Cựu chiến binh

LÊ MINH TRỌNG – NGƯỜI LÍNH BẮN RƠI TRỰC THĂNG GIỮA LỬA ĐẠN ĐÈO NGANG

An Giang29/12/2025Phường Đoàn Chi Lăng (Phường Đoàn Chi Lăng)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

LÊ MINH TRỌNG – NGƯỜI LÍNH BẮN RƠI TRỰC THĂNG GIỮA LỬA ĐẠN ĐÈO NGANG

Trong những năm tháng ác liệt của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, hàng triệu thanh niên Việt Nam đã rời quê hương, rời gia đình để bước vào chiến trường, gửi trọn tuổi xuân cho độc lập dân tộc. Giữa vô vàn con người bình dị nhưng phi thường ấy, câu chuyện của ông Lê Minh Trọng, nguyên cán bộ chính trị Sư đoàn 330 – Quân khu 9, là một dấu son đặc biệt. Không chỉ trực tiếp chiến đấu, ông còn là người đã bắn rơi trực thăng Mỹ, giải cứu toàn bộ trung đội trong trận bom dữ dội tại Đèo Ngang, nơi được xem là “yết hầu” chiến lược của miền Trung những năm 1970–1972.

Hôm nay, dù mái tóc đã bạc, giọng nói trầm hơn theo thời gian, nhưng khi kể về những năm tháng ấy, đôi mắt ông vẫn ánh lên sự tự hào của người lính Cụ Hồ:
“Chuyện thì nhiều lắm… nhưng xin kể vài mẩu chuyện mà suốt đời tôi không bao giờ quên.”

Từ Hà Tĩnh nhập ngũ – Bước chân đầu tiên vào lửa đạn

Năm 1968, khi cuộc kháng chiến bước vào giai đoạn ác liệt nhất, chàng trai trẻ Lê Minh Trọng lên đường nhập ngũ, trở thành chiến sĩ của Tiểu đoàn 44, rồi được biên chế về Đại đội 273 – Trung đoàn 69.

Từ năm 1968 đến 1969, đơn vị ông làm nhiệm vụ xây dựng công trình phòng thủ cho Tỉnh đội, Tỉnh ủy, Ủy ban tỉnh – những công sự kiên cố nhằm bảo vệ cơ quan đầu não trước bom đạn Mỹ. Thời kỳ ấy, không quân địch ném bom phá hoại liên tục; mỗi mét đất, mỗi bức tường, mỗi mái hầm là một phần sinh mạng của bộ đội và cán bộ địa phương.

Đến năm 1970, ông được điều đi thực hiện nhiệm vụ quốc tế tại Lào, rồi trở về nước vào năm 1971, tiếp tục bước vào một trọng trách lớn hơn.

Nhiệm vụ “giữ yết hầu” – Bảo vệ Đèo Ngang giữa biển lửa

Cuối 1971, ông được giao chỉ huy một trung đội, hành quân vào Đèo Ngang – nơi được ví như cổ họng của tuyến chi viện từ Bắc vào Nam.

Nhiệm vụ của trung đội:

- Bảo vệ đường giao thông huyết mạch,

- Chặn đứng mọi ý đồ đổ bộ đường biển và đường không của Mỹ,

- Phối hợp tạo điều kiện cho các đơn vị bạn tiến công.

Từ 1971 đến tháng 9/1972, ông và đồng đội luôn phải đối mặt với:

- Máy bay phản lực, trực thăng bắn phá hằng ngày,

- Pháo hạm từ ngoài biển bắn vào từng đợt như mưa đạn,

- Sự nguy hiểm rình rập từng phút, từng giây.

Trung đội tuy là bộ binh, nhưng trên thực tế phải chiến đấu hai mặt trận: mặt đất và bầu trời.

Ngày 30/9/1972 – Khoảnh khắc bắn rơi trực thăng Mỹ

Chiều hôm đó, 16 giờ 30, sau khi đổi ca trực, đa phần anh em về hầm ăn cơm; chỉ còn một bộ phận trực chiến. Từ hầm đến trận địa chỉ hơn 700 mét, nhưng cũng đủ để Mỹ tập trung hỏa lực vào bất cứ lúc nào.

Bất ngờ, hai trực thăng Mỹ xuất hiện:

- Một chiếc thả pháo khói đánh dấu mục tiêu,

- Cả hai lập tức bắn đạn 20 ly, gầm rú từ trên trời trút xuống trận địa.

Trong tiếng máy nổ, tiếng đạn xé gió, ông Trọng – lúc ấy là trung đội trưởng – lập tức ra lệnh nổ súng đánh trả.

Vòng thứ nhất, địch chưa trúng.
Vòng thứ hai, địch tiếp tục bổ nhào thấp hơn.
Đến vòng thứ ba, thời cơ vàng xuất hiện.

