Cựu chiến binh

LÊ VĂN NGOAN - HỒI ỨC NHỮNG NĂM THÁNG TUỔI TRẺ

Thời gian có thể đưa những phiên hiệu, những năm tháng ấy ngày một xa, nhưng sự tri ân vẫn có thể giữ lại điều cốt lõi nhất: đã từng có một người trẻ sống nghiêm túc với phần việc của thế hệ mình. Và khi tên ông còn được nhắc bằng sự kính trọng, khi con cháu còn biết quý hòa bình và sống tử tế với những ngày mình đang có, thì một phần tuổi xanh của ông vẫn còn ở lại – không ồn ào, nhưng bền lâu trong ký ức Thiệu Hóa.

Thanh Hóa15/09/2026Xã Thiệu Hóa (Xã Thiệu Hóa)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Bây giờ, khi những năm tháng ấy đã lùi xa hơn nửa thế kỷ, tôi hiểu rằng điều còn lại của tuổi trẻ không chỉ là khuôn mặt của một người ở tuổi đôi mươi. Tuổi trẻ còn được giữ lại trong những gì mình từng lựa chọn, từng gánh vác và từng sống hết lòng trong một thời đại đặc biệt. Tôi là Lê Văn Ngoan, sinh năm 1946, quê Thiệu Hóa. Năm 1967, khi khoảng hai mươi mốt tuổi, tôi nhập ngũ. Quãng quân ngũ của tôi gắn với C16D5E105F7, trong đó tôi giữ chức vụ Đại đội phó. Đến năm 1970, khi khoảng hai mươi bốn tuổi, tôi rời quân ngũ. Ba năm không phải một quãng thật dài nếu đặt bên cả cuộc đời, nhưng đó lại là ba năm nằm giữa thời kỳ cuộc kháng chiến chống Mỹ đang diễn ra quyết liệt, khi mỗi người trẻ bước vào hàng ngũ đều phải học cách đặt cuộc đời riêng của mình bên cạnh vận mệnh chung của đất nước.

Năm 1967, chiến tranh vẫn đang phủ bóng lên đời sống dân tộc. Phía trước chưa ai có thể biết cuộc chiến còn kéo dài bao lâu, cũng chưa thể nhìn thấy ngày thống nhất sẽ đến vào năm nào. Người hôm nay nhìn lại lịch sử bằng những mốc đã rõ, nhưng người thanh niên của năm 1967 chỉ có thể bước từng bước trong hiện tại của mình. Tôi rời Thiệu Hóa khi tuổi đời còn rất trẻ, mang theo những tình cảm quen thuộc của một người con đối với gia đình và quê hương. Một người hai mươi mốt tuổi cũng có những dự định riêng, cũng mong một cuộc sống yên ổn, một mái nhà, một công việc và những ngày bình thường không bị chiến tranh làm xáo trộn. Chính vì có những điều bình dị để yêu quý nên sự lên đường càng có ý nghĩa: tuổi trẻ không phải không biết lưu luyến, mà biết tạm đặt những lưu luyến ấy vào phía sau để bước vào phần trách nhiệm của mình.

Thiệu Hóa từ đó trở thành một miền nhớ. Khi còn ở quê, những gì thân thuộc thường hiện diện tự nhiên đến mức ít ai nghĩ phải gìn giữ trong ký ức. Nhưng khi rời đi, từng điều giản dị lại có sức nặng khác: một mái nhà, những người thân, nhịp sống đã quen từ nhỏ, cảm giác được đứng trên chính mảnh đất nơi mình sinh ra. Quân ngũ mở ra một đời sống mới, còn quê hương trở thành nơi để nghĩ về mỗi khi lòng người cần một điểm tựa. Tôi đã bắt đầu ba năm ấy bằng tâm thế của một người trẻ bình thường, nhưng càng sống trong hàng ngũ, càng hiểu rằng chính những điều bình thường mình yêu thương là lý do khiến trách nhiệm với đất nước trở nên gần gũi, chứ không phải một điều gì quá xa xôi.

