LÊ PHỤ TRẦN - DANH TƯỚNG NHÀ TRẦN, NGƯỜI PHÒ VUA TRẦN THÁI TÔNG VÀ GÓP CÔNG GIỮ NƯỚC NĂM 1258
Lê Phụ Trần, tên thật là Lê Tần, là một danh tướng đặc biệt của triều Trần, người có công lớn trong cuộc kháng chiến chống quân Mông Cổ xâm lược Đại Việt năm 1258. Trong lúc quân M
LÊ PHỤ TRẦN - DANH TƯỚNG NHÀ TRẦN, NGƯỜI PHÒ VUA TRẦN THÁI TÔNG VÀ GÓP CÔNG GIỮ NƯỚC NĂM 1258
Năm sinh - mất: Chưa rõ năm sinh - chưa rõ năm mất
Quê quán: Ái Châu, Thanh Hóa
Danh hiệu: Danh tướng, đại thần, sứ thần nhà Trần
Lê Phụ Trần, tên thật là Lê Tần, là một danh tướng đặc biệt của triều Trần, người có công lớn trong cuộc kháng chiến chống quân Mông Cổ xâm lược Đại Việt năm 1258. Trong lúc quân Mông Cổ chiếm ưu thế và quân Trần phải rút khỏi Thăng Long, ông vẫn giữ vững tinh thần chiến đấu, trực tiếp bảo vệ vua Trần Thái Tông và đề xuất kế sách lui quân để bảo toàn lực lượng. Sau chiến thắng, ông tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách quan trọng, từ ngoại giao với nhà Nguyên đến thống lĩnh thủy quân và dạy Thái tử Trần Khâm, người sau này trở thành vua Trần Nhân Tông. Cuộc đời Lê Phụ Trần vì thế không chỉ gắn với chiến công trên chiến trường mà còn thể hiện vai trò của một võ tướng có khả năng ngoại giao, chính trị và giáo dục trong buổi đầu nhà Trần.
L
ê Tần xuất thân từ Ái Châu, vùng đất Thanh Hóa ngày nay. Sử sách không ghi lại chính xác năm sinh và năm mất của ông, nhưng những ghi chép về cuộc đời cho thấy ông hoạt động dưới ba đời vua Trần là Trần Thái Tông, Trần Thánh Tông và Trần Nhân Tông. Một số tư liệu cho rằng ông là con của Lê Khâm, một công thần đầu thời Trần và thuộc dòng dõi vua Lê Đại Hành; tuy nhiên, chi tiết về dòng dõi này được các nguồn tư liệu sau này ghi chép khác nhau nên cần thận trọng khi khẳng định. Điều chắc chắn là Lê Tần đã sớm được triều đình nhà Trần tin dùng và giữ những chức vụ quan trọng trước khi cuộc chiến với quân Mông Cổ xảy ra.
Năm 1250, dưới thời Trần Thái Tông, Lê Tần được giao chức Ngự sử trung tướng, tri Tam ty viện sự. Đây là chức vụ thuộc hàng quan trọng trong triều đình, cho thấy ông không chỉ được đánh giá cao về khả năng quân sự mà còn có năng lực xử lý công việc chính sự. Những năm đầu thập niên 1250 là thời kỳ nhà Trần phải đối mặt với nhiều nguy cơ từ bên ngoài, đặc biệt là sự lớn mạnh nhanh chóng của đế quốc Mông Cổ. Khi Mông Cổ đã kiểm soát phần lớn Trung Quốc và mở rộng thế lực xuống phía Nam, Đại Việt đứng trước một mối đe dọa ngày càng rõ rệt. Lê Tần vì vậy bước vào một giai đoạn mà tài năng quân sự và khả năng phán đoán của ông sẽ được thử thách nghiêm khắc.
Cuối năm 1257, quân Mông Cổ do Ngột Lương Hợp Thai chỉ huy từ Vân Nam tiến vào Đại Việt. Đây là cuộc xâm lược đầu tiên của quân Mông Cổ vào nước ta. Trước sức mạnh vượt trội của đối phương, quân Trần phải vừa chiến đấu vừa tìm cách bảo toàn lực lượng. Đầu năm 1258, quân Mông Cổ tiến nhanh về phía Thăng Long và giao chiến với quân Trần tại khu vực Bình Lệ Nguyên. Vua Trần Thái Tông trực tiếp chỉ huy quân đội, nhưng trước sức ép mạnh mẽ của đối phương, quân Trần phải chủ động rút lui để tránh bị tiêu diệt trong một trận quyết chiến bất lợi.
