Bài viết

Lê Mã Lương – Cuộc đời đẹp nhất trên trận tuyến đánh quân thù

Có những câu nói chỉ vang lên trong một thời khắc, nhưng cũng có những câu nói trở thành dấu ấn của cả một thế hệ. Với Thiếu tướng, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Lê Mã Lương, câu nói “Cuộc đời đẹp nhất là trên trận tuyến đánh quân thù” đã vượt ra ngoài câu chuyện của một người lính, trở thành biểu tượng cho lý tưởng sống của lớp thanh niên Việt Nam trong những năm tháng chiến tranh.

Quảng Ninh13/08/2026Xã Tùng Vài (Đoàn xã Tùng Vài)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
Lê Mã Lương – Cuộc đời đẹp nhất trên trận tuyến đánh quân thù

Có những câu nói chỉ vang lên trong một thời khắc, nhưng cũng có những câu nói trở thành dấu ấn của cả một thế hệ. Với Thiếu tướng, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Lê Mã Lương, câu nói “Cuộc đời đẹp nhất là trên trận tuyến đánh quân thù” đã vượt ra ngoài câu chuyện của một người lính, trở thành biểu tượng cho lý tưởng sống của lớp thanh niên Việt Nam trong những năm tháng chiến tranh.

Lê Mã Lương sinh ra tại Nông Cống, Thanh Hóa, trong một gia đình giàu truyền thống cách mạng. Cha ông hy sinh trong Chiến dịch Điện Biên Phủ, mẹ ở vậy tần tảo nuôi các con khôn lớn. Theo quy định, ông thuộc diện được miễn nghĩa vụ quân sự. Nhưng năm 1967, khi mới 17 tuổi và đang học cấp 3, chàng trai trẻ ấy vẫn viết đơn tình nguyện nhập ngũ. Đất nước đang trong những năm tháng khốc liệt của cuộc kháng chiến chống Mỹ, và ông lựa chọn con đường mà nhiều thanh niên cùng thời đã lựa chọn: rời mái trường, khoác ba lô lên đường chiến đấu.

Sau thời gian huấn luyện, tháng 12-1967, Lê Mã Lương hành quân vào chiến trường Quảng Trị, thuộc Đại đội 1, Tiểu đoàn 4, Trung đoàn 24, Sư đoàn 304. Ngày tiễn con ra trận, người mẹ từng mất chồng trong chiến tranh hiểu hơn ai hết những hiểm nguy đang chờ phía trước. Bà không giữ con lại mà căn dặn hãy cố gắng chiến đấu vì Tổ quốc, vì gia đình và nhân dân. Lời dặn ấy trở thành nguồn sức mạnh theo ông suốt những năm tháng chiến đấu.

Đầu năm 1969, khi mới 18 tuổi, Lê Mã Lương đã có mặt trong trận đánh Làng Vây. Giữa chiến trường ác liệt, sau trận chiến, ông được tổ chức động viên viết đơn xin vào Đảng. Với người lính trẻ, đó là một vinh dự lớn lao. Ông viết đơn ngay tại mặt trận, nhưng sau đó bị thương nặng, hỏng một mắt và phải chuyển về tuyến sau điều trị. Một năm sau, khi trở lại chiến trường, ông mới chính thức được kết nạp Đảng. Lời tuyên thệ giữa chiến trường bom đạn đã trở thành lời hứa thiêng liêng mà ông mang theo trong suốt cuộc đời.

Những năm tháng ở Quảng Trị đã tôi luyện nên một Lê Mã Lương gan góc, kiên cường. Ông từng chiến đấu ở nhiều trận địa ác liệt, trong đó có những ngày tháng tại Thành cổ Quảng Trị. Chiến tranh không chỉ thử thách lòng dũng cảm mà còn đặt người lính trước những mất mát không thể nói thành lời. Nhưng chính trong hoàn cảnh ấy, lý tưởng sống của một thế hệ lại càng trở nên sáng rõ: khi đất nước cần, tuổi trẻ sẵn sàng dâng hiến những năm tháng đẹp nhất của đời mình.

