Lê Văn Huỳnh - BỨC THƯ "TIÊN TRI" TỪ CHẢO LỬA QUẢNG TRỊ VÀ 7 NGÀY LÀM VỢ LIỆT SĨ
Giữa những ngày đỏ lửa của mùa hè năm 1972, khi dòng sông Thạch Hãn cuồn cuộn máu và hoa, có một người lính trẻ đã lặng lẽ ngồi dưới hầm pháo, viết một bức thư dài đúng 10 trang sổ tay xé rời. Bức thư ấy không chỉ gửi gắm tình yêu mãnh liệt, cháy bỏng của tuổi đôi mươi, mà còn chứa đựng một dự cảm tâm linh kỳ lạ: Người lính đã dự đoán chính xác đến từng ngày, từng giờ sự hy sinh của mình và vẽ lại tấm bản đồ tỉ mỉ để người thân tìm thấy mộ. Đó là câu chuyện bất tử về Liệt sĩ Lê Văn Huỳnh và người vợ son sắt của ông — bà Đặng Thị Xơ.
Giữa những ngày đỏ lửa của mùa hè năm 1972, khi dòng sông Thạch Hãn cuồn cuộn máu và hoa, có một người lính trẻ đã lặng lẽ ngồi dưới hầm pháo, viết một bức thư dài đúng 10 trang sổ tay xé rời. Bức thư ấy không chỉ gửi gắm tình yêu mãnh liệt, cháy bỏng của tuổi đôi mươi, mà còn chứa đựng một dự cảm tâm linh kỳ lạ: Người lính đã dự đoán chính xác đến từng ngày, từng giờ sự hy sinh của mình và vẽ lại tấm bản đồ tỉ mỉ để người thân tìm thấy mộ. Đó là câu chuyện bất tử về Liệt sĩ Lê Văn Huỳnh và người vợ son sắt của ông — bà Đặng Thị Xơ.
Mối tình chớm nở và đám cưới "7 ngày" vội vã
Năm 1970, chàng sinh viên quê lúa Thái Bình — Lê Văn Huỳnh — đang là sinh viên năm thứ 4 khoa Cầu hầm, Trường Đại học Xây dựng Hà Nội. Tại đây, ông gặp và yêu cô gái cùng quê Đặng Thị Xơ. Mối tình sinh viên nghèo thuần khiết, lãng mạn nhưng phải đặt trong bối cảnh chiến tranh khốc liệt.
Theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc, tháng 5/1971, Lê Văn Huỳnh cùng hàng nghìn sinh viên thủ đô gác bút nghiên, xếp lại giảng đường để lên đường nhập ngũ. Đầu năm 1972, trước khi đơn vị của ông hành quân vào chiến trường miền Nam, hai gia đình đã tổ chức một đám cưới giản dị tại quê nhà vào ngày 02/01/1972.
Niềm vui ngắn chẳng tày gang. Chỉ đúng 7 ngày 7 đêm sau đám cưới, người lính trẻ phải thắt lại ba lô, chào từ biệt người vợ trẻ và người mẹ già để hành quân vào tọa độ lửa Quảng Trị. Không ai ngờ được rằng, 7 ngày ngắn ngủi đó lại là quãng thời gian duy nhất trong cuộc đời họ được sống nghĩa vợ chồng.
10 trang thư và lời "tiên tri" lay động lịch sử
Vào chiến trường, ông Huỳnh được biên chế vào Đại đội 1, Tiểu đoàn 1, Trung đoàn 95, Sư đoàn 325, làm nhiệm vụ chiến đấu và vận chuyển vũ khí, lương thực qua sông Thạch Hãn vào Thành cổ Quảng Trị.
Ngày 11/09/1972, giữa lúc tiếng bom gầm rú bên tai, trong một khoảng lặng hiếm hoi của trận chiến, Lê Văn Huỳnh đã viết một bức thư dài 10 trang gửi về cho gia đình. Khác với những lá thư thông thường, bức thư này mang một dự cảm tâm linh chuẩn xác đến rùng mình:
Đối tượng nhận thư
Nội dung cốt lõi và lời dặn dò
Người mẹ già kính yêu
“Mẹ kính yêu! Tình nhục cốt nhục cù lao mẹ hiền sinh thành dưỡng dục con bằng hai mươi mấy năm qua... Con đi mẹ ở lại trăm tuổi bạc đầu... Mẹ đừng khóc nấc lên mà tổn thọ...”
