LÊ THÁI TỔ VÀ NGỌN LỬA LAM SƠN – 10 NĂM NẾM MẬT NẰM GAI, ĐỊNH NỀN THÁI BÌNH MUÔN THUỞ
Trong suốt chiều dài lịch sử dựng nước và giữ nước, dân tộc Việt Nam đã trải qua không ít những giai đoạn đen tối khi giang sơn bị giày xéo bởi gót giày viễn chinh. Thế nhưng, chính trong những đêm trường tăm tối ấy, tinh thần bất khuất của tộc Việt lại bùng lên mãnh liệt hơn bao giờ hết, tạo nên những “thời hoa lửa” vô tiền khoáng hậu. Nếu thế kỷ XI vang dội hào khí sông Như Nguyệt, thì đến thế kỷ XV, lịch sử lại một lần nữa khắc ghi một chương oanh liệt và trường kỳ bậc nhất: Cuộc khởi nghĩa Lam Sơn độc lập, tự chủ hoàn chỉnh, được dẫn dắt bởi ý chí sắt đá của người anh hùng áo vải Lý Thái Tổ (tức Hoàng đế Lê Lợi).
Lê Lợi (1385 – 1433) sinh ra trong một gia đình hào trưởng tại vùng đất Lam Sơn (Thanh Hóa). Ông trưởng thành vào đúng giai đoạn đau thương nhất khi nhà Hồ sụp đổ, giặc Minh tràn sang xâm lược, biến đất nước ta thành quận huyện và dìm nhân dân vào cảnh lầm than. Tận mắt chứng kiến quân thù tàn bạo, nướng dân đen trên ngọn lửa hung tàn, chôn sống biểu đồ máu đỏ, lòng căm thù giặc trong ông bùng cháy dữ dội. Dù kẻ thù trăm phương ngàn kế dụ dỗ, ban phát quan tước cao sang, nhưng với ý chí sắt đá và dòng máu anh hùng, Lê Lợi đã thẳng thừng từ chối, quyết chí ở ẩn nơi núi rừng, âm thầm tập hợp hào kiệt bốn phương chuẩn bị cho một cuộc đại nghĩa.
Mùa xuân năm Mậu Tuất (1418), tại vùng rừng núi Lam Sơn, Lê Lợi cùng 18 vị anh hùng tâm phúc đã làm lễ thề Lũng Nhai, chính thức phất cờ khởi nghĩa, tự xưng là Bình Định Vương. "Thời hoa lửa" của nghĩa quân Lam Sơn bắt đầu bằng những năm tháng cam go và gian khổ tột cùng. Những ngày đầu, lực lượng còn non trẻ, quân số ít ỏi, nghĩa quân liên tục bị bao vây, cô lập giữa rừng sâu Thanh Hóa. Đã có những lúc lương thực cạn kiệt, phải ăn rau rừng, măng tre, giết cả voi chiến, ngựa chiến để cầm cự qua ngày. Thế nhưng, trong hoàn cảnh ngặt nghèo ấy, ngọn lửa ý chí của chủ tướng Lê Lợi chưa bao giờ tắt. Câu chuyện "nếm mật nằm gai", sẻ chia từng manh áo, bát cơm với binh sĩ đã biến Lam Sơn trở thành một khối thép vững chắc, không một vũ lực nào có thể khuất phục.
Dưới sự lãnh đạo thiên tài của Lê Lợi và sự hiến kế chiến lược của quân sư Nguyễn Trãi, nghĩa quân Lam Sơn đã có bước chuyển mình vĩ đại khi quyết định chuyển địa bàn hoạt động vào Nghệ An. Từ thế phòng ngự, ta chuyển sang thế phản công thần tốc. Những chiến thắng oanh liệt tại Tốt Động – Chúc Động, và đỉnh cao là trận quyết chiến chiến lược Chi Lăng – Xương Giang năm 1427 đã đập tan hoàn toàn ý chí xâm lược của nhà Minh. Hình ảnh liễu thăng bị chém đầu tại ải Chi Lăng, hàng vạn quân giặc đại bại, tháo chạy nhục nhã về nước đã khép lại 10 năm khói lửa oai hùng, khẳng định vị thế độc lập tự chủ hoàn toàn của nước Đại Việt.
Mùa xuân năm 1428, Lê Lợi chính thức lên ngôi Hoàng đế, lấy hiệu là Lê Thái Tổ, khôi phục quốc hiệu Đại Việt, mở ra triều đại Hậu Lê thịnh trị lâu dài. Bản Bình Ngô đại cáo vang lên trong ngày khải hoàn như một bản tuyên ngôn độc lập bất tử, tuyên bố với cả thế giới về một quốc gia độc lập có nền văn hiến lâu đời. Trận tuyến của Lê Thái Tổ không chỉ quét sạch bóng ngoại bang mà còn tái thiết một đất nước phú cường sau đống đổ nát của chiến tranh.
Hơn sáu thế kỷ đã lùi xa, hào khí của hội thề Lũng Nhai và khói lửa chiến trường Lam Sơn năm xưa vẫn là ngọn đuốc rực sáng sưởi ấm lòng thế hệ trẻ hôm nay. Câu chuyện về Lê Thái Tổ nhắc nhở chúng ta rằng: Độc lập, hòa bình của Tổ quốc hôm nay được đổi bằng cả một thanh xuân "nếm mật nằm gai", bằng mồ hôi và xương máu của các bậc tiền nhân. Đứng trước trang sử vàng của dân tộc, tuổi trẻ hôm nay nguyện mang ngọn lửa nhiệt huyết, không ngừng học tập, rèn luyện để bảo vệ vững chắc chủ quyền quốc gia và chung tay xây dựng đất nước Việt Nam ngày càng giàu đẹp, văn minh.