Ông bình tĩnh bám chắc bệ súng 12,7mm, căn đúng tốc độ, góc bổ nhào của trực thăng rồi bóp cò. Loạt đạn vút lên, trúng thẳng cánh quạt chiếc trực thăng.

Một luồng lửa lóe chói lòa.
Chiếc máy bay rung mạnh, chao đảo, rồi rơi xuống biển, để lại cột khói đen khổng lồ giữa mặt nước.

Chiếc còn lại lập tức bỏ vòng đánh, bay ra xa trinh sát rồi rút lui.

Ngay trong ngày, thông báo chính thức được phát đi:

“Trung đội 12 ly 7 tại cao điểm 234 – Đèo Ngang đã bắn rơi một máy bay trực thăng Mỹ.”

Khi ông Trọng trở về hầm nghỉ, anh em vui mừng đến vỡ òa:

- Người bắt tay,

- Người ôm chầm,

- Người chúc mừng chiến thắng.

Niềm vui ấy là món quà tinh thần vô giá giữa những ngày bom đạn triền miên.

Quyết định sinh tử – Giải cứu 9 đồng đội khỏi hầm boongke

Nhưng trận chiến chưa dừng lại.

Chỉ vài phút sau chiến công bắn rơi trực thăng, pháo hạm từ biển dội vào Đèo Ngang một trận “pháo thảm” kéo dài 3 phút, đất trời rung chuyển.

Đêm xuống, máy bay địch chỉ thả dù sáng rồi rút.

Sáng hôm sau, khoảng 11 giờ, hai máy bay phản lực lại đến, lượn vòng rồi ném hai quả bom xuống khu vực hầm trú ẩn của trung đội.

Hai cột khói bốc cao, đất đá tung lên. Linh cảm bất an, ông lập tức giao lại trận địa cho tổ trực, rồi chạy về kiểm tra hầm boongke.

Đến nơi, ông thấy:

- Hầm không sập,

- Nhưng cửa hầm bị đất đá vùi kín,

- Bên trong tuyệt nhiên im lặng.

Ông lo sợ: liệu đồng đội đã bị thương? Hay đã hy sinh?

Không chần chừ, ông lao xuống, bò vào trong hầm boongke – nơi vốn được người dân gọi là hầm “bongke”, xây từ thời Pháp bằng bê tông cốt thép cực kỳ kiên cố.

Bên trong tối đen. Ông lần tìm trong bóng tối, sờ từng người một.

Không có mùi máu.
Không có vết cháy.
Chỉ có mùi ẩm và hơi thở yếu ớt của đồng đội.

Ông thở phào.

Rồi từng người, từng người một, ông kéo ra ngoài an toàn – tổng cộng 9 chiến sĩ.

Vừa kịp đưa họ sang một hốc đá khác trú ẩn thì máy bay địch quay lại, ném tiếp một quả bom làm sập hoàn toàn hầm boongke ban đầu.

Nếu chậm hơn vài phút, cả trung đội có lẽ đã nằm lại vĩnh viễn.

Đó là một trong những khoảnh khắc sinh tử mà ông Trọng mang theo suốt đời.

Vinh dự – Phần thưởng – Và con đường tiếp tục chiến đấu

Sau chiến công, trung đội của ông nhận được điện chúc mừng và biểu dương từ Ban chỉ huy Tỉnh đội.
Riêng ông được trao:

- Bằng khen chiến đấu

- Huy hiệu Bác Hồ – phần thưởng thiêng liêng đối với bất kỳ người lính nào.

Năm 1973, ông được cử đi học Trường Sĩ quan trong 3 năm. Đến 1976, ông hành quân vào Nam, tiếp tục nhiệm vụ tại Quân đoàn 4 cho đến ngày hoàn thành nghĩa vụ và nghỉ hưu.

Thông điệp gửi thế hệ trẻ

Nhìn lại chặng đường chiến đấu, ông Lê Minh Trọng đúc kết:

- Phải tuyệt đối tin tưởng vào sự lãnh đạo của Đảng, Nhà nước và chỉ huy quân đội.

- Người lính phải dũng cảm, mưu trí, linh hoạt trước mọi tình huống.

- Không thể thiếu tinh thần đoàn kết và các phong trào thi đua:

Thanh niên “Ba sẵn sàng”,

Phụ nữ “Ba đảm đang”,

Cả nước “Mỗi người làm việc bằng hai”.

Với thế hệ trẻ hôm nay, ông nhắn nhủ:

“Thời bình không có tiếng đạn bom, nhưng thử thách không hề ít hơn. Muốn xây dựng đất nước mạnh giàu, không có con đường nào khác ngoài học tập – rèn luyện – phấn đấu. Đó là cách chúng ta tri ân xương máu của cha anh.”

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn