUYÊN ĐỒNG VĂN (1939–1945)
Cao nguyên Đồng Văn (Hà Giang) những năm trước 1945 là vùng đất hiểm trở với núi đá sắc như dao, vực sâu và khí hậu khắc nghiệt. Đây là địa bàn quan trọng để Việt Minh mở rộng lực lượng ở miền núi phía Bắc, nhưng di chuyển giữa các bản làng lại vô cùng khó khăn. Trong giai đoạn ấy, ông Lý Sầm, người Nùng ở bản Lũng Táo, trở thành người dẫn đường kiệt xuất, góp phần duy trì liên lạc giữa các nhóm cán bộ hoạt động bí mật từ 1939 đến 1945.
Ông Sầm sống bằng nghề trồng lanh và chăn dê. Vì thường xuyên đi lại trên các triền núi, ông nhớ rõ từng khe đá, từng lối mòn chỉ vừa đủ để một người đi qua. Khi được Việt Minh vận động tham gia phong trào, ông âm thầm dẫn cán bộ từ xã Phó Bảng sang Lũng Cú, rồi đến các bản trên dãy Ma Lé mà không để lại dấu vết trên đất đá cứng. Ông có kỹ thuật đặc biệt: luôn đi sát mép vách đá để tránh lộ vết chân, đồng thời dùng cành cây nhỏ phủ nhẹ lên những nơi có dấu vết nguy hiểm.
Tháng 2/1944, khi đặc vụ Nhật – Pháp tăng cường lùng bắt cán bộ ở vùng cao, một nhóm Việt Minh bị kẹt lại ở đỉnh Mỏ Luông. Nếu không thoát được trong đêm, họ sẽ bị bao vây. Ông Sầm dẫn họ đi theo một lối mà chỉ người dân bản địa mới biết: đường bám vách đá dài hàng trăm mét, rộng chưa đến một gang tay. Dưới ánh trăng mờ, ông đi trước, dùng cây gậy gõ vào đá để báo hiệu an toàn. Gió núi thổi mạnh đến mức chỉ cần trượt chân là rơi xuống vực sâu. Nhưng nhờ sự dẫn dắt của ông, cả nhóm thoát hiểm an toàn.
Vào mùa đông, khi tuyết phủ trắng núi đá, ông thường cõng cán bộ đi qua các đoạn dốc vì sợ dấu chân để lại trên tuyết. Ông nói: “Tuyết không biết nói, nhưng quân Pháp biết đọc dấu.”
Với ông, việc giúp cách mạng xuất phát từ lòng tin giản dị: “Người Nùng và người Kinh đều chung một núi, một trời.”
Sau năm 1945, ông tiếp tục làm nương, sống bình dị đến cuối đời vào năm 1979. Mãi sau này, cán bộ lão thành mới nhắc đến ông như một “bản đồ sống của Đồng Văn”, người giữ cho mạch liên lạc của Việt Minh không bị đứt trong thời kỳ gian khó nhất.



