Lê Lợi dựng cờ khởi nghĩa Lam Sơn
Đầu thế kỷ XV, nước ta bị quân Minh đô hộ, nhân dân phải chịu nhiều áp bức. Lê Lợi, một người yêu nước ở vùng Lam Sơn (Thanh Hóa), rất thương dân và quyết tâm cứu nước. Năm 1418, Lê Lợi dựng cờ khởi nghĩa tại Lam Sơn, kêu gọi nhân dân đứng lên chống quân Minh. Những ngày đầu, nghĩa quân gặp rất nhiều khó khăn nhưng Lê Lợi vẫn kiên trì, tập hợp được nhiều người tài giỏi như Nguyễn Trãi cùng tham gia. Nhờ tinh thần đoàn kết và chiến đấu bền bỉ, nghĩa quân Lam Sơn ngày càng lớn mạnh, giành nhiều thắng lợi và cuối cùng đánh đuổi quân Minh, giành lại độc lập cho đất nước. Năm 1428, Lê Lợi lên ngôi vua, lấy hiệu là Lê Thái Tổ.

Ngày ấy, đất nước Đại Việt đang chìm trong những năm tháng đau thương. Quân Minh kéo sang xâm lược, đặt ách đô hộ và áp bức nhân dân. Cuộc sống của người dân vô cùng khổ cực. Nhiều người mong muốn đất nước được tự do nhưng chưa tìm được người đủ tài đức để đứng lên tập hợp lực lượng.
Ở vùng Lam Sơn, Thanh Hóa, có một hào trưởng tên là Lê Lợi. Ông là người có uy tín, giàu lòng yêu nước và thương dân. Nhìn cảnh quê hương bị giặc chiếm đóng, Lê Lợi luôn nung nấu một quyết tâm: phải tập hợp những người tài giỏi, cùng nhân dân đứng lên cứu nước.
Lê Lợi âm thầm liên lạc với các hào kiệt ở nhiều nơi. Những người cùng chí hướng lần lượt tìm về Lam Sơn. Trong số đó có nhiều người sau này trở thành những tướng lĩnh và mưu sĩ tài giỏi, đặc biệt là Nguyễn Trãi.
Năm 1416, Lê Lợi cùng những người đồng chí hướng tổ chức Hội thề Lũng Nhai. Những người tham dự cùng nguyện đồng lòng, sống chết có nhau, quyết tâm đánh giặc cứu nước. Hội thề trở thành dấu mốc quan trọng trong quá trình chuẩn bị cho cuộc khởi nghĩa Lam Sơn.
Đầu năm 1418, mọi công việc chuẩn bị đã tương đối đầy đủ.
Ngày 7 tháng 2 năm 1418, tại vùng Lam Sơn, Lê Lợi chính thức dựng cờ khởi nghĩa, tự xưng là Bình Định Vương, kêu gọi nhân dân đứng lên chống quân Minh.
Từ đây, ngọn cờ Lam Sơn tung bay giữa núi rừng Thanh Hóa.
Nhưng con đường phía trước không hề dễ dàng. Những ngày đầu, nghĩa quân còn ít người, thiếu lương thực và vũ khí. Quân Minh liên tục đem quân truy đuổi, bao vây căn cứ. Nghĩa quân nhiều lần phải rút lên núi Chí Linh để bảo toàn lực lượng.
Có những lúc tình thế vô cùng nguy hiểm. Nhưng Lê Lợi không nản chí. Ông cùng các tướng lĩnh tìm cách củng cố lực lượng, dựa vào nhân dân và kiên trì chờ thời cơ.
Trong những năm tháng gian khổ ấy, nhiều nghĩa sĩ đã chiến đấu hết mình vì nghĩa lớn. Sự hy sinh của họ càng làm cho tinh thần Lam Sơn thêm mạnh mẽ.
Đến năm 1424, nghe theo kế sách của Nguyễn Chích, Lê Lợi quyết định thay đổi hướng hoạt động, đưa nghĩa quân tiến vào Nghệ An. Đây là bước chuyển quan trọng. Nghĩa quân liên tiếp giành được nhiều thắng lợi, lực lượng ngày càng lớn mạnh và giải phóng thêm nhiều vùng đất.
Năm 1426, nghĩa quân Lam Sơn tiến ra Bắc. Những chiến thắng lớn như Tốt Động – Chúc Động giúp nghĩa quân giành thế chủ động và vây hãm thành Đông Quan.
Năm 1427, quân Minh đưa viện binh lớn sang nước ta. Nghĩa quân Lam Sơn tổ chức trận Chi Lăng – Xương Giang, đánh bại lực lượng viện binh. Trước tình thế đó, quân Minh buộc phải chấp nhận giảng hòa và rút quân về nước.
Cuộc khởi nghĩa Lam Sơn kéo dài suốt 10 năm, từ 1418 đến 1427, cuối cùng giành thắng lợi. Đất nước Đại Việt giành lại được độc lập.
Sau chiến thắng, Nguyễn Trãi thay mặt Lê Lợi viết “Bình Ngô đại cáo”, tuyên bố chiến thắng và khẳng định nền độc lập của dân tộc.
Năm 1428, Lê Lợi lên ngôi Hoàng đế, lấy niên hiệu Lê Thái Tổ, mở ra thời kỳ mới của lịch sử dân tộc.
Từ một ngọn cờ được dựng lên giữa vùng Lam Sơn, cuộc khởi nghĩa đã trở thành một cuộc đấu tranh lớn của toàn dân tộc. Đó là câu chuyện về lòng yêu nước, ý chí kiên cường, sự đoàn kết và niềm tin vào ngày đất nước được tự do.



