Anh hùng Lực lượng vũ trang

Lê Quang Vịnh (1936 – 2024) – “Chào tự do”, khúc hát viết trong ngày Côn Đảo được giải phóng

Lê Quang Vịnh (1936 – 2024) – “Chào tự do”, khúc hát viết trong ngày Côn Đảo được giải phóng

Phú Thọ16/12/2025Đoàn xã Tân Lạc (Đoàn xã Tân Lạc)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Lê Quang Vịnh (1936 – 2024) – “Chào tự do”, khúc hát viết trong ngày Côn Đảo được giải phóng

Có những bài hát không sinh ra từ phòng thu hay sân khấu, mà được viết bằng nước mắt, bằng vết thương, bằng những lần cánh cửa sắt bật mở kèm theo đòn roi. Với ông Lê Quang Vịnh, người từng mang án tử hình và trải qua những năm tháng bị giam trong chuồng cọp Côn Đảo, “Chào tự do” ra đời đúng vào khoảnh khắc mà lịch sử đổi chiều: buổi sáng 1.5.1975, khi Côn Đảo được giải phóng.

Nếu ở chặng đường trước, ông từng viết “Tiếng hát tử tù” trong ranh giới sống – chết, thì đến Côn Đảo, ông lại để lại một dấu ấn khác: một bài hát chào đón tự do, như lời khẳng định rằng thân xác có thể bị còng khóa, nhưng niềm tin thì không.

Từ ngục tù Chí Hòa đến chuyến tàu đày ra đảo

Ông kể lại một ngày không thể quên: 20.7.1962, tròn 11 tháng sau khi bị bắt. Ăn xong chưa kịp uống nước, ông và nhiều tù nhân bị lôi lên xe bít bùng, còi hú rền rĩ, chạy thẳng ra cầu tàu rồi bị áp giải lên tàu ra Côn Đảo.

Trên chuyến tàu ấy có đủ những người hoạt động bí mật, công khai bị bắt, và cả những tử tù như ông. Có những người từng bị giam ở Côn Đảo nhiều năm, sau bị chuyển về Chí Hòa, rồi lại bị giải ra đảo lần nữa. Họ vốn không quen biết, nhưng điều lạ là câu chuyện giữa họ lại diễn ra rất tự nhiên, gần như không có sự dè chừng. Trong khắc nghiệt, người ta thường nhận ra nhau bằng ánh mắt và cùng chung một điều: không ai muốn khuất phục.

Đến nơi, ông được đưa vào Khu Tu dưỡng, thuộc Trại Cộng Hòa, gồm các phòng 2, 3 và 4. Do phòng 4 đang sửa chữa, quản ngục dồn phần lớn tù nhân về phòng 2, riêng 13 người mang án tử hình “chính trị quốc gia” bị giam ở phòng 3. Cánh cửa trại giam đóng sầm lại, chia cắt tù nhân khỏi mọi thứ ngoài những bức tường đá và kỷ luật thép.

Rồi đến một bước nữa: họ còng chân các tử tù mới ra, không ghi thời hạn. Ông nói sau này mới hiểu, đó là cách đối phương đối phó với những người bị xem là “nguy hiểm”. Và những người như ông – bằng chính niềm tin không khuất phục – đã bị xếp vào nhóm ấy.

Khi được hỏi lúc biết mình bị đày ra Côn Đảo nghĩ gì, ông cười rất nhẹ: ông chỉ nghĩ mình phải sống, vì “chưa xong việc”. Và nếu số phận cho sống, thì phải biến nơi giam cầm thành “trường học”.

“Cửa sắt mở ra là đòn roi” – nhưng cũng là nơi ý chí được rèn

Nhà tù Côn Đảo những năm 1960 nổi tiếng là nơi giam những người bị coi là cứng đầu nhất. Ẩm thấp, ngột ngạt, mùi mồ hôi, máu và muối hòa lẫn. Theo lời ông, mỗi lần cửa sắt bật mở thường đi kèm đòn roi; tù nhân mới đến bị ép hô khẩu hiệu ủng hộ chính quyền.

Nhưng ông nói thẳng: “Chết thì dễ. Sống mới khó.” Khó là sống để giữ niềm tin, sống để tổ chức, sống để chờ ngày đổi thay. Với ông, sống không phải để chịu đựng cho qua, mà là để chứng minh một điều: kẻ thù có thể khống chế thân thể, nhưng không thể bẻ gãy được ý chí của người tin vào tương lai.

Chính trong hoàn cảnh đó, một phong trào đặc biệt diễn ra âm thầm: tự học. Ở Khu Tu dưỡng, các tù nhân đẩy mạnh học văn hóa, cả về số lượng lẫn chất lượng. Toán học – đặc biệt là chứng minh hình học – được xem như rèn tư duy; sử học giúp củng cố quan điểm lịch sử. Việc học ở đây không đơn thuần là kiến thức, mà là cách giữ cho tinh thần không bị tắt.

