Lê Thị Riêng – Một đời son sắt, một lòng vì nước
Lê Thị Riêng (1925–1968) là một nữ cán bộ cách mạng tiêu biểu của Việt Nam. Bà sinh tại huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An, sớm tham gia hoạt động cách mạng và trở thành cán bộ phụ trách công tác phụ nữ ở Nam Bộ. Trong những năm chiến tranh, bà nhiều lần bị địch bắt, giam giữ nhưng vẫn kiên trung với cách mạng. Ngày 1/2/1968, trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân, bà hy sinh tại Sài Gòn. Cuộc đời và sự hy sinh của Lê Thị Riêng trở thành biểu tượng về lòng yêu nước, sự kiên cường và tinh thần bất khuất của người phụ nữ Việt Nam.
Có những cái tên đi qua lịch sử không ồn ào, nhưng mỗi lần nhắc đến, ta lại có cảm giác như đang chạm vào một trang ký ức còn ấm hơi người. Có những người đã sống một cuộc đời bình dị như bao người phụ nữ khác, biết yêu thương, biết mong chờ, biết nhớ con, nhớ gia đình; nhưng khi đất nước đứng trước những năm tháng khốc liệt, họ đã đặt tình riêng của mình bên cạnh vận mệnh của quê hương.
Lê Thị Riêng là một người như thế.
Hôm nay, giữa cuộc sống thanh bình, khi những con đường đã sáng đèn, khi tiếng trẻ em vang lên trong sân trường và chúng ta có thể vô tư nghĩ về tương lai, tôi tìm đến câu chuyện về bà qua những trang tư liệu lịch sử. Có một điều khiến tôi dừng lại thật lâu: tên bà vẫn hiện diện giữa đời sống hôm nay. Công viên Lê Thị Riêng ở Thành phố Hồ Chí Minh mang tên người nữ chiến sĩ ấy. Nơi đây từng là Nghĩa trang Đô Thành, một vùng đất gắn với nhiều mất mát của chiến tranh; sau ngày đất nước thống nhất, khu vực được cải tạo thành công viên và năm 1988 chính thức mang tên Lê Thị Riêng.
Một cái tên giữa thành phố đông người. Một cái tên tưởng như chỉ nằm trên tấm biển đường, nhưng phía sau đó là cả một tuổi xuân đã gửi lại cho đất nước.
Lê Thị Riêng sinh năm 1925 tại Bạc Liêu, nay thuộc tỉnh Cà Mau. Tuổi thơ của bà không bắt đầu trong sự đủ đầy. Bà mồ côi mẹ từ khi mới ba tuổi và lớn lên trong cảnh nghèo khó. Nhưng chính trong những năm tháng ấy, một cô gái trẻ đã từng bước tìm thấy con đường của mình.
Có một lớp học ban đêm đã trở thành bước ngoặt trong cuộc đời bà. Người tổ chức lớp học là thầy giáo Mười, một cán bộ cách mạng hoạt động bí mật. Những bài học không chỉ mở ra cho cô gái trẻ một thế giới của con chữ, mà còn gieo vào lòng bà tình yêu quê hương và khát vọng về một đất nước độc lập. Năm mười sáu tuổi, dưới sự dìu dắt của những cán bộ cách mạng, trong đó có đồng chí Chín Bưởi, bà được giác ngộ lý tưởng cách mạng và mang bí danh Hai Riêng.
Mười sáu tuổi.
Ở tuổi mà hôm nay nhiều bạn trẻ còn đang ngồi trên ghế nhà trường, Lê Thị Riêng đã bước vào một thời đại mà mỗi lựa chọn đều có thể phải trả giá bằng những năm tháng xa gia đình, bằng hiểm nguy, thậm chí bằng cả mạng sống.
Tháng Tám năm 1945, khi phong trào Việt Minh giành chính quyền, bà có mặt trong dòng người tại Rạch Giá. Từ một cô gái trẻ, bà dần trưởng thành trong phong trào phụ nữ ở Nam Bộ. Những năm 1950, bà được bầu làm Phó hội trưởng Hội Phụ nữ Cứu quốc miền Đông. Con đường hoạt động của bà tiếp tục gắn với công tác phụ nữ và phong trào cách mạng ở miền Nam.
Nhưng lịch sử của một con người không chỉ được viết bằng những chức vụ.
Nó còn được viết bằng những gì người ấy phải bỏ lại phía sau.
