Bài viết

LÊ VĂN DỴ – “ĐÂU CÓ GIẶC LÀ TA CỨ ĐI”, NGỌN LỬA CÁCH MẠNG TỪ ĐIỆN BIÊN ĐẾN KHÁT VỌNG THỐNG NHẤT

Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, liệt sĩ Lê Văn Dỵ là người chiến sĩ cách mạng dạn dày trận mạc, từng tham gia nhiều chiến dịch lớn từ Việt Bắc, Đông Khê đến Điện Biên Phủ. Câu nói nổi tiếng “Đâu có giặc là ta cứ đi” của ông đã trở thành nguồn cảm hứng cho ca khúc Hành quân xa. Trong Chiến dịch Điện Biên Phủ, Lê Văn Dỵ trực tiếp chỉ huy chiến đấu tại đồi C1, góp phần đưa lá cờ “Quyết chiến – Quyết thắng” tung bay trên đỉnh đồi ngày 1-5-1954. Cuốn hồi ký hiện lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam là chứng tích quý giá về lòng yêu nước, lý tưởng cách mạng kiên định và khát vọng cháy bỏng về một Tổ quốc thống nhất.

Lạng Sơn18/08/2026Xã Thạnh Mỹ Tây (Đoàn xã Thạnh Mỹ Tây)5 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong những trang sử của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, có những người chiến sĩ được nhớ đến bởi một chiến công, một trận đánh hay một khoảnh khắc anh dũng. Nhưng cũng có những người để lại cho hậu thế cả một thế giới tinh thần qua những trang hồi ký. Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, liệt sĩ Lê Văn Dỵ là một trong những con người như thế.

Cuốn hồi ký của ông hiện được lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam, không chỉ là một kỷ vật chiến tranh mà còn là chứng tích đặc biệt về một đời người đã dành trọn cho cách mạng. Từ những trang viết mộc mạc, chân thực, hiện lên hình ảnh một người chiến sĩ dũng cảm, kiên trung, giàu lý tưởng và luôn mang trong tim khát vọng cháy bỏng về một đất nước thống nhất.

“Đâu có giặc là ta cứ đi” – một câu nói thành tinh thần thời đại

Lê Văn Dỵ là người con của thôn Văn Quán, xã Đồng Tâm, huyện Yên Lãng, tỉnh Vĩnh Phúc trước đây. Từ một thanh niên trẻ tham gia cách mạng, ông trưởng thành qua nhiều năm chiến đấu, từ du kích, “Vệ quốc quân tí hon” đến người cán bộ dạn dày trận mạc.

Điều đặc biệt, câu nói nổi tiếng:

“Đâu có giặc là ta cứ đi”

đã trở thành nguồn cảm hứng để nhạc sĩ Đỗ Nhuận sáng tác ca khúc “Hành quân xa”.

Đó không chỉ là một câu nói.

Nó phản ánh tinh thần của một thế hệ.

Nơi nào Tổ quốc cần, người lính có mặt.

Nơi nào có quân thù, người chiến sĩ lên đường.

Nơi nào gian khổ nhất, người cộng sản càng phải đứng ở phía trước.

Chính tinh thần ấy đã theo Lê Văn Dỵ suốt hành trình chiến đấu.

Từ Bắc Kạn, Đông Khê đến Điện Biên Phủ

Trong hồi ký, Lê Văn Dỵ kể lại nhiều chặng đường đáng nhớ qua những phần như “Làm phu trinh sát”, “Liên lạc tiêu binh”, “Lên Việt Bắc”, “Bao vây Bắc Kạn 540 ngày đêm”, “Giáp lá cà trong trận chiến thắng Bằng Khẩu”, “Lam Sơn chiến thắng”, “Chiến thắng Nà Ràng”, “Tiêu diệt Đông Khê”...

Mỗi câu chuyện là một lát cắt của hai mươi năm hoạt động cách mạng.

Từ một người lính nhỏ bé giữa núi rừng Việt Bắc, ông đi qua những chiến dịch lớn, chiến đấu trong những hoàn cảnh khốc liệt, từng bước trưởng thành về bản lĩnh, kinh nghiệm và tư tưởng.

Đến Chiến dịch Điện Biên Phủ, dấu ấn của Lê Văn Dỵ trở nên đặc biệt nổi bật.

Trong phần hồi ký về trận đánh C1, ông kể lại không khí trước giờ xung phong: cán bộ, chiến sĩ ngồi trong đường hầm nhỏ, ánh đèn leo lét, mọi người vẫn thì thầm bàn cách thọc sâu, cắm cờ.

Khi hỏa lực ta dội xuống trận địa đối phương, Lê Văn Dỵ ra lệnh toàn đại đội xung phong.

Các trung đội, tiểu đội nối nhau lao lên.

Lựu đạn nổ.

Tiểu liên vang.

Tiếng hô xung phong dậy lên giữa lửa đạn.

Chỉ sau ít phút chiến đấu, tổ dao nhọn đã chiếm được khu vực cột cờ.

Ngày 1-5-1954, trên đỉnh C1, lá cờ “Quyết chiến – Quyết thắng” tung bay.

Đó là một thời khắc mang ý nghĩa rất lớn.

Bởi mỗi lá cờ cắm được trên một cứ điểm không chỉ đánh dấu một phần đất được giải phóng.

Nó còn là dấu hiệu cho thấy thế trận của quân Pháp đang bị bẻ gãy từng bước.

Người chiến sĩ mang lý tưởng vượt ra ngoài biên giới

Cuộc đời chiến đấu của Lê Văn Dỵ không chỉ gắn với chiến trường trong nước.

Trong hồi ký, ông còn dành những trang đầy xúc động viết về những ngày làm nhiệm vụ quốc tế trên đất bạn.

Ông nhìn những núi cao, rừng rậm, khe sâu, những cánh đồng Nậm Thà, Nậm Bạc, Mường Hùm, những dòng sông Nậm U, Nậm Phạc, Nậm Ngà… không chỉ bằng con mắt của một người lính.

Đó còn là cái nhìn của một người cách mạng hiểu rằng lý tưởng mình theo đuổi không chỉ giới hạn trong phạm vi cá nhân.

Trong suy nghĩ của ông, người cách mạng phải biết yêu gia đình, yêu Tổ quốc, yêu nhân dân mình, đồng thời phải có tinh thần quốc tế trong sáng.

Đó là một nhận thức rất rõ về trách nhiệm của người chiến sĩ cách mạng trong thời đại mà ông đang sống.

Một cuốn hồi ký – một lời thề với Đảng và Tổ quốc

Điều khiến những trang viết của Lê Văn Dỵ trở nên đặc biệt không chỉ nằm ở những trận đánh.

Mà còn nằm ở chiều sâu của niềm tin.

Ngày 22-3-1966, ông viết một lời thề đầy xúc động, khẳng định tuyệt đối tin tưởng, một lòng một dạ với Đảng, với nhân dân, sẵn sàng nhận bất kỳ nhiệm vụ nào và đi đến bất cứ nơi đâu Tổ quốc cần.

Những dòng chữ ấy cho thấy rõ phẩm chất của một người đã coi lý tưởng cách mạng là lẽ sống.

Trong lời nói đầu cuốn hồi ký, viết ngày 22-12-1964, Lê Văn Dỵ tiếp tục khẳng định con đường mình đã chọn là con đường của lý tưởng cao đẹp nhất đời mình.

Ông viết rằng dù gặp chông gai, sóng gió hay nguy hiểm, vẫn quyết vượt qua.

Điều xúc động hơn cả là ở cuối trang, ông còn vẽ hình đất nước Việt Nam với ba ngôi sao đỏ đánh dấu Hà Nội – Huế – Sài Gòn.

Đó là một hình ảnh giản dị nhưng giàu ý nghĩa.

Một người lính đã đi qua bao chiến trường vẫn hướng về một ước mơ lớn:

Đất nước phải thống nhất.

Không chỉ giải phóng một vùng.

Không chỉ giành thắng lợi một chiến dịch.

Mà phải đi đến ngày Bắc – Trung – Nam nối liền một dải.

Khát vọng sống tiếp trong từng trang viết

Lê Văn Dỵ đã hy sinh, nhưng điều đặc biệt là ông để lại cho hậu thế không chỉ chiến công mà còn cả suy nghĩ, lý tưởng và niềm tin của mình.

Cuốn hồi ký vì thế mang một giá trị rất riêng.

Nó giúp người đọc hôm nay không chỉ biết rằng những người lính năm xưa đã chiến đấu ở đâu.

Mà còn hiểu họ nghĩ gì.

Tin vào điều gì.

Vì sao họ có thể vượt qua đói rét, bom đạn, thương tích và cái chết.

Qua những trang viết của Lê Văn Dỵ, có thể thấy rõ một phẩm chất xuyên suốt:

đã chọn con đường cách mạng thì đi đến cùng.

Đã nhận nhiệm vụ thì phải hoàn thành.

Đã thấy Tổ quốc còn chia cắt thì chưa thể dừng lại.

Đó chính là nguồn sức mạnh tinh thần lớn lao của lớp người đã làm nên những chiến thắng lịch sử.

Ngọn lửa không tắt

Ngày nay, cuốn hồi ký của Lê Văn Dỵ được lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam.

Những trang giấy đã nhuốm màu thời gian.

Nhưng tinh thần trong đó không hề cũ.

Ở đó vẫn vang vọng lời người lính:

“Đâu có giặc là ta cứ đi.”

Ở đó vẫn có lá cờ Quyết chiến – Quyết thắng tung bay trên C1.

Ở đó vẫn có những dòng viết về trách nhiệm của người cách mạng.

Và ở đó vẫn còn hình vẽ đất nước với ba ngôi sao Hà Nội – Huế – Sài Gòn, như một lời gửi gắm cho ngày thống nhất.

Lê Văn Dỵ đã không sống để chứng kiến trọn vẹn ngày đất nước hòa bình.

Nhưng những gì ông viết cho thấy ông đã sống từng ngày với niềm tin chắc chắn rằng ngày ấy nhất định sẽ đến.

Đó là niềm tin đã giúp người lính đi qua hai mươi năm chiến đấu.

Là niềm tin khiến ông có thể viết rằng nhiệm vụ nào cũng phải hoàn thành, khó khăn nào cũng phải vượt qua.

Và cũng là niềm tin để những người lính như ông bước vào trận địa với một suy nghĩ giản dị:

Nơi nào Tổ quốc cần, nơi đó có mặt mình.

Cuộc đời Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, liệt sĩ Lê Văn Dỵ vì thế không chỉ là câu chuyện của một người chiến sĩ.

Đó là hình ảnh thu nhỏ của một thế hệ.

Một thế hệ đi qua chiến tranh bằng lòng yêu nước.

Chiến đấu bằng lý tưởng.

Và gửi lại tương lai bằng niềm tin.

Người chiến sĩ ấy đã ngã xuống, nhưng câu nói “Đâu có giặc là ta cứ đi” vẫn tiếp tục vang lên như một mệnh lệnh của trái tim – nhắc nhớ về một thời mà tuổi trẻ Việt Nam sẵn sàng đi bất cứ nơi đâu, chiến đấu đến cùng cho độc lập, thống nhất và tự do của Tổ quốc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn