Lê Văn Lương – Người cộng sản mẫu mực, kiên trung suốt đời vì Đảng, vì dân
Đồng chí Lê Văn Lương (tên thật Nguyễn Công Miều) là một trong những cán bộ tiền bối tiêu biểu của Đảng, có gần 70 năm hoạt động cách mạng. Sinh ra trong một gia đình Nho học ở Hưng Yên, ông sớm tiếp thu tư tưởng cách mạng và tham gia Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên từ năm 15 tuổi. Trong quá trình hoạt động, đồng chí từng vào Sài Gòn thực hiện “vô sản hóa”, tham gia phong trào công nhân, bị thực dân Pháp kết án và đày ra Côn Đảo. Suốt 11 năm tù đày, ông vẫn kiên cường hoạt động cách mạng, cùng đồng đội đấu tranh trong nhà tù. Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, đồng chí trở về tiếp tục đảm nhận nhiều trọng trách của Đảng và Nhà nước: Chánh Văn phòng Trung ương Đảng, Trưởng ban Đảng vụ, Trưởng ban Tổ chức Trung ương, Ủy viên Bộ Chính trị, Bí thư Trung ương Đảng và nhiều cương vị quan trọng khác, đặc biệt là Bí thư Thành ủy Hà Nội. Dù từng chịu kỷ luật do những hạn chế, sai lầm trong công tác cải cách ruộng đất, đồng chí Lê Văn Lương vẫn giữ thái độ cầu thị, nghiêm túc nhận trách nhiệm, tiếp tục rèn luyện và cống hiến. Cuộc đời ông là tấm gương về bản lĩnh chính trị, sự liêm khiết, khiêm tốn, tận tụy và tinh thần đặt lợi ích của Đảng, dân tộc lên trên hết.

1. Tuổi trẻ sớm giác ngộ cách mạng
Đồng chí Lê Văn Lương tên thật là Nguyễn Công Miều, sinh ra trong một gia đình Nho học, khoa bảng tại xã Nghĩa Trụ, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên.
Ngay từ nhỏ, ông đã có điều kiện tiếp xúc với những tư tưởng mới thông qua gia đình và những người thân, họ hàng sau này đều trở thành những nhà cách mạng nổi tiếng như Tô Hiệu, Lê Giản, Tô Chấn.
Năm 1925, sau khi tốt nghiệp tiểu học tại quê nhà, Nguyễn Công Miều vào học Trường Bưởi, nay là Trường THPT Chu Văn An, Hà Nội.
Năm 1927, khi mới 15 tuổi, ông tham gia Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên. Từ đây, cuộc đời ông gắn bó với con đường cách mạng.
Sau khi vào Đảng, ông lấy tên mới là Lê Văn Lương.
2. “Vô sản hóa” và những năm tháng tù đày ở Côn Đảo
Sau khi tham gia hoạt động cách mạng, Lê Văn Lương vào Sài Gòn cùng đồng chí Ngô Gia Tự thực hiện chủ trương “vô sản hóa”, trực tiếp hòa mình vào phong trào công nhân.
Ông tham gia tổ chức và lãnh đạo nhiều cuộc đấu tranh chống chính quyền thực dân tại Sài Gòn-Chợ Lớn.
Thực dân Pháp bắt ông và kết án tử hình. Tuy nhiên, do không đủ chứng cứ, bản án sau đó được giảm xuống tù chung thân và ông bị đày ra Côn Đảo.
Tại nhà tù đế quốc, Lê Văn Lương phải chịu nhiều hình thức giam cầm, tra tấn khắc nghiệt. Nhưng thay vì khuất phục, ông tiếp tục hoạt động cách mạng ngay trong nhà tù.
Ông tham gia Ban Chấp hành Đảng bộ nhà tù, cùng các đảng viên tổ chức đấu tranh chống lại chế độ hà khắc của kẻ thù.
Những năm tháng Côn Đảo trở thành một thử thách lớn về ý chí và bản lĩnh. Chính tại nơi được ví như “địa ngục trần gian”, phẩm chất kiên trung của người cộng sản Lê Văn Lương càng được thể hiện rõ.
3. Trở về sau Cách mạng Tháng Tám
Sau thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Lê Văn Lương cùng khoảng 2.000 người tù được Chính phủ đón từ Côn Đảo trở về Nam Bộ.
Đất nước vừa giành được độc lập đã phải đối mặt với cuộc chiến đấu mới. Lê Văn Lương nhanh chóng trở lại công tác và được bố trí tham gia lãnh đạo kháng chiến.
Cuối năm 1947, sau khi quân Pháp thất bại trong cuộc tiến công lên Chiến khu Việt Bắc, Trung ương tiến hành kiện toàn tổ chức.
Lê Văn Lương được bầu bổ sung làm Ủy viên Trung ương dự khuyết và được chỉ định giữ chức Chánh Văn phòng Trung ương Đảng.
4. Người tổ chức công việc tận tụy, liêm khiết
Trên cương vị Chánh Văn phòng Trung ương, Lê Văn Lương đảm nhận khối lượng công việc rất lớn.
Ông tổ chức, sắp xếp và xây dựng nền nếp hoạt động của cơ quan Trung ương, bảo đảm sự liên hệ giữa Trung ương với các khu ủy, tỉnh ủy.
Trong những thời điểm chuẩn bị chiến dịch lớn, khi bộ máy Trung ương phải di chuyển đến những địa điểm an toàn, ông trực tiếp lo liệu công tác tổ chức.
Cuối năm 1948, ông được giao thay đồng chí Lê Đức Thọ làm Trưởng ban Đảng vụ, đồng thời tiếp tục hỗ trợ Tổng Bí thư Trường Chinh xử lý nhiều công việc chung.
Ông tham gia chuẩn bị về tổ chức cho Đại hội Đảng lần thứ II, xây dựng điều lệ mới và chuẩn bị nhân sự Ban Chấp hành Trung ương.
Những người từng làm việc cùng ông đánh giá cao tinh thần làm việc quên mình, sự liêm khiết và khả năng tổ chức công việc khoa học.
5. Đảm nhận nhiều trọng trách của Đảng và Nhà nước
Tại Đại hội Đảng lần thứ II, Lê Văn Lương được bầu làm Ủy viên dự khuyết Bộ Chính trị, Bí thư Trung ương Đảng, phụ trách Ban Tổ chức và chỉ đạo Văn phòng Trung ương.
Ông đảm nhiệm nhiều công việc thường xuyên của Trung ương bên cạnh Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Năm 1954, ông được cử làm Thứ trưởng Bộ Nội vụ trong Chính phủ nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Trong quá trình công tác, ông được đánh giá là người có khả năng tổ chức, làm việc chặt chẽ và có tinh thần trách nhiệm cao.
6. Bản lĩnh trước khuyết điểm và kỷ luật
Năm 1956, trong quá trình thực hiện cải cách ruộng đất và chỉnh đốn tổ chức, một số hạn chế và sai lầm bộc lộ.
Lê Văn Lương bị rút khỏi Bộ Chính trị và Ban Bí thư, thôi giữ chức Trưởng ban Tổ chức Trung ương, chuyển xuống làm Ủy viên Trung ương dự khuyết và Bí thư Khu ủy Tả ngạn.
Điều đáng chú ý là trước biến cố chính trị này, ông không né tránh trách nhiệm hay tỏ thái độ bất mãn.
Ông nghiêm túc nhìn nhận phần trách nhiệm của bản thân, chấp hành sự phân công và tiếp tục hoàn thành nhiệm vụ.
Đây là một nét nổi bật trong bản lĩnh của Lê Văn Lương: khi được giao trọng trách thì tận tâm, khi gặp khó khăn hay khuyết điểm thì nghiêm túc nhận trách nhiệm và tiếp tục phấn đấu.
Tại Đại hội Đảng lần thứ III, ông được bầu lại vào Ban Chấp hành Trung ương và được cử vào Ban Bí thư.
7. Trở lại những vị trí lãnh đạo quan trọng
Năm 1968, khi đồng chí Lê Đức Thọ sang Paris, Lê Văn Lương được giao làm Trưởng ban Tổ chức Trung ương.
Tại Đại hội IV, ông được bầu vào Ban Chấp hành Trung ương và được Trung ương bầu vào Bộ Chính trị, phân công làm Bí thư Thành ủy Hà Nội.
Tại Đại hội V, ông tiếp tục được bầu vào Ban Chấp hành Trung ương và giữ cương vị Bí thư Thành ủy Hà Nội.
Trên cương vị người đứng đầu Đảng bộ Thủ đô, ông được đánh giá là người sâu sát, quyết đoán nhưng gần gũi, luôn chú trọng xây dựng tổ chức Đảng và chăm lo đời sống nhân dân.