Năm 1954, tại chiến khu Đ, Lê Thị Riêng kết hôn. Cuộc đời người phụ nữ cách mạng khi ấy có thêm một mái ấm, có tình yêu, có gia đình và những đứa con. Nhưng chiến tranh không cho con người ta được lựa chọn một cuộc sống bình thường quá lâu.
Cuối năm 1961, sau một chuyến công tác dài ngày, bà trở lại khu rừng nơi mình từng chia tay chồng. Bà chờ. Một ngày, rồi thêm những ngày khác. Người chồng vẫn không trở về. Cuối cùng, đơn vị phải báo tin ông đã hy sinh.
Đó là một mất mát mà không cần phải kể bằng những lời quá lớn lao.
Chỉ cần hình dung một người phụ nữ trở về sau một chuyến công tác, đứng giữa khu rừng quen thuộc, chờ một người thân yêu bước ra từ phía con đường cũ, rồi nhận được tin rằng người ấy sẽ không bao giờ trở lại, ta đã có thể hiểu chiến tranh đã lấy đi của con người những gì.
Lê Thị Riêng còn có hai người con đang sống xa mẹ.
Trong nhật ký ngày 4 tháng 12 năm 1962, bà viết về bảy năm chung sống với chồng, về hai đứa con và về lý do khiến bà tiếp tục chiến đấu. Những dòng chữ ấy cho thấy phía sau người cán bộ cách mạng là một người vợ, một người mẹ với những tình cảm rất đời thường. Bà mong có ngày được gặp con, được ôm con, được sống trong một đất nước thống nhất, nơi những gia đình không còn phải chịu cảnh chia lìa.
Chính ở đây, tôi hiểu rằng “thời hoa lửa” không chỉ có tiếng súng.
Thời hoa lửa còn có những người mẹ nhớ con.
Có những người vợ mất chồng.
Có những người trẻ phải gửi tuổi xuân của mình vào những con đường cách mạng, trong khi trong lòng vẫn giữ nguyên một góc nhỏ dành cho gia đình.
Và có lẽ chính những điều rất riêng ấy khiến hình ảnh Lê Thị Riêng trở nên gần gũi hơn với chúng ta.
Trong những năm hoạt động ở Sài Gòn - Gia Định, bà đảm nhiệm nhiều công việc quan trọng trong phong trào phụ nữ. Bà từng là Trưởng ban Phụ vận Khu Sài Gòn - Gia Định, Phó hội trưởng Ban Chấp hành Trung ương Hội Liên hiệp Phụ nữ Giải phóng miền Nam và Ủy viên Ủy ban Trung ương Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam.
Trong công tác vận động phụ nữ ở thành thị, bà cùng tổ chức xây dựng lực lượng và phát huy vai trò của phụ nữ trong cuộc đấu tranh. Tư liệu của Báo Quân đội nhân dân cho biết Đảng ủy 36 chợ nội thành Sài Gòn - Chợ Lớn từng do Lê Thị Riêng, khi ấy là Trưởng ban Phụ nữ vận, làm Bí thư.
Những công việc ấy không ồn ào như một trận đánh được ghi trên bản đồ.
Nhưng trong một cuộc chiến tranh, có những trận chiến diễn ra trong lòng thành phố, giữa những con người tưởng như rất đỗi bình thường. Những người phụ nữ, những người buôn bán, những người mẹ, những người chị… cũng trở thành một phần của lịch sử.
Rồi năm 1967 đến.
Khi đang làm nhiệm vụ, Lê Thị Riêng bị địch bắt. Bà bị giam giữ và thẩm vấn nhằm khai thác thông tin về tổ chức cách mạng. Tư liệu được Báo Quân đội nhân dân công bố cho biết trong hoàn cảnh ấy, bà vẫn giữ vững khí tiết và không khai báo.
Giữa những ngày tháng bị giam cầm, bà còn động viên đồng đội bằng một câu nói ngắn: “Ráng đừng khai nhé, ráng nhé.”
Chỉ vài chữ.
Nhưng đôi khi trong những thời khắc khắc nghiệt nhất, con người không cần những lời dài. Một câu nói đủ để nhắc nhau rằng phía sau cánh cửa nhà giam vẫn còn đồng đội, phía trước vẫn còn niềm tin, và điều mình lựa chọn từ tuổi mười sáu chưa bao giờ thay đổi.
Tết Mậu Thân năm 1968, khi cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân diễn ra, cuộc đời Lê Thị Riêng đi đến những giờ phút cuối cùng. Theo các tư liệu được công bố, bà bị đưa đi thủ tiêu cùng nhiều chiến sĩ cách mạng. Trước lúc hy sinh, bà vẫn hô vang: “Hồ Chí Minh muôn năm!”
Người phụ nữ từng mong một ngày được ôm những đứa con nhỏ của mình đã không kịp trở về.
Ước mơ đoàn tụ vẫn còn dang dở.
Những trang nhật ký không thể viết tiếp.
Một người mẹ không kịp nhìn thấy ngày đất nước thống nhất.
Nhưng câu chuyện về bà thì không dừng lại ở năm 1968.
Nó đi qua những năm tháng sau chiến tranh và trở về với chúng ta bằng nhiều hình thức khác nhau: trong những trang tư liệu, trong ký ức của những người từng sống cùng thời, trong tên một công viên giữa Thành phố Hồ Chí Minh, trong những hoạt động tưởng niệm và cả trong công việc tìm kiếm, quy tập hài cốt những người đã hy sinh tại vùng đất này. Năm 2026, các cơ quan chức năng tiếp tục triển khai tìm kiếm, quy tập hài cốt liệt sĩ tại Công viên Lê Thị Riêng, dựa trên hồ sơ lịch sử, tư liệu lưu trữ, hình ảnh, bản đồ và lời kể của nhân chứng.
Điều đó khiến tôi nghĩ rằng: chiến tranh có thể kết thúc, nhưng hành trình tìm lại ký ức thì chưa bao giờ kết thúc.
Bởi lịch sử không chỉ là những con số nằm trong sách giáo khoa.
Lịch sử là một người phụ nữ mười sáu tuổi bước ra khỏi một lớp học ban đêm và chọn cho mình một con đường.
Lịch sử là người vợ trở về khu rừng cũ, chờ người chồng đã hy sinh.
Lịch sử là người mẹ viết về hai đứa con đang sống xa mình.
Lịch sử là người chiến sĩ trong tù vẫn nghĩ đến đồng đội.
Và lịch sử cũng là một cái tên còn ở lại giữa một thành phố hôm nay.
Nếu Lê Thị Riêng có thể gửi một điều gì đến những người trẻ chúng ta, có lẽ đó không phải là lời kêu gọi chúng ta sống lại những năm tháng chiến tranh. Điều thế hệ hôm nay có thể nhận ra từ cuộc đời bà là giá trị của một tuổi trẻ có lý tưởng, biết yêu gia đình nhưng cũng biết đặt tình yêu ấy trong tình yêu lớn hơn dành cho quê hương, biết sống có trách nhiệm với lựa chọn của mình và với những người bên cạnh.
Chúng ta may mắn sinh ra khi đất nước đã hòa bình. Vì thế, cách để nhớ về những người như Lê Thị Riêng không nhất thiết phải là những lời thật lớn.
Có thể bắt đầu bằng việc học thật nghiêm túc một bài lịch sử.
Đọc kỹ một trang sách.
Giữ gìn một di tích.
Trân trọng cuộc sống bình yên mà mình đang có.
Và quan trọng hơn, biết sống sao cho tuổi trẻ của mình không trôi qua vô nghĩa.
Ngày hôm nay, nếu bước giữa một công viên mang tên Lê Thị Riêng, có lẽ ta sẽ nghe thấy rất nhiều âm thanh của cuộc sống: tiếng bước chân, tiếng trò chuyện, tiếng trẻ em vui đùa. Không còn tiếng súng. Không còn những con đường tối trong chiến tranh.
Nhưng giữa những thanh âm bình yên ấy, cái tên Lê Thị Riêng vẫn ở đó.
Như một dấu lặng.
Như một lời nhắc.
Rằng đã từng có một người phụ nữ đi qua thời hoa lửa với một trái tim biết yêu thương, một tuổi trẻ biết lựa chọn và một niềm tin không chịu khuất phục.
Và rằng, khi chúng ta được sống, được học tập, được mơ ước dưới bầu trời hòa bình hôm nay, phía sau mỗi ngày bình thường ấy là ký ức của biết bao người đã gửi lại tuổi xuân của mình cho đất nước.
Trong số những cái tên ấy, có Lê Thị Riêng.
Một bông hoa đã nở giữa thời hoa lửa.
Và đến hôm nay, khi mùa bình yên đã phủ xanh những miền đất cũ, câu chuyện về bà vẫn còn ở lại — không phải để chúng ta chỉ cúi đầu trước quá khứ, mà để mỗi người trẻ biết bước tiếp về phía tương lai với một tuổi trẻ có ý nghĩa.