Sau thời gian khổ sai, ông được chuyển về trại giam tập trung. Ở đó, tù nhân bí mật mở lớp, truyền cho nhau tin tức từ đất liền. Ông được hỏi có khi nào tuyệt vọng không, ông trả lời gọn: không – vì ông tin sẽ có ngày tự do, hòa bình sẽ trở lại. Niềm tin ấy, với ông, không phải lời tự trấn an, mà là thứ để bám vào mà đứng dậy mỗi ngày.

Từ 1967 đến 1975, ông bị biệt giam trong những nơi khắc nghiệt nhất: hầm đá, chuồng bò và chuồng cọp. Khi được hỏi về chữ “địa ngục”, ông không phủ nhận: đó là địa ngục thật. Nhưng ông cũng nói một câu khiến người nghe lặng đi: “Địa ngục cũng có anh hùng.” Mỗi người sống sót ở đó, theo ông, là một ngọn đèn giữa tối tăm.

Buổi sáng 1.5.1975 và bài hát viết “một hơi”

Ông kể về một buổi sáng không thể quên: 1.5.1975. Khi ấy ông đang ở trong hầm đá, nghe xa xa tiếng reo hò và âm thanh chuyển động khác thường. Ông đứng không vững. Rồi bên ngoài có tiếng đập cửa và tiếng gọi lớn: “Có phải Vịnh ở trong này không?”

Ông dừng lại, nhấn mạnh một chi tiết: lần đó họ gọi ông bằng tên, không gọi bằng cách miệt thị như trước. Chỉ một cách xưng hô thôi cũng đủ để ông hiểu: Côn Đảo đã đổi chủ, Côn Đảo đã được giải phóng.

Ông đáp liên hồi: “Phải, phải, phải!” Cửa bị phá, chiếc còng được tháo ra, anh em dìu ông đứng dậy. Chân ông loạng choạng, nhưng vòng tay ôm của đồng đội thì chắc như neo. Họ ôm nhau, hỏi nhau như không tin nổi: “Giải phóng rồi hả?”. Có những khoảnh khắc, theo ông, con người không nói được nữa: chỉ còn nước mắt trộn lẫn tiếng cười.

Chỉ khoảng nửa giờ sau, ông được mời ra làm việc. Trên bàn có bút bi và tập giấy học trò. Ông ngồi xuống và viết một hơi bài “Chào tự do”: không chỉnh sửa, không tính toán, “chỉ viết bằng trái tim”. Đó là khoảnh khắc một người bước ra khỏi còng sắt bằng việc làm tưởng như giản dị: viết – và dùng lời ca để gọi tên tự do.

Khi ông hát lại, giọng vẫn vang và sáng. Hát xong, ông im lặng. Rồi ông nói nhỏ: ông từng không nghĩ mình còn đủ sức hát, nhưng mỗi lần cất giọng, ông lại cảm thấy những người đã nằm xuống như đang hát cùng. Với ông, bài hát ấy không thuộc về riêng mình, mà thuộc về những người đã thắng tử thần bằng niềm tin.

Bài học giáo dục truyền thống gửi thế hệ trẻ

Câu chuyện của ông Lê Quang Vịnh không chỉ là câu chuyện của một cựu tù chính trị, mà là một bài học lịch sử sống:

  • Tự do không tự nhiên mà có. Nó được đổi bằng mồ hôi, máu, và cả những năm tháng bị còng khóa trong ngục tù.

  • Sống là một cuộc đấu tranh dài hơi, không chỉ chống lại kẻ thù bên ngoài mà còn chống lại sự mệt mỏi, tuyệt vọng, và cảm giác bị bỏ quên.

  • Tri thức và tổ chức là sức mạnh. Ngay trong nhà tù, việc học vẫn được duy trì như một cách rèn bản lĩnh.

  • Và đáng sợ nhất, như lời ông cảnh báo, không phải cái chết – mà là sự thờ ơ. Tự do nếu không được trân trọng, gìn giữ, sẽ dễ bị bào mòn.

  • Khi “Chào tự do” vang lên, đó không chỉ là tiếng hát của một người vừa được tháo còng, mà là tiếng hát của cả một thế hệ đã đi qua bóng tối để gọi tên ánh sáng. Từ “địa ngục” bước ra, họ không mang theo hận thù để trả đũa, mà mang theo niềm tin để dựng xây.

    Và đó chính là phần “hành trang” quý nhất mà lịch sử có thể trao cho người trẻ hôm nay: biết ơn – trách nhiệm – và ý thức giữ gìn hòa bình bằng hành động cụ thể mỗi ngày.

    Bạn cũng đang lưu giữ
    một câu chuyện lịch sử?

    Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

    Gửi câu chuyện của bạn