8. Người cộng sản giữ vững phẩm chất trong hơn 60 năm hoạt động
Một trong những điểm nổi bật của Lê Văn Lương là dù trải qua nhiều hoàn cảnh khác nhau – từ tù đày, chiến tranh đến những thời điểm bị kỷ luật – ông vẫn giữ vững lý tưởng và tiếp tục hoạt động vì Đảng, vì dân.
Những người từng sống và làm việc cùng ông nhận xét rằng các phẩm chất khiêm tốn, liêm khiết, gần gũi, tận tụy và có trách nhiệm được ông giữ vững trong suốt cuộc đời.
Có người từng nhận xét rằng tưởng như sau những năm tháng tù đày ở Côn Đảo hoặc sau khi chịu kỷ luật, ông khó có thể tiếp tục cống hiến lâu dài. Nhưng thực tế, người cộng sản ấy vẫn hoạt động hơn 60 năm cho sự nghiệp cách mạng.
9. Chuyện tình “thầy trò” giữa chiến khu Việt Bắc
Bên cạnh sự nghiệp cách mạng, cuộc đời Lê Văn Lương còn có một câu chuyện tình cảm đẹp với Đại tá Nguyễn Thị Bích Thuận, người sau này trở thành vợ ông.
Giữa năm 1947, Trung ương mở lớp đào tạo cán bộ khóa 5 tại Trường Văn Lãng, dưới chân đèo Khế, Thái Nguyên.
Bà Nguyễn Thị Bích Thuận là học viên, còn Lê Văn Lương là giáo viên.
Khi đó, Lê Văn Lương là người ít nói, nghiêm túc, đến lớp giảng bài rồi trở về, hầu như không trò chuyện riêng với các nữ học viên.
Thế nhưng, sau một thời gian, hai người được bạn bè vun vén. Đồng chí Lê Đức Thọ là người có vai trò đặc biệt trong việc kết nối hai người.
Ban đầu cả hai đều chưa có ý định lập gia đình vì muốn dành toàn bộ thời gian cho cách mạng. Nhưng qua những lá thư chân thành và những lần gặp gỡ, hai người dần hiểu, tin tưởng và yêu quý nhau.
Ngày 28-3-1948, Lê Văn Lương và Nguyễn Thị Bích Thuận kết hôn.
Bác Tôn Đức Thắng làm chủ hôn, còn Chủ tịch Hồ Chí Minh gửi lời chúc qua một mảnh giấy nhỏ: “Chúc Lương-Thuận đoàn kết chặt chẽ.”
Cuộc hôn nhân ấy kéo dài gần nửa thế kỷ, gắn liền với những năm tháng gian khổ và hào hùng của cách mạng Việt Nam.
10. Một cuộc đời tận tụy với Đảng và nhân dân
Đồng chí Lê Văn Lương qua đời ngày 25-4-1995, khép lại một cuộc đời gần 70 năm hoạt động cách mạng.
Ông đã trải qua nhiều vị trí công tác, từ người chiến sĩ cách mạng trẻ tuổi, người tù Côn Đảo đến cán bộ lãnh đạo cấp cao của Đảng, Nhà nước và Bí thư Thành ủy Hà Nội.
Điều làm nên giá trị đặc biệt của Lê Văn Lương không chỉ nằm ở những chức vụ ông từng đảm nhiệm mà còn ở phẩm chất của một người cộng sản suốt đời giữ vững lý tưởng, không khuất phục trước tù đày, không dao động trước khó khăn và không ngừng tự rèn luyện trước những khuyết điểm, hạn chế của bản thân.
Với những đóng góp to lớn cho cách mạng, đồng chí Lê Văn Lương được Đảng và Nhà nước trao tặng Huân chương Sao Vàng cùng nhiều phần thưởng cao quý khác.
Ý nghĩa
Cuộc đời Lê Văn Lương là tấm gương tiêu biểu về lòng trung thành với lý tưởng cách mạng, bản lĩnh chính trị, tinh thần trách nhiệm, sự liêm khiết và đức tính khiêm nhường.
Từ người thanh niên 15 tuổi sớm giác ngộ cách mạng đến một cán bộ lãnh đạo cấp cao, ông luôn giữ một điểm chung: đặt sự nghiệp của Đảng, lợi ích của nhân dân và dân tộc lên trên lợi ích cá nhân.
Đó cũng chính là giá trị lớn nhất làm nên hình ảnh một người cộng sản mẫu mực, kiên trung và tận tụy suốt đời vì cách mạng.



