LÊ VĂN ANH - HỌC CÁCH SỐNG VÌ ĐIỀU CHUNG
Trong tập thể, sự thuận tiện của một người không thể luôn đứng trên nhịp chung. Có lúc phải nhường, có lúc phải cố thêm, có khi phải im lặng nghe trước khi nói. Chính những điều bình thường ấy làm tôi hiểu sâu hơn rằng trách nhiệm không phải danh xưng, mà là cách mình thực hiện phần việc của mình mỗi ngày.
Nếu phải chọn một quãng thời gian đã làm thay đổi cách tôi nhìn về trách nhiệm, tôi sẽ nghĩ đến những năm quân ngũ. Tôi là Lê Văn Anh, sinh năm 1962, nhập ngũ năm 1983, khi tuổi đời khoảng 21. Trong hàng ngũ, tôi là chiến sĩ. Quãng quân ngũ của tôi kéo dài 4 năm, từ 1983 đến 1987. Ở tuổi ấy, con người còn nhiều sức trẻ, nhiều dự định, nhưng cũng chưa thể hiểu hết những gì đang chờ phía trước. Quân ngũ không làm tôi trưởng thành chỉ trong một ngày; sự thay đổi đến chậm, qua từng giờ giấc phải giữ, từng phần việc phải hoàn thành, từng lần biết nhường cái riêng để hòa vào nếp chung. Khi ấy, đất nước đã bước vào một giai đoạn mới, cuộc sống còn nhiều khó khăn và mỗi người trẻ vẫn phải học cách góp phần bằng trách nhiệm của mình. Bởi vậy, ký ức về những năm ấy trong tôi không chỉ là ký ức của một thời tuổi trẻ, mà còn là ký ức về quá trình tự mình trở nên chững chạc hơn. Tôi hiểu rằng một con người lớn lên không phải vì đã đi xa bao nhiêu, mà vì sau mỗi chặng đi, mình biết sống có trách nhiệm hơn với bản thân và với những người ở bên cạnh. Ngày bước khỏi mái nhà ở tuổi 21, tôi chưa thể hình dung hết những thay đổi sẽ đến với mình. Chỉ biết rằng từ đó, những điều rất quen bỗng trở thành ký ức để nhớ. Gia đình vẫn ở phía sau, nhưng trong tôi không hề xa. Mỗi lời dặn, mỗi tình cảm của người thân trở thành một phần điểm tựa giúp tôi đi qua những ngày đầu còn nhiều bỡ ngỡ. Quân ngũ dạy tôi biết tự lo cho mình, nhưng cũng làm tôi hiểu sâu hơn rằng tự lập không có nghĩa là sống tách khỏi tình cảm. Ngược lại, càng biết tự đứng vững, mình càng thấy trân trọng những người đã từng chăm lo cho mình. Tôi dần biết biến nỗi nhớ thành sự cố gắng: làm tốt phần việc, giữ nề nếp, cư xử hòa thuận với mọi người. Những điều ấy nghe giản dị, nhưng với một người trẻ lần đầu sống xa gia đình trong một quãng dài, chúng là những bước rất thật của sự trưởng thành.
