Lê Thùy Trang
Ngọn lửa không tắt nơi biên cương Tổ quốc
Có những con người lặng lẽ đi qua dòng chảy lịch sử, không tìm cho mình tượng đài, cũng chẳng đòi hỏi huân chương vinh danh. Họ âm thầm đứng nơi tuyến đầu, góp từng giọt mồ hôi, từng phần đời để giữ cho biên cương được bình yên, cho đất nước đứng vững sau những năm tháng chiến tranh khốc liệt. Cựu chiến binh Hà Ngọc Lâm, sinh ngày 23/5/1959, là một con người như thế – chỉ tự nhận mình là một hạt cát nhỏ bé, nhưng chính hạt cát ấy đã lấp lánh, bền bỉ tỏa sáng trong ký ức không thể nào quên của một thời hoa lửa.
Những năm cuối thập niên 70 của thế kỷ XX, đất nước vừa bước ra khỏi chiến tranh, những vết thương chưa kịp liền da thì thử thách mới đã dồn dập ập đến. Nền kinh tế kiệt quệ, đời sống nhân dân chật vật trong vòng xoáy của thời bao cấp; nơi biên cương, tiếng súng vẫn còn vọng lại, bình yên chưa kịp gọi tên. Chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc, cùng nhiệm vụ giữ gìn chủ quyền quốc gia trong hòa bình, đã đặt lên vai thế hệ thanh niên khi ấy một trách nhiệm nặng nề mà thiêng liêng – trách nhiệm tiếp nối máu xương cha anh để giữ vững từng tấc đất của Tổ quốc.
Trong bối cảnh lịch sử đầy thử thách ấy, cựu chiến binh Hà Ngọc Lâm, sinh ngày 23/5/1959, bước vào tuổi thanh xuân với trọn vẹn nhiệt huyết và ý thức trách nhiệm của một người thanh niên thời đại Hồ Chí Minh. Khi Tổ quốc gọi tên, ông không do dự, mang theo niềm tin son sắt và khát vọng cống hiến, phấn khởi lên đường nhận nhiệm vụ nơi tuyến đầu biên giới. Điểm đến của ông là Đồn Biên phòng Tén Tằn 485 (Mường Lát) – vùng biên viễn heo hút, núi rừng trùng điệp, giao thông cách trở, đời sống còn vô vàn thiếu thốn. Nơi ấy được ví như “phên giậu” phía Tây của Tổ quốc, mỗi tấc đất đều gắn liền với chủ quyền thiêng liêng của quốc gia. Trong điều kiện gian nan, khắc nghiệt của núi rừng biên giới, người lính trẻ Hà Ngọc Lâm cùng đồng đội vừa ngày đêm canh giữ đường biên, cột mốc, vừa tham gia xây dựng đơn vị, bám dân, bám địa bàn, giữ vững thế trận quốc phòng – an ninh ngay từ cơ sở. Chính từ những tháng ngày lặng thầm nơi biên cương ấy, ý chí, bản lĩnh và phẩm chất của người lính biên phòng được tôi luyện, để ông Hà Ngọc Lâm trở thành một phần không thể thiếu trong bức tranh bền bỉ, kiên cường của thế hệ thanh niên Việt Nam trong những năm tháng gian lao sau chiến tranh.
Động lực lớn nhất thôi thúc người lính trẻ năm ấy không phải là những điều cao xa hay hào nhoáng, mà bắt nguồn từ một ý thức rất đỗi giản dị nhưng vô cùng cao cả: trách nhiệm của người thanh niên đối với Đảng, với Nhân dân và với Tổ quốc xã hội chủ nghĩa. Ra đi không phải để được ghi danh, càng không phải để mưu cầu riêng tư, mà là để hoàn thành nhiệm vụ được giao, để góp một phần công sức nhỏ bé của mình vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ đất nước trong giai đoạn lịch sử đầy biến động sau chiến tranh. Nhớ lại những ngày đầu quân ngũ nơi biên cương, ông Hà Ngọc Lâm không giấu được sự ngậm ngùi xen lẫn tự hào: “Cuộc sống thanh niên khi ấy ăn không đủ no, mặc không đủ ấm. Mọi thứ đều phải tự túc: từ việc giã gạo, nấu cơm đến dựng lán trại làm doanh trại. Vừa sẵn sàng chiến đấu, vừa tranh thủ từng giờ để xây dựng đơn vị.” Đó là những tháng ngày gian khổ mà thiếu thốn trở thành điều quen thuộc, còn hy sinh thì được xem như lẽ tự nhiên của đời lính. Trong hoàn cảnh gian nan chồng chất ấy, không một ai kêu ca, cũng chẳng ai cho phép mình chùn bước. Bởi sâu thẳm trong tim mỗi người lính trẻ khi ấy, hai chữ “Tổ quốc” luôn vang lên như một mệnh lệnh thiêng liêng, đủ lớn để khỏa lấp mọi thiếu thốn, đủ mạnh để nâng đỡ họ đứng vững giữa muôn trùng gian khó, sẵn sàng cống hiến trọn vẹn tuổi xuân cho non sông đất nước.
Chiến tranh không chỉ in hằn dấu vết trên những dãy núi trập trùng nơi biên giới, không chỉ để lại hố bom, vết đạn giữa đại ngàn, mà còn khắc sâu, âm ỉ trong ký ức của những người may mắn được sống sót trở về. Mỗi khi nhắc đến quá khứ, ánh mắt ông Hà Ngọc Lâm chợt trầm xuống, giọng nói chùng lại khi nhớ về những người bạn đồng trang lứa đã mãi mãi nằm lại nơi biên cương phía Bắc và trên đất bạn Campuchia. “Họ hy sinh hết rồi…” – câu nói ngắn ngủi, tưởng chừng rất nhẹ, nhưng lại nặng trĩu như mang theo cả một bầu trời mất mát. Đằng sau những lời ấy là biết bao khuôn mặt quen thuộc của tuổi hai mươi chưa kịp già, là những ước mơ còn dang dở, những lời hẹn chưa kịp nói, những mùa xuân vĩnh viễn không trở lại. Họ ra đi khi tuổi đời còn xanh nhất, để lại phía sau gia đình, quê hương và cả những khát vọng bình dị của đời người. Những người lính trẻ ấy đã gửi lại tuổi xuân nơi chiến hào, hóa thân mình vào từng tấc đất biên cương, từng cánh rừng, dòng suối, để hôm nay đất nước được bình yên, để những thế hệ sau lớn lên trong hòa bình, không còn nghe tiếng bom rơi, đạn nổ. Sự hy sinh thầm lặng ấy không ồn ào, không khoa trương, nhưng đã làm nên giá trị bất tử của một thế hệ – tuổi trẻ ấy đã hóa thành lịch sử, đổi lấy mùa xuân trọn vẹn cho Tổ quốc hôm nay.
