LÊ THỊ THU HẠNH – CÔ GÁI HUẾ GIỮ LẠI SỰ SỐNG GIỮA THỜI HOA LỬA
LÊ THỊ THU HẠNH – CÔ GÁI HUẾ GIỮ LẠI SỰ SỐNG GIỮA THỜI HOA LỬA
Trong những câu chuyện về chiến tranh, người ta thường nhớ đến tiếng súng, những trận đánh và những người trực tiếp ở tuyến đầu. Nhưng phía sau mỗi trận đánh còn có một công việc lặng lẽ không kém phần khắc nghiệt: cứu chữa những người bị thương và giành lại sự sống cho họ. Ở chiến trường Trị – Thiên năm xưa, có một cô gái quê Phong Chương đã bước vào công việc ấy khi tuổi đời còn rất nhỏ. Đó là Lê Thị Thu Hạnh, tên thường gọi là Hảnh – người sau này được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Sinh năm 1951 tại thôn Trung Thạnh, xã Phong Chương, huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế, tuổi thơ của Thu Hạnh gắn với một quê hương chịu nhiều bom đạn. Đầu năm 1965, khi mới 14 tuổi, cô bắt đầu tham gia hoạt động cơ sở ở địa phương, làm liên lạc và nắm tình hình để báo cho cán bộ, du kích. Một cô bé vốn quen với cuộc sống làng quê bắt đầu phải học cách quan sát, ghi nhớ những điểm chốt, những nơi đối phương thường hoạt động và truyền thông tin một cách kín đáo. Những công việc ấy tưởng nhỏ, nhưng trong hoàn cảnh chiến tranh, một thông tin chính xác được chuyển đi đúng lúc có thể giúp những người khác chủ động ứng phó.
Tháng 7/1966, khi vừa tròn 15 tuổi, Lê Thị Thu Hạnh gia nhập lực lượng Thanh niên xung phong thuộc Đại đội hành lang tỉnh Thừa Thiên. Từ đây, công việc của cô không còn chỉ là liên lạc. Cô cùng đồng đội vận chuyển lương thực, vũ khí, cáng thương binh và hoạt động trên những tuyến đường bị bom đạn đánh phá. Có những chuyến đi phải vượt rừng, lội suối, tránh các điểm phục kích; ban ngày phải đề phòng máy bay, ban đêm tranh thủ hành quân. Các tài liệu về đơn vị cho biết lực lượng thanh niên xung phong khi ấy vừa đảm nhiệm vận chuyển, vừa cáng thương và giải quyết hậu quả chiến trường.
Nhưng bước ngoặt lớn trong cuộc đời Thu Hạnh là khi cô trở thành y tá. Tháng 5/1968, cô được điều về Đội Điều trị 82, đội phẫu tiền phương thuộc K200, Cục Hậu cần Quân khu Trị – Thiên. Từ một cô gái trẻ làm công tác vận tải, cô bước vào một công việc đòi hỏi kiến thức chuyên môn và sự chính xác rất cao. Ở một trạm điều trị giữa chiến trường, mỗi người bị thương đến đều mang theo một câu chuyện khác nhau; có người bị thương nhẹ, có người mất nhiều máu, có người cần được chăm sóc liên tục. Người y tá không chỉ cần nhanh tay mà còn phải bình tĩnh, cẩn thận và biết đặt sự sống của người bệnh lên trước sự mệt mỏi của chính mình.
Trong khoảng bốn năm từ 1968 đến 1972, những con số về công việc của Lê Thị Thu Hạnh khiến người đọc hôm nay có thể hình dung phần nào cường độ của một nữ y tá chiến trường. Tư liệu của Hội Cựu Thanh niên xung phong Việt Nam ghi nhận bà đã chăm sóc gần 33 thương binh nặng và thực hiện hơn 40.000 mũi tiêm an toàn trong bốn năm. Một nguồn tư liệu khác ghi nhận bà chăm sóc hơn 300 thương binh nặng trong cùng giai đoạn; cách thống kê giữa các nguồn có khác nhau, nhưng đều cho thấy khối lượng công việc đặc biệt lớn mà bà đã đảm nhận.
