LÊ THỊ KIM CHI Vang vọng ký ức về lòng yêu nước và sự hy sinh
Ông Đỗ Quốc Phong, nguyên Chủ tịch Hội Cựu thanh niên xung phong TP.Hà Nội, là một trong những nhân chứng đó. Ông sinh năm 1948, quê quán tại xã Thanh Liệt, huyện Thanh Trì, Hà Nội. Từ một chàng thư sinh Hà thành, ông đã xếp bút nghiên lên đường ra chiến trường miền Nam, trở thành người lái đò cảm tử trên sông Ba Lòng.
Những năm tháng chiến tranh – người ta gọi đó là “thời hoa lửa”, khi đất nước chìm trong khói bom nhưng cũng là lúc ý chí con người cháy lên rực rỡ nhất. Trong vô vàn câu chuyện được kể lại, cuộc đời của ông Đỗ Quốc Phong là một minh chứng rõ nét cho thế hệ thanh niên Việt Nam năm ấy.
Ông sinh năm 1948, tại một làng quê yên bình thuộc Thanh Trì, Hà Nội. Tuổi trẻ của ông bắt đầu như bao chàng trai Hà thành khác – với sách vở, ước mơ và những tháng ngày học tập dưới mái trường. Nhưng chiến tranh không cho phép những ước mơ ấy kéo dài.
Một ngày, ông quyết định gấp lại trang sách còn dang dở. Từ một chàng thư sinh, ông khoác lên mình màu áo của người lính, lên đường vào miền Nam – nơi khói lửa đang ngày đêm bủa vây.
Tại chiến trường, ông trở thành người lái đò cảm tử trên sông Ba Lòng. Con sông ấy không còn yên bình như trong ký ức, mà luôn rình rập hiểm nguy. Mỗi chuyến đò là một lần đối mặt với bom đạn. Tiếng máy bay gầm rú trên đầu, từng loạt bom rơi xuống mặt nước, xé toạc không gian. Nhưng ông vẫn vững tay chèo, đưa từng người, từng chuyến hàng qua sông, bất chấp cái chết luôn cận kề.
Có một ngày, ký ức ấy mãi khắc sâu trong tâm trí ông.
Máy bay đối phương bất ngờ ập đến. Không phải mục tiêu quân sự, mà là một ngôi trường mẫu giáo nhỏ bé. Những tiếng nổ chát chúa vang lên. Khói bụi mù mịt. Khi mọi thứ lắng xuống, trước mắt ông là cảnh tượng đau lòng: những đứa trẻ vô tội ngã xuống, im lặng giữa đống đổ nát.
Khoảnh khắc ấy, trái tim người thanh niên không còn chỉ là nỗi sợ hãi. Một ngọn lửa khác đã bùng lên – ngọn lửa của căm thù, của ý chí bảo vệ đồng bào. Ông siết chặt tay, tự nhủ: phải tiếp tục, phải kiên cường hơn nữa, để không còn những mất mát như thế xảy ra.
Từ đó, mỗi chuyến đò của ông không chỉ là nhiệm vụ, mà còn là lời hứa. Lời hứa với những sinh mạng đã mất, với quê hương đang oằn mình trong chiến tranh.
Nhiều năm sau, khi đất nước đã hòa bình, ông trở về với cuộc sống đời thường. Nhưng “thời hoa lửa” vẫn còn đó – trong ký ức, trong ánh mắt, trong từng câu chuyện ông kể lại cho thế hệ sau.
Câu chuyện của ông không chỉ là câu chuyện của một con người, mà là hình ảnh của cả một thế hệ:
dám sống, dám hy sinh và cháy hết mình vì Tổ quốc.



