LÊ VĂN BẶT - TRÁCH NHIỆM LỚN CỦA NGƯỜI TRẺ
Có thể học một nghề mình yêu thích, có thể đi xa, tiếp cận tri thức mới, xây dựng sự nghiệp và lựa chọn nhiều hướng đi cho cuộc đời. Nhưng nhiều lựa chọn cũng đồng nghĩa phải biết tự quyết định đâu là điều đáng để dành thời gian và sức lực. Không ai có thể sống thay tuổi trẻ của người khác. Điều mỗi người cần tự trả lời là mình sẽ để những năm tháng sung sức nhất đi qua như thế nào – chỉ chạy theo những điều trước mắt, hay dành một phần năng lực cho những việc khiến bản thân và cộng đồng trở nên tốt hơn.
Có những lựa chọn chỉ khi đã đi qua rất nhiều năm, con người mới hiểu hết sức nặng của chúng. Với tôi, một lựa chọn như thế bắt đầu vào năm 1979. Tôi là Lê Văn Bặt, sinh năm 1959, quê Thiệu Hóa. Năm ấy, khi khoảng hai mươi tuổi, tôi nhập ngũ, quãng đời quân ngũ gắn với ĐF164 – Quân đoàn 2 và kéo dài đến năm 1983. Đất nước đã thống nhất được bốn năm, nhưng những vết thương của chiến tranh vẫn chưa thể lành trong một thời gian ngắn. Cuộc sống còn nhiều thiếu thốn, công cuộc khôi phục và xây dựng đất nước đang ở những bước đầy gian nan, trong khi nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc tiếp tục đứng trước những thử thách mới. Tôi bước vào hàng ngũ giữa một giai đoạn như thế, không còn là những năm của cuộc kháng chiến chống Mỹ, nhưng cũng chưa phải một thời bình lặng để người trẻ chỉ nghĩ đến con đường riêng của mình.
Rời Thiệu Hóa, trong lòng tôi có những điều rất khó gọi thành tên. Quê hương vốn quen thuộc đến mức khi còn ở đó, người ta đôi khi chẳng nghĩ mình sẽ nhớ từng điều nhỏ đến vậy. Nhưng một khi đã bước ra xa, tất cả bỗng trở thành một phần để mang theo trong tâm tưởng. Tôi biết mình đang đi vào một môi trường khác hẳn cuộc sống trước đây, nơi giờ giấc, nề nếp và cách ứng xử đều có những yêu cầu nghiêm hơn. Sự háo hức của tuổi hai mươi giúp bước chân thêm mạnh, nhưng phía sau sự háo hức ấy cũng là ý thức rằng từ đây mình không thể sống tùy hứng. Đã đứng trong hàng ngũ thì phải học cách đặt việc chung bên cạnh những mong muốn cá nhân, phải biết chấp nhận những điều mình chưa quen và tự chịu trách nhiệm về thái độ của chính mình.
Năm 1979 là một thời điểm đặc biệt đối với đất nước. Sau ngày thống nhất chưa lâu, Việt Nam tiếp tục đối diện với những thách thức lớn trong nhiệm vụ bảo vệ biên giới và củng cố quốc phòng, đồng thời vẫn phải giải quyết vô vàn khó khăn của đời sống hậu chiến. Tôi không bước vào quân đội với ý nghĩ mình sẽ trở thành một con người phi thường. Tôi chỉ cảm thấy rằng khi đất nước còn cần sức trẻ, bản thân không nên đứng ngoài. Chính suy nghĩ mộc mạc ấy đã đưa tôi đi vào bốn năm quân ngũ. Phía trước là điều chưa biết, nhưng trong lòng lại có một sự rõ ràng hiếm có: mình đã chọn bước đi, thì điều quan trọng nhất là sống sao cho những năm tháng ấy không trở thành một quãng đời vô nghĩa.
ĐF164 – Quân đoàn 2 và những ngày học cách tự rèn
Trong ĐF164 – Quân đoàn 2, tôi dần làm quen với một cuộc sống mà mỗi người đều phải ý thức rất rõ mình đang đứng ở đâu trong tập thể. Quân đội không để người ta chỉ sống bằng cảm hứng. Một ngày vui hay buồn vẫn có những yêu cầu phải thực hiện; một lúc mệt mỏi cũng không thể biến thành lý do để bỏ qua nề nếp. Chính điều đó làm tôi hiểu kỷ luật không đơn thuần là những quy định từ bên ngoài. Khi sống đủ lâu trong môi trường ấy, kỷ luật dần trở thành khả năng tự giữ mình, biết làm điều cần thiết ngay cả khi không có ai đứng bên nhắc nhở.
