LÊ THỊ RIÊNG – NGƯỜI PHỤ NỮ KIÊN CƯỜNG CỦA PHONG TRÀO ĐÔ THỊ
Có những người phụ nữ đi qua chiến tranh bằng tiếng súng.
Có những người đi qua chiến tranh bằng những chuyến giao liên trong đêm.
Và cũng có những người chiến đấu bằng ngòi bút, bằng khả năng vận động quần chúng, bằng những cuộc gặp bí mật giữa lòng thành phố.
Lê Thị Riêng là một người như thế.
Nhưng phía sau hình ảnh một nữ cán bộ cách mạng kiên cường lại là một người mẹ có hai đứa con sống xa mình, một người vợ từng trải qua những năm tháng chia ly, một người phụ nữ từng mong có ngày đất nước hòa bình để được trở về ôm những đứa con vào lòng.
Cuộc đời bà vì thế không chỉ là câu chuyện về một nữ chiến sĩ.
Đó còn là câu chuyện về một người mẹ đã đem chính nỗi đau riêng của mình biến thành sức mạnh để tiếp tục chiến đấu.
Đứa trẻ mồ côi và cái tên Hai Riêng
Lê Thị Riêng sinh năm 1925 tại làng Vĩnh Mỹ, huyện Giá Rai, tỉnh Bạc Liêu, trong một gia đình nông dân nghèo.
Tuổi thơ của bà không giống tuổi thơ của nhiều đứa trẻ khác.
Bà sớm mồ côi cha mẹ và phải sống nhờ người thân, trải qua những ngày tháng thiếu thốn, cơ cực.
Từ rất sớm, bà đã chứng kiến cảnh người dân nghèo bị áp bức, bóc lột.
Những điều ấy dần hình thành trong cô gái trẻ một câu hỏi:
Vì sao những người lao động lại phải sống khổ cực như vậy?
Rồi cách mạng đến với bà.
Năm 1945, khi Cách mạng Tháng Tám bùng nổ, Lê Thị Riêng tham gia phong trào cách mạng.
Từ một cô gái nghèo miền quê Nam Bộ, bà bước vào một cuộc đời hoàn toàn khác.
Người ta gọi bà bằng cái tên thân mật:
Hai Riêng.
Cái tên ấy sau này theo bà qua nhiều năm tháng hoạt động cách mạng.
Bà được kết nạp vào Đảng năm 1948 và dần trưởng thành trong phong trào phụ nữ Nam Bộ.
Năm 1947, bà từng được giao nhiệm vụ Đoàn trưởng Hội Phụ nữ Cứu quốc tỉnh Rạch Giá, sau đó trở thành Phó Hội trưởng Hội Phụ nữ Cứu quốc miền Đông Nam Bộ.
Người phụ nữ của phong trào
Sau Hiệp định Genève năm 1954, cuộc chiến ở miền Nam bước vào một giai đoạn mới.
Lê Thị Riêng tiếp tục hoạt động.
Bà tham gia tổ chức và phát triển phong trào phụ nữ.
Đó là một công việc tưởng như không có tiếng súng.
Nhưng thực tế lại vô cùng nguy hiểm.
Một người cán bộ phụ nữ phải đi đến nhiều nơi.
Gặp nhiều người.
Xây dựng cơ sở.
Vận động quần chúng.
Tổ chức phong trào.
Truyền đạt chủ trương.
Và luôn phải đề phòng sự theo dõi của đối phương.
Năm 1960, Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam ra đời.
Lê Thị Riêng được bầu làm Phó Hội trưởng Hội Liên hiệp Phụ nữ Giải phóng miền Nam và là Ủy viên Trung ương Mặt trận.
Bà cũng tham gia xây dựng Báo Phụ nữ Giải phóng, viết xã luận và tổng kết kinh nghiệm vận động phụ nữ.
Người phụ nữ từng lớn lên trong nghèo khó ấy giờ đây trở thành một trong những cán bộ tiêu biểu của phong trào phụ nữ miền Nam.
Nhưng càng ở vị trí quan trọng, nguy hiểm càng đến gần.
Người vợ chờ chồng trong chiến tranh
Trong những năm hoạt động cách mạng, Lê Thị Riêng gặp Lê Trọng Tam, một cán bộ cách mạng.
Hai người kết hôn trong hoàn cảnh chiến tranh.
Một đám cưới giữa chiến khu.
Không có những ngày tháng bình yên như những đôi vợ chồng bình thường.
Cưới xong, mỗi người lại đi một hướng.
Nhiệm vụ cách mạng đưa họ đến những nơi khác nhau.
Có những lần người vợ đi hàng chục cây số chỉ với hy vọng được gặp chồng.
Có những lần đến nơi thì người kia đã đi công tác.
