Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

LÊ MÃ LƯƠNG (chi đoàn ấp 7a1)

Huế25/08/2026TRẦN NGUYỄN PHI YẾN (Đoàn xã Vị Thanh 1)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Một đời người, một ngọn lửa Tổ quốc

Tác giả: TRẦN NGUYỄN PHI YẾN – Bí thư Chi đoàn ấp 7A1

Có những con người sinh ra để sống một cuộc đời bình lặng, nhưng cũng có những con người mà số phận gắn liền với những bước ngoặt lớn của dân tộc. Có những tuổi trẻ được đo bằng những năm tháng học hành, bằng những ước mơ về tương lai; nhưng cũng có một thế hệ đã đo tuổi xuân của mình bằng những chặng đường hành quân, những trận đánh và cả những mất mát không thể gọi thành tên. Trong những năm tháng khói lửa của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, biết bao chàng trai, cô gái đã tạm gác những ước mơ riêng để lên đường khi Tổ quốc cần. Họ ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, mang theo trong tim tình yêu quê hương và một niềm tin giản dị: đất nước chưa hòa bình thì tuổi trẻ chưa thể đứng ngoài. Trong dòng người trẻ tuổi năm ấy, Lê Mã Lương là một cái tên để lại dấu ấn đặc biệt. Cuộc đời ông là câu chuyện về một người lính đã sống trọn vẹn với lý tưởng của mình, từ những năm tháng chiến đấu ác liệt nơi chiến trường đến hành trình gìn giữ lịch sử và truyền lại ngọn lửa yêu nước cho thế hệ mai sau.

Thiếu tướng, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, Tiến sĩ Sử học Lê Mã Lương sinh năm 1950 tại xã Trung Thành, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa. Ông sinh ra trong một gia đình giàu truyền thống cách mạng. Cha ông là một liệt sĩ đã hy sinh trong Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954. Sự hy sinh của người cha có lẽ đã để lại trong tâm hồn người con trai một dấu ấn sâu sắc, góp phần hun đúc tình yêu quê hương, đất nước và ý thức trách nhiệm đối với non sông ngay từ khi còn nhỏ.

Năm 1967, khi đất nước đang trong những năm tháng chiến tranh ác liệt, Lê Mã Lương mới 17 tuổi. Ở tuổi ấy, trước mắt ông là giảng đường Đại học Tổng hợp Hà Nội và một cơ hội mà nhiều người trẻ hằng mong ước: được đi du học nước ngoài. Một con đường học tập, một tương lai rộng mở đang chờ đợi. Thế nhưng, giữa thời khắc đất nước đang cần những người con lên đường chiến đấu, ông đã lựa chọn một con đường khác.

Ông gác lại giấy gọi nhập học, từ bỏ cơ hội du học và viết đơn tình nguyện nhập ngũ bằng máu.

Có lẽ không cần một lời giải thích dài dòng cho quyết định ấy. Chỉ một lá đơn viết bằng máu cũng đủ nói lên tất cả. Đó là quyết định của một chàng trai mới mười bảy tuổi nhưng đã có một lý tưởng sống lớn lao. Ông hiểu rằng những ước mơ cá nhân có thể chờ đợi, còn độc lập và tự do của Tổ quốc thì không thể chờ.

Từ giảng đường, Lê Mã Lương bước vào quân ngũ. Từ những trang sách, ông bước đến những trận địa nơi bom đạn đang ngày đêm cày xới quê hương.

Năm 1968, khi mới 18 tuổi, ông có mặt tại chiến trường Quảng Trị. Đó là nơi chiến tranh hiện lên với tất cả sự khốc liệt của nó. Giữa những trận đánh ác liệt, người lính trẻ Lê Mã Lương bị thương rất nặng và hỏng mất một mắt.

Mười tám tuổi – cái tuổi mà nhiều người chỉ vừa bắt đầu làm quen với những ước mơ của cuộc đời – ông đã phải đối mặt với một thương tật có thể thay đổi cả tương lai. Nhưng chiến tranh không chỉ thử thách sức chịu đựng của con người bằng bom đạn; nó còn thử thách ý chí bằng những mất mát mà không phải ai cũng có thể vượt qua.

Lê Mã Lương đã vượt qua.

Ông được đưa ra Bắc điều trị tại Quân y viện 108. Tại đây, ông có vinh dự được gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh. Cuộc gặp với Bác có lẽ là một trong những ký ức thiêng liêng nhất trong cuộc đời người chiến sĩ trẻ. Nhưng sau những ngày điều trị, khi vết thương còn chưa hoàn toàn lành, ông lại đưa ra một quyết định khiến nhiều người xúc động: xin được tái ngũ để trở lại chiến trường.

Ông đã từng bị thương.

Ông đã mất đi một mắt.

Nhưng ông không mất đi ý chí.

Người lính trẻ lại trở về với đồng đội, trở về nơi tiếng súng vẫn vang lên từng ngày. Bởi đối với ông, chiến trường không chỉ là nơi của hiểm nguy mà còn là nơi ông cảm thấy mình đang thực hiện trách nhiệm của một người con đối với Tổ quốc.

Những năm tháng sau đó, Lê Mã Lương trực tiếp tham gia 14 trận đánh lớn tại nhiều chiến trường khốc liệt như Đường 9 – Nam Lào, Khe Sanh, Lao Bảo, Cửa Việt... Ở mỗi nơi, ông cùng đồng đội phải đối mặt với những thử thách khắc nghiệt của chiến tranh. Bom đạn, đói rét, thương vong và những cuộc chiến sinh tử trở thành một phần của cuộc sống.

Ông cùng đồng đội lập nhiều chiến công xuất sắc, cá nhân ông đã trực tiếp tiêu diệt hàng chục tên địch. Nhưng đằng sau mỗi chiến công không chỉ là niềm vui chiến thắng. Đó còn là những người đồng đội đã hy sinh, là những khoảng trống không thể lấp đầy trong đội hình, là những ký ức mà người còn sống phải mang theo suốt cuộc đời.

Năm 1971, khi mới 21 tuổi, Lê Mã Lương được Đảng và Nhà nước tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Hai mươi mốt tuổi.

Một con số nghe thật trẻ, nhưng phía sau đó là cả một chặng đường đầy bom đạn và thử thách. Người thanh niên ấy đã dành những năm tháng đẹp nhất của tuổi trẻ cho chiến trường. Và chính trong những năm tháng ấy, tên tuổi ông gắn liền với một câu nói đã trở thành biểu tượng của một thế hệ:

“Cuộc đời đẹp nhất là trên trận tuyến đánh quân thù.”

Đó không chỉ là một câu nói. Đó là một quan niệm sống.

Đó là tiếng nói của những người trẻ đã lựa chọn đứng về phía Tổ quốc trong những thời khắc khó khăn nhất. Họ không tìm kiếm sự vinh quang cho riêng mình. Họ chỉ mong đất nước được độc lập, nhân dân được sống trong hòa bình. Với họ, tuổi trẻ đẹp nhất không phải khi được sống cho riêng mình, mà khi được góp một phần sức lực vào những điều lớn lao hơn bản thân.

Nhưng cuộc đời của Lê Mã Lương không dừng lại khi chiến tranh kết thúc.

Sau ngày đất nước thống nhất, ông tiếp tục tham gia chiến đấu diệt phỉ Fulro ở Tây Nguyên và tham gia bảo vệ biên giới phía Bắc. Những năm tháng ấy tiếp tục tôi luyện bản lĩnh của một người lính đã từng đi qua những chiến trường khốc liệt nhất.

Đến khi hòa bình lập lại, người lính năm nào lại trở về với giảng đường Đại học Tổng hợp Hà Nội. Một điều tưởng như nghịch lý lại trở thành một vòng tròn đẹp trong cuộc đời ông: năm 17 tuổi, ông rời giảng đường để ra chiến trường; khi đất nước hòa bình, ông lại trở về với giảng đường để theo đuổi ngành Lịch sử.

Ông học tập, nghiên cứu và bảo vệ thành công luận án Tiến sĩ Sử học.

