Cựu chiến binh

LÊ VĂN CỬ

Lê Văn Cử, sinh năm 1940, quê quán thôn Trung Thành, xã Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa; nhập ngũ năm 1962 ở tuổi khoảng 22, xuất ngũ năm 1970, có khoảng 8 năm quân ngũ.

Thanh Hóa16/09/2026Bùi Đức Thịnh (Xã Hậu Lộc)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những cuộc đời mà một năm tháng tưởng chỉ là con số lại trở thành cánh cửa mở vào cả một thời tuổi trẻ. Với Lê Văn Cử, cánh cửa ấy mang tên năm 1962.

Lê Văn Cử sinh năm 1940, quê quán thôn Trung Thành, xã Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa. Năm 1962, ở tuổi khoảng 22, Lê Văn Cử nhập ngũ; đến năm 1970 thì xuất ngũ. Theo cách tính từ các mốc năm trong danh sách, quãng quân ngũ kéo dài khoảng 8 năm.

Theo bảng nguồn, Lê Văn Cử được đánh dấu thuộc nhóm tham gia thời kỳ chống Mỹ. Đây là căn cứ duy nhất để xác định giai đoạn chiến tranh của nhân vật; tài liệu chưa nêu đơn vị, chiến trường, chức vụ hay trận đánh cụ thể.

Đời lính không chỉ được tạo nên bởi những khoảnh khắc chiến đấu. Còn có huấn luyện, trực sẵn sàng, hành quân, lao động, học tập, bảo đảm đời sống và rất nhiều phần việc thầm lặng. Hồ sơ chưa chỉ rõ Lê Văn Cử đảm nhiệm công việc nào, nên điều có thể khẳng định là nhân vật đã có một quãng đời phục vụ được Chi hội ghi nhận.

Ký ức chiến tranh và quân ngũ thường nằm trong những điều rất nhỏ: một tấm ảnh, một giấy khen, một cuốn sổ, một tên đồng đội, một địa danh. Tài liệu hiện tại chưa chứa các chi tiết ấy. Bởi vậy, bản viết này nên được xem là nền tiểu sử - ký sự để tiếp tục bổ sung bằng tư liệu gia đình và lời kể nhân chứng.

Ở tuổi khoảng 22, việc rời quê để nhập ngũ là một thay đổi lớn. Nhịp sống quen thuộc của làng quê được thay bằng giờ giấc, điều lệnh, huấn luyện và đời sống tập thể. Chính môi trường ấy thường rèn cho người quân nhân khả năng chịu khó, ý thức tổ chức và tinh thần đặt nhiệm vụ chung lên trước sự thuận tiện của bản thân.

Quãng từ 1962 đến 1970 kéo dài khoảng 8 năm. Độ dài ấy tự nó đã nói lên một phần sự gắn bó của Lê Văn Cử với quân ngũ. Dù hồ sơ chưa cho biết từng công việc cụ thể, từng năm phục vụ vẫn là một phần tuổi trẻ đã dành cho nhiệm vụ chung.

Một cách gìn giữ ký ức

'Hoa' trong hai chữ hoa lửa là tuổi trẻ; 'lửa' là thử thách. Đặt cạnh nhau, hai hình ảnh gợi một thời con người phải trưởng thành nhanh hơn bình thường. Với Lê Văn Cử, quãng quân ngũ từ 1962 đến 1970 là phần đời gắn với màu áo lính và với trách nhiệm của một công dân trong hoàn cảnh lịch sử của mình.

Với thế hệ con cháu, những mốc 1940, 1962, 1970 có thể trở thành những câu hỏi mở: ông/bà đã huấn luyện ở đâu, thuộc đơn vị nào, từng làm nhiệm vụ gì, có đồng đội nào còn liên lạc, có kỷ vật nào còn giữ? Mỗi câu trả lời được xác minh sẽ làm chân dung Lê Văn Cử đầy đặn hơn.

Từ một cá nhân, có thể nhìn thấy bóng dáng của cả thế hệ. Nhiều người con của các làng quê Việt Nam đã dành những năm đẹp nhất cho quân ngũ. Lê Văn Cử là một tên tuổi cụ thể trong dòng chảy ấy, và việc ghi đúng tên, đúng năm sinh, đúng năm nhập ngũ, xuất ngũ chính là bước đầu tiên của sự tri ân có trách nhiệm.