Có những cuộc gặp phải chờ đợi.
Có những lời muốn nói nhưng không có cơ hội nói.
Rồi chiến tranh lấy đi người chồng của bà.
Lê Trọng Tam hy sinh.
Lê Thị Riêng trở thành một người vợ mất chồng.
Nhưng còn đau đớn hơn thế:
hai đứa con của bà vẫn sống xa mẹ.
Những dòng chữ của một người mẹ
Có lẽ trong tất cả những kỷ vật còn lại của Lê Thị Riêng, xúc động nhất là cuốn sổ tay.
Bởi trong đó không chỉ có công việc cách mạng.
Có một người mẹ.
Có nỗi nhớ con.
Có một người phụ nữ đang cố gắng sống tiếp sau những mất mát.
Bà từng viết về hai con với tất cả tình yêu của một người mẹ.
Hai đứa trẻ ấy là niềm hạnh phúc.
Nhưng cũng là nỗi đau.
Bởi bà không thể ở bên chúng.
Không thể nhìn chúng lớn lên từng ngày.
Không thể tự tay chăm sóc khi chúng ốm.
Không thể chứng kiến những khoảnh khắc bình thường mà một người mẹ luôn mong muốn.
Thế nhưng bà không cho phép nỗi đau riêng làm mình gục ngã.
Ngược lại, chính những đứa con trở thành lý do để bà tiếp tục chiến đấu.
Bà mong một ngày đất nước hòa bình.
Một ngày những đứa trẻ không còn phải xa cha mẹ.
Một ngày người mẹ có thể trở về với con.
Và đó là một trong những điều khiến những dòng nhật ký của Lê Thị Riêng trở nên đặc biệt.
Đằng sau người nữ cán bộ thép là một trái tim của người mẹ.
Sài Gòn – nơi người phụ nữ bước vào một cuộc chiến khác
Năm 1965, Lê Thị Riêng được phân công làm Trưởng Ban Phụ vận Khu ủy Sài Gòn – Gia Định.
Đây là thời điểm cuộc đấu tranh ở đô thị diễn ra vô cùng quyết liệt.
Sài Gòn không phải chiến trường với những cánh rừng rộng lớn.
Đó là một thành phố đông đúc.
Đường phố đầy người.
Xe cộ qua lại.
Cảnh sát.
Mật vụ.
Những cuộc kiểm tra bất ngờ.
Những người bị theo dõi.
Những căn nhà có thể trở thành cơ sở.
Và những con người phải sống bằng nhiều thân phận.
Lê Thị Riêng tham gia xây dựng phong trào phụ nữ ở nội thành, vận động quần chúng và tham gia hoạt động báo chí cách mạng.
Đó là một cuộc chiến không dễ nhìn thấy.
Không phải lúc nào cũng có tiếng súng.
Nhưng mỗi cuộc gặp đều có thể mang nguy hiểm.
Mỗi chuyến đi đều phải tính toán.
Mỗi người được tiếp xúc đều có thể trở thành mắt xích quan trọng.
Ngày 9 tháng 5 năm 1967
Ngày 9 tháng 5 năm 1967, trong một chuyến công tác, Lê Thị Riêng bị địch bắt.
Một người chỉ điểm đã nhận ra bà.
Từ đây, người phụ nữ từng nhiều năm hoạt động bí mật rơi vào tay đối phương.
Những người bắt bà hiểu rằng họ đang giữ một cán bộ quan trọng.
Họ muốn bà khai ra cơ sở.
Muốn biết những người bà đã gặp.
Muốn biết những đường dây liên lạc.
Muốn biết những người đang hoạt động trong nội thành.
Nhưng họ đã gặp phải một người không dễ khuất phục.
Những ngón tay cháy bỏng
Trong nhà tù, Lê Thị Riêng phải chịu nhiều hình thức tra tấn.
Địch đánh đập.
Tra điện.
Đốt những ngón tay.
Những bàn tay từng viết báo.
Từng viết thư.
Từng ghi lại những dòng tâm sự về chồng và con.
Từng làm biết bao công việc của một cán bộ cách mạng.
Giờ đây bị hành hạ đến mức bà gần như không thể cầm nổi chiếc lược.
Nhưng điều họ muốn nhất – lời khai – vẫn không có.
Một ngày.
Rồi một ngày khác.
Một tuần.
Rồi nhiều tháng.
Lê Thị Riêng vẫn không khuất phục.
Có lẽ những người tra khảo bà không hiểu rằng họ không chỉ đang đối mặt với một người phụ nữ.
Họ đang đối mặt với ý chí của một con người đã đi qua hàng chục năm chiến đấu.
Một người đã từng mất cha mẹ.
Từng sống trong nghèo khó.
Từng mất chồng.