Có lẽ không ai hiểu lịch sử chiến tranh bằng một người từng trực tiếp đứng giữa chiến trường. Những điều ông nghiên cứu không chỉ nằm trên những trang sách, mà còn được soi chiếu bằng chính ký ức, trải nghiệm và những năm tháng ông đã sống qua.

Từ năm 2006 đến năm 2011, ông giữ chức Giám đốc Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam. Năm 2007, ông được phong quân hàm Thiếu tướng. Từ một người lính trẻ năm nào, ông đã trở thành một vị tướng, một nhà nghiên cứu lịch sử và một người dành nhiều tâm huyết cho việc gìn giữ ký ức chiến tranh.

Năm 2011, ông nghỉ hưu. Nhưng nghỉ hưu không có nghĩa là ngừng cống hiến. Ông vẫn tiếp tục tham gia các hoạt động xã hội, giáo dục truyền thống yêu nước cho thế hệ trẻ và đóng góp ý kiến về những vấn đề lịch sử, chủ quyền biển đảo của đất nước.

Có lẽ, đó chính là cách một người từng đi qua chiến tranh tiếp tục chiến đấu trong thời bình: không phải bằng súng đạn, mà bằng ký ức, tri thức và trách nhiệm với thế hệ sau.

Nhìn lại cuộc đời Lê Mã Lương, ta không chỉ nhìn thấy hình ảnh một người anh hùng với những chiến công được ghi nhận, mà còn nhìn thấy hình ảnh của cả một thế hệ thanh niên Việt Nam trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Họ đã từng đứng trước những lựa chọn của tuổi trẻ, và họ đã chọn Tổ quốc.

Họ có thể đã có những giấc mơ rất bình thường: được học tập, được làm việc, được sống bên gia đình, được nhìn thấy tương lai của chính mình. Nhưng chiến tranh đã gọi tên họ. Và họ đã lên đường.

Lê Mã Lương cũng vậy.

Ông đã từ bỏ giảng đường ở tuổi mười bảy, bước vào chiến trường ở tuổi mười tám, mang thương tật nhưng vẫn trở lại chiến đấu, trở thành Anh hùng khi mới hai mươi mốt tuổi. Sau chiến tranh, ông lại trở về với sách vở, lịch sử và những công việc góp phần gìn giữ ký ức dân tộc.

Một cuộc đời đi qua hai chiến trường: chiến trường của bom đạn và chiến trường của tri thức.

Một tuổi trẻ đã gửi lại nơi chiến trận.

Một phần đời còn lại dành cho việc kể lại câu chuyện của những người đã sống và hy sinh trong thời hoa lửa.

Ngày hôm nay, chúng ta được sống trong hòa bình, được học tập dưới mái trường, được tự do lựa chọn con đường tương lai của mình. Nhưng phía sau sự bình yên ấy là những năm tháng mà biết bao người trẻ đã gửi lại tuổi xuân, máu và nước mắt.

Bởi vậy, câu chuyện về Lê Mã Lương không chỉ là câu chuyện về một người anh hùng. Đó còn là lời nhắc nhở đối với thế hệ hôm nay về giá trị của hòa bình, về trách nhiệm của tuổi trẻ và về lòng biết ơn đối với những người đã hy sinh vì Tổ quốc.

Thời gian có thể lùi xa chiến tranh, nhưng không thể xóa đi những dấu chân của một thế hệ đã từng bước qua lửa đạn.

Và giữa dòng chảy của lịch sử, câu nói “Cuộc đời đẹp nhất là trên trận tuyến đánh quân thù” vẫn vang lên như một ngọn lửa.

Ngọn lửa của tuổi trẻ.

Ngọn lửa của lòng yêu nước.

Ngọn lửa của một thế hệ đã lấy những năm tháng đẹp nhất của đời mình để đổi lấy mùa xuân hòa bình cho dân tộc.

Đó chính là thời hoa lửa – một thời đau thương mà kiêu hãnh, một thời tuổi trẻ đã sống không hoài phí và một thời mà những con người như Lê Mã Lương đã góp phần viết nên những trang sử không thể nào quên của đất nước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn