Lê Văn Khương – Mười Đen, người chiến sĩ cách mạng kiên trung
Lê Văn Khương (1914–1941), bí danh Mười Đen, là cán bộ cách mạng hoạt động tại Gia Định trong giai đoạn 1930–1941, đặc biệt gắn với Khởi nghĩa Nam Kỳ năm 1940. Năm 1940, ông giữ cương vị Bí thư Tỉnh ủy Gia Định, đồng thời là Ủy viên Thường vụ Xứ ủy Nam Kỳ. Ông chỉ đạo các địa phương xây dựng lực lượng vũ trang, thành lập các ban quân sự, tổ chức luyện tập và chuẩn bị vũ khí cho khởi nghĩa. Đêm 22 rạng sáng 23/11/1940, Khởi nghĩa Nam Kỳ bùng nổ. Tại Gia Định, lực lượng khởi nghĩa dưới sự lãnh đạo của Lê Văn Khương tiến công nhiều vị trí của địch ở Lăng Cha Cả, Vườn Tiêu, Ngã Năm Vĩnh Lộc, Bà Điểm, Phú Lâm và hướng Hóc Môn. Nghĩa quân có lúc làm chủ quận lỵ Hóc Môn trong khoảng 4 giờ và thu được vũ khí của địch.
Trong những năm đầu của phong trào cách mạng ở Nam Kỳ, khi thực dân Pháp tăng cường đàn áp và kiểm soát nhân dân, nhiều thanh niên yêu nước đã lựa chọn con đường đấu tranh cách mạng. Trong số đó có Lê Văn Khương, bí danh Mười Đen, sinh năm 1914 tại xã Bà Điểm, huyện Hóc Môn, tỉnh Gia Định, nay thuộc Thành phố Hồ Chí Minh. Ngay từ những ngày đầu tổ chức Đảng được xây dựng ở Nam Kỳ, Lê Văn Khương đã tham gia hoạt động cách mạng và được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương.
Từ năm 1939, tình hình thế giới và Đông Dương có nhiều biến động. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ, thực dân Pháp ngày càng tăng cường đàn áp phong trào cách mạng. Trong hoàn cảnh đó, Lê Văn Khương tiếp tục hoạt động tại Gia Định, từng bước xây dựng cơ sở, tập hợp quần chúng và phát triển lực lượng cách mạng. Ông không chỉ hoạt động bí mật trong các cơ sở Đảng mà còn trực tiếp tham gia xây dựng lực lượng thanh niên và lực lượng tự vệ tại những địa bàn trọng yếu như Hóc Môn, Gò Vấp, Bà Điểm, Tân Thới Nhứt.
Đến năm 1940, Lê Văn Khương giữ vai trò Bí thư Tỉnh ủy Gia Định, đồng thời được bầu vào Ban Thường vụ Xứ ủy Nam Kỳ. Đây là thời điểm phong trào cách mạng chuẩn bị bước sang một giai đoạn đấu tranh quyết liệt hơn. Xứ ủy Nam Kỳ chủ trương xây dựng lực lượng, thành lập các ban quân sự, tổ chức những đội tự vệ và chuẩn bị cho cuộc khởi nghĩa. Lê Văn Khương trực tiếp chỉ đạo các địa phương ở Gia Định khẩn trương chuẩn bị lực lượng. Các đội tự vệ được thành lập, tổ chức luyện tập, chuẩn bị vũ khí và nghiên cứu địa hình, sẵn sàng khi có lệnh khởi nghĩa.
Tại Hóc Môn – Gò Vấp và các vùng xung quanh, không khí chuẩn bị khởi nghĩa diễn ra rất khẩn trương. Những người cách mạng vừa vận động quần chúng, vừa bí mật xây dựng lực lượng chiến đấu. Theo kế hoạch được đề ra, khi khởi nghĩa nổ ra, các lực lượng tại nhiều địa phương sẽ đồng loạt tiến công các đồn, bót của địch, phá hệ thống kiểm soát và hỗ trợ lực lượng tiến về Sài Gòn.
Trung tuần tháng 11 năm 1940, Lê Văn Khương trực tiếp chủ trì cuộc họp của Ủy ban Khởi nghĩa tỉnh Gia Định với các Ủy ban Khởi nghĩa ở các quận. Tại đây, công tác chuẩn bị được kiểm điểm và nhiệm vụ cụ thể được phân công cho từng địa phương. Lực lượng ở Gò Vấp được giao nhiệm vụ tiến công một số vị trí của địch tại Bà Điểm, Vườn Tiêu Tân Thới Nhứt và Ngã Năm Vĩnh Lộc; đồng thời chuẩn bị lực lượng phối hợp với các cánh quân khác. Chính Lê Văn Khương trực tiếp chỉ huy một trong những lực lượng khởi nghĩa tại khu vực Gò Vấp – Gia Định.
