Bài viết

LÊ LỢI – NGƯỜI ANH HÙNG DÂN TỘC, VỊ VUA ĐẶT NỀN MÓNG CHO TRIỀU HẬU LÊ

Nguyễn Vũ Hà Linh

Thanh Hóa16/08/2026xã Cẩm Giang (Xã Cẩm Giang)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
LÊ LỢI – NGƯỜI ANH HÙNG DÂN TỘC, VỊ VUA ĐẶT NỀN MÓNG CHO TRIỀU HẬU LÊ

Lê Lợi sinh ngày 6 tháng 8 năm Ất Sửu, tức ngày 10 tháng 9 năm 1385, tại quê mẹ ở làng Chủ Sơn, huyện Lôi Dương (sau là Thủy Chú, nay thuộc Xuân Thắng, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa).

Lê Lợi sinh ra và trưởng thành trong những thập niên cuối thế kỷ XIV, đầu thế kỷ XV – giai đoạn lịch sử đầy biến động, khi xã hội Đại Việt đứng trước những thử thách nghiêm trọng và vận mệnh dân tộc bị đe dọa.

Sau một thời kỳ phát triển rực rỡ với những chiến công chống quân Nguyên – Mông, cùng nhiều thành tựu trên các lĩnh vực kinh tế, chính trị, xã hội và văn hóa, từ giữa thế kỷ XIV, vương triều Trần dần lâm vào khủng hoảng và suy thoái. Năm 1400, nhà Hồ thay thế nhà Trần trong bối cảnh những mâu thuẫn xã hội trong nước vẫn diễn biến gay gắt, trong khi nguy cơ xâm lược từ nhà Minh ngày càng trở nên rõ rệt.

Cuối năm 1406, nhà Minh huy động 80 vạn quân, trong đó có hơn 21 vạn quân chiến đấu tinh nhuệ, tiến hành xâm lược Đại Việt. Cuộc kháng chiến do triều Hồ lãnh đạo thất bại sau khoảng nửa năm chiến đấu. Từ năm 1407, sau gần năm thế kỷ giành và giữ vững nền độc lập dân tộc, Đại Việt lại rơi vào ách đô hộ của phong kiến Trung Quốc.

Hai mươi năm Minh thuộc và sự nghiệp cứu nước của Lê Lợi

Trong suốt 20 năm Minh thuộc (1407–1427), nhà Minh thực hiện nhiều chính sách hà khắc nhằm trấn áp phong trào đấu tranh của nhân dân Đại Việt, hủy hoại tiềm lực phục hồi độc lập dân tộc và từng bước xóa bỏ bản sắc của quốc gia Đại Việt.

Chính sách đồng hóa được tiến hành một cách tàn bạo và thâm độc, trong đó đặc biệt chú trọng phá hoại các giá trị văn hóa dân tộc, cưỡng bức thay đổi phong tục, tập quán, lối sống và nhiều phương diện của đời sống xã hội.

Ngô Sĩ Liên, người từng chứng kiến thảm họa của dân tộc, đã ghi lại trong Đại Việt sử ký toàn thư: “Xét những cuộc loạn trong cõi nước Việt ta, chưa bao giờ thấy tột cùng như lúc này... Hơn 20 năm thay đổi phong tục nước ta thành tóc dài răng trắng, biến người nước ta thành người Ngô cả. Than ôi, họa loạn tột cùng đến như vậy ư!”

Ngay sau thất bại của triều Hồ, hàng loạt cuộc khởi nghĩa chống quân Minh đã nổ ra ở nhiều nơi, diễn ra gần như liên tục trong suốt thời kỳ Minh thuộc.

Trong hoàn cảnh đó, với lòng yêu nước, thương dân và ý chí cứu nước mạnh mẽ, Lê Lợi không thể đứng ngoài cuộc đấu tranh của nhân dân. Việc tham gia và cống hiến cao nhất cho sự nghiệp giải phóng dân tộc đã trở thành bước ngoặt lớn trong cuộc đời ông, đồng thời đặt nền móng để Lê Lợi trở thành một trong những anh hùng dân tộc tiêu biểu của lịch sử Việt Nam.

Đầu năm Bính Thân (1416), Lê Lợi cùng 18 người bạn thân tín, có chung tâm huyết và chí hướng, trong đó có Nguyễn Trãi, tổ chức hội thề Lũng Nhai, nguyện sống chết cùng nhau “chung sức đồng lòng chống giữ địa phương để trong cõi được ở yên”.