Có một điều tôi hiểu rất rõ sau những năm đứng trong hàng ngũ: người ta không thể xây dựng sự tin cậy chỉ bằng lời nói. Nề nếp hằng ngày mới là thứ làm người khác biết mình là ai. Một người hay hứa nhưng thường bỏ dở sẽ khó tạo niềm tin; một người ít nói nhưng việc đã nhận luôn cố làm đến cùng lại khiến tập thể yên tâm. Tôi bắt đầu tự nhắc mình phải sống theo cách thứ hai. Không cần phô trương sự cố gắng, chỉ cần biết phần mình nằm ở đâu và làm phần ấy cho tử tế. Chính từ đó, kỷ luật trở thành một dạng lòng tự trọng. Tôi không muốn làm tốt chỉ vì sợ bị nhắc, mà vì bản thân không muốn quen với sự cẩu thả. Có lẽ đây là một trong những bài học âm thầm nhưng bền nhất của quân ngũ: người khác có thể không nhìn thấy mọi việc mình làm, nhưng chính mình luôn biết mình đã sống nghiêm túc đến đâu. Là một Chiến sĩ, tôi hiểu rõ giá trị của những con người bình thường trong một tập thể. Không phải ai cũng giữ một chức vụ hay đứng ở vị trí dễ được nhắc đến, nhưng hàng ngũ chỉ có thể vững khi từng người biết giữ phần của mình. Điều ấy khiến tôi không xem nhẹ những việc hằng ngày. Có công việc chẳng ai khen, có trách nhiệm không ai phải nhắc tên, nhưng đã thuộc về mình thì phải làm bằng sự nghiêm túc. Tôi dần hiểu rằng một người đáng tin không nhất thiết phải làm điều gì thật lớn. Nhiều khi chỉ cần qua thời gian, mọi người thấy việc giao cho mình không bị bỏ dở, lời nói của mình có thể tin và khi mắc thiếu sót mình biết nhận để sửa, như thế đã là điều quý. Là chiến sĩ cũng dạy tôi biết đặt cái tôi xuống thấp hơn một chút. Trong tập thể, sự thuận tiện của một người không thể luôn đứng trên nhịp chung. Có lúc phải nhường, có lúc phải cố thêm, có khi phải im lặng nghe trước khi nói. Chính những điều bình thường ấy làm tôi hiểu sâu hơn rằng trách nhiệm không phải danh xưng, mà là cách mình thực hiện phần việc của mình mỗi ngày.
Trong ký ức của tôi, đồng đội không phải những con người giống nhau. Mỗi người có một cách nói, một cách nghĩ, một cách chịu đựng khó khăn. Chính vì vậy, sống cùng nhau là một quá trình học hỏi. Tôi học cách kiên nhẫn hơn với điều mình chưa hiểu, biết rằng người ít nói chưa chắc là người ít tình cảm, người vụng về trong lời nói có khi lại rất chân thành trong việc làm. Khi bớt vội vàng phán xét, tôi thấy con người quanh mình gần gũi hơn. Có những lúc chỉ một ánh mắt hay một câu hỏi ngắn cũng đủ để biết người bên cạnh đang cần sự động viên. Những điều ấy làm tôi hiểu rằng tập thể vững không chỉ nhờ ai cũng làm đúng phần việc, mà còn nhờ mọi người biết giữ cho nhau một khoảng tin cậy. Đó là thứ tình cảm tôi mang theo rất lâu sau những năm quân ngũ. Thời gian trong quân ngũ còn dạy tôi về sự bền lòng. Ngày đầu của một chặng mới thường có nhiều cảm xúc, nhưng không ai có thể sống mãi bằng sự hào hứng ban đầu. Rồi sẽ có những ngày công việc trở nên quen thuộc, những lúc mệt, những khi nỗi nhớ nhà rõ hơn. Chính lúc ấy, người ta mới hiểu mình có thể đi đường dài bằng cách nào. Tôi không nghĩ bền bỉ là lúc nào cũng mạnh. Bền bỉ là khi biết mình đang mỏi nhưng vẫn không để một phút mỏi quyết định cả chặng đường; là khi có thể chậm lại để tự sắp xếp rồi tiếp tục. Có việc chưa tốt thì sửa, có điều chưa quen thì rèn thêm. Sự đều đặn ấy dần tạo cho tôi một lòng tin rằng khó khăn nào cũng có thể được chia nhỏ thành những bước vừa sức. Về sau, khi cuộc sống có những thử thách khác, tôi vẫn nhớ bài học đó. Gia đình, công việc hay bất kỳ trách nhiệm lâu dài nào cũng cần sức bền nhiều hơn những phút quyết tâm nhất thời. Quân ngũ đã giúp tôi hiểu sớm rằng con người đi xa không phải vì luôn bước thật nhanh, mà vì biết tiếp tục sau mỗi lần phải chậm lại.
