Lê Thị Thu Hạnh – Nữ y tá chiến trường chăm sóc hơn 300 thương binh giữa mưa bom, bão đạn
Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Lê Thị Thu Hạnh, tên thường gọi là Hảnh, sinh năm 1951 tại thôn Trung Thạnh, xã Phong Chương, huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế. Tham gia hoạt động cách mạng từ năm 14 tuổi, bà trải qua nhiều nhiệm vụ từ giao liên, vận chuyển lương thực, vũ khí đến cáng tải thương binh và làm y tá tại chiến trường Trị - Thiên. Trong giai đoạn 1968–1972, bà công tác tại Đội Điều trị 82, chăm sóc hơn 300 thương binh nặng và thực hiện hơn 40.000 mũi tiêm. Với những thành tích đặc biệt xuất sắc trong chiến đấu và phục vụ chiến đấu, ngày 15 tháng 1 năm 1976, bà được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
1. Tuổi thơ giữa vùng quê nhiều mất mát vì chiến tranh
Lê Thị Thu Hạnh sinh năm 1951 tại thôn Trung Thạnh, xã Phong Chương, huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế, nay thuộc thành phố Huế. Bà lớn lên trong hoàn cảnh chiến tranh diễn ra ác liệt, quê hương thường xuyên chịu cảnh bom đạn, làng xóm bị tàn phá và người dân phải sống trong nhiều thiếu thốn.
Những gì chứng kiến từ nhỏ đã tác động mạnh mẽ đến suy nghĩ của bà. Khi nhiều cán bộ, chiến sĩ cách mạng hoạt động tại địa phương phải đối mặt với sự truy lùng và bắt bớ, cô bé Hạnh sớm hiểu được những mất mát mà người dân và đồng đội phải gánh chịu. Dù tuổi đời còn nhỏ, bà đã mong muốn được tham gia công việc phục vụ cách mạng, góp sức bảo vệ quê hương.
Đầu năm 1965, khi vừa tròn 14 tuổi, Lê Thị Thu Hạnh xin phép cha mẹ tham gia hoạt động cách mạng tại địa phương. Nhờ thông minh, nhanh nhẹn và thông thạo địa bàn, bà được giao nhiệm vụ liên lạc, theo dõi tình hình đối phương, nắm các vị trí chốt chặn và những đợt truy lùng để kịp thời báo cáo cho cán bộ, du kích.
Công việc liên lạc tuy không trực tiếp sử dụng vũ khí nhưng luôn tiềm ẩn nguy hiểm. Người làm nhiệm vụ phải ghi nhớ đường đi, giữ kín thông tin và tránh để đối phương phát hiện mối liên hệ với cơ sở cách mạng. Đối với một thiếu nữ mới 14 tuổi, đây là thử thách không nhỏ, đòi hỏi sự bình tĩnh và tinh thần trách nhiệm.
2. Tham gia Thanh niên xung phong và những chuyến vận chuyển giữa chiến trường
Tháng 7 năm 1966, khi vừa tròn 15 tuổi, Lê Thị Thu Hạnh gia nhập lực lượng Thanh niên xung phong thuộc Đại đội Hành lang tỉnh Thừa Thiên. Bà được giao nhiệm vụ vận chuyển lương thực, vũ khí, cáng tải thương binh và tham gia các công việc hậu cần phục vụ chiến đấu. Sau đó, bà được đào tạo để làm y tá.
Trong hai năm 1966–1967, bà cùng đồng đội vận chuyển nhiều tấn vũ khí từ chiến khu về vùng tạm chiếm, đưa thương binh, liệt sĩ về tuyến sau, đồng thời chuyển lương thực, thực phẩm từ vùng tạm chiếm về chiến khu. Những chuyến đi thường xuyên phải vượt qua đồn bốt, các điểm phục kích, khu vực có bom mìn và những tuyến đường bị pháo kích.
Ban ngày, lực lượng vận tải phải đề phòng máy bay địch; ban đêm, họ tìm cách luồn qua những nơi bị kiểm soát để hoàn thành nhiệm vụ. Mỗi chuyến vận chuyển không chỉ cần sức khỏe mà còn đòi hỏi sự kiên trì, khả năng phối hợp và ý thức bảo vệ hàng hóa, thương binh.
Dù tuổi còn nhỏ và thể lực chưa phát triển đầy đủ, Thu Hạnh vẫn nỗ lực hoàn thành công việc được giao. Những trải nghiệm ấy giúp bà tích lũy kinh nghiệm thực tế, đồng thời rèn luyện khả năng chịu đựng gian khổ và tinh thần sẵn sàng hỗ trợ đồng đội trong hoàn cảnh khó khăn.