Đêm 22 rạng sáng 23 tháng 11 năm 1940, Khởi nghĩa Nam Kỳ bùng nổ. Mặc dù kế hoạch đã bị địch phát hiện một phần và nhiều cán bộ lãnh đạo bị bắt trước giờ khởi nghĩa, các lực lượng cách mạng tại nhiều nơi vẫn đứng lên chiến đấu.
Tại Gia Định, dưới sự lãnh đạo của Lê Văn Khương, nghĩa quân đồng loạt tiến công nhiều vị trí của địch ở Lăng Cha Cả, Vườn Tiêu, Ngã Năm Vĩnh Lộc, Bà Điểm, Phú Lâm và trên các hướng về Hóc Môn. Có nơi nghĩa quân giành được quyền kiểm soát trong một thời gian và thu được vũ khí của địch. Sau đó, trước sự phản kích mạnh của quân Pháp, lực lượng khởi nghĩa phải rút lui, tập hợp lại và tiếp tục tìm cách bảo toàn lực lượng.
Cuộc khởi nghĩa cuối cùng bị thực dân Pháp đàn áp. Nhưng đối với Lê Văn Khương và những người tham gia, cuộc chiến đấu ấy không đơn thuần là một trận đánh, mà còn là sự thể hiện ý chí đấu tranh giành độc lập của nhân dân Nam Kỳ trong một thời kỳ đầy khó khăn.
Sau khi khởi nghĩa thất bại, thực dân Pháp mở nhiều cuộc truy bắt và khủng bố. Nhiều cán bộ cách mạng bị bắt, bị xử tử hoặc đày đi các nơi. Trong hoàn cảnh vô cùng nguy hiểm ấy, Lê Văn Khương vẫn không rời bỏ phong trào. Ông cùng những cán bộ còn lại tìm cách nối lại cơ sở, khôi phục tổ chức Đảng và tập hợp lực lượng cách mạng tại Gia Định. Đây là giai đoạn đặc biệt khó khăn bởi nhiều cơ sở đã bị phá vỡ, cán bộ bị truy lùng gắt gao, việc liên lạc giữa các địa phương trở nên vô cùng nguy hiểm.
Dù vậy, Lê Văn Khương vẫn tiếp tục hoạt động. Ông giữ vai trò quan trọng trong việc khôi phục tổ chức cách mạng ở Gia Định và tiếp tục đảm nhiệm cương vị Bí thư Tỉnh ủy. Những ngày tháng sau khởi nghĩa là cuộc đấu tranh âm thầm nhưng không kém phần nguy hiểm: cán bộ phải hoạt động bí mật, thường xuyên thay đổi địa điểm, tìm cách giữ liên lạc với cơ sở và tránh sự truy bắt của mật thám Pháp.
Cuối cùng, sau những ngày tháng bị truy lùng, Lê Văn Khương bị địch bắt. Ngày 10 tháng 3 năm 1941, ông hy sinh anh dũng trong phòng tra tấn của địch. Ông ra đi khi mới 27 tuổi, để lại phía sau một chặng đường hoạt động cách mạng tuy ngắn ngủi nhưng đầy gian khổ và hy sinh.
Cuộc đời Lê Văn Khương – Mười Đen gắn liền với một giai đoạn đặc biệt của lịch sử cách mạng Nam Kỳ. Từ việc xây dựng cơ sở, tổ chức lực lượng, chuẩn bị khởi nghĩa, trực tiếp chỉ huy chiến đấu tại Gia Định cho đến những ngày tháng khôi phục phong trào sau khởi nghĩa, ông luôn thể hiện tinh thần kiên trì và lòng trung thành với con đường cách mạng.
Câu chuyện về Lê Văn Khương hôm nay không chỉ giúp chúng ta hiểu thêm về Khởi nghĩa Nam Kỳ năm 1940 và phong trào cách mạng ở Gia Định, mà còn nhắc nhở thế hệ trẻ về sự hy sinh của những người đi trước. Ở tuổi 27, ông đã dành những năm tháng đẹp nhất của cuộc đời cho quê hương và đất nước. Sự hy sinh ấy trở thành một phần ký ức lịch sử của vùng đất Gia Định – Hóc Môn và của phong trào cách mạng Nam Kỳ.
Lê Văn Khương – Mười Đen đã sống một cuộc đời ngắn ngủi, nhưng những năm tháng chiến đấu của ông đã để lại một dấu ấn sâu đậm: đó là tinh thần dám đứng lên, dám chiến đấu và không từ bỏ lý tưởng trong những thời khắc khó khăn nhất.