Từng phải xa con.
Nếu từng ấy mất mát vẫn không thể khiến bà đầu hàng, thì những trận đòn trong nhà tù càng không thể.
Đêm Tết Mậu Thân
Đầu năm 1968.
Tết Mậu Thân.
Bên ngoài, cuộc Tổng tiến công và nổi dậy đang diễn ra.
Bên trong nhà tù, những người bị giam giữ cảm nhận được sự bất thường.
Lính gác đông hơn.
Không khí căng thẳng.
Những người tù không biết chính xác chuyện gì đang xảy ra.
Rồi một đêm, Lê Thị Riêng cùng một số chiến sĩ bị đưa lên một chiếc xe bịt kín.
Người ta nói họ được chuyển trại.
Nhưng những người có kinh nghiệm đều hiểu:
đây không phải một chuyến chuyển trại bình thường.
Cùng trên xe có Trần Văn Kiểu, tức Chín K, và nữ chiến sĩ Phùng Ngọc Anh.
Chiếc xe chạy qua những con đường của Sài Gòn trong đêm.
Không ai biết nó sẽ dừng ở đâu.
Nhưng trong lòng những người trên xe, có lẽ họ đều hiểu rằng giờ phút cuối cùng đang đến gần.
Chiếc xe dừng lại
Xe dừng ở khu vực Chợ Lớn.
Bên ngoài có tiếng lính.
Những khẩu súng được chuẩn bị.
Không còn là một chuyến chuyển trại.
Đó là một cuộc thủ tiêu.
Trong khoảnh khắc ấy, những người trên xe không im lặng.
Họ cất tiếng phản đối.
Hô vang những khẩu hiệu.
Không chịu để kẻ thù biến cái chết của mình thành một vụ mất tích vô danh.
Rồi tiếng súng vang lên.
Một loạt.
Rồi loạt khác.
Không gian chật hẹp trong thùng xe trở nên hỗn loạn.
Phùng Ngọc Anh bị thương.
Trần Văn Kiểu hy sinh.
Lê Thị Riêng cũng trúng đạn.
Nhưng câu chuyện chưa kết thúc ở đó.
Người phụ nữ lấy thân mình che đạn
Phùng Ngọc Anh là người sống sót duy nhất.
Trong ký ức của bà, có một hình ảnh không thể quên.
Sau những loạt đạn, Lê Thị Riêng đã nằm xuống.
Thân thể của người nữ cán bộ phủ lên người đồng đội.
Có thể đó là một phản xạ cuối cùng.
Có thể đó là hành động có ý thức.
Nhưng dù thế nào, hình ảnh ấy vẫn khiến người ta nghẹn lại:
một người phụ nữ đang ở giữa cái chết vẫn nghĩ đến người bên cạnh mình.
Phùng Ngọc Anh bị thương nhưng sống sót.
Và chính bà đã trở thành người giữ lại một kỷ vật nhỏ của Lê Thị Riêng.
Chiếc kẹp tóc
Đó chỉ là một chiếc kẹp tóc bằng kim loại, dài hơn 5 cm.
Một vật dụng rất bình thường.
Một người phụ nữ có thể mua nó ở bất cứ đâu.
Nó không phải huân chương.
Không phải vũ khí.
Không phải tài liệu mật.
Nhưng chiếc kẹp tóc ấy đã đi cùng Lê Thị Riêng đến những giây phút cuối cùng.
Sau khi tỉnh lại và nhận ra mình còn sống, Phùng Ngọc Anh nhìn thấy chiếc kẹp tóc trên mái tóc của người đồng đội.
Bà giữ lại nó.
Từ tay người này sang người khác, chiếc kẹp được gìn giữ.
Nhiều năm trôi qua.
Chiến tranh kết thúc.
Nhưng chiếc kẹp vẫn còn.
Hôm nay, nó được lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia.
Một vật nhỏ bé.
Nhưng chứa đựng một câu chuyện lớn.
Bởi mỗi khi nhìn chiếc kẹp tóc ấy, người ta không chỉ nhìn thấy một món đồ của một phụ nữ Việt Nam những năm 1960.
Người ta nhìn thấy Lê Thị Riêng.
Một người vợ.
Một người mẹ.
Một nữ cán bộ.
Một người chiến sĩ.
Và một con người đã đi đến tận cùng của lòng trung thành với đồng đội và lý tưởng mà mình lựa chọn.
Cuốn sổ và chiếc kẹp
Một kỷ vật kể về người mẹ.
Một kỷ vật kể về người chiến sĩ.
Đó là điều đặc biệt trong những di vật còn lại của Lê Thị Riêng.
Cuốn sổ tay lưu giữ những tâm tư của một người phụ nữ nhớ chồng, thương con.
