LÊ LỢI – MƯỜI NĂM NẾM MẬT NẰM GAI, DỰNG LẠI CƠ ĐỒ ĐẠI VIỆT
Lê Lợi sinh ngày 10 tháng 9 năm 1385 tại Lam Sơn, nay thuộc huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa, trong một gia đình có truyền thống đứng đầu một vùng. Khi nhà Minh đem quân xâm lược Đại Việt, cuộc kháng chiến của nhà Hồ thất bại, đất nước rơi vào ách thống trị của quân Minh. Trước cảnh quê hương bị tàn phá, nhân dân chịu nhiều áp bức, Lê Lợi đã sớm nung nấu quyết tâm đứng lên đánh đuổi quân xâm lược, giành lại độc lập cho đất nước.
Đầu năm 1416, tại vùng núi rừng Lam Sơn, Lê Lợi cùng 18 người bạn thân thiết có chung chí hướng cứu nước tổ chức Hội thề Lũng Nhai. Đây là dấu mốc quan trọng thể hiện quyết tâm đoàn kết, đồng lòng chống giặc. Từ Lam Sơn, tiếng gọi cứu nước ngày càng lan rộng, thu hút nhiều anh hùng, hào kiệt và những người có tài năng từ khắp nơi tìm về. Trong số đó có Nguyễn Trãi, Trần Nguyên Hãn, Nguyễn Chích, Nguyễn Xí, Lê Lai cùng nhiều nhân vật tiêu biểu khác.
Đầu năm 1418, Lê Lợi xưng Bình Định Vương, truyền hịch kêu gọi nhân dân đứng lên đánh giặc cứu nước và chính thức phát động khởi nghĩa Lam Sơn. Những ngày đầu của cuộc khởi nghĩa vô cùng gian khổ. Nghĩa quân phải dựa vào địa hình núi rừng, vừa chiến đấu vừa xây dựng lực lượng. Tuy nhiên, bằng ý chí kiên định và khả năng tập hợp lực lượng, Lê Lợi từng bước duy trì và phát triển phong trào, biến Lam Sơn trở thành căn cứ của một cuộc đấu tranh ngày càng rộng lớn.
Một nét đặc sắc trong đường lối lãnh đạo của Lê Lợi là biết dựa vào sức mạnh của nhân dân. Từ một cuộc khởi nghĩa bắt đầu tại một địa phương, ông cùng bộ tham mưu từng bước tập hợp nhiều tầng lớp xã hội và các thành phần dân tộc, mở rộng lực lượng chiến đấu. Chính sức mạnh đoàn kết của nhân dân đã giúp nghĩa quân Lam Sơn vượt qua những giai đoạn khó khăn, phát triển từ lực lượng ban đầu thành một đội quân đủ sức tiến hành cuộc chiến tranh giải phóng trên quy mô cả nước.
Lê Lợi không chỉ là người tổ chức và lãnh đạo cuộc khởi nghĩa mà còn là một nhà chỉ đạo chiến lược tài ba. Trong quá trình chiến đấu, ông chủ trương hạn chế việc công phá những thành trì kiên cố khi chưa có điều kiện thuận lợi, thay vào đó tập trung bảo toàn lực lượng, chờ thời cơ tiêu diệt viện binh của đối phương. Tư tưởng “vây thành diệt viện”, kết hợp với đường lối vận động, phân hóa và chiêu dụ địch của Nguyễn Trãi, đã góp phần tạo nên phương thức chiến đấu hiệu quả của nghĩa quân Lam Sơn.
Cuối năm 1427, quân Lam Sơn vây hãm quân Minh tại Đông Quan, đồng thời đánh tan các đạo viện binh của quân Minh tại Chi Lăng – Xương Giang. Những thắng lợi quyết định này buộc quân Minh phải chấp nhận rút quân về nước. Cuộc khởi nghĩa Lam Sơn đi đến thắng lợi hoàn toàn, chấm dứt hơn 20 năm thống trị của nhà Minh và khôi phục nền độc lập của Đại Việt.
Năm 1428, Lê Lợi lên ngôi Hoàng đế, lấy miếu hiệu là Lê Thái Tổ, sáng lập vương triều Lê. Sau chiến tranh, ông tập trung xây dựng và củng cố đất nước, tổ chức lại bộ máy chính quyền, khôi phục sản xuất nông nghiệp, ổn định đời sống nhân dân, đồng thời quan tâm đến văn hóa, giáo dục và đào tạo nhân tài. Nhà vua cho tổ chức các khoa thi nhằm tuyển chọn người có tài phục vụ đất nước.
Bên cạnh việc xây dựng đất nước, Lê Lợi đặc biệt chú trọng củng cố nền độc lập và sự thống nhất của quốc gia. Ông tiến hành đấu tranh ngoại giao để thiết lập quan hệ với nhà Minh, đồng thời kiên quyết xử lý những hành động có nguy cơ làm chia cắt, cát cứ. Năm 1431, trong cuộc tiến quân về vùng Tây Bắc, ông cho khắc trên vách đá bài thơ thể hiện rõ ý chí bảo vệ sự thống nhất non sông, khẳng định núi sông đã cùng chung một bản đồ.
Lê Lợi làm vua được khoảng năm năm thì qua đời năm 1433, an táng tại Vĩnh Lăng, Lam Sơn, miếu hiệu là Thái Tổ. Sử sách khi đánh giá về ông vừa ghi nhận những công lao lớn trong việc dựng nghiệp, xây dựng đất nước, vừa thẳng thắn đề cập đến những hạn chế trong thời gian ông trị vì. Điều đó cho thấy hình ảnh Lê Lợi trong lịch sử được nhìn nhận với cả những đóng góp to lớn và những mặt cần được đánh giá khách quan.
Từ một người đứng lên vì nỗi đau mất nước, Lê Lợi đã trở thành linh hồn của khởi nghĩa Lam Sơn và là người đặt nền móng cho một triều đại mới. Nếu chiến thắng Bạch Đằng năm 938 mở ra thời kỳ độc lập lâu dài của dân tộc thì thắng lợi của khởi nghĩa Lam Sơn đã khôi phục nền độc lập sau hơn 20 năm bị nhà Minh đô hộ, tạo điều kiện để Đại Việt bước vào một giai đoạn xây dựng và phát triển mới.