Tôi vào quân đội khi sức trẻ còn nhiều. Ở độ tuổi ấy, người ta thường muốn làm mọi thứ thật nhanh và dễ nghĩ rằng sự mạnh mẽ phải thể hiện bằng sự quyết liệt. Nhưng quân ngũ cho tôi một cách hiểu khác. Có lúc, mạnh mẽ là biết kiềm lại sự nóng nảy. Có lúc, điều đáng quý nằm ở khả năng chịu khó đi hết một việc tưởng rất bình thường mà không làm qua loa. Người trẻ có thể có rất nhiều năng lượng, nhưng nếu không biết kiểm soát thì năng lượng ấy dễ bị tiêu hao vào những điều không cần thiết. Bốn năm trong quân đội dạy tôi biết dành sức lực đúng chỗ, biết không vội bỏ cuộc chỉ vì kết quả chưa đến ngay và biết rằng sự chắc chắn thường được làm nên từ những việc nhỏ lặp lại qua thời gian.
Từ 1979 đến 1983, hoàn cảnh chung của đất nước vẫn rất khó khăn. Đời sống vật chất còn thiếu thốn, công cuộc khôi phục sau chiến tranh chưa thể đem lại những thay đổi nhanh chóng, còn nhiệm vụ quốc phòng luôn đòi hỏi sự nghiêm túc. Trong bối cảnh ấy, tôi cảm nhận ngày càng rõ rằng người lính không chỉ cần lòng nhiệt tình mà còn cần khả năng chịu đựng một chặng dài. Sự trưởng thành của tôi vì thế không đến bằng một dấu mốc duy nhất. Nó diễn ra âm thầm, qua việc biết tự điều chỉnh, biết bớt nghĩ đến sự thuận tiện của bản thân và biết rằng khi đã thuộc về một tổ chức, mỗi người phải có đủ bản lĩnh để không biến những khó khăn riêng thành gánh nặng cho những người khác.
Những người đã cùng tôi sống qua tuổi hai mươi
Nhớ về quân ngũ, tôi luôn nhớ đến đồng đội bằng một cảm giác rất gần. Chúng tôi đến từ những miền quê khác nhau, trước khi gặp nhau có thể chẳng biết gì về cuộc đời của người kia. Người cởi mở, người trầm tính; người dễ bắt chuyện, người cần nhiều thời gian mới thân. Nhưng cuộc sống trong cùng một đơn vị có cách kéo con người lại gần nhau. Ngày nối ngày, sự xa lạ dần mất đi. Người ta hiểu nhau từ những điều chẳng cần hỏi: nhìn một nét mặt cũng biết hôm ấy người bên cạnh đang không vui, nghe một giọng nói cũng nhận ra họ đang cố giấu đi sự mệt mỏi. Chính sự hiểu nhau âm thầm ấy khiến quãng đời xa quê bớt nặng.
Điều tôi học được từ đồng đội không chỉ là cách sẻ chia mà còn là cách chấp nhận những khác biệt. Một tập thể không thể bền nếu ai cũng muốn người khác phải giống mình. Sống cạnh nhau, có lúc không tránh khỏi những điều chưa vừa ý, nhưng chính từ đó người ta học được cách nhường nhau một bước và biết rằng một câu nói đúng lúc có thể giữ được sự gần gũi, còn một lời nóng vội có thể tạo ra khoảng cách. Tôi dần hiểu muốn sống được lâu dài giữa nhiều người, không thể chỉ giữ phần thuận cho bản thân. Phải biết lắng nghe, biết nhận ra lúc nào mình chưa đúng và biết coi sự hòa thuận là một giá trị cần gìn giữ.
Đồng đội còn khiến tôi nhận ra tuổi trẻ đẹp không phải bởi lúc ấy con người chưa biết sợ hay chưa từng mỏi mệt. Cái đẹp nằm ở việc giữa những điều còn chưa biết, mọi người vẫn biết nâng tinh thần của nhau lên. Người này vững thì người kia bớt chùng; người này lạc quan thì cả nhóm cũng nhẹ đi phần nào. Không ai có thể giữ được sức mạnh mãi bằng chính mình. Có những ngày, chính sự hiện diện của người bên cạnh giúp một người đi tiếp. Những năm tháng ấy vì thế không chỉ rèn tôi bằng kỷ luật, mà còn dạy tôi một bài học sâu hơn về con người: muốn đứng vững, đôi khi phải biết dựa vào nhau bằng sự tin cậy và chân thành.
Bốn năm đi qua những thử thách của thời hậu chiến
Quãng quân ngũ của tôi thuộc về thời hậu chiến, chứ không phải cuộc kháng chiến chống Mỹ như thế hệ đi trước. Nhưng hậu chiến không đồng nghĩa mọi thử thách đều đã ở lại phía sau. Những năm cuối thập niên 1970 và đầu thập niên 1980, đất nước vừa phải khắc phục hậu quả chiến tranh, vừa tiếp tục thực hiện nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc trong tình hình còn phức tạp. Với người đang khoác áo lính, điều ấy khiến ý nghĩa của hai chữ “sẵn sàng” vẫn rất rõ. Hòa bình và thống nhất là thành quả lớn, nhưng để gìn giữ thành quả ấy, đất nước vẫn cần một quân đội có tổ chức, có kỷ luật và những con người biết đặt trách nhiệm lên trước sự dễ dàng.