Đại đội phó – từ một chức vụ đến ý thức về người bên cạnh

Trong quãng quân ngũ, tôi giữ chức vụ Đại đội phó. Hai chữ ấy không chỉ là tên một vị trí trong đơn vị, mà trước hết gợi lên ý nghĩa của trách nhiệm đối với tập thể. Một chức vụ trong quân đội bao giờ cũng đặt con người vào mối liên hệ chặt chẽ với những người khác. Không thể chỉ nghĩ phần mình đã xong là đủ; càng có trách nhiệm trong tập thể, càng phải biết nhìn rộng hơn, biết giữ nề nếp và hiểu rằng thái độ của mình có thể tác động đến người bên cạnh. Với tôi, những năm tháng ấy là quãng đời học cách trưởng thành không bằng lời nói, mà bằng việc mỗi ngày phải sống nghiêm túc hơn với vị trí mình đang đảm nhận.

Ở tuổi hai mươi mốt, con người vẫn còn nhiều nét bồng bột của tuổi trẻ. Nhưng môi trường quân đội buộc người ta lớn lên nhanh hơn. Kỷ luật không cho phép mọi việc tùy thuộc vào tâm trạng. Tập thể không thể vận hành nếu ai cũng chỉ chọn phần thuận lợi cho mình. Khi giữ chức Đại đội phó, tôi càng cảm nhận rõ rằng trách nhiệm không nằm ở việc một người được gọi bằng chức danh nào, mà ở chỗ anh ta có biết giữ mình để người khác có thể yên tâm hay không. Một người có trách nhiệm phải biết lắng nghe, biết đặt công việc chung lên trước sự thuận tiện cá nhân và biết rằng trong bất kỳ tập thể nào, lòng tin luôn được xây dựng từng chút qua cách sống hằng ngày.

Ba năm quân ngũ đã cho tôi hiểu thêm một điều: vị trí càng gắn với tập thể thì con người càng phải bớt đi cái tôi riêng. Điều ấy không có nghĩa là mất đi cá tính, mà là biết khi nào nên đặt mong muốn của mình xuống để việc chung được giữ vững. Có những ngày tuổi trẻ muốn sống nhanh, muốn nghĩ nhiều về tương lai của riêng mình, nhưng quân ngũ dạy sự kiên nhẫn. Mỗi ngày hoàn thành phần trách nhiệm, mỗi ngày giữ nề nếp, mỗi ngày biết rằng những người xung quanh cũng đang cố gắng như mình – tất cả dần tạo thành một cách sống. Sau này khi rời quân đội, điều ấy không biến mất. Nó đi theo người lính vào đời thường, trở thành cách đối xử với gia đình, với công việc và với những người cùng sống quanh mình.

Đại đội phó vì thế đối với tôi không phải một danh xưng để kể lại với sự tự hào phô trương. Nó là dấu mốc cho một thời mình đã phải học cách sống có trách nhiệm hơn tuổi đời. Nhiều khi, điều một người mang theo lâu nhất từ quân ngũ không phải là những gì được ghi trên giấy, mà là thói quen biết nghĩ trước khi làm, biết giữ lời, biết không bỏ mặc phần việc thuộc về mình và biết rằng một tập thể chỉ vững khi những con người trong đó biết dựa vào nhau bằng sự tin cậy. Những bài học ấy càng về sau càng thấy giản dị, nhưng cũng càng thấy khó thay thế.

Đồng đội – nơi một phần tuổi trẻ được giữ lại

Nếu chỉ nhìn vào ba năm từ 1967 đến 1970, người ta có thể thấy đó là một quãng ngắn. Nhưng trong ký ức của người từng sống qua, ba năm ấy được lấp đầy bởi rất nhiều con người. Đồng đội là những người đã ở bên tôi khi tất cả còn trẻ, khi mỗi người đều có một quê hương để nhớ và một tương lai chưa biết sẽ ra sao. Người từ nơi này, người từ nơi khác, mang theo những hoàn cảnh riêng, nhưng khi đã đứng trong cùng một đơn vị thì sự khác biệt dần nhường chỗ cho một chữ “chúng tôi”. Chính chữ ấy tạo nên sức mạnh tinh thần mà người lính khó có thể quên sau khi rời quân ngũ.

Tình đồng đội không chỉ xuất hiện trong những thời khắc đặc biệt. Nó được bồi đắp trong chính những ngày thường. Sống cạnh nhau, người ta dần hiểu tính nhau, hiểu rằng phía sau vẻ cứng rắn của mỗi người vẫn là nỗi nhớ gia đình, vẫn là những mong muốn rất đỗi đời thường. Ai cũng có lúc mỏi mệt, ai cũng có khi lòng mình hướng về quê nhà. Nhưng khi nhìn thấy người bên cạnh vẫn giữ phần trách nhiệm của họ, mình cũng tự nhắc phải đứng vững trong phần của mình. Sự nâng đỡ ấy đôi khi không cần một câu nói; chỉ cần sự hiện diện của những người đang cùng bước đã đủ để mỗi người có thêm sức bền.

Với một người giữ chức Đại đội phó, đồng đội còn khiến tôi hiểu trách nhiệm không thể tách khỏi sự tôn trọng con người. Một tập thể không chỉ gồm những vị trí, mà trước hết là những người có tình cảm, có quê hương, có gia đình và có những điều riêng đang để lại phía sau. Biết nhìn thấy con người phía sau mỗi vị trí là cách để trách nhiệm không trở thành một điều khô cứng. Chính trong môi trường ấy, tôi học được rằng sự nghiêm túc có thể đi cùng sự chia sẻ; kỷ luật không loại bỏ tình cảm; và sức mạnh của tập thể không phải ở chỗ mọi người giống hệt nhau, mà ở chỗ những con người khác nhau vẫn có thể cùng giữ một mục tiêu chung.

Nhiều thập niên sau, đồng đội còn giữ hộ nhau một điều mà chính thời gian không trả lại được: hình ảnh của tuổi trẻ. Trong ký ức của người từng đứng bên tôi những năm ấy, tôi vẫn có thể là Lê Văn Ngoan ở tuổi hai mươi mốt, hai mươi hai, hai mươi ba – một người đang sống gần như trọn vẹn trong nhịp quân ngũ. Còn trong ký ức của tôi, họ cũng vẫn trẻ như vậy. Đời người sau đó có thể đi qua rất nhiều đổi thay, nhưng ký ức chung thường giữ con người ở đúng tuổi mà họ đã từng gặp nhau. Bởi vậy, hai tiếng “đồng đội” càng về già càng mang một ý nghĩa lặng lẽ và sâu xa: đó là những người từng có mặt trong phần đời không thể sống lại lần thứ hai.

Ba năm giữa một thời đất nước còn chiến tranh

Quãng quân ngũ từ 1967 đến 1970 của tôi nằm hoàn toàn trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ. Đó là những năm đất nước trải qua nhiều biến động và thử thách lớn. Năm 1968 là một mốc quan trọng trong lịch sử chiến tranh, nhưng những sự kiện chung của dân tộc không đồng nghĩa với việc có thể gắn từng sự kiện cụ thể vào đời một người lính khi không có thông tin xác nhận. Điều chắc chắn là tôi đã sống ba năm tuổi trẻ trong quân ngũ khi cuộc chiến vẫn tiếp diễn, khi hòa bình còn là một mong ước phía trước và khi mỗi người trong hàng ngũ đều phải giữ lấy phần trách nhiệm của mình giữa một hoàn cảnh không bình thường.

Nếu hôm nay hỏi tôi điều gì khiến quãng thời gian ấy có ý nghĩa, có lẽ câu trả lời không nằm ở việc đã trải qua bao nhiêu sự kiện lớn. Ý nghĩa nằm trong chính việc tuổi trẻ đã được sống với một ý thức khác về quê hương và đất nước. Khi còn ở nhà, Tổ quốc đôi khi là một khái niệm rộng lớn. Khi bước vào hàng ngũ, Tổ quốc trở nên gần hơn: là quê mình, là gia đình mình, là những người cùng đứng cạnh mình, là cuộc sống bình thường mà ai cũng mong có ngày được trở về. Tình yêu nước vì thế không chỉ hiện ra bằng những lời trang trọng; nó có thể nằm trong sự kiên trì làm tròn việc của một ngày, trong việc giữ vững kỷ luật và trong thái độ không quay lưng trước trách nhiệm.

Ba năm ấy cũng khiến tôi hiểu tuổi trẻ không phải lúc nào cũng được sống theo cách mình lựa chọn. Mỗi thế hệ nhận một hoàn cảnh khác nhau. Có thế hệ lớn lên giữa hòa bình, được dành những năm hai mươi cho học tập, nghề nghiệp và những dự định dài lâu. Có thế hệ phải sống một phần tuổi thanh xuân trong chiến tranh. Điều đáng quý không nằm ở việc đem hai thế hệ ra so sánh ai khó khăn hơn, mà ở chỗ hiểu những người trẻ của mỗi thời đã cố gắng sống tốt nhất trong hoàn cảnh của họ. Với thế hệ chúng tôi, trách nhiệm của thời đại đã trở thành một phần của tuổi trẻ. Với thế hệ hôm nay, trách nhiệm có thể mang những hình thức khác, nhưng giá trị của việc biết sống vì điều lớn hơn bản thân vẫn không thay đổi.

Năm 1970, tôi rời quân ngũ khi khoảng hai mươi bốn tuổi. Cuộc kháng chiến khi ấy vẫn còn tiếp tục, đất nước chưa thống nhất, hòa bình còn ở phía trước. Vì thế, sự trở về của tôi không phải kết thúc của chiến tranh mà chỉ là khép lại một chặng đời cá nhân. Ba năm quân ngũ đã kết thúc, nhưng những gì chúng để lại không thể cất đi cùng bộ quân phục. Sự kiên nhẫn, nếp sống kỷ luật, ý thức với tập thể và đặc biệt là cách nhìn về trách nhiệm đã trở thành một phần trong con người. Quê hương sau những năm xa cách cũng mang một ý nghĩa khác: không chỉ là nơi sinh ra, mà còn là nơi mình hiểu sâu hơn giá trị của sự trở về.

Tên một người ở lại trong sự biết ơn của người sau

Sau rất nhiều năm, tôi nghĩ điều đẹp nhất mà thế hệ sau có thể dành cho những người từng đi qua chiến tranh không phải là biến mỗi người thành một hình tượng lớn lao. Một con người thật bao giờ cũng đáng quý hơn một huyền thoại được dựng thêm. Lê Văn Ngoan trước hết là một người con Thiệu Hóa, đã nhập ngũ ở tuổi khoảng hai mươi mốt, có ba năm gắn với C16D5E105F7, từng giữ chức Đại đội phó và rời quân ngũ năm 1970. Phía sau những dấu mốc ấy là một tuổi trẻ đã trưởng thành trong hàng ngũ vào đúng những năm đất nước còn ở giữa chiến tranh.

Tôi mong con cháu hôm nay nhìn quá khứ bằng sự gần gũi. Những người lính của ngày trước cũng từng trẻ như các cháu bây giờ, cũng từng có những dự định cho riêng mình, từng nhớ nhà, từng mong một tương lai bình thường. Sự khác biệt nằm ở hoàn cảnh lịch sử đã đặt lên vai họ những phần trách nhiệm khác. Bởi vậy, khi được sống trong hòa bình, người trẻ không cần phải lặp lại cuộc đời của cha ông mới gọi là biết ơn. Điều người đi trước mong nhất có lẽ chính là thế hệ sau được sống một cuộc đời rộng mở hơn, được học tập, sáng tạo, yêu thương và xây dựng tương lai mà không phải để chiến tranh chen vào giữa những giấc mơ.

Giá trị của hòa bình vì thế nằm trong cách con người sử dụng nó. Một ngày bình thường có thể rất quý nếu được sống có ích. Một công việc nhỏ cũng đáng trọng nếu được làm bằng sự tử tế. Một gia đình yên ấm, một người trẻ biết giữ lời, một công dân biết tôn trọng cộng đồng – tất cả đều là những cách làm cho sự bình yên trở nên có ý nghĩa. Khi một xã hội được xây dựng từ những người biết đặt lợi ích chung bên cạnh lợi ích riêng, tinh thần mà những thế hệ trước từng học trong quân ngũ vẫn đang được tiếp nối dưới một hình thức mới.

Lê Văn Ngoan vì thế xứng đáng được quê hương ghi nhớ bằng chính sự thật bình dị của cuộc đời mình: một người con Thiệu Hóa đã dành ba năm tuổi trẻ, từ 1967 đến 1970, cho quân ngũ; một Đại đội phó từng sống giữa tập thể trong thời đất nước còn chiến tranh; một người đã đi qua tuổi đôi mươi với phần trách nhiệm lớn hơn tuổi đời. Thời gian có thể đưa những phiên hiệu, những năm tháng ấy ngày một xa, nhưng sự tri ân vẫn có thể giữ lại điều cốt lõi nhất: đã từng có một người trẻ sống nghiêm túc với phần việc của thế hệ mình. Và khi tên ông còn được nhắc bằng sự kính trọng, khi con cháu còn biết quý hòa bình và sống tử tế với những ngày mình đang có, thì một phần tuổi xanh của ông vẫn còn ở lại – không ồn ào, nhưng bền lâu trong ký ức Thiệu Hóa.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
LÊ VĂN NGOAN - HỒI ỨC NHỮNG NĂM THÁNG TUỔI TRẺ | Câu chuyện thời hoa lửa