Hội thề Lũng Nhai là một dấu mốc quan trọng, đặt cơ sở cho sự hình thành tổ chức lãnh đạo cuộc khởi nghĩa Lam Sơn và chuẩn bị về tổ chức, lực lượng cho cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc.

Đầu năm Mậu Tuất (1418), cuộc khởi nghĩa Lam Sơn chính thức bùng nổ. Bình Định vương Lê Lợi là người lãnh đạo cao nhất, giữ vai trò chủ soái của nghĩa quân Lam Sơn.

Trải qua 10 năm chiến đấu gian khổ, cuộc khởi nghĩa Lam Sơn từng bước phát triển thành một cuộc chiến tranh giải phóng dân tộc trên quy mô cả nước và đi đến thắng lợi hoàn toàn vào cuối năm 1427. Chiến thắng đó chấm dứt 20 năm Minh thuộc, khôi phục nền độc lập và mở ra một thời kỳ phát triển mới của đất nước.

Vị hoàng đế đầu tiên của triều Hậu Lê

Nếu Lê Lợi – Bình Định vương là người đứng đầu cuộc khởi nghĩa Lam Sơn thì Lê Lợi – Lê Thái Tổ lại là người đứng đầu một nhà nước quân chủ mới được thiết lập sau chiến thắng chống Minh. Hai chặng đường này có sự khác biệt về vị trí, hoàn cảnh và nhiệm vụ lịch sử.

Khi trở thành hoàng đế, Lê Lợi phải đối mặt với những vấn đề hoàn toàn khác so với thời kỳ chiến tranh. Đất nước vừa thoát khỏi 20 năm Minh thuộc, hậu quả chiến tranh nặng nề, kinh tế suy kiệt, dân cư giảm sút, xã hội nhiều biến động, trong khi bộ máy chính quyền mới cần được xây dựng và củng cố.

Bên cạnh những đóng góp lớn, trong những năm cuối đời, Lê Lợi cũng có những quyết định sai lầm, đáng tiếc, đặc biệt là việc sát hại các công thần Trần Nguyên Hãn và Phạm Văn Xảo, đồng thời có thời điểm khiến Nguyễn Trãi bị hạ gục.

Đại Việt sử ký toàn thư cho biết khi về già, Lê Lợi nhiều bệnh, trong khi người con trưởng Tư Tề có biểu hiện “ngông cuồng”, người kế vị còn nhỏ tuổi; cùng với đó, Trần Nguyên Hãn và Phạm Văn Xảo đều là những người có công lớn, được đương thời trọng vọng. Trong hoàn cảnh ấy, sự nghi ngờ và những lời gièm pha, xúi giục của một số người đã góp phần dẫn đến quyết định sai lầm của nhà vua.

Đáng chú ý, vào cuối đời, Lê Lợi đã thể hiện sự hối tiếc và nhìn nhận những khó khăn, phức tạp trong việc trị nước. Trong chiếu lập Nguyên Long nối nghiệp, ông căn dặn:

“Xưa kia ta gặp thời tán loạn, dựng nghiệp khó khăn, hơn hai chục năm mới nên nghiệp lớn. Tình dân đau khổ đều được tỏ tường, đường đời gian nan cũng đã từng trải. Thế mà đến lúc trị dân, tình ngay dối còn có điều khó rõ, việc nghi nan còn có chỗ chưa phân, đạo làm vua há chẳng khó sao!”

Lê Lợi đồng thời nhận thức rõ tâm địa của những kẻ “tiểu nhân xảo quyệt” và căn dặn triều thần không tiếp tục trọng dụng một số người từng có hành vi xu nịnh, xúi giục.

Những tư liệu này cho thấy cần đặt những sai lầm của Lê Lợi trong hoàn cảnh lịch sử cụ thể, đồng thời ghi nhận sự hối cải và tự nhận thức của ông vào những năm cuối đời. Những sai lầm ấy là những vết gợn đáng tiếc trong cuộc đời của một vị anh hùng dân tộc, nhưng không thể vì thế mà phủ nhận những đóng góp to lớn của ông đối với sự nghiệp giải phóng và xây dựng đất nước.

Xây dựng và củng cố nhà nước độc lập

Lê Lợi lên ngôi năm 1428, khi 43 tuổi, và trị vì trong 5 năm, từ năm 1428 đến năm 1433. Trong thời gian ngắn ngủi đó, ông đứng trước nhiệm vụ đặc biệt nặng nề: khắc phục hậu quả của chiến tranh, củng cố nền độc lập, thống nhất quốc gia và từng bước phục hồi đời sống kinh tế – xã hội.

Từ những năm cuối của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn, một bộ máy chính quyền độc lập đã từng bước được hình thành trong vùng giải phóng, thay thế chính quyền đô hộ của quân Minh. Sau khi đất nước hoàn toàn được giải phóng, chính quyền nhà Lê được xây dựng từ trung ương đến các đạo, phủ, châu, huyện và đơn vị cơ sở là xã.

Năm 1429, nhà Lê đặt ngạch xã quan và chia xã thành ba loại: xã lớn từ 100 người trở lên đặt 3 xã quan; xã vừa từ 50 người trở lên đặt 2 xã quan; xã nhỏ từ 10 người trở lên đặt 1 xã quan.

Dù bộ máy chính quyền thời Lê Thái Tổ còn đơn sơ, đây vẫn là một chính quyền độc lập, thống nhất, có cơ sở xã hội vững vàng, đặt nền móng cho quá trình xây dựng và phát triển nhà nước phong kiến Đại Việt trong các giai đoạn tiếp theo.

Kiên quyết bảo vệ độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ

Một trong những nhiệm vụ được Lê Lợi đặc biệt coi trọng là bảo vệ và củng cố nền độc lập, thống nhất quốc gia.

Sau chiến thắng chống Minh, Lê Lợi tiếp tục đấu tranh trên mặt trận ngoại giao nhằm làm thất bại âm mưu của nhà Minh đòi lập con cháu nhà Trần làm vua. Mặc dù nhà Minh trong thời gian đầu vẫn chưa chính thức công nhận Lê Lợi là Quốc vương, trên thực tế họ buộc phải thừa nhận chủ quyền của Đại Việt và thiết lập quan hệ bang giao với triều Lê.

Cùng với ngoại giao, Lê Lợi chú trọng củng cố quốc phòng và giữ vững an ninh đất nước. Cuối năm 1428, một âm mưu nổi loạn của các ngụy quan cũ nhằm liên kết với nhà Minh bị trấn áp. Những năm 1432–1433, Lê Lợi đích thân đem quân lên Mường Lễ (Lai Châu), kiên quyết trấn áp mưu đồ cát cứ của Đèo Cát Hãn.

Trong cuộc hành quân này, Lê Lợi để lại những bài thơ được khắc trên vách núi Pú Huổi Chỏ và tại thác Bờ. Một câu thơ thể hiện rõ tư tưởng quốc phòng của ông: Biên phòng hảo vị trù phương lược, Xã tắc ưng tu kế cửu an.

Có thể hiểu là: Biên phòng cần có phương lược tốt, Xã tắc nên lo kế lâu dài.

Những tư liệu này phản ánh chủ trương quốc phòng tích cực, kiên quyết của Lê Lợi và sự quan tâm của ông đối với việc bảo vệ vùng biên cương.

Trước lúc từ trần, Lê Lợi cũng để lại lời căn dặn có ý nghĩa sâu sắc đối với các thế hệ kế tiếp: “phải nghĩ giữ nước từ lúc chưa nguy”.

Trong những năm tháng đất nước còn phải đối mặt với nhiều thử thách, Lê Lợi là người anh hùng cứu nước. Khi đất nước bước vào thời kỳ độc lập, ông tiếp tục thể hiện tinh thần dân tộc và ý thức sâu sắc về việc bảo vệ độc lập, chủ quyền, an ninh và toàn vẹn lãnh thổ quốc gia.

Đặt nền móng cho việc xây dựng pháp luật

Lê Lợi cũng đặc biệt coi trọng việc xây dựng pháp luật và tổ chức quản lý nhà nước.

Đầu năm 1428, khi triều đình còn phải ở tạm trong điện lợp tranh tại Bồ Đề (Gia Lâm, Hà Nội), Lê Lợi đã khẳng định:

“Từ xưa đến nay, trị nước phải có pháp luật, không có pháp luật thì sẽ loạn.”

