LÊ THỊ MỊCH
LÊ THỊ MỊCH – NỮ ANH HÙNG ĐI VÀO NƠI BOM CHƯA NỔ
Trong những năm tháng chiến tranh chống Mỹ, trên khắp miền Bắc Việt Nam có biết bao con đường đã trở thành tuyến lửa, biết bao cánh đồng biến thành những vùng đất đầy bom đạn và biết bao làng quê phải sống giữa tiếng máy bay, tiếng bom. Ở những nơi ấy, chiến tranh không chỉ diễn ra giữa những trận địa quân sự mà còn len vào từng mái nhà, từng thửa ruộng, từng con đường dân sinh. Mỗi khi máy bay địch xuất hiện, người dân phải tìm nơi trú ẩn; sau khi bom ngừng rơi, lại có những người phải bước ra giữa những hố bom, những đám cháy và những quả bom chưa phát nổ để cứu người, cứu tài sản, khôi phục đường sá, đưa cuộc sống trở lại bình thường. Trong số những con người đã đứng lên nhận lấy công việc đặc biệt nguy hiểm ấy có Lê Thị Mịch, một nữ dân quân của vùng đất Tân Trường, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa, người sau này được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Lê Thị Mịch sinh năm 1943 tại xã Tân Trường, huyện Tĩnh Gia, nay thuộc xã Trường Lâm, tỉnh Thanh Hóa. Quê hương bà nằm trên một địa bàn có vị trí giao thông quan trọng, nơi các tuyến đường vận tải nối liền Bắc - Nam đi qua. Trong chiến tranh, vị trí ấy khiến Tân Trường thường xuyên trở thành mục tiêu đánh phá của máy bay Mỹ. Con đường, ruộng đồng, công trường và khu dân cư đều có thể trở thành mục tiêu của bom đạn. Vì thế, cuộc sống của người dân nơi đây luôn gắn với nhiệm vụ vừa sản xuất, vừa chiến đấu, vừa bảo đảm giao thông và bảo vệ quê hương.
Lê Thị Mịch trưởng thành trong hoàn cảnh ấy. Khi đất nước bước vào những năm tháng chiến tranh ác liệt, người phụ nữ trẻ đã cùng đồng bào quê hương tham gia các hoạt động phục vụ kháng chiến. Từ năm 1967 đến năm 1973, bà được giao nhiều nhiệm vụ quan trọng tại địa phương: bắn máy bay, phá bom và bảo đảm giao thông. Đây đều là những công việc đòi hỏi lòng dũng cảm và sự bình tĩnh cao độ. Bởi phía trước người chiến sĩ không chỉ là bom đạn đang rơi mà còn là những quả bom có thể phát nổ bất cứ lúc nào.
Trong số những nhiệm vụ ấy, phá bom là công việc đặc biệt nguy hiểm. Sau mỗi trận oanh kích, mặt đất có thể bị cày xới bởi hàng loạt hố bom. Có quả bom phát nổ ngay khi chạm đất, nhưng cũng có những quả bom nổ chậm nằm sâu dưới lòng đất, trở thành hiểm họa đối với người dân và các phương tiện qua lại. Nếu không xử lý, con đường không thể thông, ruộng đồng không thể sản xuất, công trường không thể hoạt động và bất cứ ai bước vào khu vực ấy cũng có thể gặp nguy hiểm.
Đối với Lê Thị Mịch, đó lại là nơi bà thường xuyên có mặt.
Mỗi khi tiếng bom vừa dứt, trong lúc nhiều người còn chưa dám bước ra khỏi nơi trú ẩn, bà đã cùng đồng đội kiểm tra hiện trường. Công việc của họ là xác định vị trí bom, đào đất, tìm cách gỡ và phá bom. Có khi quả bom nằm ngay trên đường giao thông. Có khi nó nằm giữa ruộng. Có khi bom rơi gần khu dân cư hoặc công trường. Mỗi địa điểm lại đòi hỏi một cách xử lý khác nhau.
