LÊ VĂN KHỎE – TỪ NHỮNG NGÀY DÂN CÔNG ĐẾN TRÁCH NHIỆM VỚI XÓM LÀNG
LÊ VĂN KHỎE – TỪ NHỮNG NGÀY DÂN CÔNG ĐẾN TRÁCH NHIỆM VỚI XÓM LÀNG Mười bảy tuổi, khi những dự định đầu đời còn đang hình thành, người thanh niên Lê Văn Khỏe bắt đầu tham gia hoạt động. Năm ấy là năm 1962, quê hương còn trong chiến tranh, cuộc sống bình yên vẫn là mong ước của biết bao gia đình. Từ công tác dân công đến lực lượng du kích ấp Ông Tự, bác đã dành một phần tuổi trẻ góp sức cùng quân và dân quê nhà đi qua những năm tháng gian lao. Bác Lê Văn Khỏe sinh ngày 01 tháng 01 năm 1945, quê ở Lợi An, vùng đất Cà Mau. Theo thông tin được cung cấp, chặng đường tham gia hoạt động của bác bắt đầu từ năm 1962, kéo dài đến năm 1975, gắn với các nhiệm vụ dân công và du kích. Hồ sơ còn ghi nhận bác từng đảm nhiệm vai trò Trưởng ban Thủy lợi ấp. Những công việc ấy mang những yêu cầu khác nhau, nhưng cùng gắn trực tiếp với đời sống quê hương: góp sức trong thời chiến, rồi chăm lo công việc thiết thực của xóm làng.
LÊ VĂN KHỎE – TỪ NHỮNG NGÀY DÂN CÔNG ĐẾN TRÁCH NHIỆM VỚI XÓM LÀNG
Mười bảy tuổi, khi những dự định đầu đời còn đang hình thành, người thanh niên Lê Văn Khỏe bắt đầu tham gia hoạt động. Năm ấy là năm 1962, quê hương còn trong chiến tranh, cuộc sống bình yên vẫn là mong ước của biết bao gia đình. Từ công tác dân công đến lực lượng du kích ấp Ông Tự, bác đã dành một phần tuổi trẻ góp sức cùng quân và dân quê nhà đi qua những năm tháng gian lao.
Bác Lê Văn Khỏe sinh ngày 01 tháng 01 năm 1945, quê ở Lợi An, vùng đất Cà Mau. Theo thông tin được cung cấp, chặng đường tham gia hoạt động của bác bắt đầu từ năm 1962, kéo dài đến năm 1975, gắn với các nhiệm vụ dân công và du kích. Hồ sơ còn ghi nhận bác từng đảm nhiệm vai trò Trưởng ban Thủy lợi ấp.
Những công việc ấy mang những yêu cầu khác nhau, nhưng cùng gắn trực tiếp với đời sống quê hương: góp sức trong thời chiến, rồi chăm lo công việc thiết thực của xóm làng.
Tuổi trẻ bắt đầu từ những phần việc chung
Đầu thập niên 1960, cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước ở miền Nam đặt ra nhu cầu huy động sức người, sức của phục vụ hoạt động của lực lượng cách mạng. Bên cạnh các đơn vị chiến đấu là sự đóng góp của nhân dân, của những người tham gia dân công, góp phần bảo đảm điều kiện cho nhiệm vụ chung.
Bác Lê Văn Khỏe bước vào hoạt động trong hoàn cảnh ấy.
Với người thanh niên tuổi mười bảy, công việc tập thể mở ra một môi trường rèn luyện mới. Có thể hình dung niềm mong muốn được góp sức đi cùng sự bỡ ngỡ; tình thương gia đình, xóm làng trở thành động lực để cố gắng làm tốt phần việc được giao.
Công tác dân công đòi hỏi sức bền, tinh thần phối hợp và sự chấp hành tổ chức. Dù công việc cụ thể của bác chưa được ghi rõ, dấu mốc ấy vẫn cho thấy sự góp sức từ sớm của một người trẻ vào hoạt động chung của quê hương.
Trong cuộc kháng chiến, mỗi phần việc đều có ý nghĩa khi được thực hiện chu đáo. Sự bền bỉ của những người phục vụ, hỗ trợ góp phần tạo nên điều kiện để các lực lượng hoàn thành nhiệm vụ. Từ môi trường ấy, người thanh niên học cách chịu khó, giữ kỷ luật và biết nghĩ đến tập thể.
Gắn bó với du kích ấp Ông Tự
Chặng đường công tác của bác Lê Văn Khỏe còn gắn với lực lượng du kích ấp Ông Tự. Đây là dấu mốc đưa câu chuyện trở về gần hơn với địa bàn xóm ấp, nơi tình yêu quê hương hiện diện trong từng mái nhà, từng người bà con quen thuộc.
Lực lượng du kích gắn trực tiếp với cơ sở và nhân dân. Sự am hiểu địa bàn, mối liên hệ với đồng bào cùng khả năng phối hợp với các lực lượng là những điểm tựa quan trọng trong hoạt động.
Đối với người chiến sĩ, trách nhiệm bắt đầu từ việc chấp hành phân công, giữ sự cẩn trọng và làm tròn nhiệm vụ. Mỗi việc làm đều cần nghĩ đến đồng đội, cơ sở và sự an toàn chung.
Tư liệu hiện có chưa nêu thời điểm bác chuyển từ dân công sang du kích, cũng chưa ghi lại trận đánh hay kỷ niệm riêng. Vì vậy, điều có thể xác định là sự gắn bó với những nhiệm vụ ở địa phương trong chặng đường đến năm 1975.
Từ tuổi mười bảy đến tuổi ba mươi, bác đã đi qua một quãng đời nhiều ý nghĩa giữa hoàn cảnh đất nước còn chiến tranh. Sự trưởng thành được bồi đắp qua công việc, qua những người cùng nhiệm vụ và qua mối gắn bó với quê hương.
Tình đồng đội, nghĩa đồng bào
Trong thời chiến, sự tin cậy và sẻ chia giúp con người có thêm sức mạnh. Người đã quen việc hướng dẫn người mới; đồng đội nhắc nhở nhau giữ kỷ luật, động viên nhau khi gặp khó khăn và cùng chịu trách nhiệm trước tập thể.
Một lời hỏi han lúc mệt nhọc, sự giúp đỡ khi công việc còn bỡ ngỡ đều có thể trở thành điểm tựa. Những điều bình dị ấy vun đắp tình đồng đội, giúp mỗi người hiểu sâu hơn ý nghĩa của việc sống vì người bên cạnh.
Cùng với đồng đội là nghĩa tình nhân dân. Người làm nhiệm vụ ở cơ sở gần gũi với bà con, hiểu những nhọc nhằn và mong mỏi của từng gia đình. Sự đùm bọc ấy nuôi dưỡng lòng biết ơn, nhắc người chiến sĩ phải tận tâm với công việc chung.
Tinh thần “quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh” của thế hệ đi trước được tiếp nối bằng ý chí sẵn sàng góp sức, vượt qua gian khổ và giữ vững niềm tin. Trên mỗi vị trí, sự bền lòng của từng người hòa vào sức mạnh của cuộc kháng chiến.
Chăm lo công việc của quê hương
Năm 1975, đất nước hòa bình, thống nhất. Bác Lê Văn Khỏe khi ấy ba mươi tuổi, đã có một chặng đường hoạt động gắn với thời chiến.
Trong thông tin về bác còn có vai trò Trưởng ban Thủy lợi ấp. Chưa xác định thời điểm đảm nhiệm, nhưng đây là công việc gần với đời sống sản xuất và sinh hoạt của bà con. Ở miền sông nước, việc quan tâm đến dòng chảy, nguồn nước và nhu cầu sản xuất cần sự phối hợp, lắng nghe và tinh thần trách nhiệm.
Vai trò ấy cho thấy thêm một mặt trong sự gắn bó của bác với địa phương. Từ dân công, du kích đến công việc thủy lợi, mỗi nhiệm vụ đều hướng đến những nhu cầu cụ thể của cộng đồng.
Theo thông tin cung cấp, bác là hội viên cựu chiến binh ở ấp Tân Hiệp, Lợi An. Câu chuyện về bác là một phần ký ức quê hương cần được tìm hiểu, xác nhận và lưu giữ.
Đề án “Thời hoa lửa” do Đoàn Thanh niên phát động tạo cơ hội để thế hệ trẻ tìm gặp, lắng nghe những chặng đời ấy. Qua từng câu chuyện, người trẻ hiểu rằng sự cống hiến có thể bắt đầu từ một phần việc bình dị và được nối dài bằng trách nhiệm với nhân dân.
Tri ân bác Lê Văn Khỏe cùng thế hệ đi trước, đoàn viên hôm nay tiếp nối bằng việc học tập nghiêm túc, lao động tận tâm, chăm lo người có công và góp sức xây dựng xóm làng.
Từ tuổi mười bảy năm 1962 đến những trách nhiệm được giao, chặng đường của bác gợi nhắc giá trị của sự chịu khó và lòng bền bỉ. Ngọn lửa ấy được trao tiếp khi mỗi người biết nhận việc chung, làm đến nơi đến chốn và hết lòng với quê hương mình.