Người vợ trẻ Đặng Thị Xơ
“Em sẽ lau khô nước mắt cho đời trẻ lại. Sống yêu đời và hướng về tương lai... Anh biết em thương anh lắm, nhưng anh hy sinh rồi thì em hãy cứ đi bước nữa...”
Anh chị và các cháu
Lời dặn dò giữ gìn nếp nhà, nuôi dạy các cháu học hành thành người để tiếp bước cha anh.
Điều khiến thế hệ sau bàng hoàng nhất là lời hẹn ngày ra đi của ông. Ông không dùng từ "hy sinh" đau thương mà viết một cách thanh thản: “Quảng Trị ngày 11/9/1972... Hôm nay nhận được thư em, anh ngồi chép lại mấy dòng chữ này gửi về cho gia đình... Ngày 2 tháng 1 năm 1973, tức là ngày mùng 2 tháng 12 âm lịch, anh sẽ đi nghiên cứu bí mật trong lòng đất...”
Đúng như lời dự cảm, vào ngày 02/01/1973 — tròn đúng 1 năm ngày cưới của hai vợ chồng — trong lúc đang chèo xuồng máy đưa thương binh và hàng hóa qua sông Thạch Hãn, một loạt bom tọa độ của địch dội xuống. Người chiến sĩ trẻ Lê Văn Huỳnh đã ngã xuống lòng sông, hưởng dương vừa tròn 24 tuổi.
Sơ đồ tìm mộ kỳ bí bên dòng Thạch Hãn
Không chỉ dự tính được ngày mình mất, trong thư gửi cho người vợ trẻ, liệt sĩ Lê Văn Huỳnh còn vẽ lại một sơ đồ chỉ đường vô cùng chi tiết để sau này gia đình đi tìm phần mộ của ông. Ông viết:
“Em đi tàu vào thị xã Quảng Trị, qua sông Thạch Hãn ngược lên một đoạn, đến chỗ làng Nhan Biều 1. Ở đấy có một nghĩa trang, đi xuôi dòng nước đến cuối làng, nhìn vào sẽ thấy một tấm tôn khắc tên anh đặt trên mộ...”
Tháng 5/1973, gia đình nhận được giấy báo tử cùng chiếc ba lô di vật chứa bức thư kỳ lạ này. Đau đớn khôn cùng, nhưng bà Đặng Thị Xơ vẫn khắc cốt ghi tâm từng nét vẽ, từng dòng chữ của chồng. Bất chấp lời dặn của chồng rằng hãy "đi bước nữa", bà Xơ quyết định ở vậy thờ chồng, phụng dưỡng mẹ già, một lòng một dạ giữ trọn tình yêu sắt son.
Năm 2002, tròn 30 năm sau ngày ông hy sinh, bà Đặng Thị Xơ cùng người thân và các đồng đội cũ mới có cơ hội lặn lội vào Quảng Trị để tìm mộ. Khi đến làng Nhan Biều, đối chiếu với sơ đồ vẽ trong thư, mọi người đều sửng sốt vì cảnh vật, khoảng cách và các mốc định vị hoàn toàn trùng khớp với những gì ông Huỳnh mô tả từ 30 năm trước. Dưới làn đất đen, hài cốt của người lính trẻ được tìm thấy cùng với tấm bia tôn đã rỉ sét nhưng vẫn rõ hàng chữ tên ông.
Bản tình ca bất tử của thời hoa lửa
Sau khi tìm được chồng, bà Xơ đã làm thủ tục đưa hài cốt liệt sĩ Lê Văn Huỳnh về an táng tại quê nhà nghĩa trang xã Hồng Thái, huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình. Bức thư 10 trang đầy máu, nước mắt và tình yêu ấy đã được bà hiến tặng lại cho Bảo tàng Thành cổ Quảng Trị.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, mái đầu của người vợ trẻ năm xưa giờ đã bạc trắng, nhưng tình yêu bà dành cho ông vẫn vẹn nguyên như những ngày đầu năm 1972. Bức thư của liệt sĩ Lê Văn Huỳnh không chỉ là một kỷ vật gia đình, mà đã trở thành một di sản văn hóa, một chứng tích lịch sử thiêng liêng. Nó minh chứng cho một thế hệ thanh niên Việt Nam thời chống Mỹ: Sống kiên cường, yêu hết mình nhưng sẵn sàng hiến dâng tất cả, kể cả tuổi trẻ và mạng sống, cho độc lập tự do của Tổ quốc.