Từ năm 1983 đến 1987, thời gian cứ thế đi qua và tôi cũng dần nhận ra mình không còn giống người của ngày đầu nhập ngũ. Khi rời quân ngũ, tôi khoảng 25 tuổi. 4 năm có thể được ghi gọn bằng vài con số, nhưng đối với một đời người, đó là một phần đủ dài để nhiều thói quen trở thành tính cách và nhiều bài học trở thành nguyên tắc sống. Tôi hiểu hơn giá trị của thời gian, biết rằng một lời nói nên được cân nhắc, một việc đã nhận nên được theo đến cùng và một mối quan hệ muốn bền phải có sự tôn trọng. Ngày trở về không xóa đi những gì đã được rèn; ngược lại, chính đời sống bình thường mới là nơi những bài học ấy tiếp tục được thử thách. Không còn môi trường cũ, mình càng phải tự nhắc; không còn đồng đội bên cạnh mỗi ngày, mình càng hiểu tình nghĩa là điều phải biết gìn giữ. Nhìn lại, tôi cũng thấy tuổi trẻ của mình đã được bồi đắp bởi những điều rất giản dị: một lời động viên, một lần được người khác chỉ bảo, một lúc tự nhận ra mình chưa đúng, một ngày hoàn thành được việc dù tinh thần không thật thoải mái. Không có bài học nào trong số đó đứng riêng lẻ. Chúng nối với nhau và dần tạo nên một cách sống. Có lẽ vì vậy mà ký ức quân ngũ không chỉ hiện về bằng những mốc năm tháng, mà còn xuất hiện trong cách tôi phản ứng trước một khó khăn, trong việc tôi quý người sống có trách nhiệm và trong sự trân trọng dành cho những mối quan hệ được gây dựng bằng thời gian.
Càng lớn tuổi, tôi càng thấy điều quý nhất của tuổi trẻ không phải là đã đi qua bao nhiêu nơi hay có bao nhiêu điều để kể, mà là trong những năm ấy mình đã học được cách sống nào. Một quãng đời có thể lùi xa, nhưng nếu nó để lại sự điềm tĩnh trước khó khăn, sự nghiêm túc trong công việc và lòng biết ơn với những người từng đồng hành, thì quãng đời ấy vẫn còn tiếp tục tác động đến hiện tại. Tôi thường nghĩ về tuổi trẻ bằng sự biết ơn như vậy. Không cần tô đậm những điều đã qua, chỉ cần nhớ đúng cảm xúc của mình: đã từng bỡ ngỡ, đã từng nhớ nhà, đã từng mệt, nhưng cũng đã từng tự đứng dậy, tự sửa một thiếu sót và cùng người khác đi hết phần đường của mình. Chính những điều ấy làm ký ức trở nên thật và gần gũi. Ngày trở về, điều tôi cảm nhận rõ không phải mình đã biết hết mọi thứ, mà là mình đã có một cách nhìn khác với ngày lên đường. Tôi biết cân nhắc hơn trước khi nói, biết rằng lời hứa cần đi cùng hành động, biết khi gặp việc khó thì không nên vội tìm lý do và biết quý hơn những người đã từng cùng mình trải qua một quãng tuổi trẻ. Những năm quân ngũ vì thế không kết thúc ở mốc 1987. Chúng tiếp tục hiện diện trong những thói quen rất đời thường: đúng giờ hơn, làm việc có đầu có cuối hơn, biết nhường một lời khi cần và biết tự hỏi phần trách nhiệm của mình ở đâu trước khi nhìn sang người khác. Đó là những điều không ồn ào, nhưng có thể nâng đỡ con người qua nhiều năm tháng. Mỗi lần nhớ lại, tôi thấy biết ơn quãng đời ấy vì nó đã cho tuổi trẻ của mình một nơi để rèn luyện, cho tôi những người đồng đội để hiểu thêm về tình nghĩa và cho tôi một nếp sống để mang vào đời thường.