Bước sang thời kỳ đổi mới, khi tiếng súng chiến tranh dần lắng xuống, đất nước bước vào hành trình hàn gắn và dựng xây, thì nơi biên giới, một mặt trận khác lại âm thầm mở ra – mặt trận bảo vệ an ninh quốc gia trong thời bình. Không còn bom rơi, đạn nổ, nhưng sự cam go, hiểm nguy vẫn hiện hữu từng ngày. Tội phạm ma túy xuyên quốc gia lợi dụng địa hình núi rừng hiểm trở, đường biên dài và phức tạp để vận chuyển trái phép, gieo rắc hiểm họa cho xã hội, đặt người lính biên phòng vào những cuộc đối đầu không tiếng súng nhưng đầy rủi ro. Trong cuộc chiến thầm lặng ấy, ông Hà Ngọc Lâm vẫn tiếp tục đứng nơi tuyến đầu, lặng lẽ gánh vác phần việc nặng nề nhất. Một kỷ niệm khắc sâu trong tâm trí ông là vụ đánh án ma túy năm 2007 tại cửa khẩu Na Mèo. Trước nguy cơ các đối tượng liều lĩnh tìm cách tẩu thoát, ông cùng đồng đội buộc phải căng mình trực canh 24/24 giờ, không rời vị trí, giữ chặt từng cột mốc, từng lối mở nơi biên giới. “Chỉ cần để chúng tẩu thoát là mình phải đi tù” – câu nói mộc mạc, không hoa mỹ, nhưng chứa đựng trong đó là sức nặng của kỷ luật, của trách nhiệm và cả áp lực đè nặng lên vai người lính. Những đêm trắng nối tiếp những đêm trắng, giấc ngủ trở nên xa xỉ, sức lực dần cạn kiệt. Thời gian và sự căng thẳng kéo dài không chỉ bào mòn thể chất, mà còn âm thầm lấy đi ánh sáng đôi mắt của ông. Ông phải trải qua ba lần phẫu thuật mắt phải, thị lực suy giảm nghiêm trọng, rồi nỗi đau ấy lặng lẽ lan sang cả mắt trái. Đến hôm nay, mỗi khi trái gió trở trời, những cơn nhức buốt nơi đôi mắt lại âm ỉ giật lên tận đầu, nhắc ông nhớ về những tháng ngày thức trắng nơi cửa khẩu. Đó là một nỗi đau không để lại vết sẹo hữu hình, không phô bày trước ánh nhìn của người khác, cũng chẳng có những lời than thở để sẻ chia, nhưng vẫn bền bỉ tồn tại, theo ông suốt cả cuộc đời người lính. Những cơn đau ấy chính là vết thương của thời bình – không ầm vang tiếng súng, không rực đỏ máu lửa, nhưng lặng thầm, dai dẳng và nhức nhối đến suốt một đời người. Đó là những vết thương không hiện hình trên thân thể, không được gọi tên bằng huân chương hay chiến công, nhưng lại khắc sâu trong từng nhịp thở, từng cơn trở trời của người lính. Mỗi cơn đau nơi đôi mắt là một lần ký ức thức dậy, nhắc nhớ về những đêm trắng canh giữ biên cương, về sự căng thẳng, hiểm nguy và trách nhiệm nặng nề nơi tuyến đầu. Chính những vết thương âm thầm ấy đã trở thành minh chứng không lời cho sự hy sinh bền bỉ, lặng lẽ mà cao cả của người chiến sĩ biên phòng – những con người ngày đêm đứng nơi phên giậu Tổ quốc, giữ bình yên cho đất nước trong cả chiến tranh lẫn thời bình.
Giữa muôn vàn gian khó nơi biên cương heo hút, khi cái lạnh của núi rừng thấm vào da thịt, khi bữa cơm nhiều lúc chỉ có sắn, ngô thay gạo, thứ sưởi ấm người lính không phải là chăn ấm, áo dày, mà chính là tình đồng chí, đồng đội gắn bó như ruột thịt. Trong những năm tháng bao cấp thiếu thốn trăm bề, anh em cùng ăn, cùng ở, cùng chiến đấu; chia nhau từng bát cơm, từng ngụm nước, động viên nhau vượt qua những lúc gian nan, hiểm nguy nhất. Chính sự đùm bọc ấy đã trở thành điểm tựa tinh thần để người lính đứng vững nơi tuyến đầu biên giới. Ông Hà Ngọc Lâm xúc động nhớ lại: “Thời bao cấp, anh em thương yêu, đùm bọc nhau. Chúng tôi còn đoàn kết chặt chẽ với bạn bè quốc tế, đặc biệt là nước bạn Lào, cùng nhau xây dựng cơ sở chính trị địa phương, tuyên truyền, vận động nhân dân, bám bản, bám dân, tham mưu cho cấp ủy, chính quyền thực hiện tốt các chủ trương, đường lối của Đảng và chính sách, pháp luật của Nhà nước.” Đó là những tháng ngày người lính biên phòng không chỉ làm nhiệm vụ canh giữ đường biên, cột mốc, mà còn lặng lẽ đi vào từng bản làng, gõ cửa từng mái nhà, kiên trì gieo mầm niềm tin trong lòng nhân dân. Họ vừa là chiến sĩ, vừa là cán bộ dân vận, là cầu nối gắn kết tình hữu nghị giữa hai bên biên giới. Chính từ những việc làm bình dị mà bền bỉ ấy, niềm tin của nhân dân nơi biên cương được vun đắp, trở thành “lá chắn” vững chắc, cùng người lính giữ yên phên giậu Tổ quốc trong những năm tháng đầy gian khó.