Câu nói nổi tiếng gắn với tên tuổi Lê Mã Lương thực ra không phải nguyên văn một câu ông từng viết trong nhật ký. Những trang nhật ký chiến trường của ông thể hiện một tinh thần xuyên suốt: đối với người lính thời ấy, được chiến đấu bảo vệ Tổ quốc là niềm vinh quang và hạnh phúc. Nhà báo Đinh Khánh Vân, sau thời gian tìm hiểu cuộc đời, chiến đấu và những trang nhật ký của ông, đã khái quát tinh thần ấy thành câu nói “Cuộc đời đẹp nhất là trên trận tuyến đánh quân thù”. Câu nói sau đó trở thành nhan đề truyện ký “Bài ca ra trận” và được đông đảo công chúng biết đến.

Từ một người lính trẻ nơi chiến trường, Lê Mã Lương tiếp tục cống hiến trong những nhiệm vụ sau chiến tranh. Ông tham gia chiến đấu ở Tây Nguyên, bảo vệ biên giới phía Bắc, rồi trở lại giảng đường học ngành Lịch sử tại Đại học Tổng hợp Hà Nội. Ông bảo vệ thành công luận án Tiến sĩ và sau này trở thành Giám đốc Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam. Năm 2007, ông được phong quân hàm Thiếu tướng.

Trên cương vị Giám đốc Bảo tàng, ông dành nhiều tâm huyết cho việc gìn giữ ký ức dân tộc. Một dấu ấn quan trọng là việc đổi tên “Bảo tàng Quân đội” thành “Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam”. Với ông, lịch sử quân sự Việt Nam không chỉ bắt đầu từ những cuộc chiến tranh hiện đại mà là một dòng chảy kéo dài hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước. Một bảo tàng mang tên ấy phải kể được câu chuyện đầy đủ hơn về truyền thống chống ngoại xâm của dân tộc.

Nhưng phía sau hình ảnh người anh hùng là một Lê Mã Lương rất đời thường, với một tình yêu sâu nặng dành cho người vợ của mình. Ông gặp cô giáo Lê Thị Bích Đào vào năm 1971. Tình yêu của họ lớn lên qua những lá thư giữa thời chiến và hai người kết hôn năm 1974. Trong những trang nhật ký chiến trường, bên cạnh hình ảnh người lính luôn đặt nhiệm vụ lên trên hết, người ta vẫn bắt gặp một trái tim biết nhớ thương, lo lắng và khao khát một mái ấm bình yên.

Có những lúc giữa chiến trường, ông lo không biết tin vợ. Khi biết vợ mang thai, niềm vui và nỗi lo cùng lúc ùa đến. Ông mong có con nhưng cũng sợ nếu mình hy sinh, vợ và đứa con chưa chào đời sẽ phải chịu cảnh mất mát. Những dòng nhật ký ấy khiến hình ảnh người anh hùng trở nên gần gũi hơn: phía sau người lính cầm súng là một người chồng, một người cha luôn đau đáu về gia đình.

Hơn nửa thế kỷ đã đi qua kể từ ngày Lê Mã Lương bước vào chiến trường. Đất nước đã hòa bình, những người lính năm xưa đã trở về với cuộc sống đời thường, nhưng câu chuyện của họ vẫn còn nguyên giá trị. Lê Mã Lương là một trong những người đã sống trọn vẹn tuổi trẻ của mình trong những năm tháng đất nước cần những con người dám đi về phía gian nguy.

“Cuộc đời đẹp nhất là trên trận tuyến đánh quân thù” vì thế không chỉ là câu nói về chiến tranh. Đó còn là câu chuyện về một thế hệ biết đặt vận mệnh đất nước lên trên lợi ích riêng, biết biến tuổi trẻ thành những năm tháng có ý nghĩa. Và khi nhìn lại, điều khiến người ta nhớ về Lê Mã Lương không chỉ là những trận đánh, những phần thưởng hay quân hàm, mà chính là một lý tưởng sống trong sáng đã được ông giữ gìn từ tuổi 17 cho đến suốt cuộc đời.

Một thời tuổi trẻ đã đi qua, nhưng hình ảnh người lính trẻ Lê Mã Lương với ba lô trên vai, bước vào chiến trường Quảng Trị giữa những năm tháng bom đạn, vẫn còn đó như một biểu tượng của một thế hệ. Một thế hệ đã sống, chiến đấu và hy sinh với niềm tin giản dị rằng: khi Tổ quốc gọi tên, tuổi trẻ phải biết lên đường.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn