Lê Văn Một – từ hoa tiêu tàu Pháp đến thuyền trưởng Phương Đông 1
Từng mang tên Abel René và làm hoa tiêu trong thủy quân Pháp, Lê Văn Một chọn đi theo cách mạng, rồi chỉ huy con tàu không số đầu tiên chở 30 tấn vũ khí từ Đồ Sơn vào Vàm Lũng an toàn năm 1962.
Trong những người đặt nền móng cho Đường Hồ Chí Minh trên biển, Lê Văn Một có một cuộc đời đặc biệt. Trước khi trở thành thuyền trưởng con tàu không số đầu tiên, ông từng mang tên Pháp Abel René và làm hoa tiêu trên tuần dương hạm Lamotte Picquet của thủy quân Pháp. Từ một người được đào tạo để phục vụ quân đội thuộc địa, ông đã lựa chọn đứng về phía cách mạng và dành phần đời còn lại cho những chuyến vận chuyển vũ khí bí mật trên biển.
Lê Văn Một sinh năm 1921 tại Mỹ Tho, vùng đất nay thuộc tỉnh Tiền Giang. Biển và nghề hàng hải đến với ông từ sớm. Khi trưởng thành, Abel René vào lính thủy và làm nhiệm vụ hoa tiêu trên Lamotte Picquet, chiến hạm lớn của Pháp tại Đông Dương. Công việc ấy giúp ông tích lũy kiến thức về luồng lạch, hải đồ, thời tiết và cách điều khiển tàu trên những vùng biển phức tạp.
Cách mạng Tháng Tám năm 1945 trở thành bước ngoặt trong cuộc đời người thủy thủ. Ông nhận ra đất nước mà mình thuộc về không phải nước Pháp, mà là Việt Nam đang giành lại độc lập. Abel René chọn tên Việt Nam là Lê Văn Một và đi theo cách mạng. Quyết định ấy không chỉ là thay đổi một cái tên; đó là sự lựa chọn dứt khoát về Tổ quốc và con đường sống.
Cuối năm 1946, cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ. Lực lượng vũ trang Nam Bộ thiếu vũ khí nghiêm trọng. Một bộ phận cán bộ được giao tìm nguồn và tổ chức vận chuyển vũ khí từ nước ngoài về. Nhờ kinh nghiệm đi biển, Lê Văn Một cùng một số đồng đội được lựa chọn sang Thái Lan bằng ghe buồm, tham gia hình thành tuyến vận tải xuyên biển về Nam Bộ.
Trong những chuyến đi đầu tiên ấy, Lê Văn Một sát cánh cùng Bông Văn Dĩa. Năm 1946, con thuyền mang tên Chiến Thắng chở 50 tấn vũ khí từ Thái Lan về nước, Lê Văn Một làm thuyền trưởng và Bông Văn Dĩa làm chính trị viên. Giữa biển khơi, họ vừa phải đối phó sóng gió, vừa giữ bí mật và tìm cách đưa số hàng quý giá về đúng nơi lực lượng kháng chiến đang cần.
Mười sáu năm sau, hai người lại được giao cùng một nhiệm vụ có ý nghĩa mở đường. Lần này, điểm xuất phát không phải Thái Lan mà là miền Bắc; điểm đến vẫn là chiến trường Nam Bộ. Con tàu của họ mang tên Phương Đông 1, một chiếc tàu gỗ gắn máy không mang số hiệu công khai. Trên tàu là 30 tấn vũ khí dành cho quân và dân miền Nam.
Đường Hồ Chí Minh trên biển khi đó mới ở giai đoạn thử nghiệm. Ngày 23 tháng 10 năm 1961, Đoàn 759 được thành lập để thực hiện nhiệm vụ vận tải quân sự chiến lược bằng đường biển. Trước đó, một phương án vận chuyển từng không thành công, buộc cơ quan chỉ đạo phải nghiên cứu lại cách tổ chức và giữ bí mật. Vì vậy, chuyến Phương Đông 1 không đơn thuần là một chuyến giao hàng. Thành bại của nó có thể quyết định việc tuyến vận tải mới có được tiếp tục hay không.
Lê Văn Một được giao làm thuyền trưởng; Bông Văn Dĩa giữ cương vị chính trị viên. Trước giờ xuất phát, những người trên tàu hiểu rõ tính chất đặc biệt của nhiệm vụ. Họ phải vượt hơn 2.000 kilômét biển khơi, tránh sự kiểm soát của đối phương, khắc phục mọi hỏng hóc và đưa toàn bộ vũ khí vào bến an toàn. Nếu bị phát hiện, không chỉ con tàu và thủy thủ đoàn gặp nguy hiểm mà bí mật của cả tuyến đường cũng có thể bị lộ.
Lúc 22 giờ 30 phút đêm 11 tháng 10 năm 1962, Phương Đông 1 rời Bến K15 ở Đồ Sơn, Hải Phòng. Con tàu gỗ nhỏ mang theo 30 tấn vũ khí và niềm tin của những người đang chờ đợi ở miền Nam. Trên boong tàu không có những dấu hiệu cho thấy đây là một phương tiện vận tải quân sự. Việc không mang số hiệu cố định và được cải dạng là một phần của phương thức hoạt động bí mật.
Hải trình kéo dài năm ngày. Con tàu phải đối mặt với sóng gió và sự canh phòng trên biển. Máy tàu vốn là thiết bị được tận dụng, thường xuyên phát sinh trục trặc trong hành trình dài. Mỗi lần máy gặp sự cố, thủy thủ đoàn phải khẩn trương sửa chữa trong điều kiện chật hẹp, bởi một con tàu mất khả năng cơ động giữa biển sẽ trở thành mục tiêu dễ bị phát hiện.
Vai trò của người thuyền trưởng trong hoàn cảnh đó không chỉ là giữ tay lái. Lê Văn Một phải đọc thời tiết, xác định hướng đi, chọn cách tránh tàu lạ và giữ cho toàn bộ thủy thủ đoàn thống nhất hành động. Kinh nghiệm từng làm hoa tiêu, cộng với những năm vận chuyển vũ khí trên biển từ thời kháng chiến chống Pháp, trở thành vốn quý giúp ông xử trí từng tình huống.
Rạng sáng ngày 16 tháng 10 năm 1962, Phương Đông 1 đi đến cửa Bồ Đề và cập bến Vàm Lũng, Cà Mau an toàn. Ba mươi tấn vũ khí được đưa vào chiến trường. Chuyến đi chứng minh rằng có thể tổ chức một tuyến vận tải bí mật từ miền Bắc vào tận đồng bằng sông Cửu Long bằng đường biển.
Ý nghĩa của chiến công vượt xa khối lượng hàng hóa trên tàu. Vào thời điểm ấy, đường bộ qua Trường Sơn phải đi qua địa hình hiểm trở và cần rất nhiều người vận chuyển trong thời gian dài. Một con tàu nhỏ có thể đưa hàng chục tấn vũ khí đến tận Nam Bộ chỉ trong vài ngày. Thành công của Phương Đông 1 cung cấp căn cứ thực tế để tiếp tục phát triển con đường vận tải chiến lược trên Biển Đông.
Sau chuyến mở đường, các tàu Phương Đông 2, Phương Đông 3 và Phương Đông 4 tiếp tục lên đường. Trong ba tháng, bốn chuyến tàu đã đưa tổng cộng 111 tấn vũ khí vào chiến trường. Nguồn chi viện kịp thời ấy góp phần tăng cường sức mạnh cho lực lượng vũ trang Nam Bộ, trong đó có giai đoạn chuẩn bị cho chiến thắng Ấp Bắc đầu năm 1963.
Lê Văn Một không dừng lại sau chuyến đầu tiên. Ông tiếp tục chỉ huy các chuyến tàu không số và góp phần mở thêm hướng vận tải. Hải quân nhân dân Việt Nam ghi nhận ông là thuyền trưởng tàu không số đầu tiên trên Biển Đông đã mở hai chuyến đầu thắng lợi, thể hiện sự quyết đoán, mưu trí, dũng cảm và táo bạo trong thực hiện nhiệm vụ đặc biệt.
Điều đáng chú ý là lịch sử đã hai lần đặt Lê Văn Một và Bông Văn Dĩa cạnh nhau trong vai trò mở đường. Năm 1946, họ đưa vũ khí từ Thái Lan về Nam Bộ trên con thuyền Chiến Thắng. Năm 1962, họ lại chỉ huy Phương Đông 1 từ miền Bắc vào Vàm Lũng. Hai chuyến đi cách nhau mười sáu năm, thuộc hai cuộc kháng chiến, nhưng cùng chung một mục tiêu: đưa vũ khí đến nơi đồng bào, chiến sĩ đang cần.
Lê Văn Một mất năm 1982. Tên tuổi ông thường nằm phía sau tên gọi lớn hơn là “Đường Hồ Chí Minh trên biển”, nhưng chính những con người như ông đã biến một chủ trương chiến lược thành con đường có thật. Con đường ấy không có cột mốc, không có mặt đường và mỗi chuyến đi có thể phải thay đổi hải trình, hình dáng tàu cùng cách ngụy trang. Dấu mốc của nó là những bến bí mật và những chuyến hàng cập bờ an toàn.
Ngày nay, Bến K15 ở Đồ Sơn và Bến Vàm Lũng ở Cà Mau đều là những địa chỉ ghi dấu Đường Hồ Chí Minh trên biển. Khoảng cách hơn 2.000 kilômét giữa hai bến gợi lại hành trình của Phương Đông 1. Ở đầu tuyến là đêm lặng lẽ rời bến; ở cuối tuyến là buổi rạng sáng con tàu đưa được toàn bộ vũ khí vào bờ sau năm ngày vượt biển.
Cuộc đời Lê Văn Một còn để lại một bài học về sự lựa chọn. Kiến thức hàng hải mà ông từng có trong quân đội Pháp không bị bỏ lại khi ông đi theo cách mạng; nó được sử dụng để phục vụ chính đất nước mình. Người hoa tiêu Abel René trở thành thuyền trưởng Lê Văn Một, và kỹ năng từng học được trở thành một phần năng lực giúp mở tuyến chi viện chiến lược.
Nếu chỉ nhìn vào con số 30 tấn vũ khí, chúng ta chưa thể thấy hết sức nặng của chuyến Phương Đông 1. Trên con tàu ấy còn có bí mật của một kế hoạch lớn, niềm mong đợi của chiến trường và trách nhiệm của những người tiên phong. Họ đi khi chưa có tiền lệ thành công để dựa vào; chính chuyến đi của họ trở thành tiền lệ cho hàng trăm chuyến tàu về sau.
Từ Chiến Thắng năm 1946 đến Phương Đông 1 năm 1962, Lê Văn Một đã hai lần đứng ở vị trí người thuyền trưởng trong những chuyến hải trình mở đường. Câu chuyện của ông là một lát cắt ít được nhắc đến nhưng rất quan trọng của lịch sử: một người từng phục vụ trên chiến hạm thuộc địa đã tự lựa chọn Tổ quốc, rồi dùng cả kinh nghiệm và lòng dũng cảm để mở một con đường trên biển cho cuộc đấu tranh thống nhất đất nước.