3. Đội Điều trị 82 – nơi người nữ y tá gắn bó với thương binh
Tháng 5 năm 1968, Lê Thị Thu Hạnh được điều đến Đội Điều trị 82, đội phẫu tiền phương thuộc K200, Cục Hậu cần, Quân khu Trị - Thiên. Tại đây, bà đảm nhiệm công việc y tá phòng mổ, trực tiếp phục vụ công tác cấp cứu và điều trị thương binh giữa chiến trường.
Công việc của một y tá tiền phương không chỉ dừng lại ở việc hỗ trợ bác sĩ trong phòng mổ. Sau khi hoàn thành nhiệm vụ chuyên môn, bà còn giặt bông băng, hấp sấy dụng cụ y tế, chăm sóc người bị thương và chuẩn bị các vật dụng cần thiết cho ca điều trị tiếp theo. Mọi công việc đều phải được thực hiện cẩn thận, bởi điều kiện thiếu thốn và tình hình chiến sự có thể khiến việc điều trị gặp nhiều trở ngại.
Đáng chú ý, Đội Điều trị 82 hoạt động trong môi trường thường xuyên có bom đạn. Có những thời điểm, tiếng nổ vang lên gần nơi điều trị, buộc cán bộ y tế phải vừa chăm sóc thương binh vừa sẵn sàng di chuyển người bị thương đến địa điểm khác trong đêm để bảo đảm bí mật và an toàn.
Theo tư liệu của Báo Quân đội nhân dân, mỗi ngày Thu Hạnh có thể làm việc liên tục từ 15 đến 16 giờ, thậm chí thức trắng đêm để chăm sóc thương binh. Bà thường xung phong nhận những trường hợp bị thương nặng nhất, cần được theo dõi và chăm sóc liên tục.
Trong bốn năm, từ 1968 đến 1972, bà đã chăm sóc chu đáo hơn 300 thương binh nặng và thực hiện hơn 40.000 mũi tiêm an toàn. Đây là thành tích đáng chú ý đối với một nữ y tá trẻ làm việc trong điều kiện chiến trường thiếu thốn, nguy hiểm và luôn có nguy cơ phải sơ tán khẩn cấp.
4. Tình đồng đội trong những ngày tháng gian khó
Điều làm nên hình ảnh của Lê Thị Thu Hạnh không chỉ là số lượng thương binh được chăm sóc hay những mũi tiêm bà thực hiện, mà còn là thái độ tận tụy với người bệnh.
Những thương binh được đưa về đội điều trị thường phải chịu đau đớn do vết thương, thiếu thốn trong sinh hoạt và tâm lý bất an trước diễn biến chiến sự. Trong hoàn cảnh đó, sự chăm sóc chu đáo của người y tá có ý nghĩa thiết thực đối với cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần của họ.
Thu Hạnh xem những thương binh mình chăm sóc như người thân. Dù phải làm việc kéo dài, bà vẫn kiên nhẫn thực hiện nhiệm vụ, không ngại tiếp xúc với những vết thương nặng và luôn cố gắng giúp người bệnh vượt qua giai đoạn nguy hiểm.
Đối với những người lính đang nằm điều trị xa gia đình, sự quan tâm ấy còn mang lại cảm giác được chở che. Trong điều kiện chiến tranh, khi nhiều người không biết mình có thể trở về quê nhà hay không, tình cảm đồng đội và sự chăm sóc tận tâm của cán bộ quân y trở thành nguồn động viên quan trọng.
Qua câu chuyện của bà, có thể thấy công tác quân y là một bộ phận không thể thiếu của chiến trường. Bên cạnh những người trực tiếp cầm súng, những cán bộ y tế như Lê Thị Thu Hạnh đã góp phần bảo vệ sự sống, giảm bớt đau đớn và hỗ trợ thương binh có cơ hội hồi phục để trở về với đơn vị, gia đình.
5. Tiếp tục học tập và được phong tặng danh hiệu Anh hùng
Tháng 6 năm 1972, Lê Thị Thu Hạnh được cấp trên cử đi học lớp đào tạo y sĩ. Dù đã có nhiều năm kinh nghiệm thực tế, bà vẫn kiên trì học tập để nâng cao trình độ chuyên môn. Kết quả, bà tốt nghiệp loại giỏi, thể hiện tinh thần cầu tiến và ý thức hoàn thiện năng lực nghề nghiệp.
Trong khoảng 10 năm công tác, chiến đấu tại Đội Điều trị 82, bà được tặng thưởng hai Huân chương Chiến công Giải phóng hạng Ba, bốn lần được bầu là Chiến sĩ thi đua, hai lần đạt danh hiệu Dũng sĩ Quyết thắng cùng nhiều bằng khen.
Ngày 15 tháng 1 năm 1976, bà được Chủ tịch nước Tôn Đức Thắng ký quyết định phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Danh hiệu này ghi nhận những thành tích đặc biệt xuất sắc của bà trong chiến đấu và phục vụ chiến đấu, góp phần vào thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước.
Việc được phong tặng danh hiệu Anh hùng khi còn rất trẻ là sự ghi nhận đối với một người đã dành những năm tháng thanh xuân cho công tác hậu cần và chăm sóc thương binh. Thành tích của bà cũng phản ánh những đóng góp quan trọng của lực lượng Thanh niên xung phong và đội ngũ quân y tại chiến trường Trị - Thiên.
6. Sau chiến tranh, tiếp tục cống hiến cho ngành quân y
Sau những năm tháng phục vụ chiến trường, Lê Thị Thu Hạnh tiếp tục theo đuổi con đường chuyên môn. Năm 1982, bà được cử đi học chương trình đào tạo bác sĩ tại Trường Đại học Y Dược Huế. Sau khi tốt nghiệp loại giỏi, bà được điều về công tác tại Phòng khám Viện Quân y 268, thuộc Cục Hậu cần, Quân khu 4.
Những kinh nghiệm tích lũy trong thời gian làm y tá ở chiến trường giúp bà hiểu rõ những khó khăn mà người bệnh và cán bộ y tế có thể gặp phải. Trong công việc sau này, bà tham gia đóng góp ý kiến nhằm nâng cao chất lượng khám, chữa bệnh cho cán bộ, chiến sĩ.
Năm 1993, sau gần 30 năm công tác trong quân đội, bà nghỉ hưu với quân hàm Thiếu tá. Tuy nhiên, việc nghỉ hưu không đồng nghĩa với việc ngừng các hoạt động vì cộng đồng.
Theo bài viết đăng trên Báo Quân đội nhân dân năm 2026, bà tiếp tục tham gia công tác Hội Cựu Thanh niên xung phong thành phố Huế, đồng hành trong các hoạt động tìm kiếm hài cốt đồng đội, hỗ trợ con em gia đình thương binh, liệt sĩ và người bị ảnh hưởng bởi chất độc da cam có hoàn cảnh khó khăn. Bà cũng tham gia những buổi nói chuyện truyền thống tại trường học, giúp học sinh, sinh viên hiểu hơn về cuộc sống và sự hy sinh của thế hệ đi trước.
7. Ý nghĩa lịch sử từ tấm gương nữ y tá Lê Thị Thu Hạnh
Cuộc đời Lê Thị Thu Hạnh là minh chứng cho vai trò quan trọng của lực lượng quân y trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước. Những đóng góp của bà không thể chỉ nhìn qua số lượng thương binh được chăm sóc hay những phần thưởng được trao tặng, mà còn phải được đặt trong hoàn cảnh chiến trường luôn thiếu thốn và đối diện với hiểm nguy.
Từ một thiếu nữ làm công tác liên lạc, bà trở thành thanh niên xung phong, người vận chuyển thương binh và sau đó là y tá tại đội phẫu tiền phương. Ở mỗi vị trí, bà đều đảm nhận những công việc cần thiết cho sự sống còn của đồng đội. Việc chăm sóc hơn 300 thương binh nặng trong bốn năm cho thấy sự bền bỉ, tận tụy và tinh thần trách nhiệm của một người trẻ giữa chiến tranh.
Câu chuyện của bà cũng nhắc nhở thế hệ hôm nay rằng lòng dũng cảm không chỉ thể hiện ở việc trực tiếp đối mặt với đối phương. Có những người thể hiện lòng dũng cảm bằng cách ở lại bên thương binh, thực hiện từng công việc chăm sóc trong tiếng bom đạn và chấp nhận làm việc nhiều giờ liên tục để bảo vệ sự sống của người khác.
Sau chiến tranh, việc tiếp tục chăm lo cho đồng đội và các gia đình có công cho thấy tinh thần trách nhiệm của Lê Thị Thu Hạnh không dừng lại khi tiếng súng đã lắng xuống. Tấm gương của bà góp phần giáo dục thế hệ trẻ về lòng nhân ái, sự tận tụy trong công việc và ý thức trân trọng những người đã hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc.



