Cựu chiến binh

LÊ MAI THANH - GỬI SỨC TRẺ VỀ PHÍA BIỂN

Thế hệ hôm nay nhìn ra biển trong một đất nước hòa bình, thống nhất và có điều kiện phát triển hơn rất nhiều. Nhưng biển vẫn nhắc chúng ta rằng Tổ quốc không chỉ nằm ở những gì gần trước mắt. Có những phần của đất nước phải được gìn giữ bằng ý thức lâu dài, bằng sự hiểu biết và bằng trách nhiệm của nhiều thế hệ. Người trẻ hôm nay có thể đóng góp bằng rất nhiều con đường khác nhau: học tập, lao động, nghiên cứu, sáng tạo hay phục vụ trong các lực lượng của đất nước. Điều quan trọng là hiểu rằng hòa bình và chủ quyền không phải những khái niệm để nhắc trong một dịp nhất định, mà là những giá trị cần được trân trọng trong chính cách mỗi người sống.

Thanh Hóa17/09/2026Xã Thiệu Hóa (Xã Thiệu Hóa)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Hai chữ “Vùng 4 Hải quân” về sau trở thành một phần rất riêng trong ký ức của tôi. Tôi là Lê Mai Thanh, sinh năm 1952, quê Thiệu Hóa. Năm 1974, khi khoảng hai mươi hai tuổi, tôi nhập ngũ và bắt đầu quãng đời quân ngũ kéo dài đến năm 1984. Mười năm ấy đi qua hai thời đoạn rất khác của đất nước: từ những năm cuối của cuộc kháng chiến chống Mỹ, qua ngày non sông thống nhất năm 1975, rồi tiếp tục trong những năm hậu chiến còn nhiều khó khăn. Bởi vậy, khi nhìn lại, tôi thấy tuổi trẻ của mình không nằm yên trong một hoàn cảnh cố định. Nó đã đi cùng đất nước qua chiến tranh, qua ngày đoàn tụ và qua cả những năm đầu dựng xây trong hòa bình.

Năm 1974, chiến tranh vẫn chưa kết thúc. Hiệp định Paris đã được ký trước đó một năm, nhưng đất nước vẫn chia cắt và cuộc đấu tranh đi đến thống nhất còn tiếp tục. Người thanh niên của thời ấy khó có thể chỉ nghĩ về tương lai của riêng mình. Tôi cũng có những ước mong bình thường, cũng mong một cuộc sống ổn định như bao người, nhưng phía trước lúc ấy còn một điều lớn hơn: ngày đất nước liền một dải vẫn chưa đến. Vì vậy, khi bước vào quân ngũ, tôi mang theo sự phấn chấn của một người trẻ biết mình đang đứng vào hàng ngũ đúng lúc đất nước còn cần rất nhiều sức lực.

Rời Thiệu Hóa, tôi hiểu mình đang bước khỏi một khoảng đời quen thuộc để đi vào những năm tháng không thể đoán trước. Có nhớ quê, có những phút bâng khuâng, nhưng lòng người trẻ khi ấy thường hướng về phía trước rất nhanh. Mình đã lựa chọn thì phải đi, đã khoác áo lính thì phải biết sống với kỷ luật và trách nhiệm. Tôi chưa biết cuộc đời quân ngũ sẽ kéo dài tới mười năm, càng chưa biết đất nước chỉ một năm sau sẽ bước sang trang mới. Nhưng chính sự chưa biết ấy lại khiến bước chân thêm dứt khoát: phía trước là việc phải làm, còn tuổi trẻ thì không nên đứng ngoài.

Vùng 4 Hải quân – nơi mười năm nối thành một chặng đời

Quãng đời của tôi gắn với Vùng 4 Hải quân. Một người từ Thiệu Hóa bước vào môi trường Hải quân phải làm quen với một thế giới khác, một nếp sống khác và những yêu cầu khác. Điều đầu tiên tôi cảm nhận rõ là tính tổ chức và kỷ luật. Trong quân đội, nhất là trong một lực lượng có đặc thù riêng như Hải quân, mỗi cá nhân đều phải biết đặt mình trong tổng thể. Sự tùy tiện không có chỗ đứng; mọi người phải biết phối hợp, biết tôn trọng nguyên tắc và giữ cho mình một thái độ nghiêm túc. Chính môi trường ấy khiến tôi thay đổi từng ngày.

Mười năm là một quãng rất dài đối với tuổi trẻ. Khi mới nhập ngũ, tôi còn là một thanh niên hai mươi hai tuổi, mang theo nhiều sự háo hức. Nhưng năm tháng dần khiến sự háo hức ấy chuyển thành một thứ vững vàng hơn. Tôi hiểu một hành trình dài không thể chỉ đi bằng cảm xúc. Có những ngày tinh thần rất cao, cũng có những lúc con người phải dựa vào chính sự tự giác và ý chí của mình để tiếp tục. Quân ngũ dạy tôi biết giữ nhịp cho bản thân, không để một lúc khó khăn làm thay đổi thái độ đối với cả chặng đường. Chính sự đều đặn ấy khiến tuổi trẻ không chỉ sôi nổi mà còn trở nên có chiều sâu.

Gắn bó lâu năm với Vùng 4 Hải quân, tôi càng hiểu rằng biển trong đời người lính không chỉ gợi cảm giác rộng lớn mà còn gợi về trách nhiệm. Đứng trong lực lượng Hải quân, mỗi người đều ý thức rằng biển đảo là một phần thiêng liêng của Tổ quốc, rằng nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền và giữ gìn sự bình yên của đất nước cần đến sự hiện diện, tổ chức và sẵn sàng của rất nhiều con người. Với tôi, điều ấy làm mười năm quân ngũ có một ý nghĩa riêng. Tôi không chỉ đi qua tuổi trẻ trong màu áo lính, mà còn đi qua một chặng dài với cảm giác mình đang thuộc về một lực lượng hướng ra phía biển của đất nước.

Đồng đội – những người cùng đi qua hai thời của đất nước

Trong mười năm quân ngũ, điều khiến ký ức không trở thành những mốc thời gian khô cứng chính là đồng đội. Chúng tôi gặp nhau khi phần lớn còn trẻ, mỗi người từ một quê hương, một hoàn cảnh khác nhau. Có người chỉ đi cùng nhau một đoạn, có người gắn bó lâu hơn, nhưng tất cả đều góp vào bức tranh chung của đời lính. Sống lâu trong quân đội, tôi mới hiểu tình đồng đội không phải chỉ được tạo nên ở những thời điểm đặc biệt. Nó còn nằm trong những ngày bình thường, khi người này biết nghĩ thêm cho người kia, khi một sự chia sẻ nhỏ đủ giúp ai đó nhẹ lòng và khi sự tin cậy được tạo nên từ cách sống lâu dài.

Điều đặc biệt là chúng tôi cùng đi qua một thời điểm mà đất nước thay đổi rất lớn. Có những người gặp nhau khi chiến tranh vẫn còn, rồi tiếp tục cùng sống trong quân ngũ sau ngày thống nhất. Chỉ riêng điều ấy đã khiến mối quan hệ giữa đồng đội có thêm nhiều lớp ký ức. Chúng tôi từng cùng hướng về ngày đất nước sum họp, rồi lại cùng chứng kiến một Việt Nam bước vào những năm hậu chiến với vô vàn thiếu thốn. Từ niềm vui của lịch sử đến những công việc dài lâu của hòa bình, người lính vẫn cần giữ sự nghiêm túc như trước. Chính việc cùng đi qua những chuyển đổi ấy khiến tình đồng đội càng sâu hơn.

Nhiều năm sau, khi nhớ lại những người đã từng đứng cạnh mình, tôi thấy quý nhất là cảm giác đã cùng nhau lớn lên. Người nhập ngũ khi còn trẻ rồi phục vụ suốt nhiều năm sẽ chứng kiến không chỉ đất nước đổi khác mà chính đồng đội cũng đổi khác theo thời gian. Có người ngày đầu còn bồng bột, sau vài năm trở nên điềm tĩnh; có người lúc mới gặp còn xa lạ, rồi dần trở thành một phần quen thuộc của đời quân ngũ. Những đổi thay ấy khiến đồng đội không chỉ là người cùng đơn vị, mà còn là những nhân chứng cho một quãng đời mà mỗi người đều đã từng sống rất hết mình.

