LÊ QUẢNG BA – VỊ TƯỚNG NGƯỜI TÀY TRƯỞNG THÀNH TỪ NÚI RỪNG VIỆT BẮC
Lê Quảng Ba là một trong những tướng lĩnh người Tày tiêu biểu trưởng thành từ phong trào cách mạng ở vùng Việt Bắc. Gắn bó với Cao Bằng từ những năm đầu hoạt động, ông tham gia xây dựng cơ sở cách mạng, tổ chức lực lượng vũ trang và từng bước trưởng thành qua thực tiễn chiến đấu. Trong kháng chiến chống thực dân Pháp, ông tham gia nhiều chiến dịch quan trọng, góp phần xây dựng thế trận kháng chiến tại Việt Bắc. Hình ảnh người cán bộ quân sự người Tày gắn với núi rừng Cao Bằng trở thành một phần của lịch sử xây dựng lực lượng vũ trang cách mạng.
Lê Quảng Ba là một trong những cán bộ quân sự trưởng thành từ phong trào cách mạng ở Cao Bằng.
Sinh ra và lớn lên tại vùng đất Việt Bắc, ông sớm chứng kiến cuộc sống khó khăn của đồng bào các dân tộc dưới ách thống trị của thực dân Pháp.
Cao Bằng trong những năm trước Cách mạng Tháng Tám là một địa bàn đặc biệt quan trọng của phong trào cách mạng.
Địa hình núi rừng hiểm trở.
Các bản làng nằm xen giữa những dãy núi.
Đường giao thông khó khăn.
Chính điều kiện ấy vừa tạo ra thử thách, vừa tạo nên lợi thế cho việc xây dựng căn cứ cách mạng.
Lê Quảng Ba tham gia hoạt động cách mạng từ những năm đầu thập niên 1940.
Ông từng bước được giao những nhiệm vụ quan trọng trong việc xây dựng cơ sở và tổ chức lực lượng.
Trong quá trình đó, ông có điều kiện gần gũi với đồng bào các dân tộc ở Cao Bằng.
Đây là yếu tố rất quan trọng.
Bởi ở vùng núi, muốn xây dựng lực lượng cách mạng thì trước hết phải dựa vào nhân dân.
Người dân cung cấp lương thực.
Che chở cán bộ.
Cung cấp tin tức.
Dẫn đường qua núi rừng.
Và tham gia trực tiếp vào các đội tự vệ, du kích.
Những mối quan hệ ấy tạo thành nền tảng của căn cứ địa cách mạng.
Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công.
Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời.
Nhưng nền độc lập vừa giành được nhanh chóng phải đối mặt với nhiều thử thách.
Thực dân Pháp quay trở lại Đông Dương.
Cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ cuối năm 1946.
Việt Bắc trở thành căn cứ địa quan trọng của cuộc kháng chiến.
Lê Quảng Ba tiếp tục đảm nhiệm các nhiệm vụ quân sự tại khu vực này.
Ông tham gia tổ chức lực lượng và xây dựng thế trận phòng thủ.
Trong những năm đầu kháng chiến, lực lượng vũ trang còn thiếu thốn nhiều mặt.
Vũ khí không đủ.
Đạn dược hạn chế.
Phương tiện vận tải rất ít.
Công tác huấn luyện còn gặp nhiều khó khăn.
Nhưng lực lượng cách mạng có một lợi thế lớn: địa hình và lòng dân.
Lê Quảng Ba hiểu rõ điều đó.
Ông chú trọng xây dựng lực lượng tại chỗ.
Các đội du kích được củng cố.
Các đơn vị bộ đội địa phương được tổ chức.
Lực lượng chủ lực từng bước trưởng thành.
Từ những đội quân nhỏ, quân đội Việt Nam dần hình thành khả năng phối hợp nhiều lực lượng trong các chiến dịch.
Một trong những nhiệm vụ quan trọng của các cán bộ quân sự Việt Bắc là bảo vệ căn cứ.
Nếu căn cứ bị phá vỡ, hoạt động kháng chiến sẽ gặp khó khăn rất lớn.
Vì vậy, các đơn vị phải tổ chức tuần tra, trinh sát và chiến đấu chống những cuộc tiến công của đối phương.
Địa hình núi rừng giúp lực lượng kháng chiến có điều kiện tổ chức phục kích và vận động chiến.
Lê Quảng Ba tham gia chỉ huy và tổ chức lực lượng trong quá trình ấy.
Kinh nghiệm chiến đấu dần được tích lũy.
Từ những trận đánh nhỏ, cán bộ chỉ huy học cách sử dụng lực lượng.
Biết chọn địa hình.
Biết tổ chức trinh sát.
Biết bố trí phục kích.
Biết bảo toàn lực lượng.
Và biết phối hợp với nhân dân.
Trong kháng chiến chống Pháp, quân đội Việt Nam từng bước phát triển từ chiến tranh du kích lên chiến tranh chính quy và tổ chức các chiến dịch ngày càng lớn.
Lê Quảng Ba trưởng thành trong quá trình đó.
Ông tham gia nhiều chiến dịch quan trọng.
Một trong những chiến dịch có ý nghĩa đặc biệt đối với căn cứ Việt Bắc là Chiến dịch Việt Bắc Thu – Đông năm 1947.
Thực dân Pháp tiến công lên Việt Bắc với mục tiêu đánh phá cơ quan đầu não kháng chiến và tiêu diệt lực lượng chủ lực.
Đối với quân đội Việt Nam, đây là một thử thách lớn.
Nếu đối phương kiểm soát được căn cứ, cuộc kháng chiến có thể gặp nguy hiểm.
Các lực lượng vũ trang phải vừa bảo vệ căn cứ vừa tìm cách đánh trả.
Địa hình rừng núi được tận dụng để tổ chức các trận phục kích và chia cắt đội hình đối phương.
Nhân dân tham gia vận chuyển, dẫn đường và cung cấp thông tin.
Sau một thời gian chiến đấu, quân Pháp không đạt được mục tiêu đề ra và phải rút khỏi Việt Bắc.
Thắng lợi của chiến dịch có ý nghĩa quan trọng.
Nó chứng minh rằng lực lượng kháng chiến có khả năng bảo vệ căn cứ địa.
Sau năm 1947, cuộc kháng chiến bước sang giai đoạn mới.
Quân đội Việt Nam ngày càng trưởng thành.
Các chiến dịch lớn liên tiếp được triển khai.
Lê Quảng Ba tiếp tục giữ những vị trí chỉ huy quan trọng.
Ông tham gia các hoạt động quân sự tại Việt Bắc và những chiến trường khác.
Một trong những đặc điểm của ông là sự am hiểu địa hình và con người vùng núi.
Điều đó có ý nghĩa rất lớn trong tổ chức chiến đấu.
Ở Việt Bắc, núi rừng không chỉ là nơi trú quân.
Nó còn là một phần của thế trận.
Những con đường mòn trở thành tuyến vận chuyển.
Những bản làng trở thành nơi cung cấp lương thực.
Những dòng suối và dãy núi trở thành những chướng ngại tự nhiên.
Người dân trở thành một phần của lực lượng kháng chiến.
Đó là sức mạnh đặc biệt của căn cứ địa Việt Bắc.
Lê Quảng Ba cũng góp phần vào việc xây dựng lực lượng từ chính những con người địa phương.
Đặc biệt, sự tham gia của đồng bào Tày, Nùng và các dân tộc khác tạo nên sức mạnh đoàn kết trong vùng căn cứ.
Những thanh niên người dân tộc tham gia bộ đội.
Những người dân trở thành dân quân, du kích.
Nhiều gia đình đóng góp lương thực.
Những người dẫn đường âm thầm đưa cán bộ vượt núi.
Tất cả tạo thành một hậu phương tại chỗ.
Trong những năm cuối của cuộc kháng chiến chống Pháp, quy mô chiến tranh ngày càng lớn.
Quân đội Việt Nam tổ chức nhiều chiến dịch quan trọng.
Đỉnh cao là Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954.
Thắng lợi tại Điện Biên Phủ ngày 7/5/1954 đánh dấu sự thất bại quyết định của thực dân Pháp.
Cuộc kháng chiến chống Pháp kết thúc bằng Hiệp định Genève.
Những cán bộ như Lê Quảng Ba đã góp phần vào quá trình xây dựng lực lượng từ những ngày đầu còn nhiều khó khăn.
Sau năm 1954, ông tiếp tục công tác trong quân đội và tham gia xây dựng lực lượng trong thời kỳ mới.
Ông tiếp tục đảm nhiệm những nhiệm vụ liên quan đến quốc phòng và xây dựng lực lượng.
Cuộc đời Lê Quảng Ba là câu chuyện về một cán bộ quân sự trưởng thành từ vùng đất cách mạng Việt Bắc.
Từ một người con của dân tộc Tày.
Đến một cán bộ cách mạng.
Rồi một tướng lĩnh.
Con đường ấy gắn liền với quá trình phát triển của lực lượng vũ trang cách mạng Việt Nam.
Điều đáng nhớ ở ông không chỉ là những chiến dịch đã tham gia.
Mà còn là sự gắn bó với đồng bào vùng căn cứ.
Bởi trong cuộc kháng chiến, quân đội và nhân dân không thể tách rời.
Một người chỉ huy có thể đưa ra kế hoạch.
Nhưng để kế hoạch ấy thành công cần có người vận chuyển.
Có người dẫn đường.
Có người cung cấp lương thực.
Có người bảo vệ cơ sở.
Và có hàng nghìn người dân sẵn sàng hy sinh lợi ích riêng cho cuộc kháng chiến.
Lê Quảng Ba trưởng thành từ chính môi trường ấy.
Ông qua đời năm 1988, để lại dấu ấn của một vị tướng người Tày gắn bó với những năm tháng chiến đấu và xây dựng lực lượng tại Việt Bắc.