Điều đáng nói ở đây không phải chỉ là một con số lớn. Hơn bốn vạn mũi tiêm đồng nghĩa với hơn bốn vạn lần phải thực hiện công việc đúng thuốc, đúng liều, đúng người và bảo đảm an toàn trong điều kiện chiến trường. Không có chỗ cho sự cẩu thả. Một thao tác y tế trong bệnh viện thời bình vốn đã đòi hỏi sự cẩn trọng; giữa rừng núi, trong điều kiện thiếu thốn và thường xuyên phải di chuyển, yêu cầu ấy càng cao hơn. Chính sự lặp lại bền bỉ của những công việc tưởng như nhỏ bé đã làm nên một phần câu chuyện của Lê Thị Thu Hạnh.
Cô còn thường xuyên xung phong chăm sóc những thương binh nặng. Có những ngày phải làm việc kéo dài nhiều giờ, có lúc thức suốt đêm để chăm sóc người bị thương. Tư liệu về bà kể lại rằng khi thương binh cần nghỉ ngơi, bà có lúc ngồi để họ tựa vào mình. Đó không phải một hành động mang tính biểu diễn; trong hoàn cảnh ấy, một người y tá vừa phải làm công việc chuyên môn, vừa phải trở thành chỗ dựa tinh thần cho người đang đau đớn và lo sợ.
Tháng 6/1972, Thu Hạnh được cử đi học y sĩ và tốt nghiệp loại giỏi. Chi tiết này đặc biệt đáng nhớ nếu nhìn lại con đường của cô: từ một thiếu nữ 14 tuổi làm liên lạc, đến thanh niên xung phong, rồi y tá chiến trường và tiếp tục học chuyên môn. Sau chiến tranh, bà còn tiếp tục học lên bác sĩ và công tác trong ngành quân y. Ngày 15/1/1976, Lê Thị Thu Hạnh được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Nhưng nếu phải chọn một điều đáng nhớ nhất về người nữ y tá quê Huế này, có lẽ đó không phải danh hiệu. Đó là cách một người trẻ dùng chính nghề nghiệp của mình để phục vụ người khác. Khi chiến tranh cần người vận chuyển, cô vận chuyển. Khi cần người cáng thương, cô cáng thương. Khi được đào tạo thành y tá, cô dùng kiến thức ấy để cứu chữa. Và khi nhận thấy mình cần học thêm, cô tiếp tục học. Con đường ấy cho thấy một điều rất giản dị: lý tưởng không chỉ nằm trong những lời nói lớn lao; đôi khi nó được thể hiện bằng việc làm thật tốt công việc đang ở trước mặt mình.
Hôm nay, Huế đã bước sang một thời đại khác. Những tuyến đường từng có người trẻ gùi đạn, cáng thương nay đã trở thành đường làng, phố xá và những cung đường bình yên. Nhưng câu chuyện của Lê Thị Thu Hạnh vẫn có thể đến với người trẻ theo một cách rất gần gũi. Không phải ai cũng cần làm những điều phi thường. Một người học y có thể cứu một bệnh nhân. Một đoàn viên có thể giúp một hoàn cảnh khó khăn. Một người làm công tác cộng đồng có thể kết nối những người đang cần giúp đỡ. Một sinh viên có thể học thật giỏi chuyên môn để sau này làm tốt nghề của mình. Giá trị của tuổi trẻ đôi khi bắt đầu từ việc mình làm một công việc bình thường bằng một trách nhiệm không bình thường.
Và giữa rất nhiều câu chuyện của thời hoa lửa, hình ảnh cô gái Phong Chương năm nào vẫn để lại một khoảng lặng rất riêng. Không phải tiếng súng, không phải một trận đánh, mà là bàn tay của một nữ y tá giữa chiến trường, kiên nhẫn chăm sóc những người đang đau đớn. Nếu có một điều để gọi tên cho hành trình ấy, có lẽ đó là sự sống. Bởi giữa một thời đại mà cái chết hiện diện ở khắp nơi, Lê Thị Thu Hạnh đã dành những năm tháng đẹp nhất của tuổi trẻ để làm một việc ngược lại: cố gắng giữ lại sự sống cho người khác.