Những mốc năm trong hồ sơ không kể hết được cảm xúc. Chúng không nói ngày đầu mặc quân phục ra sao, buổi huấn luyện đầu tiên thế nào hay ai là người đồng đội thân thiết nhất. Chính vì thế, câu chuyện này chủ động giữ khoảng trống cho lời kể của Lê Văn Cử và gia đình, thay vì dùng trí tưởng tượng thay cho ký ức thật.

Khi nhìn lại

Điều đáng quý của một hồ sơ cựu chiến binh không nhất thiết nằm ở số lượng chiến công được kể. Đôi khi, sự hiện diện của một cái tên trong danh sách địa phương đã là chứng tích cho một quãng đời phục vụ. Cách viết thận trọng giúp sự tri ân không bị pha lẫn với những tình tiết đẹp nhưng không có căn cứ.

Khi trở lại với đời thường sau năm 1970, người quân nhân khép lại một giai đoạn nhưng những phẩm chất được rèn trong quân ngũ thường còn theo rất lâu: tính kỷ luật, sự bền bỉ, tinh thần đồng đội và ý thức trách nhiệm. Tài liệu nguồn chưa cung cấp công việc hay hoạt động sau xuất ngũ của Lê Văn Cử, nên bài viết không bổ sung những thông tin chưa được kiểm chứng.

Quê hương Trung Thành là điểm xuất phát của câu chuyện. Với người lính xa nhà, quê hương không chỉ là địa danh ghi trong lý lịch mà còn là nơi neo giữ tình cảm gia đình, xóm giềng và những ký ức bình dị. Bài viết không dựng thêm một cuộc chia tay hay lá thư cụ thể, bởi những chi tiết ấy chưa có trong tư liệu.

Nếu nhìn từ hôm nay, năm 1962 đã lùi xa, nhưng ý nghĩa của quyết định nhập ngũ vẫn còn nguyên. Một người trẻ bước vào quân đội đồng nghĩa với việc chấp nhận kỷ luật nghiêm hơn, sống trong tập thể lớn hơn và học cách hoàn thành nhiệm vụ trong những điều kiện không phải lúc nào cũng thuận lợi.

Đặt Lê Văn Cử bên cạnh những đồng đội cùng thôn, ta thấy lịch sử Trung Thành được tạo nên bởi nhiều lớp tuổi và nhiều năm nhập ngũ khác nhau. Người lên đường sớm, người muộn; người phục vụ vài năm, người gắn bó hàng chục năm. Chính sự khác biệt ấy làm nên bức tranh cộng đồng phong phú.

Để hoàn thiện chân dung này, nguồn tư liệu cần ưu tiên là lý lịch quân nhân, quyết định xuất ngũ, giấy khen - huân huy chương nếu có, ảnh chụp, sổ tay và lời kể trực tiếp của nhân vật hoặc thân nhân. Khi có chứng cứ, các chi tiết về đơn vị, địa bàn, nhiệm vụ và kỷ niệm có thể được bổ sung một cách chính xác.

Sự trung thực với tư liệu cũng là một cách tôn trọng cựu chiến binh. Không cần tạo thêm những trận đánh hay chiến công chưa được xác nhận; chính việc một con người đã dành một phần tuổi trẻ cho quân ngũ đã là điều đáng để thế hệ sau biết, nhớ và trân trọng.

Với riêng Lê Văn Cử, tuổi nhập ngũ khoảng 22 và thời gian phục vụ khoảng 8 năm tạo nên nét riêng của hồ sơ. Những con số này không thể thay thế hồi ức, nhưng giúp người đọc hình dung rõ hơn tỷ lệ của quãng đời đã dành cho quân ngũ.

Câu chuyện của Lê Văn Cử vì thế được khép lại bằng sự tri ân và bằng một lời mời tiếp tục sưu tầm. Khi những giấy tờ quân nhân, ảnh cũ và hồi ức được tìm thấy, chân dung thời hoa lửa sẽ còn rõ nét hơn, chân thật hơn và gần gũi hơn với các thế hệ sau.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
LÊ VĂN CỬ | Câu chuyện thời hoa lửa