LÊ THỊ HƯƠNG – DÒNG SÔNG TUỔI MƯỜI SÁU
Câu chuyện về một nữ thanh niên xung phong bước vào chiến trường từ tuổi mười sáu. Tái hiện tuyến đường vận tải 1C – “đường Trường Sơn của đồng bằng” qua ký ức người trong cuộc. Khắc họa sức chịu đựng, lòng quả cảm và những hy sinh thầm lặng của thế hệ trẻ thời chiến. Một hành trình từ chiến tranh đến hòa bình, từ mất mát đến đoàn tụ.
Nếu hỏi ký ức nào theo bà Lê Thị Hương suốt đời, thì đó không phải tiếng bom, cũng không phải những cánh rừng tràm ngập phèn mặn, mà là cảm giác của một cô gái mười sáu tuổi lần đầu đặt tay lên mái chèo, biết rằng từ khoảnh khắc ấy, tuổi trẻ của mình đã trôi theo một dòng sông không có đường quay lại.
Bà lớn lên ở Cà Mau – nơi chiến tranh không phải khái niệm, mà là nỗi sợ có thật, hiện hữu trong từng cuộc càn quét, từng lần chạy rừng tránh địch. Mẹ bà mất sớm sau những trận tra tấn vì che chở con, để lại trong cô bé năm tuổi một nỗi căm hờn lặng lẽ và một khát vọng rất giản dị: đất nước phải yên bình. Khi các anh chị lần lượt vào kháng chiến, bà – đứa em út – không đứng ngoài. Mười sáu tuổi, bà xin đi thanh niên xung phong, coi đó là cách tự nhiên nhất để nối tiếp gia đình mình.
Những năm 1966–1967, khi đường Hồ Chí Minh trên biển bị phong tỏa, tuyến vận tải 1C hình thành trong bí mật, men theo sông rạch, rừng tràm, biên giới Việt Nam – Campuchia. Bà Hương được phân về Đại đội Nguyễn Việt Khái 2, chặng đường được xem là khốc liệt nhất. Hành trình bắt đầu từ những chiếc xuồng nhỏ, chở nặng gấp nhiều lần sức người, lặng lẽ trôi trong đêm. Có lúc chèo, có lúc vác xuồng băng rừng, vai ai cũng trĩu xuống bởi ba lô, gạo, súng đạn – khoảng ba mươi ký đè lên thân hình gầy guộc của những cô gái mới lớn.
Rừng Hà Tiên có ba mùa, nhưng mùa nào cũng khắc nghiệt. Nước lún đến ngang hông, muỗi vắt bám đầy người, sốt rét rình rập từng đêm. Thiếu thuốc, thiếu ăn, họ bẻ kèo nèo, hái lá giang nấu cơm, mặc một bộ đồ duy nhất cho nhẹ hành trang. Thân thể gầy mòn, nhưng ý chí thì không. Bởi phía sau mỗi chuyến hàng là cả một chiến trường đang chờ đạn, chờ gạo, chờ người.
Nguy hiểm nhất là vượt kênh Vĩnh Tế. Không chèo xuồng, họ lội qua sông trong mưa bom, trên vai là súng, đạn và ba lô của đồng đội. Trên đầu là cái chết có thể ập xuống bất cứ lúc nào, dưới chân là đỉa bám ken dày. Có những lần đại đội ở rất gần biệt kích địch, chỉ cần lộ một tiếng động là đổi bằng máu. Đồng đội của bà – những cái tên như Tám Ngô, Năm Bê, Hồng Láng – đã ngã xuống trong những cuộc chạm trán bất ngờ ấy, mang theo tuổi xuân vĩnh viễn nằm lại bên dòng kênh biên giới.
Tuyến đường bị lộ, họ lại mở lối khác. 1C không phải một con đường, mà là cả một hệ thống sống động, linh hoạt, lúc thủy, lúc bộ, khi men rừng, khi vòng lộ Cái Sắn, Vòng Cung… Địch quần thảo bằng B52, rải bom bi, gài mìn khắp rừng, nhưng không dập tắt được những bước chân lặng lẽ của thanh niên xung phong. Chính những con người tuổi đôi mươi ấy đã làm nên “đường Trường Sơn của đồng bằng”.
Năm 1970, bà Hương rời tuyến 1C, tiếp tục ra miền Đông Nam bộ làm quân y, băng rừng cáng thương binh. Ở đó, bà gặp Nguyễn Ngọc Tâm – một người lính quân y khác. Chiến tranh chia cắt họ thêm một lần nữa khi bà tập kết ra Bắc năm 1973. Phải đến sau ngày đất nước thống nhất, duyên phận mới đưa họ gặp lại, rồi cùng nhau chọn Cần Thơ làm nơi dừng chân cho những năm tháng hòa bình.
Dòng sông tuổi mười sáu đã đưa bà đi qua chiến tranh, mất mát và yêu thương. Khi ngoảnh lại, ký ức vẫn nguyên vẹn – không ồn ào, không bi lụy – như chính những chuyến xuồng năm xưa: lặng lẽ, bền bỉ và không bao giờ quay đầu.