Trong cuộc rút quân ấy, Lê Tần trở thành một trong những người có vai trò nổi bật nhất. Khi quân Trần gặp khó khăn và nhà vua phải lui binh, ông vẫn chiến đấu quyết liệt, bảo vệ đội hình và hỗ trợ vua Trần Thái Tông rút khỏi vòng vây của quân Mông Cổ. Điều quan trọng hơn cả là ông hiểu rằng trong tình thế ấy, cố giữ Thăng Long bằng mọi giá có thể khiến toàn bộ quân đội bị tiêu diệt. Vì vậy, lui quân để bảo toàn lực lượng, chờ thời cơ phản công là lựa chọn hợp lý hơn. Kế sách này sau đó trở thành một trong những yếu tố góp phần giúp nhà Trần chuyển từ thế bị động sang phản công.
Sau khi quân Trần rút khỏi Thăng Long, triều đình thực hiện chiến lược bảo toàn lực lượng và làm cho quân Mông Cổ rơi vào tình trạng thiếu lương thực, mệt mỏi vì không quen khí hậu và địa hình Đại Việt. Khi thời cơ xuất hiện, quân Trần bắt đầu phản công. Các lực lượng của triều đình tiến đánh quân Mông Cổ ở Đông Bộ Đầu, trong khi lực lượng địa phương tiếp tục chặn đánh quân địch trên đường rút. Quân Mông Cổ cuối cùng phải rút khỏi Đại Việt. Cuộc kháng chiến năm 1258 kết thúc thắng lợi chỉ sau một thời gian ngắn, và Lê Tần được triều đình ghi nhận là một trong những người có công lớn.
Sau chiến thắng, Trần Thái Tông đặc biệt ghi nhận công lao của Lê Tần. Ông được đổi tên thành Lê Phụ Trần, hàm ý là người họ Lê đã phò giúp cơ nghiệp nhà Trần, đồng thời được phong Ngự sử đại phu và tước Bảo Văn hầu. Việc đổi tên này thể hiện sự ghi nhận trực tiếp của nhà vua đối với công lao của ông trong cuộc kháng chiến. Truyền thống sử liệu còn ghi lại lời Trần Thái Tông đại ý rằng nếu không có Lê Tần thì nhà vua khó có được ngày hôm nay. Từ đó, cái tên Lê Phụ Trần gắn liền với hình ảnh một vị tướng đã bảo vệ nhà vua trong thời khắc nguy hiểm nhất của cuộc chiến năm 1258.
Cũng trong năm 1258, Trần Thái Tông gả Chiêu Thánh công chúa, tức Lý Chiêu Hoàng - vị vua cuối cùng của nhà Lý - cho Lê Phụ Trần. Đây là một sự kiện đặc biệt trong lịch sử hoàng tộc Việt Nam, bởi Lý Chiêu Hoàng trước đó từng là hoàng hậu của chính Trần Thái Tông và sau khi bị phế đã được giáng làm công chúa. Cuộc hôn nhân này về sau được sử sách nhắc đến với nhiều góc nhìn khác nhau, nhưng nó cho thấy địa vị của Lê Phụ Trần sau chiến thắng năm 1258 đã trở nên rất cao trong triều đình nhà Trần. Hai người có với nhau một con trai và một con gái.
Sau chiến tranh, Lê Phụ Trần tiếp tục đảm nhiệm một nhiệm vụ đặc biệt quan trọng: ngoại giao với Mông Cổ. Nhà Trần lúc này phải đối mặt với sức ép từ phía đế quốc Mông Cổ, trong khi cần thời gian củng cố lực lượng và phục hồi đất nước sau chiến tranh. Lê Phụ Trần được cử làm chánh sứ sang triều đình Mông Cổ. Với khả năng ứng đối và đàm phán, ông góp phần đưa quan hệ cống nạp vào khuôn khổ ba năm một lần thay vì những yêu sách nặng nề hơn trước. Chính sách ngoại giao ấy giúp nhà Trần có thêm thời gian chuẩn bị cho những cuộc đối đầu lớn hơn trong tương lai.
Năm 1259, Lê Phụ Trần được giao chức Thủy quân Đại tướng quân, phụ trách lực lượng thủy quân của triều đình. Việc một vị tướng từng nổi bật trong cuộc kháng chiến được giao tổ chức thủy quân cho thấy triều Trần đã nhìn thấy ở ông không chỉ khả năng chiến đấu mà còn năng lực xây dựng quân đội. Nhà Trần sau cuộc chiến đầu tiên với Mông Cổ nhanh chóng củng cố lực lượng, trong đó việc tổ chức thủy quân có ý nghĩa quan trọng đối với một quốc gia có hệ thống sông ngòi và vùng ven biển rộng lớn. Lê Phụ Trần tiếp tục giữ vai trò trong quá trình xây dựng sức mạnh quân sự của triều đình.