Bốn năm cũng là khoảng thời gian từ tuổi hai mươi đến khoảng hai mươi bốn – một quãng con người thay đổi rất nhanh. Năm đầu, tôi bước vào quân đội với nhiều háo hức và chưa hiểu hết giá trị của từng trải. Về sau, tôi không còn muốn chứng minh mình chỉ bằng việc chịu được khó khăn. Tôi bắt đầu hiểu người trưởng thành là người biết giữ sự ổn định của mình trước khó khăn. Khi gặp điều chưa thuận, không vội mất bình tĩnh; khi phải chờ đợi, không để sự sốt ruột làm mình làm hỏng việc; khi có bất đồng, biết nghĩ thêm một lần trước khi nói. Những thay đổi ấy nhỏ đến mức chính lúc đang sống trong đó đôi khi không nhận ra, nhưng nhiều năm sau nhìn lại mới thấy chúng đã làm nên một phần tính cách.
Năm 1983, tôi xuất ngũ, trở về Thiệu Hóa. Bốn năm đã trôi qua kể từ ngày bước vào hàng ngũ. Tôi vẫn còn ở độ tuổi rất trẻ, nhưng tâm thế khi trở về đã khác. Quân ngũ không làm cho con đường phía trước trở nên dễ hơn, nhưng cho tôi một khả năng cần thiết để đi tiếp: biết đón nhận khó khăn mà không quá hoảng hốt. Những năm tháng ấy đã dạy tôi rằng không ai có thể tránh mọi thử thách, điều quan trọng là khi thử thách đến, mình có đủ bình tĩnh để tìm cách vượt qua hay không. Đó là hành trang không nhìn thấy bằng mắt, nhưng theo con người rất lâu sau khi màu áo lính chỉ còn trong ký ức.
Khi tuổi trẻ đã xa, điều đáng giữ vẫn ở lại
Nhiều năm sau, tôi không còn nhìn những năm quân ngũ chỉ bằng câu hỏi khi ấy vất vả ra sao. Điều làm tôi nhớ nhiều hơn là mình đã từng có một giai đoạn sống rất rõ ràng: biết hôm nay cần làm gì, biết mình thuộc về một tập thể nào và biết mỗi ngày trôi qua đều đang rèn mình thành một con người khác. Từ Thiệu Hóa bước vào ĐF164 – Quân đoàn 2 rồi trở về sau bốn năm, tôi mang theo không phải một câu chuyện để kể cho thật lớn, mà là một trải nghiệm đủ sâu để hiểu giá trị của sự tự chủ, của tình đồng đội và của việc dám nhận lấy trách nhiệm khi mình còn trẻ.
Hòa bình của hôm nay mở ra cho thế hệ sau rất nhiều điều mà người trẻ của đầu những năm 1980 chưa thể hình dung. Có thể học một nghề mình yêu thích, có thể đi xa, tiếp cận tri thức mới, xây dựng sự nghiệp và lựa chọn nhiều hướng đi cho cuộc đời. Nhưng nhiều lựa chọn cũng đồng nghĩa phải biết tự quyết định đâu là điều đáng để dành thời gian và sức lực. Không ai có thể sống thay tuổi trẻ của người khác. Điều mỗi người cần tự trả lời là mình sẽ để những năm tháng sung sức nhất đi qua như thế nào – chỉ chạy theo những điều trước mắt, hay dành một phần năng lực cho những việc khiến bản thân và cộng đồng trở nên tốt hơn.
Sau cùng, điều đáng nhớ nhất không phải một người đã từng đứng ở đâu trong hàng ngũ, mà là quãng đời ấy đã biến đổi họ thế nào. Tôi mong con cháu hiểu rằng trách nhiệm không phải lúc nào cũng xuất hiện dưới hình thức một nhiệm vụ lớn. Nó có thể nằm trong việc làm tròn công việc của mình, giữ lời với người khác, biết nhận lỗi khi sai và không đứng ngoài khi cộng đồng cần sự góp sức. Tuổi trẻ rồi sẽ đi qua rất nhanh; điều còn lại là câu trả lời cho một câu hỏi giản dị: trong những năm mình có nhiều sức lực nhất, mình đã dùng sức lực ấy để trở thành người như thế nào? Với tôi, bốn năm quân ngũ chính là một phần câu trả lời không thể tách khỏi cuộc đời.