Mỗi lần ngoảnh lại chặng đường đã đi qua, người cựu chiến binh ấy không nhắc nhiều đến gian khổ hay mất mát của riêng mình. Trong ánh mắt đã hằn dấu thời gian, chỉ lặng lẽ ánh lên một niềm tự hào rất đỗi bình dị, thứ niềm tự hào không cần lời tô đậm. Ông chậm rãi chia sẻ, như tự nói với chính mình: “Dù tôi chỉ là một hạt cát nhỏ giữa triệu hạt cát, nhưng được góp phần xây dựng và bảo vệ Tổ quốc thì không có gì phải hối tiếc.” Đó là lời tổng kết giản dị của cả một đời người đã gửi trọn tuổi xuân cho biên cương, là sự thanh thản của người đã hoàn thành bổn phận với non sông. Ông không kể công, cũng chẳng bao giờ đặt mình ở vị trí trung tâm của câu chuyện. Những hy sinh, những vết thương, những đêm trắng canh giữ biên giới được ông nhắc đến bằng giọng điệu nhẹ nhàng, như thể đó là điều tất yếu của đời lính. Chính sự bình thản ấy lại làm cho câu chuyện trở nên sâu lắng hơn bất cứ lời ca ngợi nào. Không cao giọng, không khoa trương, nhưng từng câu nói, từng ánh nhìn của ông đều toát lên chiều sâu của một đời cống hiến âm thầm. Và cũng chính sự khiêm nhường, lặng lẽ ấy đã làm sáng lên phẩm chất cao đẹp của người lính Cụ Hồ – sống trọn vẹn vì Tổ quốc, vì Nhân dân; sẵn sàng dâng hiến mà không đòi hỏi vinh danh; coi sự bình yên của đất nước, hạnh phúc của nhân dân là phần thưởng lớn nhất của đời mình.
Suy ngẫm về ngọn lửa thanh niên trong thời bình, ông Hà Ngọc Lâm trăn trở rất lâu. Ông nói rằng, ngọn lửa của tuổi trẻ hôm nay không còn cháy giữa bom đạn, không rực lên trong khói lửa chiến tranh, nhưng vẫn phải được giữ cho cháy bền bỉ, âm ỉ và không bao giờ tắt trong lý tưởng sống, trong ý thức trách nhiệm với cộng đồng và với Tổ quốc. Thời bình không ít gian nan hơn thời chiến, bởi đó là cuộc đấu tranh thầm lặng trước sự xâm nhập của cái xấu, cái độc; trước những âm mưu chống phá bằng “diễn biến hòa bình”; trước những cám dỗ vật chất và lối sống thực dụng dễ làm phai nhạt lý tưởng, bào mòn niềm tin của tuổi trẻ. Trước lúc khép lại câu chuyện, bằng tất cả tấm lòng của một người lính đã đi qua chiến tranh, nếm trải đủ gian khổ và hy sinh, ông Lâm gửi gắm đến thế hệ trẻ hôm nay những lời dặn dò chân thành, mộc mạc mà sâu sắc: “Các cháu phải giữ gìn bản chất tốt đẹp của thanh niên Việt Nam, luôn cống hiến cho Đảng, cho nước, cho dân. Hãy biến hoài bão thành hành động, để xứng đáng với những gì thế hệ đi trước đã đánh đổi.” Theo ông, tiếp nối thời hoa lửa không phải là những khẩu hiệu lớn lao, mà bắt đầu từ những việc làm cụ thể, bền bỉ mỗi ngày: học tập nghiêm túc để làm chủ tri thức, lao động sáng tạo để dựng xây đất nước, sống có trách nhiệm với gia đình và cộng đồng, sẵn sàng dấn thân đến những nơi khó khăn, gian khổ khi Tổ quốc cần. Đó chính là cách để ngọn lửa năm xưa tiếp tục được truyền lại, âm thầm soi sáng con đường đi tới tương lai của tuổi trẻ Việt Nam trong thời bình.