Nhiều năm sau, khi tình hình đất nước bước vào giai đoạn chuẩn bị cho những thử thách mới, Lê Phụ Trần vẫn được nhà Trần trọng dụng. Năm 1274, ông được phong Thiếu sư và được giao nhiệm vụ dạy dỗ Thái tử Trần Khâm. Đây là một trọng trách đặc biệt bởi Trần Khâm sau đó lên ngôi, trở thành vua Trần Nhân Tông. Dưới thời Trần Nhân Tông, Đại Việt phải đối mặt với hai cuộc xâm lược lớn của quân Nguyên vào các năm 1285 và 1288, và nhà vua trở thành một trong những vị hoàng đế tiêu biểu nhất của lịch sử chống ngoại xâm Việt Nam. Việc Lê Phụ Trần được giao dạy thái tử cho thấy ông được triều đình đánh giá cao cả về phẩm chất, kinh nghiệm và kiến thức trị nước.
Vai trò của Lê Phụ Trần vì vậy không chỉ dừng lại ở một võ tướng trên chiến trường. Ông từng là quan triều đình, tướng quân, người chỉ huy thủy quân, nhà ngoại giao và người thầy của vị vua tương lai. Những vai trò ấy nối tiếp nhau trong suốt nhiều thập niên phục vụ nhà Trần. Đặc biệt, ông là một trong số những danh tướng nổi bật của nhà Trần không xuất thân từ dòng họ Trần nhưng vẫn được triều đình tin cậy giao những trọng trách quan trọng. Điều đó cho thấy tài năng và công lao của ông đã vượt lên trên giới hạn về xuất thân dòng họ trong một triều đại mà hoàng tộc Trần giữ vị trí trung tâm.
Lê Phụ Trần còn được nhắc đến trong mối liên hệ với một số nhân vật quân sự nổi tiếng của nhà Trần. Một số tư liệu cho rằng ông là cha của Trần Bình Trọng, vị tướng đã hy sinh trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên năm 1285 và nổi tiếng với câu nói thể hiện khí tiết bất khuất trước quân giặc. Tuy nhiên, quan hệ huyết thống này không phải là vấn đề được chính sử ghi nhận một cách rõ ràng, vì vậy khi biên soạn tiểu sử Lê Phụ Trần cần xem đây là một truyền thuyết hoặc giả thuyết được một số tư liệu sau này nêu ra, không nên khẳng định tuyệt đối.
Ngày tháng năm sinh và mất của Lê Phụ Trần hiện không được chính sử ghi chép rõ. Đại Việt Sử ký toàn thư ghi lại hoạt động của ông từ năm 1250 và còn nhắc đến gia đình ông vào năm 1278, nhưng không cho biết chính xác thời điểm ông qua đời. Vì vậy, việc ghi một năm sinh hoặc năm mất cụ thể sẽ dễ tạo ra sai lệch. Điều chắc chắn hơn là ông đã có một sự nghiệp phục vụ nhà Trần kéo dài nhiều thập niên, từ thời Trần Thái Tông đến Trần Nhân Tông. Sự nghiệp ấy khiến Lê Phụ Trần trở thành một trong những danh tướng tiêu biểu của giai đoạn đầu nhà Trần.
Điều nổi bật nhất trong cuộc đời Lê Phụ Trần là khả năng nhìn nhận tình thế một cách tỉnh táo trong thời điểm chiến tranh. Khi quân Mông Cổ mạnh hơn và quân Trần rơi vào thế bất lợi, ông không lựa chọn một cuộc tử chiến thiếu tính toán mà chủ trương lui quân để giữ lực lượng. Chính cách nhìn ấy phù hợp với chiến lược chung của nhà Trần trong cuộc kháng chiến năm 1258: tránh đối đầu bất lợi, bảo toàn lực lượng, làm tiêu hao đối phương rồi phản công khi thời cơ xuất hiện. Từ một quyết định trên chiến trường, Lê Phụ Trần đã góp phần tạo nên một bài học lớn về nghệ thuật lấy yếu chống mạnh và biết lựa chọn thời điểm quyết chiến.
Cuộc đời Lê Phụ Trần vì thế không chỉ được ghi nhớ bởi một trận đánh. Ông là người đã phò vua Trần Thái Tông vượt qua thời khắc nguy hiểm trong cuộc xâm lược năm 1258, góp phần vào thắng lợi của cuộc kháng chiến đầu tiên chống Mông Cổ, sau đó tiếp tục dùng tài ngoại giao để bảo vệ lợi ích của Đại Việt, tổ chức thủy quân và tham gia đào tạo người kế vị. Ông là hình ảnh tiêu biểu của một danh tướng có khả năng thích ứng với nhiều nhiệm vụ khác nhau, từ chiến trường đến triều đình và ngoại giao. Trong lịch sử nhà Trần, Lê Phụ Trần xứng đáng được ghi nhớ như một vị tướng có công lớn trong buổi đầu xây dựng và bảo vệ cơ nghiệp của triều đại, đặc biệt là trong cuộc kháng chiến chống Mông Cổ năm 1258.



