Anh hùng Lực lượng vũ trang

LÊ PHÚ PHẨM – NGƯỜI ANH HÙNG VÀ TIẾNG GỌI KHÔNG THỂ QUÊN GIỮA THỜI HOA LỬA

An Giang28/10/2026xã Quế Sơn Trung (Đoàn xã Quế Sơn Trung)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những âm thanh đã lùi xa theo năm tháng nhưng vẫn còn vang vọng trong ký ức của những người từng đi qua chiến tranh. Đó có thể là tiếng súng giữa chiến trường, tiếng gọi đồng đội trong giây phút sinh tử hay lời căn dặn giản dị của một người lính dành cho thế hệ mai sau.

Ngày 12 tháng 10 năm 2026, dưới sự hướng dẫn của cô giáo, em cùng các bạn đến thăm ông Lê Phú Phẩm tại xã Quế Sơn Trung, thành phố Đà Nẵng. Được nghe chính ông kể về những năm tháng chiến đấu, em cảm nhận ông không chỉ là một người anh hùng có nhiều đóng góp cho quê hương mà còn là một người lính đã trải qua mất mát, đau thương và luôn trân trọng giá trị của hòa bình.

Ông Lê Phú Phẩm sinh ngày 1 tháng 5 năm 1951 trong một gia đình khó khăn. Ông từng là Đại đội trưởng, Đại đội Đặc công, V75, Huyện đội Quế Sơn, Tỉnh đội Quảng Nam, Quân khu 5. Với cương vị ấy, ông mang trên vai trách nhiệm lớn lao đối với nhiệm vụ và những chiến sĩ cùng chiến đấu.

Chân dung ông Lê Phú Phẩm thời trẻ

Trong nhà ông, những bức ảnh và giấy chứng nhận được gia đình gìn giữ trang trọng. Em đặc biệt chú ý đến giấy chứng nhận danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Theo giấy chứng nhận, Chủ tịch nước trao tặng danh hiệu cho ông theo Quyết định số 621/QĐ-CTN ngày 26 tháng 4 năm 2018, ghi nhận thành tích đặc biệt xuất sắc trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước. Nhìn tấm bằng, em hiểu rằng danh hiệu cao quý ấy không chỉ ghi nhận những đóng góp của ông mà còn gợi nhắc về bao gian khổ, hiểm nguy người lính đã trải qua.

Giấy chứng nhận danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân của ông

 Lê Phú Phẩm.

Sau những năm tháng chiến đấu và cống hiến, những đóng góp của ông được ghi nhận qua nhiều hình thức. Một giấy chứng nhận cho biết ông được tặng Huy hiệu 55 năm tuổi Đảng vào ngày 2 tháng 9 năm 2024. Tư liệu ghi ông vào Đảng ngày 12 tháng 9 năm 1969 và trở thành đảng viên chính thức ngày 12 tháng 6 năm 1970. Những mốc thời gian ấy cho thấy ông đã gắn bó với lý tưởng và sự nghiệp cách mạng từ khi còn rất trẻ.

Giấy chứng nhận Huy hiệu 55 năm tuổi Đảng của ông Lê Phú Phẩm.

Ông kể về hoàn cảnh thiếu thốn của bộ đội; có chiến sĩ chỉ nặng khoảng 35–36 kg. Con số ấy khiến em xót xa khi nghĩ đến những người lính phải chịu đói, chịu mệt, vượt địa hình khó khăn mà vẫn hoàn thành nhiệm vụ. Là người chỉ huy, ông còn mang trách nhiệm với những chiến sĩ của mình.

Theo ghi chép trong buổi trò chuyện, năm 1972, tại khu vực Phú Duyên, Quế Sơn, ông bị thương trong một lần thực hiện nhiệm vụ. Ông kể mình phải bò qua bảy lớp đào hào. Khi đến lớp thứ năm, ông bị phát hiện và đối phương lập tức hướng hỏa lực về phía ông. Rồi pháo bắt đầu bắn phá. Em không có mặt ở chiến trường năm ấy nên không thể hình dung chính xác mọi diễn biến, nhưng chỉ qua lời kể, em cũng cảm nhận được sự nguy hiểm mà người lính phải đối mặt.

Giữa tiếng pháo dữ dội, ông vẫn nhớ tiếng gọi của một người đồng đội: “Chết mẹ rồi bố ơi, con chết rồi bố ơi!” Câu nói ấy khiến em lặng người. Đó là tiếng kêu bật ra trong khoảnh khắc sinh tử, khi một con người đứng trước hiểm nguy và có thể đang nghĩ đến gia đình, cha mẹ cùng những người thân yêu. Em chưa biết tên, quê quán hay số phận của người đồng đội ấy, vì những thông tin đó chưa có trong ghi chép. Nhưng việc ông vẫn nhớ tiếng gọi sau nhiều chục năm cho thấy ký ức ấy đã in sâu trong lòng ông.

Em hiểu rằng người lính cũng biết đau, biết sợ và có gia đình, ước mơ riêng. Thế nhưng, khi đất nước cần, họ vẫn can đảm đối diện hiểm nguy. Tiếng gọi giữa trận pháo kích khiến em thấm thía hơn giá trị của hòa bình, khi chúng em hôm nay được đến trường và trở về nhà bình yên.

Cũng trong trận pháo kích ấy, ông bị thương nặng và gãy một chân. Theo lời kể được ghi chép, những người cứu trợ đã dùng các thanh gỗ khiêng ông ra ngoài. Trong hoàn cảnh chiến tranh, việc cứu một người bị thương chắc chắn không dễ dàng. Hành động ấy cho em thấy tình đồng đội và sự giúp đỡ lẫn nhau quý giá biết bao. Khi một người gặp nạn, những người còn lại vẫn cố gắng đưa họ đến nơi an toàn, dù chính mình cũng có thể đối mặt với hiểm nguy.