Điều đáng nói là Lê Thị Mịch luôn giữ được sự bình tĩnh trước hiểm nguy. Trong chiến đấu, bà không chỉ trực tiếp thực hiện nhiệm vụ mà còn thể hiện khả năng chỉ huy linh hoạt, phối hợp với các đơn vị bạn để đánh máy bay địch. Một trong những chiến công tiêu biểu của bà là phối hợp với đơn vị bạn bắn rơi một máy bay F-4 của Mỹ.
Đối với một nữ dân quân địa phương, việc trực tiếp tham gia trận địa phòng không và phối hợp chiến đấu với các lực lượng khác là một nhiệm vụ không hề đơn giản. Máy bay địch có tốc độ cao, thường hoạt động ở độ cao lớn và có khả năng đánh phá bất ngờ. Những người làm nhiệm vụ phòng không phải quan sát, nhận biết hướng bay, chờ thời cơ và phối hợp hỏa lực chính xác. Trong những giờ phút ấy, chỉ một sơ suất cũng có thể phải trả giá bằng tính mạng.
Nhưng Lê Thị Mịch không lùi bước.
Nếu bắn máy bay là nhiệm vụ chiến đấu trực tiếp thì phá bom và bảo đảm giao thông lại là một cuộc chiến âm thầm hơn. Không có tiếng hô xung trận, không có đội hình tiến công, nhưng hiểm nguy luôn ở ngay dưới chân. Một quả bom chưa nổ có thể cướp đi mạng sống bất cứ lúc nào.
Bà vẫn đi vào nơi ấy.
Không chỉ phá bom, Lê Thị Mịch còn nhiều lần trực tiếp cứu người và cứu tài sản trong những trận đánh phá. Có lần một chiếc xe bị bom đánh trúng và bốc cháy. Giữa lúc lửa đang lan rộng, bà xông vào dập lửa, cứu được chiếc xe và đưa ba thương binh ra nơi an toàn. Đó là một hành động thể hiện rõ phẩm chất của người nữ dân quân: trong thời khắc nguy hiểm nhất, bà không nghĩ đến việc bảo toàn tính mạng của mình trước tiên mà hướng đến những người đang bị thương và tài sản cần được bảo vệ.
Những hành động ấy dần trở thành hình ảnh quen thuộc trên vùng đất Tân Trường.
Sau mỗi trận bom, người ta lại thấy người nữ dân quân ấy cùng đồng đội xuất hiện trên đường, ngoài ruộng hoặc tại những nơi vừa bị đánh phá. Con đường cần được thông. Ruộng cần được an toàn. Hàng hóa cần được cứu. Người bị thương cần được đưa ra khỏi vùng nguy hiểm. Những công việc ấy không thể chờ đợi.
Chiến tranh càng ác liệt, nhiệm vụ của họ càng nặng nề.
Năm 1972 là một trong những thời điểm khốc liệt nhất. Theo tư liệu về Lê Thị Mịch, riêng trong năm này, máy bay địch đánh phá địa bàn xã Tân Trường 67 lần. Mỗi lần như vậy đều để lại những quả bom chưa nổ và những nguy hiểm tiềm tàng đối với người dân. Nhưng sau mỗi trận đánh, Lê Thị Mịch lại tiếp tục cùng đồng đội làm nhiệm vụ.
Có thể hình dung được sự căng thẳng của cuộc sống khi bom đạn liên tục trút xuống một vùng quê. Người dân vừa sản xuất vừa phải sẵn sàng tránh máy bay. Những người làm nhiệm vụ phá bom thì không có quyền sợ hãi. Họ phải tiếp cận những nơi mà người khác buộc phải tránh xa.
Lê Thị Mịch đã nhiều lần làm công việc ấy.
Trong quá trình chiến đấu, bà đã trực tiếp phá được 96 quả bom các loại và cùng đơn vị phá hàng trăm quả bom khác. Con số ấy không chỉ thể hiện khối lượng công việc mà còn phản ánh số lần bà và đồng đội phải đối diện với nguy hiểm. Mỗi quả bom được xử lý thành công là một nguy cơ được loại bỏ khỏi cuộc sống của nhân dân.