Câu chuyện của cựu chiến binh Hà Ngọc Lâm không chỉ dừng lại ở ký ức của một đời người đã đi qua chiến tranh, gian khổ và hy sinh, mà còn là tiếng vọng lặng thầm nhưng bền bỉ của cả một thế hệ thanh niên Việt Nam – những con người đã gửi trọn tuổi xuân nơi biên cương, chiến hào và tuyến đầu Tổ quốc. Đó là thế hệ đã sống và chiến đấu không vì danh xưng hay vinh quang cá nhân, mà vì hai chữ thiêng liêng: độc lập – bình yên. Những năm tháng hoa lửa ấy nay đã lùi sâu vào lịch sử, nhưng ngọn lửa của niềm tin, của lý tưởng cách mạng và của tinh thần cống hiến vẫn âm ỉ cháy qua thời gian, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Ngọn lửa ấy không ồn ào, không rực rỡ, nhưng đủ ấm để soi sáng con đường mà tuổi trẻ hôm nay đang đi giữa hòa bình. Để mỗi bước chân không vô định, mỗi lựa chọn đều có điểm tựa là lòng biết ơn đối với những hy sinh của cha anh, là ý thức trách nhiệm với cộng đồng, với đất nước. Và chính từ những câu chuyện như của ông Hà Ngọc Lâm, tuổi trẻ hôm nay được nhắc nhớ rằng: hòa bình không phải là điều hiển nhiên, mà là thành quả của máu xương, mồ hôi và cả những vết thương âm thầm của bao thế hệ đi trước. Khi ngọn lửa thời hoa lửa vẫn còn cháy trong ký ức và hành động, thì khát vọng dựng xây Tổ quốc Việt Nam ngày càng giàu mạnh, bền vững sẽ tiếp tục được nuôi dưỡng, lan tỏa và trở thành động lực để các thế hệ nối tiếp nhau vững bước trên con đường tương lai.
Sau khi lắng nghe những câu chuyện chân thực và đầy xúc động mà ông kể, chúng cháu – thế hệ trẻ hôm nay – xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và thành kính nhất tới các thế hệ ông cha đã không tiếc máu xương, chấp nhận muôn vàn gian khổ, gửi trọn tuổi thanh xuân cho sự nghiệp đấu tranh giành độc lập, tự do của Tổ quốc. Chính nhờ những hy sinh to lớn ấy, chúng cháu mới được sống trong hòa bình, ấm no; được học tập, lao động và cống hiến dưới bầu trời độc lập hôm nay. Khắc ghi công lao của các thế hệ đi trước, tuổi trẻ chúng cháu xin nguyện không ngừng học tập, rèn luyện đạo đức, sống có lý tưởng và trách nhiệm, tiếp nối truyền thống cách mạng hào hùng của dân tộc. Chúng cháu nguyện đem sức trẻ, trí tuệ và nhiệt huyết của mình để góp phần xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, xứng đáng với những gì cha anh đã đánh đổi và với niềm tin mà các thế hệ đi trước đã gửi gắm cho tương lai đất nước.



