Cựu chiến binh

LÊ THANH THÓC - DẤU ẤN THỜI THANH XUÂN

Nhiều năm sau, tôi không mong người trẻ hôm nay phải sống giống thế hệ mình. Nếu một thanh niên mười tám tuổi bây giờ được dành thời gian để học tập, lựa chọn nghề nghiệp, theo đuổi ước mơ và xây dựng tương lai trong hòa bình, đó là điều đáng mừng. Người đi trước đã trải qua gian khó không phải để người sau phải lặp lại gian khó ấy. Ý nghĩa của lịch sử nằm ở chỗ mỗi thế hệ có thể đi xa hơn, sống tốt hơn trên nền tảng những gì thế hệ trước đã góp sức gìn giữ và xây dựng.

Thanh Hóa15/09/2026Xã Thiệu Hóa (Xã Thiệu Hóa)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong một đời người, có những năm tháng nằm ở hai phía của một cột mốc lớn. Khi bước vào quãng đời ấy, ta chưa biết lịch sử sẽ chuyển mình ra sao; đến lúc nhìn lại, mới thấy tuổi trẻ của mình đã đi từ một thời đất nước còn chiến tranh sang những năm đầu của hòa bình. Tôi là Lê Thanh Thóc, sinh năm 1956, quê Thiệu Hóa. Năm 1974, khi khoảng mười tám tuổi, tôi nhập ngũ. Quãng đời quân ngũ của tôi gắn với D2, E57 – Quân khu 4, công tác quân lực, và kéo dài đến năm 1981. Bảy năm ấy bắt đầu khi cuộc kháng chiến chống Mỹ chưa kết thúc, đi qua năm 1975 – năm đất nước giành thắng lợi và thống nhất – rồi tiếp tục trong những năm hậu chiến còn nhiều gian khó. Khi rời quân ngũ, tôi đã khoảng hai mươi lăm tuổi. Từ một chàng trai vừa bước qua tuổi thiếu niên đến một người đã trưởng thành hơn rất nhiều, phần lớn những năm đầu đẹp nhất của tuổi thanh niên tôi đã ở trong quân ngũ.

Năm 1974, đất nước đã đi qua Hiệp định Paris năm 1973 nhưng hòa bình trọn vẹn vẫn chưa đến, non sông vẫn chưa thống nhất. Người hôm nay nhìn lại có thể biết chỉ một năm nữa lịch sử sẽ sang trang, nhưng một chàng trai mười tám tuổi lúc ấy không thể nhìn thấy tương lai rõ ràng như vậy. Tôi chỉ biết đất nước vẫn còn ở trong chiến tranh, mình đến tuổi lên đường và từ đây cuộc sống sẽ bước sang một nếp khác. Thiệu Hóa phía sau là nơi đã nuôi lớn tôi, nơi có gia đình và những điều quen thuộc của tuổi thơ. Ở tuổi mười tám, người ta chưa có nhiều tài sản, nhưng lại có cả một tương lai rộng mở để mang theo. Có những mong ước còn chưa kịp thành hình, có những dự định mới chỉ bắt đầu, có cả nỗi nhớ quê chỉ thực sự sâu khi chân đã rời khỏi quê nhà.

Tôi không nghĩ thế hệ mình lên đường vì không biết lưu luyến. Chính bởi biết thương gia đình, biết quê hương quý giá và biết một cuộc sống bình thường đáng mong đến thế nào, người trẻ mới hiểu trách nhiệm với đất nước không phải một điều xa lạ. Tình yêu quê hương đôi khi bắt đầu rất giản dị: từ việc thấy mình có một nơi để nhớ, một mái nhà để mong trở về. Khi hoàn cảnh lịch sử đặt trách nhiệm chung trước tuổi trẻ, nhiều người đã bước đi với những tình cảm rất đời thường như vậy. Tôi cũng chỉ là một người trong số đó, không phải một nhân vật phi thường, mà là một chàng trai Thiệu Hóa đã dành bảy năm đầu tuổi trưởng thành cho quân ngũ.

D2, E57 – Quân khu 4 và những năm tháng mang tên “quân lực”

Trong đơn vị D2, E57 – Quân khu 4, phần công tác gắn với tôi được ghi lại bằng hai chữ “quân lực”. Hai chữ ngắn gọn ấy là một dấu mốc quan trọng của đời quân ngũ, nhưng tôi không từ đó mà dựng thêm những đầu việc, hồ sơ, con số hay nhiệm vụ cụ thể chưa được xác nhận. Điều có thể nói chắc chắn là tôi đã có một quãng đời công tác trong môi trường quân đội, nơi tính tổ chức, kỷ luật và ý thức về con người trong tập thể luôn có ý nghĩa đặc biệt. Với một người bắt đầu quân ngũ khi mới khoảng mười tám tuổi, chính môi trường ấy đã góp phần dạy tôi trưởng thành từng ngày.

Ngày mới nhập ngũ, một người trẻ thường nghĩ nhiều đến sự thay đổi bên ngoài: xa quê, xa gia đình, sống trong giờ giấc và nề nếp khác trước. Nhưng càng ở lâu, tôi càng thấy điều quân ngũ thay đổi sâu nhất lại nằm ở bên trong. Từ chỗ quen nhìn mọi việc bằng nhu cầu của bản thân, người ta học cách nhìn mình như một phần của tập thể. Mình không còn là một người đứng riêng. Mỗi ngày, mỗi việc đều nằm trong một hệ thống có nhiều con người cùng góp sức. Đó là bài học tưởng đơn giản nhưng rất lâu mới thấm: việc chung chỉ có thể vững khi từng người biết giữ phần của mình.

Công tác “quân lực” cũng khiến hai chữ con người trở nên có sức nặng trong ký ức. Một đơn vị trước hết là một tập thể gồm những con người cụ thể, mỗi người có hoàn cảnh, tính cách và khả năng khác nhau nhưng đều đứng trong cùng một hàng ngũ. Khi nhìn một tập thể như vậy, người ta hiểu rằng sức mạnh không tự nhiên xuất hiện chỉ vì mọi người cùng mặc một màu áo. Nó phải được tạo nên bằng kỷ luật, sự gắn bó, cách mỗi người tôn trọng vị trí của người khác và biết rằng mình có trách nhiệm với cái chung. Tôi đã sống bảy năm trong môi trường ấy, đủ lâu để những nguyên tắc từng phải học dần trở thành một phần của cách sống.

Bảy năm cũng đủ dài để nhiệt tình của tuổi mười tám được thử bằng sức bền. Ngày đầu có thể háo hức, nhưng một chặng dài không thể được đi hết chỉ nhờ cảm xúc ban đầu. Có những ngày bình thường, có những thời điểm cuộc sống khó khăn, có những lúc người trẻ nhớ nhà và nghĩ nhiều về con đường riêng của mình. Nhưng chính những ngày không có tên ấy lại tạo nên bản lĩnh. Hôm nay vẫn giữ nề nếp, ngày mai vẫn tiếp tục; việc phải làm vẫn được đặt đúng vị trí dù không có ai nhắc. Dần dần, con người hiểu rằng trưởng thành không nằm ở việc nói được những lời thật lớn, mà ở khả năng làm điều cần làm một cách đều đặn và nghiêm túc.

Từ năm 1974 đến 1981, tôi không chỉ lớn thêm bảy tuổi. Tôi lớn lên trong cách nhìn người, nhìn việc và nhìn chính mình. Có những bài học không được viết thành lời nhưng đi theo suốt đời: đừng tùy tiện với phần trách nhiệm mình đã nhận; đừng coi nhẹ một người chỉ vì công việc của họ không nổi bật; và đừng nghĩ rằng một tập thể có thể bền nếu mỗi người đều chỉ chăm lo cho phần thuận tiện của riêng mình. Những điều ấy về sau bước ra khỏi quân ngũ, đi vào đời thường và trở thành thước đo âm thầm trong cách một người đối xử với gia đình, công việc và những người xung quanh.

Đồng đội – những người từng biết tôi khi tuổi đời còn rất trẻ

Nếu một đời quân ngũ chỉ còn lại tên đơn vị và năm tháng thì ký ức ấy sẽ rất khô. Điều khiến nó có hơi ấm chính là con người. Tôi từng có đồng đội, những người cùng đứng trong một tập thể ở quãng đời mà tất cả đều đang mang theo tuổi trẻ của mình. Mỗi người đến từ một miền quê, có một gia đình để nhớ và những dự định riêng từng phải tạm gác. Nhưng khi đã sống bên nhau trong quân ngũ, sự khác biệt ấy không còn là khoảng cách lớn. Người ta dần hiểu rằng nỗi nhớ nhà của mình cũng có mặt trong người khác, rằng sự mệt mỏi không phải chỉ riêng mình gặp phải, và rằng con đường dài dễ đi hơn khi bên cạnh có những người biết chia sẻ cùng một trách nhiệm.