Sau đó, ông phải nằm điều trị trong điều kiện thiếu thốn. Nơi ông nằm có nhiều kiến; vì chân bị thương, ông không thể tự do cử động để tránh chúng. Theo ghi chép, ông điều trị khoảng một năm, trải qua nhiều lần tiêm thuốc và ăn uống rất vất vả mới có thể tiếp tục chiến đấu. Chiến tranh không chỉ để lại thương tích do súng đạn mà còn kéo theo những ngày tháng điều trị gian nan, những nỗi đau thể xác và những thử thách đòi hỏi con người phải kiên trì vượt qua.

Câu chuyện của ông còn gắn với cuộc sống gia đình giữa thời chiến. Theo ghi chép của chúng em, tháng 12 năm 1974, ông kết hôn tại miền Bắc. Đến tháng 3 năm 1975, ông tiếp tục lên đường làm nhiệm vụ, còn vợ ở lại trong thời gian mang thai và sinh con. Em nghĩ đến những người phụ nữ có chồng là bộ đội: họ phải sống xa người thân, tự chăm sóc bản thân và mong ngóng tin tức trong những ngày không biết khi nào gia đình mới được đoàn tụ. Chiến tranh vì thế không chỉ ảnh hưởng đến người cầm súng mà còn tác động sâu sắc đến những người thân ở hậu phương.

Chúng em chăm chú lắng nghe và ghi chép. Lời kể trực tiếp giúp em hiểu rằng phía sau chiến công là mồ hôi, nước mắt, thương tích và hy sinh. Vì vậy, khi ghi lại lịch sử, chúng em cần trung thực, tôn trọng lời kể và không thêm những chi tiết chưa được xác nhận.

Buổi gặp gỡ, trò chuyện giữa ông Lê Phú Phẩm với cô giáo và học sinh ngày 12/10/2026.

Lời căn dặn của ông dành cho thế hệ trẻ là phần khiến em suy nghĩ nhiều nhất. Ông nhắc chúng em phải cố gắng học thật giỏi để góp sức xây dựng quê hương, đất nước; đồng thời luôn ghi nhớ rằng cuộc sống hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng máu và sự hy sinh của biết bao chiến sĩ, đồng đội. Những lời nói mộc mạc ấy giúp em hiểu rằng mục tiêu của việc học không chỉ là đạt điểm cao hay có một tương lai tốt đẹp cho riêng mình, mà còn là tích lũy kiến thức, rèn luyện đạo đức, biết sống có ích và góp phần xây dựng đất nước. Em tự nhủ sẽ chăm chỉ học tập, đoàn kết với bạn bè, yêu thương gia đình và sống có trách nhiệm với cộng đồng.

Các em học sinh lắng nghe và ghi chép lời kể của chú Lê Phú Phẩm.

Đối với em, điều đáng nhớ nhất không chỉ là danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân của ông Lê Phú Phẩm, mà còn là những năm tháng ông cùng đồng đội chiến đấu, những thương tích ông phải chịu và nghị lực vượt qua đau đớn để tiếp tục cống hiến. Qua câu chuyện của ông, em hiểu rằng những đóng góp cho quê hương không chỉ được đo bằng chiến công hay danh hiệu, mà còn nằm trong lòng dũng cảm, tinh thần trách nhiệm và sự hy sinh thầm lặng của mỗi người.

Buổi gặp gỡ ngày 12 tháng 10 năm 2026 đã để lại trong em nhiều cảm xúc. Em mong câu chuyện về ông Lê Phú Phẩm sẽ được lưu giữ để các thế hệ học sinh sau này hiểu thêm về lịch sử quê hương, biết trân trọng hòa bình và sống xứng đáng với những hy sinh của người đi trước. Tiếng gọi giữa trận pháo kích năm xưa có thể đã lùi xa theo thời gian, nhưng ký ức về tình đồng đội, sự hy sinh và lời nhắn gửi của người lính vẫn còn vang vọng. Với em, đó là tiếng gọi không thể quên giữa thời hoa lửa – tiếng gọi nhắc chúng em biết ơn quá khứ, sống tốt trong hiện tại và có trách nhiệm với tương lai.

TÀI LIỆU THAM KHẢO/NGUỒN THÔNG TIN

1. Lời kể trực tiếp của ông Lê Phú Phẩm trong buổi gặp gỡ, trò chuyện với cô giáo và học sinh tại nhà ông ở xã Quế Sơn Trung, thành phố Đà Nẵng. Ngày thực hiện: 12/10/2026.

2. Giấy chứng nhận danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân của ông Lê Phú Phẩm, Quyết định số 621/QĐ-CTN ngày 26/4/2018, bản chụp do gia đình lưu giữ.

3. Giấy chứng nhận Huy hiệu 55 năm tuổi Đảng của ông Lê Phú Phẩm, ngày 02/9/2024, bản chụp do gia đình lưu giữ.

4. Ghi chép của học sinh trong buổi tìm hiểu, phỏng vấn nhân chứng lịch sử về cuộc đời và những năm tháng chiến đấu của ông Lê Phú Phẩm.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
LÊ PHÚ PHẨM – NGƯỜI ANH HÙNG VÀ TIẾNG GỌI KHÔNG THỂ QUÊN GIỮA THỜI HOA LỬA | Câu chuyện thời hoa lửa