Từ năm cuối chiến tranh đến những năm hậu chiến

Năm 1975 đến chỉ một năm sau khi tôi nhập ngũ. Đó là năm đất nước hoàn toàn thống nhất, một dấu mốc mà những người sống trong thời chiến đều mong chờ. Tôi vào quân đội khi non sông còn chia cắt và tiếp tục phục vụ khi đất nước đã liền một dải. Sự thay đổi ấy khiến tôi càng cảm nhận rõ giá trị của hòa bình. Nhưng những người lính khi ấy cũng sớm hiểu rằng chiến tranh kết thúc không có nghĩa mọi thử thách đều dừng lại. Một đất nước vừa bước ra khỏi chiến tranh phải bắt đầu công cuộc khắc phục hậu quả, ổn định đời sống và xây dựng lại từ nhiều thiếu thốn.

Những năm cuối thập niên 1970 và đầu thập niên 1980 tiếp tục là thời kỳ nhiều khó khăn. Đời sống kinh tế còn thiếu thốn, nhiệm vụ quốc phòng vẫn luôn đặt ra những yêu cầu nghiêm túc. Với người lính Hải quân, việc được sống trong một đất nước thống nhất càng làm ý thức về chủ quyền và trách nhiệm bảo vệ Tổ quốc trở nên gần gũi. Tôi đi qua những năm ấy không còn bằng sự háo hức của ngày đầu, mà bằng một sự kiên định đã được năm tháng bồi đắp. Những gì từng là bài học phải cố gắng ghi nhớ dần trở thành cách sống tự nhiên.

Đến năm 1984, tôi xuất ngũ khi khoảng ba mươi hai tuổi. Mười năm trước, tôi là một thanh niên hai mươi hai tuổi rời Thiệu Hóa khi cuộc chiến vẫn chưa khép lại; ngày trở về, đất nước đã thống nhất gần một thập niên và bản thân tôi cũng đã đi qua một phần rất quan trọng của đời người. Cảm giác trở lại đời thường sau mười năm chắc chắn khác với một chuyến đi ngắn. Những nếp sống được hình thành trong quân đội, tình cảm với đồng đội và cách nhìn về trách nhiệm đã trở thành một phần của con người mình. Quân phục có thể được cất lại, nhưng những gì mười năm ấy tạo nên thì không dễ gì cất khỏi đời sống.

Phía biển còn lại trong một đời người

Bây giờ nhìn lại, tôi thấy mười năm từ 1974 đến 1984 là một chặng không thể tách khỏi cuộc đời mình. Tôi đã bước vào quân ngũ khi đất nước còn chiến tranh, phục vụ qua ngày thống nhất và tiếp tục những năm dài trong thời hậu chiến. Vùng 4 Hải quân vì thế không chỉ là nơi gắn với một quãng công tác, mà còn là dấu mốc của cả một quá trình trưởng thành. Từ tuổi hai mươi hai đầy sức trẻ đến khi rời quân ngũ ở tuổi ngoài ba mươi, tôi đã học được rằng có những lựa chọn càng đi lâu càng hiểu giá trị của chúng.

Thế hệ hôm nay nhìn ra biển trong một đất nước hòa bình, thống nhất và có điều kiện phát triển hơn rất nhiều. Nhưng biển vẫn nhắc chúng ta rằng Tổ quốc không chỉ nằm ở những gì gần trước mắt. Có những phần của đất nước phải được gìn giữ bằng ý thức lâu dài, bằng sự hiểu biết và bằng trách nhiệm của nhiều thế hệ. Người trẻ hôm nay có thể đóng góp bằng rất nhiều con đường khác nhau: học tập, lao động, nghiên cứu, sáng tạo hay phục vụ trong các lực lượng của đất nước. Điều quan trọng là hiểu rằng hòa bình và chủ quyền không phải những khái niệm để nhắc trong một dịp nhất định, mà là những giá trị cần được trân trọng trong chính cách mỗi người sống.

Mười năm quân ngũ đã đi qua từ lâu, nhưng điều ở lại sâu nhất không phải là sự tiếc nuối về tuổi trẻ. Đó là cảm giác biết mình từng có một thời đã chọn một hướng đi và theo hướng ấy đủ lâu để nó trở thành một phần nhân cách. Tôi mong con cháu sau này, dù đi đâu và làm gì, cũng tìm được cho mình một điều xứng đáng để gửi sức trẻ vào đó. Đời người có thể đổi nhiều chặng, nhưng nếu từng có những năm tháng dám hướng mình về phía Tổ quốc cần, biết sống có nghĩa tình với đồng đội và giữ trách nhiệm đến cùng, thì tuổi trẻ ấy sẽ không bao giờ thật sự rời xa.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
LÊ MAI THANH - GỬI SỨC TRẺ VỀ PHÍA BIỂN | Câu chuyện thời hoa lửa