LÊ THỊ RIÊNG - NGƯỜI MẸ GỬI LẠI MÙA XUÂN CHO ĐẤT NƯỚC
Giữa những trang sử hào hùng của dân tộc Việt Nam, có một người phụ nữ đã dành trọn tuổi xuân, tình yêu và cả cuộc đời mình cho Tổ quốc – nữ anh hùng liệt sĩ Lê Thị Riêng, người mẹ đã gửi lại mùa xuân riêng để góp phần làm nên mùa xuân độc lập cho dân tộc.
LỜI MỞ ĐẦU
Có những người đã đi qua chiến tranh và không bao giờ trở về, nhưng cuộc đời họ vẫn âm thầm hiện diện trong từng trang sử, từng con đường và trong ký ức của những thế hệ được sống giữa hòa bình. Với tôi, câu chuyện về nữ anh hùng liệt sĩ Lê Thị Riêng không chỉ là câu chuyện về một người chiến sĩ cách mạng kiên trung, mà còn là câu chuyện về một người mẹ đã gửi lại hạnh phúc riêng của mình cho ngày mai của dân tộc.
Khi tìm hiểu về cuộc đời bà, tôi nhận ra rằng phía sau những trang sử hào hùng không chỉ có lòng dũng cảm và ý chí đấu tranh, mà còn có những nỗi đau rất đỗi đời thường: tình yêu thương gia đình, tình mẫu tử và những ước mơ chưa kịp thực hiện. Chính những điều ấy khiến sự hy sinh của bà trở nên gần gũi, sâu sắc và lay động lòng người. Từ câu chuyện về Lê Thị Riêng, tôi càng hiểu hơn giá trị của hòa bình, độc lập và trách nhiệm của thế hệ trẻ hôm nay đối với những người đã ngã xuống vì Tổ quốc.
NỘI DUNG
1. Người phụ nữ mang trong mình lý tưởng lớn lao
Nữ anh hùng liệt sĩ Lê Thị Riêng sinh năm 1925 tại Giá Rai, tỉnh Bạc Liêu. Lớn lên trong bối cảnh đất nước còn chịu ách thống trị của thực dân, người dân phải sống giữa cảnh áp bức, bóc lột và bất công, bà sớm nhận thức được nỗi đau của đồng bào và khát vọng độc lập của dân tộc. Chính hoàn cảnh lịch sử ấy đã góp phần hun đúc trong bà tinh thần yêu nước và ý chí đấu tranh cho một cuộc sống tự do, công bằng hơn.
Thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945 mở ra bước ngoặt lớn trong lịch sử Việt Nam, đưa dân tộc bước vào một thời kỳ mới. Tuy nhiên, nền độc lập non trẻ nhanh chóng phải đối mặt với những thử thách khốc liệt khi thực dân Pháp quay trở lại xâm lược. Trong hoàn cảnh ấy, Lê Thị Riêng lựa chọn gắn bó với cách mạng, biến lòng yêu nước thành hành động cụ thể.
Tháng 3 năm 1946, bà tham gia công tác phụ nữ tại huyện Giá Rai, sau đó hoạt động trong tổ chức Phụ nữ Cứu quốc tỉnh Rạch Giá. Đến năm 1949, bà trở thành Ủy viên Ban Chấp hành Phụ nữ Nam Bộ. Những dấu mốc này cho thấy quá trình trưởng thành của bà từ một người phụ nữ trẻ yêu nước trở thành cán bộ hoạt động trong phong trào cách mạng, trực tiếp tham gia vận động và tập hợp quần chúng.
Công việc phụ vận trong hoàn cảnh chiến tranh không hề đơn giản. Đó không chỉ là tuyên truyền, vận động phụ nữ tham gia phong trào mà còn là quá trình xây dựng niềm tin, khơi dậy tinh thần đoàn kết và giúp mọi người nhận thức được vai trò của mình trong sự nghiệp chung. Bằng sự tận tụy và tinh thần trách nhiệm, Lê Thị Riêng đã góp phần phát triển phong trào phụ nữ, đưa những người phụ nữ vốn chịu nhiều ràng buộc của hoàn cảnh xã hội trở thành lực lượng tích cực trong cuộc đấu tranh vì độc lập dân tộc.
Sau Hiệp định Genève năm 1954, đất nước tạm thời bị chia cắt thành hai miền, cuộc đấu tranh cách mạng ở miền Nam tiếp tục diễn ra trong tình thế vô cùng phức tạp. Lê Thị Riêng vẫn kiên định con đường đã chọn, tiếp tục hoạt động trong phong trào cách mạng và phong trào phụ nữ.
Năm 1960, khi Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam ra đời, bà được bầu làm Phó Hội trưởng Ban Chấp hành Trung ương Hội Liên hiệp Phụ nữ Giải phóng, đồng thời là Ủy viên Trung ương Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam. Đây là dấu mốc quan trọng, thể hiện sự trưởng thành và những đóng góp của bà đối với phong trào cách mạng ở miền Nam.
Nhìn lại hành trình ấy, tôi hiểu rằng công lao của Lê Thị Riêng không chỉ nằm ở lòng dũng cảm khi đối diện với hiểm nguy, mà còn ở những đóng góp bền bỉ trong công tác tổ chức, vận động quần chúng và xây dựng phong trào. Lịch sử được làm nên không chỉ bởi những trận đánh vang dội, mà còn bởi những con người âm thầm làm việc giữa muôn vàn khó khăn để giữ vững niềm tin và tập hợp sức mạnh của nhân dân. Lê Thị Riêng là một trong những con người như thế.
2. Người mẹ giữa chiến tranh và sự hy sinh không thể bù đắp
Đằng sau hình ảnh một cán bộ cách mạng tận tụy là một người phụ nữ cũng có những khát vọng bình dị: được sống bên gia đình, được chăm sóc con cái và được chứng kiến những người thân yêu trưởng thành. Trong những năm tháng hoạt động cách mạng, bà lập gia đình và có hai người con. Nhưng chiến tranh ngày càng khốc liệt đã khiến cuộc sống riêng của bà không thể bình yên như bao gia đình khác.
Trước yêu cầu của nhiệm vụ cách mạng, bà buộc phải gửi hai con ra miền Bắc để các con được chăm sóc và tiếp tục cuộc sống trong điều kiện an toàn hơn. Đó hẳn là một quyết định đầy đau đớn đối với một người mẹ. Khoảng cách địa lý đã khiến bà không thể thường xuyên ở bên con, không thể trực tiếp chăm sóc các con trong những năm tháng tuổi thơ và cũng không biết ngày nào gia đình mới được đoàn tụ.
Cuối năm 1960, chồng bà hy sinh tại khu vực Đông Yên, xã Đông Hòa, Dĩ An, Biên Hòa. Nỗi đau mất chồng đến giữa lúc hai con đang sống xa mẹ đã trở thành một mất mát vô cùng lớn. Trong hoàn cảnh ấy, bà vừa phải đối diện với nỗi đau riêng, vừa tiếp tục gánh vác nhiệm vụ cách mạng.
Trong những dòng nhật ký ghi ngày 9 tháng 2 năm 1962, bà viết:
“Còn lại 2 con sống xa mẹ, chúng là nguồn hạnh phúc, là sức mạnh giúp tôi hăng hái đi lên, không bao giờ lùi bước. Tôi sẽ chiến đấu cho hạnh phúc không tan, cho con sớm gần mẹ, cho mọi người không còn tang tóc, chia ly…”
Những dòng nhật ký ấy khiến tôi đặc biệt xúc động. Trong nỗi đau mất chồng và nỗi nhớ con, bà vẫn hướng về một ngày mai không còn chia lìa, nơi con người được sống trong hạnh phúc và bình yên. Lý tưởng cách mạng của bà không phải điều gì xa xôi, trừu tượng, mà bắt nguồn từ chính khát vọng rất đời thường: được sống bên những người mình yêu thương, được nhìn thấy con cái trưởng thành và được chứng kiến nhân dân không còn chịu cảnh tang tóc vì chiến tranh.
Từ đó, tôi hiểu thêm rằng những người anh hùng không phải là những con người không biết đau đớn hay không có điều gì để luyến tiếc. Họ cũng có trái tim biết yêu thương, có gia đình để nhớ mong và có những ước mơ riêng. Điều làm nên sự phi thường của họ chính là khả năng vượt qua nỗi đau cá nhân để tiếp tục thực hiện điều mình tin tưởng.
Đối với Lê Thị Riêng, tình yêu dành cho gia đình không đối lập với tình yêu đất nước. Trái lại, chính tình yêu dành cho những người thân yêu đã giúp bà hiểu sâu sắc hơn giá trị của một cuộc sống không có chiến tranh, không có những cuộc chia ly bất đắc dĩ. Bà chiến đấu không phải vì muốn đánh đổi hạnh phúc, mà vì mong muốn một ngày hạnh phúc có thể đến với nhiều người hơn.
3. Những năm tháng cuối cùng và khí phách của người chiến sĩ cách mạng
Năm 1965, trên cương vị Khu ủy viên Sài Gòn – Gia Định, Lê Thị Riêng được phân công giữ nhiệm vụ Trưởng Ban Phụ vận Sài Gòn – Gia Định (T4), phụ trách công tác ở cả khu vực đô thị và nông thôn. Trong bối cảnh chiến tranh ngày càng ác liệt, đây là nhiệm vụ đòi hỏi sự nhạy bén, bản lĩnh và khả năng tổ chức phong trào trong điều kiện hoạt động bí mật đầy nguy hiểm.
Bà tiếp tục cống hiến cho phong trào phụ nữ và hoạt động cách mạng tại một địa bàn trọng điểm. Những công việc ấy có ý nghĩa quan trọng trong việc tập hợp lực lượng, duy trì mối liên hệ với quần chúng và phát huy vai trò của phụ nữ trong cuộc đấu tranh ở miền Nam.
Ngày 9 tháng 5 năm 1967, trong một chuyến công tác, bà bị nhận diện và chỉ điểm cho mật vụ bắt giữ, sau đó bị giam tại khám Chí Hòa. Từ đây, bà phải đối mặt với những tháng ngày tù đày khắc nghiệt. Đối phương tìm cách dụ dỗ, mua chuộc, tra khảo và dùng nhiều hình thức tra tấn nhằm buộc bà khai báo thông tin về tổ chức cách mạng.
Theo những tư liệu kể lại về cuộc đời bà, dù phải chịu đựng sự hành hạ tàn bạo, Lê Thị Riêng vẫn giữ vững khí tiết, không khuất phục trước kẻ thù. Sự kiên cường ấy không chỉ thể hiện lòng trung thành với lý tưởng mà còn cho thấy trách nhiệm của một người cán bộ đối với đồng chí, đồng đội. Trong hoàn cảnh mà mỗi lời khai có thể ảnh hưởng đến sự an toàn của nhiều người, việc giữ vững ý chí trở thành một thử thách đặc biệt khắc nghiệt.
Đêm mồng 2 Tết Mậu Thân, tức ngày 1 tháng 2 năm 1968, bà cùng nhiều chiến sĩ cách mạng khác bị đưa đi thủ tiêu. Theo những câu chuyện được lưu truyền về giây phút cuối cùng của bà, dù bị còng tay và đứng trước cái chết cận kề, bà vẫn bình tĩnh động viên đồng đội: “Trong tình huống này, ta phải xứng đáng là những người cộng sản”.
Hình ảnh ấy khiến tôi không khỏi suy nghĩ. Tết vốn là thời khắc đoàn viên, khi mọi người mong được trở về bên gia đình sau một năm vất vả. Nhưng với Lê Thị Riêng, mùa xuân năm ấy lại là những giờ phút cuối cùng của cuộc đời. Hai người con vẫn ở xa mẹ; ước mong đoàn tụ chưa thành hiện thực; cuộc sống bình yên mà bà hướng tới vẫn còn ở phía trước.
Trong hoàn cảnh ấy, điều bà nghĩ đến không chỉ là bản thân mà còn là những người đồng chí đang cùng chịu chung số phận. Theo các tư liệu về sự hy sinh của bà, bà cùng đồng đội cất cao tiếng hát Quốc tế ca, thể hiện tinh thần bất khuất trước bạo lực. Bà được kể lại là đã hô vang những khẩu hiệu phản đối khủng bố, tàn sát và khẳng định niềm tin cách mạng trước khi hy sinh.
Một chi tiết đặc biệt xúc động trong câu chuyện về bà là việc bà dùng thân mình che chắn cho đồng chí Ngọc Anh trong giây phút địch nổ súng. Chi tiết ấy, nếu được đối chiếu với tư liệu lịch sử đáng tin cậy, cho thấy tinh thần sẵn sàng bảo vệ đồng đội ngay cả khi bản thân đang đứng trước ranh giới sinh tử.
Lê Thị Riêng hy sinh khi mới ngoài bốn mươi tuổi. Cuộc đời bà khép lại giữa những năm tháng chiến tranh, nhưng tinh thần kiên trung và sự cống hiến của bà đã trở thành một phần ký ức về những người phụ nữ Việt Nam chiến đấu vì độc lập dân tộc. Bà không có cơ hội trở về bên các con, không thể tận mắt chứng kiến ngày đất nước thống nhất, nhưng những điều bà theo đuổi đã góp phần vào khát vọng chung của cả dân tộc.
4. Từ sự hy sinh của Lê Thị Riêng đến trách nhiệm của thế hệ trẻ hôm nay
Ngày nay, tên tuổi Lê Thị Riêng được lưu giữ qua các tư liệu lịch sử và được đặt cho những công trình công cộng, trong đó có công viên và các tuyến đường tại Thành phố Hồ Chí Minh. Những địa danh ấy không chỉ giúp người dân ghi nhớ tên bà, mà còn tạo cơ hội để các thế hệ sau tìm hiểu về cuộc đời của một người phụ nữ đã cống hiến trọn đời cho cách mạng.
Tuy nhiên, tôi nghĩ rằng ghi nhớ một người anh hùng không nên chỉ dừng lại ở việc biết tên hay nhắc lại những chiến công. Điều quan trọng hơn là hiểu vì sao họ lựa chọn con đường ấy, họ đã phải đánh đổi những gì và những hy sinh đó có ý nghĩa như thế nào đối với cuộc sống của chúng ta hôm nay.
Là sinh viên được học tập trong thời bình, chúng ta không phải đối diện với những lựa chọn sinh tử như thế hệ của Lê Thị Riêng. Chúng ta được đến trường, được tự do theo đuổi ước mơ, được tiếp cận tri thức và xây dựng tương lai của mình. Nhưng những cơ hội ấy cũng đi cùng trách nhiệm: trách nhiệm học tập nghiêm túc, rèn luyện nhân cách, sống trung thực, biết quan tâm đến cộng đồng và đóng góp cho xã hội bằng khả năng của bản thân.
Bên cạnh đó, người trẻ cần chủ động tìm hiểu lịch sử từ những nguồn đáng tin cậy, tránh tiếp nhận thông tin một cách hời hợt hoặc chỉ ghi nhớ những sự kiện bằng con số. Khi hiểu được câu chuyện của một con người cụ thể như Lê Thị Riêng, lịch sử sẽ không còn là những trang sách xa xôi. Lịch sử trở thành câu chuyện về tình yêu, sự lựa chọn, lòng can đảm và những mất mát mà con người đã trải qua để tạo nên hiện tại.
Tôi cũng nhận ra rằng lòng biết ơn cần được thể hiện bằng hành động. Đó có thể là tham gia hoạt động đền ơn đáp nghĩa, tìm hiểu các di tích lịch sử, thăm hỏi gia đình chính sách, lan tỏa những câu chuyện lịch sử chính xác hoặc đơn giản là sống có trách nhiệm hơn với gia đình và xã hội. Những hành động ấy không thể bù đắp những mất mát của quá khứ, nhưng có thể giúp những giá trị tốt đẹp được tiếp nối.
Nếu thế hệ đi trước đã hy sinh để giành lại độc lập, thì thế hệ hôm nay cần nỗ lực để xây dựng một đất nước hòa bình, nhân văn và phát triển. Đó là cách để chúng ta biến lòng biết ơn thành trách nhiệm, biến ký ức lịch sử thành động lực sống và biến những giá trị được kế thừa thành hành động có ích cho tương lai.