Tình đồng đội không nhất thiết phải được tạo ra bởi một biến cố đặc biệt. Có những mối gắn bó hình thành chỉ từ thời gian. Sống cạnh nhau đủ lâu, người ta biết tính nhau, biết một người ít nói nhưng chân thành, một người có thể vui vẻ giữa lúc tập thể cần không khí nhẹ hơn, một người mang trong lòng nỗi nhớ quê mà chẳng mấy khi nói ra. Những chi tiết cụ thể của từng người có thể phai dần sau nhiều thập kỷ, nhưng cảm giác từng thuộc về một chữ “chúng tôi” thường ở lại rất lâu. Bởi trong chữ ấy có tuổi trẻ, có những ngày xa nhà, có trách nhiệm chung và có cả một phần đời mà người khác khó có thể thay thế.

Những người đồng đội năm ấy cũng là những người từng nhìn thấy một Lê Thanh Thóc ở tuổi mười tám, đôi mươi – hình ảnh mà hôm nay chỉ còn có thể gặp lại trong ký ức. Đời người đi rất nhanh. Khi còn trẻ, ta nghĩ mình sẽ mãi nhớ rõ khuôn mặt của bản thân năm hai mươi tuổi; đến khi đã đi qua nhiều năm, chính mình lại cần ký ức của người khác để hình dung lại con người ngày ấy. Đồng đội vì thế giữ hộ nhau một phần thanh xuân. Một cái tên cũ, một phiên hiệu D2, E57 hay hai chữ Quân khu 4 đôi khi có thể mở ra cả một khoảng trời đã tưởng rất xa.

Tôi nghĩ đó là điều quý nhất của tình đồng đội. Không phải người ta luôn cần kể lại một câu chuyện lớn để chứng minh mình từng gắn bó. Có những tình cảm càng lâu càng trở nên lặng. Chỉ cần nhớ rằng đã từng có những con người đứng cạnh mình vào thời điểm mà cả cuộc đời vẫn còn ở phía trước, đã đủ để hiểu họ quan trọng đến đâu. Những năm tháng quân ngũ rồi cũng kết thúc, mỗi người trở về với con đường riêng, nhưng phần ký ức chung ấy vẫn là một sợi dây nối những người từng trẻ cùng một thời.

Từ năm cuối chiến tranh đến những năm hậu chiến

Bảy năm quân ngũ của tôi có một điểm đặc biệt: nó đi qua hai thời đoạn lịch sử khác nhau. Tôi nhập ngũ năm 1974, khi đất nước vẫn còn chiến tranh. Năm 1975, cuộc kháng chiến chống Mỹ đi đến thắng lợi, đất nước thống nhất. Nhưng tôi không rời quân ngũ ở thời điểm ấy mà tiếp tục phục vụ đến năm 1981. Sáu năm sau 1975 là những năm hậu chiến, khi đất nước phải bắt tay vào hàn gắn, ổn định đời sống và xây dựng lại trong điều kiện còn nhiều thiếu thốn. Vì thế, khi nhìn lại tuổi trẻ, tôi không chỉ nhớ mình là người đã bước vào quân ngũ giữa chiến tranh; tôi còn nhớ những năm tiếp tục đứng trong hàng ngũ khi hòa bình đã đến nhưng cuộc sống chưa hề trở nên dễ dàng ngay lập tức.

Sự chuyển đổi ấy giúp tôi hiểu hòa bình không phải một cánh cửa mở ra là tất cả lập tức đổi khác. Hòa bình chấm dứt một thời chiến tranh, nhưng để đời sống thực sự hồi sinh cần rất nhiều năm tháng lao động, tổ chức, kiên trì và chịu đựng khó khăn. Người lính trong những năm hậu chiến cũng phải điều chỉnh tâm thế. Đất nước đã bước sang một trang mới, nhưng kỷ luật và trách nhiệm vẫn cần được giữ. Những năm ấy không nên được kể bằng ngôn ngữ chiến tranh nếu không có dữ kiện cụ thể; giá trị của chúng nằm ở sự tiếp tục – tiếp tục làm nhiệm vụ, tiếp tục sống có tổ chức, tiếp tục góp phần vào một tập thể trong lúc cả đất nước đang tìm cách bước ra khỏi những hậu quả nặng nề của chiến tranh.

Tôi đã đi từ tuổi khoảng mười tám đến hai mươi lăm trong chính sự chuyển tiếp ấy. Khi bắt đầu, đất nước còn chưa thống nhất. Khi kết thúc quãng quân ngũ, hòa bình đã có nhiều năm nhưng đời sống vẫn còn những khó khăn của thời hậu chiến. Con người tôi cũng chuyển từ một thanh niên mới lớn thành một người đã hiểu nhiều hơn về những giá trị giản dị. Một bữa cơm gia đình, một ngày được sống gần người thân, một công việc bình thường, một dự định có thể kéo dài nhiều năm – tất cả đều trở nên quý hơn khi hiểu lịch sử đã từng khiến những điều ấy trở thành mong ước rất lớn của biết bao người.

Năm 1981, tôi rời quân ngũ. Tôi không mang theo một câu chuyện cần phải làm cho lớn hơn sự thật. Điều còn lại là bảy năm của tuổi trẻ, một quãng đời gắn với D2, E57 – Quân khu 4 và công tác quân lực. Bảy năm ấy đã đi qua cả chiến tranh lẫn hậu chiến, tạo nên một lớp ký ức mà phần đời sau không thể thay thế. Có thể con người rời đơn vị, nhưng những thói quen về nề nếp, cách nhìn trách nhiệm và sự quý trọng đối với tập thể vẫn có thể tiếp tục đi cùng rất lâu. Đó là một dạng dấu ấn không nhìn thấy, nhưng thường bền hơn nhiều thứ hữu hình.

Để bảy năm ấy còn một chỗ trong ký ức quê hương

Nhiều năm sau, tôi không mong người trẻ hôm nay phải sống giống thế hệ mình. Nếu một thanh niên mười tám tuổi bây giờ được dành thời gian để học tập, lựa chọn nghề nghiệp, theo đuổi ước mơ và xây dựng tương lai trong hòa bình, đó là điều đáng mừng. Người đi trước đã trải qua gian khó không phải để người sau phải lặp lại gian khó ấy. Ý nghĩa của lịch sử nằm ở chỗ mỗi thế hệ có thể đi xa hơn, sống tốt hơn trên nền tảng những gì thế hệ trước đã góp sức gìn giữ và xây dựng.

Nhưng có một điều tôi mong vẫn được giữ: đừng để sự bình yên trở thành lý do khiến con người sống hời hợt. Hòa bình trao cho người trẻ nhiều lựa chọn, và càng có nhiều lựa chọn càng cần biết chịu trách nhiệm với đời mình. Không phải ai cũng phải bước vào quân ngũ để thể hiện tình yêu quê hương. Có người góp sức bằng tri thức, có người bằng lao động, có người bằng việc giữ một gia đình tử tế, có người bằng cách làm thật tốt công việc bình thường của mình. Điều đáng quý là sống sao để phần đời mình không trở thành một khoảng thời gian trôi qua vô nghĩa.

Lòng biết ơn cũng vậy. Không cần mỗi ngày phải nói những lời lớn. Hãy biết quê hương mình đã có những người từng dành một phần thanh xuân cho hàng ngũ. Hãy nhớ lịch sử với sự tôn trọng, nhưng đừng chỉ đặt quá khứ trên bàn thờ của ký ức rồi để nó xa rời cuộc sống hôm nay. Sự tri ân đẹp nhất là khi quá khứ khiến con người sống tử tế hơn trong hiện tại, biết quý công sức của người khác, biết giữ gìn điều chung và biết rằng cuộc sống bình thường cũng cần được xây dựng bằng sự nghiêm túc.

Tên Lê Thanh Thóc có thể được nhớ rất giản dị: một người con Thiệu Hóa, sinh năm 1956, bước vào quân ngũ năm 1974, có bảy năm gắn với D2, E57 – Quân khu 4, công tác quân lực, và trở về năm 1981. Nhưng phía sau vài dòng ấy là cả một khoảng tuổi thanh niên đi qua hai phía của lịch sử – từ những năm cuối chiến tranh sang những năm đầu hậu chiến. Chính khoảng chuyển tiếp ấy làm cho quãng đời của ông có một sắc thái riêng: không chỉ là ký ức của một người trẻ từng khoác áo lính, mà còn là câu chuyện về một con người đã chứng kiến đất nước đổi từ chiến tranh sang hòa bình ngay trong chính những năm tháng mình trưởng thành.

Bảy năm rồi cũng trở thành một phần rất xa của quá khứ, nhưng quê hương vẫn có thể dành cho Lê Thanh Thóc một chỗ trong miền tri ân – không bằng những chiến công được thêm thắt, mà bằng sự ghi nhớ đúng về một người đã dành những năm đầu đẹp nhất của tuổi thanh niên cho quân ngũ. Từ 1974 đến 1981, ông đi qua một bước ngoặt lớn của đất nước và mang theo những năm ấy vào phần đời sau như một thước đo thầm lặng về kỷ luật, sự bền bỉ và cách sống giữa tập thể. Khi con cháu hôm nay còn biết quý hòa bình, biết sống có ích và hiểu rằng lịch sử được tạo nên bởi cả những con người bình dị làm tròn phần việc của mình, thì quãng thanh xuân ấy vẫn tiếp tục được ghi ơn theo một cách bền lâu nhất.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
LÊ THANH THÓC - DẤU ẤN THỜI THANH XUÂN | Câu chuyện thời hoa lửa