Chiếc kẹp tóc lại đi cùng bà đến những giây phút cuối cùng.
Một thứ thuộc về cuộc sống riêng tư.
Một thứ gắn với cái chết của người chiến sĩ.
Hai kỷ vật tưởng như chẳng liên quan nhưng lại ghép thành một bức chân dung hoàn chỉnh.
Lê Thị Riêng không phải một biểu tượng xa cách với đời thường.
Bà từng nhớ con.
Từng đau vì mất chồng.
Từng mong được trở về với gia đình.
Từng chăm chút cho mái tóc.
Từng sống như một người phụ nữ bình thường.
Nhưng khi đất nước cần, bà bước vào cuộc chiến.
Và khi đối diện với cái chết, bà vẫn giữ trọn khí tiết.
Người mẹ không kịp trở về
Có một điều đau xót nhất trong câu chuyện của Lê Thị Riêng.
Bà đã chiến đấu cho một ngày đất nước thống nhất.
Bà mong có ngày được trở về với các con.
Nhưng ngày ấy đến sau khi bà đã hy sinh.
Đất nước hòa bình.
Những con đường không còn tiếng súng.
Những người mẹ có thể ôm con.
Những đứa trẻ có thể lớn lên trong bình yên.
Nhưng Lê Thị Riêng không còn ở đó.
Hai đứa con của bà đã chờ mẹ trong vô vọng.
Ước mơ bình dị nhất của người mẹ – được trở về ôm con – cuối cùng không thể thực hiện.
Một chiếc kẹp tóc kể một câu chuyện
Lịch sử đôi khi được lưu giữ trong những thứ rất nhỏ.
Một lá thư.
Một chiếc khăn.
Một chiếc đồng hồ.
Một cuốn sổ.
Một chiếc kẹp tóc.
Chiếc kẹp tóc của Lê Thị Riêng đã vượt qua hơn nửa thế kỷ để đến với thế hệ hôm nay.
Nó không kể bằng lời.
Nhưng nó khiến người ta đặt câu hỏi:
Người phụ nữ đã mang chiếc kẹp ấy trên tóc bao nhiêu lần?
Đã từng soi mình trong gương trước một chuyến công tác?
Đã từng nhớ đến hai đứa con khi chỉnh lại mái tóc?
Đã từng nghĩ rằng mình sẽ có ngày trở về?
Không ai có thể trả lời hết.
Nhưng chính những câu hỏi ấy khiến lịch sử trở nên gần gũi.
Bởi người đã hy sinh không phải là một cái tên trên bia đá.
Đó là một con người từng yêu thương, từng hy vọng, từng đau đớn và từng mong được sống.
Lời gửi lại cho thế hệ sau
Lê Thị Riêng đã sống 43 năm.
Một cuộc đời không quá dài.
Nhưng trong 43 năm ấy, bà đã đi qua nghèo đói, chiến tranh, mất mát, chia ly, tù đày và cuối cùng là cái chết.
Bà không có cơ hội nhìn thấy ngày đất nước thống nhất.
Không có cơ hội ôm lại hai người con.
Không có cơ hội trở về với cuộc sống bình thường.
Nhưng những gì bà để lại vẫn còn.
Một cuốn sổ.
Một chiếc kẹp tóc.
Những trang báo.
Những ký ức của đồng đội.
Và một cái tên được đặt cho những con đường, trường học, công viên.
Những vật nhỏ bé ấy nhắc chúng ta rằng:
Lịch sử không chỉ được làm nên bởi những trận đánh lớn.
Lịch sử còn được làm nên bởi những người phụ nữ bình thường đã chấp nhận một cuộc đời phi thường.
Lê Thị Riêng là một trong số họ.
Bà đã đi qua chiến tranh với một niềm tin giản dị:
Rồi sẽ có ngày những người mẹ không còn phải xa con.
Rồi sẽ có ngày những người vợ không phải chờ tin chồng.
Rồi sẽ có ngày trẻ em được lớn lên trong hòa bình.
Bà không kịp nhìn thấy ngày ấy.
Nhưng ngày ấy cuối cùng cũng đến.
Và có lẽ, đó chính là câu trả lời đẹp nhất mà lịch sử dành cho người phụ nữ đã hy sinh cả cuộc đời mình.
Lê Thị Riêng – người mẹ không kịp trở về, nhưng câu chuyện của bà vẫn trở về với chúng ta qua một cuốn sổ nhỏ và một chiếc kẹp tóc nhỏ bé.
Hai kỷ vật ấy, sau hơn nửa thế kỷ, vẫn lặng lẽ kể lại một điều:
Có những con người đã đi qua lịch sử bằng cả cuộc đời mình, để thế hệ sau được sống một cuộc đời bình yên hơn.



