Lê Lợi và mười năm dựng cờ Lam Sơn
Nguyễn Thu Thuỷ

Lê Lợi và mười năm dựng cờ Lam Sơn

Năm 1418, Đại Việt đang ở trong những năm tháng vô cùng khó khăn. Sau khi nhà Hồ thất bại, quân Minh đặt ách cai trị lên đất nước. Nhiều cuộc nổi dậy của nhân dân đã diễn ra nhưng chưa thể giành lại độc lập. Trong hoàn cảnh ấy, tại vùng Lam Sơn, Thanh Hóa, một người hào trưởng tên là Lê Lợi đã tập hợp những người cùng chí hướng, chuẩn bị đứng lên chống quân Minh.
Mùa xuân năm 1418, Lê Lợi chính thức dựng cờ khởi nghĩa ở Lam Sơn, tự xưng Bình Định Vương. Từ đây bắt đầu một cuộc chiến kéo dài mười năm để giành lại độc lập cho Đại Việt.
Những ngày đầu của nghĩa quân vô cùng gian khổ. Lực lượng còn ít, trang bị thiếu thốn, trong khi quân Minh đông và mạnh hơn rất nhiều. Nghĩa quân nhiều lần phải đối mặt với tình thế hiểm nghèo, có lúc phải rút vào vùng núi để bảo toàn lực lượng. Nhưng Lê Lợi không từ bỏ. Ông hiểu rằng muốn đánh bại một đội quân mạnh hơn mình, nghĩa quân phải kiên trì, dựa vào địa hình và quan trọng nhất là phải có được sự ủng hộ của nhân dân.
Trong những năm đầu, Lam Sơn dần trở thành nơi tập hợp những người yêu nước. Nhiều tướng lĩnh tài giỏi tìm đến dưới ngọn cờ của Lê Lợi. Trong số đó có Nguyễn Trãi, người sau này đóng vai trò quan trọng trong việc hoạch định đường lối và vận động quân Minh đầu hàng. Từ một cuộc khởi nghĩa bắt đầu ở vùng núi Thanh Hóa, lực lượng Lam Sơn từng bước lớn mạnh.
Năm 1424, nghĩa quân chuyển hướng hoạt động vào Nghệ An. Đây là bước ngoặt quan trọng. Từ Nghệ An, nghĩa quân tiếp tục mở rộng địa bàn xuống phía nam, rồi tiến ra phía bắc. Lực lượng ngày càng đông, thế trận ngày càng mạnh.
Đến năm 1426, nghĩa quân Lam Sơn tiến ra Bắc. Quân Minh phải đối mặt với một lực lượng đã khác hẳn so với những ngày đầu ở Lam Sơn. Nhiều trận đánh diễn ra và quân Lam Sơn liên tiếp giành thắng lợi. Trước tình hình đó, nhà Minh quyết định đưa viện binh sang Đại Việt để cứu quân đang bị bao vây ở Đông Quan.
Năm 1427, quân Minh đưa một đạo viện binh lớn do Liễu Thăng chỉ huy tiến vào nước ta. Nghĩa quân Lam Sơn đã chủ động bố trí lực lượng chặn đánh. Tại Chi Lăng, Liễu Thăng bị quân Lam Sơn đánh bại và tử trận. Sau đó, đạo viện binh tiếp tục bị đánh tan trong các trận Cần Trạm, Phố Cát và Xương Giang.
Tin thất bại của viện binh khiến quân Minh ở Đông Quan rơi vào thế không thể tiếp tục chiến đấu. Vương Thông, tướng chỉ huy quân Minh tại Đông Quan, buộc phải chấp nhận đàm phán.
Cuối năm 1427, Hội thề Đông Quan được tổ chức. Quân Minh đồng ý rút khỏi Đại Việt. Sau mười năm chiến đấu, cuộc khởi nghĩa Lam Sơn đi đến thắng lợi.
Năm 1428, Lê Lợi lên ngôi Hoàng đế, lấy niên hiệu Thuận Thiên, mở ra triều đại Hậu Lê. Đất nước bước sang một thời kỳ mới sau hơn hai mươi năm chịu sự thống trị của nhà Minh.
Nhìn lại mười năm khởi nghĩa Lam Sơn, điều đáng nhớ nhất có lẽ không phải chỉ là những trận đánh lớn. Đó là hành trình từ một lực lượng nhỏ bé ở vùng núi Thanh Hóa trở thành một đội quân đủ sức đánh bại quân Minh và giành lại nền độc lập cho Đại Việt.
Đằng sau chiến thắng ấy là Lê Lợi, nhưng cũng là công sức của biết bao tướng lĩnh, nghĩa sĩ và nhân dân. Có những người đã hy sinh mà tên tuổi không được lưu lại đầy đủ. Có những người đi theo nghĩa quân từ những ngày đầu gian khó và kiên trì cho đến ngày đất nước giành lại độc lập.
Hơn sáu trăm năm đã trôi qua. Ngày nay, chúng ta không còn phải cầm gươm đứng lên chống quân xâm lược như những người năm xưa. Nhưng câu chuyện Lam Sơn vẫn còn một ý nghĩa rất gần gũi: những thành quả lớn lao không bao giờ đến một cách dễ dàng. Để có độc lập, cha ông đã phải đánh đổi bằng mồ hôi, nước mắt và cả tính mạng.
Vì vậy, khi được sống trong hòa bình, điều chúng ta cần làm không phải là chỉ tự hào về quá khứ, mà còn phải biết trân trọng những gì mình đang có. Một người trẻ học tập nghiêm túc, làm việc có trách nhiệm, sống tử tế và đóng góp cho cộng đồng cũng đang góp phần xây dựng đất nước.
Lê Lợi và nghĩa quân Lam Sơn đã để lại cho lịch sử một bài học về lòng kiên trì và ý chí giành độc lập. Từ một ngọn cờ dựng lên ở Lam Sơn năm 1418, sau mười năm chiến đấu, một nền độc lập được khôi phục.
Lịch sử đã đi qua, nhưng những giá trị mà lịch sử để lại vẫn còn đó. Và thế hệ hôm nay chính là những người tiếp tục viết những trang mới cho đất nước mình.