Trên cơ sở đó, Lê Lợi và triều Lê từng bước xây dựng các quy định pháp luật về hành chính và kinh tế. Những hoạt động lập pháp ban đầu này tạo cơ sở cho quá trình hoàn thiện hệ thống pháp luật của nhà Lê trong các giai đoạn sau, đặc biệt là dưới thời Lê Thánh Tông, khi bộ luật triều Lê – thường được gọi là Bộ luật Hồng Đức – được tập hợp, hệ thống và bổ sung hoàn chỉnh hơn.

Khôi phục kinh tế, ổn định đời sống nhân dân

Sau hai thập kỷ Minh thuộc và nhiều năm chiến tranh, nền kinh tế Đại Việt bị tàn phá nghiêm trọng. Vì vậy, khôi phục sản xuất, ổn định đời sống nhân dân và giải quyết những vấn đề xã hội là nhiệm vụ cấp thiết của triều đình.

Năm 1428, Lê Lợi tuyên bố tha thuế ruộng, bãi dâu, ao đầm trong hai năm; miễn sai dịch cho người từ 70 tuổi trở lên; đồng thời giảm hoặc miễn thuế đối với những vùng bị quân giặc tàn phá nặng nề.

Cùng năm, triều đình tiến hành điều tra ruộng đất và dân số để lập sổ điền, sổ hộ. Trên cơ sở đó, năm 1429, Lê Lợi ban hành chính sách quân điền.

Chính sách này nhằm giải quyết tình trạng bất công về ruộng đất sau chiến tranh. Lê Lợi từng chỉ rõ thực trạng: người tham gia chiến đấu thì nghèo, không có ruộng đất, trong khi những người không có đóng góp cho đất nước lại sở hữu nhiều ruộng đất.

Ruộng đất được đem quân cấp chủ yếu là ruộng đất công của làng xã, cùng với một phần ruộng đất của quý tộc thế gia, người tuyệt tự và ruộng đất của ngụy quan bị nhà nước tịch thu.

Đối tượng được quân cấp rất rộng, bao gồm quan lại, quân lính và nhân dân, từ đại thần cho đến những người già yếu, mồ côi, góa chồng, cả nam và nữ.

Trong điều kiện ruộng đất còn nhiều nhưng dân số suy giảm sau chiến tranh, chính sách quân điền có tác dụng tích cực trong việc bảo đảm điều kiện sản xuất cho người dân, phục hồi nông nghiệp, xây dựng lại xóm làng và từng bước ổn định xã hội.

Bên cạnh đó, để tập trung sức lao động cho sản xuất nông nghiệp, Lê Lợi cho 25 vạn quân trở về làm ruộng và áp dụng chế độ ngụ binh ư nông”. Từ năm 1429, quân thường trực được chia thành 5 phiên, lần lượt một phiên tại ngũ và bốn phiên trở về quê tham gia sản xuất.

Triều đình cũng đề ra các biện pháp đẩy mạnh khai khẩn ruộng đất bỏ hoang do chiến tranh để lại. Những nơi có nhiều ruộng nhưng thiếu người sản xuất, để ruộng đất bỏ hoang, chính quyền cho phép người ở xã khác đến cày cấy. Ngay cả ruộng tư cũng không được phép bỏ hoang nếu gây ảnh hưởng đến yêu cầu phục hồi và phát triển nông nghiệp.

Những chính sách đó cho thấy triều Lê Thái Tổ đã tập trung giải quyết những nhiệm vụ cấp bách nhất của đất nước sau chiến tranh: phục hồi sản xuất, ổn định đời sống nhân dân, xây dựng lại làng xã và củng cố nền tảng kinh tế của nhà nước mới.

Đặt nền móng cho một giai đoạn phát triển mới

Nhà nước do Lê Lợi và triều Lê xây dựng là một nhà nước phong kiến đang từng bước chuyển sang mô hình quân chủ tập quyền theo khuynh hướng Nho giáo, với tính chất chuyên chế và quan liêu ngày càng được tăng cường. Tuy nhiên, trong thời Lê Thái Tổ (1428–1433), chế độ quân chủ mới được thiết lập vẫn chưa mang tính chuyên chế và quan liêu nặng nề như các giai đoạn phát triển về sau.

Trong bộ máy nhà nước, Lê Lợi sử dụng nhiều tướng lĩnh của nghĩa quân Lam Sơn vào các vị trí chủ chốt ở trung ương và địa phương. Tuy nhiên, một số người có trình độ học vấn và năng lực quản lý nhà nước còn hạn chế, lại dựa vào công lao khai quốc để hình thành bè phái, gây ảnh hưởng đến hoạt động của bộ máy chính quyền.

Trước tình hình đó, Lê Lợi quan tâm đến việc tổ chức lại giáo dục và thi cử, đồng thời nhiều lần kêu gọi người hiền tài ra giúp nước thông qua chế độ tiến cử và tự tiến cử.

Đáng chú ý, dù đã trở thành hoàng đế, Lê Lợi vẫn giữ nhiều phẩm chất tốt đẹp của một vị lãnh tụ từng đồng cam cộng khổ với nhân dân. Ông quan tâm đến đời sống của dân chúng, căn dặn con cái, triều thần và quan lại không được xa hoa, lãng phí, tham ô, lười biếng mà phải hết lòng thực hiện nhiệm vụ được giao.

Các chiếu cầu hiền tài, truyền bách quan không được làm lễ nghi khánh hạ, cấm các đại thần, tổng quản và quan lại tham lam, lười biếng, cùng những lời căn dặn đối với Tư Tề và Nguyên Long, phản ánh rõ tinh thần đó.

Những văn bản này do Nguyễn Trãi soạn thảo, nhưng được viết nhân danh Lê Lợi và theo ý chỉ của nhà vua. Vì vậy, bên cạnh giá trị văn chương và tư tưởng của Nguyễn Trãi, các văn bản cũng phản ánh những chủ trương, quan điểm của Lê Lợi trong quá trình tổ chức và quản lý đất nước.

Một vị trí đặc biệt trong lịch sử dân tộc

Lê Lợi chỉ trị vì trong 5 năm, từ 1428 đến 1433, và từ trần ngày 22 tháng 8 năm Quý Sửu, tức ngày 5 tháng 9 năm 1433, khi mới 48 tuổi. Thời gian trị vì ngắn ngủi khiến ông chưa thể hoàn thành tất cả những nhiệm vụ lớn lao đặt ra sau chiến tranh.

Tuy nhiên, những việc làm của Lê Lợi trong cương vị hoàng đế đầu tiên của triều Lê đã đặt những cơ sở quan trọng cho việc củng cố nền độc lập, thống nhất quốc gia, khôi phục kinh tế – xã hội và mở ra một giai đoạn phát triển mới của chế độ phong kiến Đại Việt.

Đánh giá Lê Lợi cần đặt ông trong toàn bộ tiến trình lịch sử và trong những hoàn cảnh cụ thể mà ông đã trải qua. Ông vừa là người lãnh đạo cuộc khởi nghĩa Lam Sơn, người tổ chức và chỉ huy cuộc chiến tranh giải phóng dân tộc kéo dài 10 năm; vừa là vị hoàng đế đầu tiên của triều Lê, trực tiếp đối diện với những nhiệm vụ nặng nề của công cuộc xây dựng đất nước sau chiến tranh.

Bên cạnh những đóng góp to lớn, những sai lầm trong những năm cuối đời, đặc biệt là việc sát hại một số công thần, là những vấn đề lịch sử cần được nhìn nhận khách quan, không né tránh. Tuy nhiên, những hạn chế đó không thể làm lu mờ vai trò và những cống hiến có ý nghĩa quyết định của Lê Lợi đối với sự nghiệp giải phóng dân tộc, khôi phục nền độc lập và xây dựng quốc gia.

Với thắng lợi của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn, Lê Lợi đã chấm dứt 20 năm Minh thuộc, khôi phục nền độc lập của Đại Việt và mở ra một thời kỳ phát triển mới của đất nước.

Phan Bội Châu từng đánh giá Lê Lợi xứng đáng với danh hiệu “Tổ Trung hưng thứ hai” (Việt Nam quốc sử khảo). Cách nhìn nhận ấy phần nào cho thấy vị trí đặc biệt của Lê Lợi trong lịch sử dân tộc – một trong những anh hùng lớn đã góp phần quyết định vào sự nghiệp khôi phục độc lập, thống nhất quốc gia và mở đầu cho một giai đoạn phát triển mới của Đại Việt.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn